Chọn ga Tokyo|Tokyo Metro-Namboku line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKita-ku/Oji ga
39 nhà (39 nhà trong 39 nhà)
Nhà manshon レオパレス伸光
Tokyo Metro-Namboku line Oji Đi bộ 19 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Oji Đi bộ 19 phút
Tokyo Kita Ku / Xây dựng 16 năm/4 tầng
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥7,500
4 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥7,500
4 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon ステラテラス
Tokyo Metro-Namboku line Oji Đi bộ 2 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Oji Đi bộ 2 phút
Tokyo Kita Ku王子1丁目 / Xây mới/10 tầng
Floor plan
¥279,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/62.94m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥279,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/62.94m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2K/34.23m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2K/34.23m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/49.29m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/49.29m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/57.03m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/57.03m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/57.03m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/57.03m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2DK/45.72m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2DK/45.72m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/31.2m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/31.2m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2K/34.23m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2K/34.23m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/49.29m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/49.29m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/30.93m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/30.93m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/31.2m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/31.2m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/3DK/63.21m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/3DK/63.21m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/63.3m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/63.3m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/57.03m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/57.03m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2DK/45.72m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2DK/45.72m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/30.93m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/30.93m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/31.2m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/31.2m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/31.2m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/31.2m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/30.93m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/30.93m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/31.2m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/31.2m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/30.93m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/30.93m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/31.2m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/31.2m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥291,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/3DK/66.85m2 / Tiền đặt cọc291,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥291,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/3DK/66.85m2 / Tiền đặt cọc291,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥279,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/3DK/63.21m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥279,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/3DK/63.21m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥279,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/63.3m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥279,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/63.3m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/57.03m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/57.03m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/63.3m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/63.3m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/30.93m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/30.93m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/31.2m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/31.2m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon メインステージ王子
JR Keihin Tohoku/Negishi line Oji Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Namboku line Oji Đi bộ 6 phút
Tokyo Kita Ku王子1丁目 / Xây dựng 19 năm/13 tầng
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/26.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/26.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon アザレア王子本町
JR Keihin Tohoku/Negishi line Oji Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Namboku line Oji Đi bộ 4 phút
Tokyo Kita Ku王子本町1丁目 / Xây dựng 3 năm/5 tầng
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥7,000
5 tầng/1R/23.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥7,000
5 tầng/1R/23.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon グランヴァン王子
JR Keihin Tohoku/Negishi line Oji Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Namboku line Oji Đi bộ 8 phút
Tokyo Kita Ku堀船1丁目 / Xây dựng 19 năm/5 tầng
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,000 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アークマーク王子
JR Keihin Tohoku/Negishi line Oji Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Namboku line Oji Đi bộ 6 phút
Tokyo Kita Ku王子本町1丁目 / Xây dựng 4 năm/15 tầng
¥120,000 Phí quản lý: ¥9,000
13 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥9,000
13 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ルネサンスコート王子
Tokyo Metro-Namboku line Oji Kamiya Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Namboku line Oji Đi bộ 10 phút
Tokyo Kita Ku王子4丁目 / Xây dựng 5 năm/5 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1K/25.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1K/25.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プラウド王子本町ディアージュ
JR Keihin Tohoku/Negishi line Oji Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Namboku line Oji Đi bộ 7 phút
Tokyo Kita Ku王子本町2丁目 / Xây dựng 11 năm/7 tầng
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/71.79m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/71.79m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon メイクスデザイン王子
Tokyo Metro-Namboku line Oji Đi bộ 7 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Oji Đi bộ 10 phút
Tokyo Kita Ku王子2丁目 / Xây dựng 12 năm/10 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
39 nhà (39 nhà trong 39 nhà)