Chọn ga Tokyo|Tokyo Metro-Namboku line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKita-ku/Shimo ga
253 nhà (253 nhà trong 253 nhà)
Nhà manshon セジュール志茂
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 6 phút JR Saikyo line Akabane Đi bộ 21 phút
Tokyo Kita Ku志茂3丁目 / Xây dựng 36 năm/3 tầng
¥68,000
2 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc68,000 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000
2 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc68,000 yên/Tiền lễ68,000 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ロイヤルパークス赤羽ノース
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 8 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 17 phút
Tokyo Kita Ku神谷3丁目 / Xây mới/10 tầng
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥202,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥306,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥306,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥306,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥306,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥380,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥320,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥297,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥297,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥316,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥316,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥335,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥380,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥335,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥320,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥311,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥311,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥319,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥319,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥268,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥268,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥268,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥268,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥224,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥317,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥317,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥317,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥317,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥266,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥266,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥267,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥267,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥267,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥267,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥266,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥266,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥266,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥266,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥319,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥319,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥248,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥248,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥262,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥262,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥318,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥318,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥267,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥267,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥244,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥244,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥380,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥450,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/4LDK/90.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥450,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/4LDK/90.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥248,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥248,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥248,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥248,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥318,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥318,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥306,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥306,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥30,000
1 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥30,000
1 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥380,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥320,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥311,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥311,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥335,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥144,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥144,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥142,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥142,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥316,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥316,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥371,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥371,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥246,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥246,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥370,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥370,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥331,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥331,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥316,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥316,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥331,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥331,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥306,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥306,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥306,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥306,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥297,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥297,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥306,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥306,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥306,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥306,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥331,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥331,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥335,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥335,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon レオパレスセントピア
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 5 phút JR Saikyo line Akabane Đi bộ 18 phút
Tokyo Kita Ku東京都北区志茂 / Xây dựng 15 năm/3 tầng
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,000 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon レオパレスノール
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 3 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 21 phút
Tokyo Kita Ku東京都北区志茂 / Xây dựng 16 năm/3 tầng
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥6,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥6,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスエトワール ピア
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 3 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 17 phút
Tokyo Kita Ku東京都北区志茂 / Xây dựng 17 năm/3 tầng
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥6,500
3 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥6,500
3 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon DIPS赤羽RESIDENCE
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 2 phút JR Saikyo line Akabane Đi bộ 13 phút
Tokyo Kita Ku志茂2丁目 / Xây dựng 4 năm/12 tầng
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1K/25.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1K/25.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Apato コートM&A Part7
Tokyo Metro-Namboku line Oji Kamiya Đi bộ 17 phút Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 21 phút
Tokyo Adachi Ku新田1丁目 / Xây dựng 12 năm/2 tầng
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1R/15.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1R/15.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon レアライズ赤羽イースト
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 3 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 18 phút
Tokyo Kita Ku志茂1丁目 / Xây mới/9 tầng
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥111,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1DK/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1DK/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ロイヤルパークス赤羽サウス
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 10 phút JR Saikyo line Akabane Đi bộ 17 phút
Tokyo Kita Ku神谷3丁目 / Xây dựng 1 năm/7 tầng
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/53.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/53.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥217,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/49.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/49.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/39.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/39.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥30,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥30,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥252,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥252,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥251,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥251,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥266,000 Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥266,000 Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/59.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥267,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥267,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon 秀華六番館
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 5 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 12 phút
Tokyo Kita Ku志茂4丁目 / Xây dựng 23 năm/3 tầng
Floor plan
¥75,000
1 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc75,000 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000
1 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc75,000 yên/Tiền lễ75,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Y’s Court Akabane
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 4 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 11 phút
Tokyo Kita Ku志茂2丁目 / Xây dựng 1 năm/4 tầng
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
-1 tầng/1LDK/39.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
-1 tầng/1LDK/39.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ARKMARK志茂Sta.
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 1 phút
Tokyo Kita Ku志茂2丁目 / Xây dựng 5 năm/11 tầng
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/1DK/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/1DK/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/1DK/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/1DK/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1DK/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1DK/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato everCrest赤羽
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Namboku line Akabane Iwabuchi Đi bộ 11 phút
Tokyo Kita Ku志茂2丁目 / Xây dựng 1 năm/3 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/20.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/20.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥16,000
1 tầng/1LDK/39.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥16,000
1 tầng/1LDK/39.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon ハーモニーレジデンス赤羽志茂
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 6 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku志茂2丁目 / Xây dựng 0 năm/5 tầng
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Apato ハーモニーテラス志茂
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Namboku line Akabane Iwabuchi Đi bộ 13 phút
Tokyo Kita Ku志茂5丁目 / Xây dựng 5 năm/2 tầng
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1R/11.62m2 / Tiền đặt cọc71,000 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1R/11.62m2 / Tiền đặt cọc71,000 yên/Tiền lễ71,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハウスオイコス赤羽志茂フォーススクエア
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 6 phút JR Saikyo line Akabane Đi bộ 20 phút
Tokyo Kita Ku志茂4丁目 / Xây dựng 7 năm/11 tầng
¥198,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/3LDK/65.87m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/3LDK/65.87m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ198,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Apato アステール赤羽志茂
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 8 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 10 phút
Tokyo Kita Ku志茂1丁目 / Xây dựng 3 năm/4 tầng
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/16.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/16.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
253 nhà (253 nhà trong 253 nhà)