Chọn ga Tokyo|Tokyo Monorail
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoShinagawa-ku/Tennozu Isle ga
68 nhà (68 nhà trong 68 nhà)
Nhà manshon パークアクシス品川天王洲アイル
Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 7 phút Tokyo Monorail Tennozu Isle Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川3丁目 / Xây dựng 1 năm/14 tầng
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥228,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥290,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥290,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥213,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥223,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥221,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥226,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥241,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥241,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥228,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥320,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/3LDK/62.65m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/3LDK/62.65m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥245,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥245,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥256,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥335,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/3LDK/62.65m2 / Tiền đặt cọc335,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/3LDK/62.65m2 / Tiền đặt cọc335,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥290,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥290,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥328,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/3LDK/62.65m2 / Tiền đặt cọc328,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥328,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/3LDK/62.65m2 / Tiền đặt cọc328,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥252,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥252,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥232,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥232,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥200,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥144,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥156,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ワールドシティタワーズ・アクアタワー
Tokyo Monorail Tennozu Isle Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 14 phút
Tokyo Minato Ku港南4丁目 / Xây dựng 20 năm/42 tầng
Floor plan
¥400,000
16 tầng/1LDK/75.27m2 / Tiền đặt cọc800,000 yên/Tiền lễ400,000 yên
¥400,000
16 tầng/1LDK/75.27m2 / Tiền đặt cọc800,000 yên/Tiền lễ400,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プレール天王洲アイル弐番館
Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 6 phút Tokyo Monorail Tennozu Isle Đi bộ 12 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川3丁目 / Xây dựng 23 năm/9 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
68 nhà (68 nhà trong 68 nhà)