Chọn ga Tokyo|Tokyo Monorail
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoShinagawa-ku/Tennozu Isle ga
74 nhà (74 nhà trong 74 nhà)
Nhà manshon パークアクシス品川天王洲アイル
Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 7 phút Tokyo Monorail Tennozu Isle Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川3丁目 / Xây dựng 1 năm/14 tầng
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥228,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥230,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥221,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥211,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥219,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥224,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥226,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥294,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥294,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥147,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥217,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥289,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥289,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥300,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥300,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プレール天王洲アイル弐番館
Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 6 phút Tokyo Monorail Tennozu Isle Đi bộ 12 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川3丁目 / Xây dựng 23 năm/9 tầng
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon ワールドシティタワーズ・アクアタワー
Tokyo Monorail Tennozu Isle Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Shinagawa Đi bộ 14 phút
Tokyo Minato Ku港南4丁目 / Xây dựng 20 năm/42 tầng
Floor plan
¥400,000
16 tầng/1LDK/75.27m2 / Tiền đặt cọc800,000 yên/Tiền lễ400,000 yên
¥400,000
16 tầng/1LDK/75.27m2 / Tiền đặt cọc800,000 yên/Tiền lễ400,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon マスターズコート北品川
Keikyu-Main line Shimbamba Đi bộ 7 phút Tokyo Monorail Tennozu Isle Đi bộ 13 phút
Tokyo Shinagawa Ku北品川2丁目 / Xây dựng 17 năm/12 tầng
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/34.64m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/34.64m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
74 nhà (74 nhà trong 74 nhà)