Chọn ga Tokyo|Keio-Inokashira line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoShibuya-ku/Shibuya ga
16 nhà (16 nhà trong 16 nhà)
Nhà manshon レオパレス宇田川町マンション
Keio-Inokashira line Shibuya Đi bộ 11 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 12 phút
Tokyo Shibuya Ku東京都渋谷区宇田川町 / Xây dựng 24 năm/5 tầng
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥9,500
5 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥9,500
5 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥9,500
4 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥9,500
4 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ159,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥9,500
5 tầng/1K/20.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥9,500
5 tầng/1K/20.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ159,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon パークアクシス渋谷桜丘ウエスト
JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 5 phút Keio-Inokashira line Shibuya Đi bộ 8 phút
Tokyo Shibuya Ku桜丘町 / Xây dựng 19 năm/14 tầng
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥8,000
11 tầng/1R/31.2m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥8,000
11 tầng/1R/31.2m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1R/31.2m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ227,000 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1R/31.2m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ227,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/29.45m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ215,000 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/29.45m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ215,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/34.64m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/34.64m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/29.45m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ216,000 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/29.45m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ216,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥8,000
14 tầng/1K/29.45m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥8,000
14 tầng/1K/29.45m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/34.64m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/34.64m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス渋谷桜丘サウス
JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 5 phút Keio-Inokashira line Shibuya Đi bộ 8 phút
Tokyo Shibuya Ku桜丘町 / Xây dựng 19 năm/14 tầng
Floor plan
¥500,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/55.07m2 / Tiền đặt cọc500,000 yên/Tiền lễ500,000 yên
¥500,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/55.07m2 / Tiền đặt cọc500,000 yên/Tiền lễ500,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥483,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/50m2 / Tiền đặt cọc483,000 yên/Tiền lễ483,000 yên
¥483,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/50m2 / Tiền đặt cọc483,000 yên/Tiền lễ483,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥579,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/70.31m2 / Tiền đặt cọc579,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥579,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/70.31m2 / Tiền đặt cọc579,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon マイキャッスル渋谷JP
Keio-Inokashira line Shinsen Đi bộ 4 phút Keio-Inokashira line Shibuya Đi bộ 7 phút
Tokyo Shibuya Ku円山町 / Xây dựng 28 năm/11 tầng
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1R/16.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1R/16.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon パークアクシス渋谷
JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 5 phút Keio-Inokashira line Shibuya Đi bộ 5 phút
Tokyo Shibuya Ku渋谷1丁目 / Xây dựng 23 năm/10 tầng
Floor plan
¥273,000
3 tầng/1R/43m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥273,000
3 tầng/1R/43m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥315,000
2 tầng/1LDK/49.45m2 / Tiền đặt cọc315,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥315,000
2 tầng/1LDK/49.45m2 / Tiền đặt cọc315,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
16 nhà (16 nhà trong 16 nhà)