Chọn ga Tokyo|Tokyu-Ikegami line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoShinagawa-ku/Osakihirokoji ga
26 nhà (26 nhà trong 26 nhà)
Nhà manshon パークアクシス五反田スカイタワー
Tokyu-Ikegami line Osakihirokoji Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Gotanda Đi bộ 12 phút
Tokyo Shinagawa Ku西五反田6丁目 / Xây mới/29 tầng
Floor plan
¥329,000 Phí quản lý: ¥20,000
23 tầng/2LDK/49.1m2 / Tiền đặt cọc329,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥329,000 Phí quản lý:¥20,000
23 tầng/2LDK/49.1m2 / Tiền đặt cọc329,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/1LDK/35.74m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/1LDK/35.74m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥246,000 Phí quản lý: ¥15,000
25 tầng/1LDK/32.76m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥246,000 Phí quản lý:¥15,000
25 tầng/1LDK/32.76m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.29m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.29m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/49.44m2 / Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/49.44m2 / Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥435,000 Phí quản lý: ¥20,000
21 tầng/2LDK/63.72m2 / Tiền đặt cọc435,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥435,000 Phí quản lý:¥20,000
21 tầng/2LDK/63.72m2 / Tiền đặt cọc435,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥423,000 Phí quản lý: ¥20,000
20 tầng/2LDK/61.84m2 / Tiền đặt cọc423,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥423,000 Phí quản lý:¥20,000
20 tầng/2LDK/61.84m2 / Tiền đặt cọc423,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥525,000 Phí quản lý: ¥25,000
20 tầng/2LDK/77.06m2 / Tiền đặt cọc525,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥525,000 Phí quản lý:¥25,000
20 tầng/2LDK/77.06m2 / Tiền đặt cọc525,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥430,000 Phí quản lý: ¥20,000
20 tầng/2LDK/63.72m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥430,000 Phí quản lý:¥20,000
20 tầng/2LDK/63.72m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥248,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/1LDK/40.29m2 / Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥248,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/1LDK/40.29m2 / Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/1LDK/40.39m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/1LDK/40.39m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥413,000 Phí quản lý: ¥20,000
15 tầng/2LDK/61.84m2 / Tiền đặt cọc413,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥413,000 Phí quản lý:¥20,000
15 tầng/2LDK/61.84m2 / Tiền đặt cọc413,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥410,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/63.72m2 / Tiền đặt cọc410,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥410,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/63.72m2 / Tiền đặt cọc410,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥252,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/40.39m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥252,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/40.39m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥403,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/61.84m2 / Tiền đặt cọc403,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥403,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/61.84m2 / Tiền đặt cọc403,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥525,000 Phí quản lý: ¥25,000
21 tầng/2LDK/77.06m2 / Tiền đặt cọc525,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥525,000 Phí quản lý:¥25,000
21 tầng/2LDK/77.06m2 / Tiền đặt cọc525,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥427,000 Phí quản lý: ¥20,000
21 tầng/2LDK/61.84m2 / Tiền đặt cọc427,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥427,000 Phí quản lý:¥20,000
21 tầng/2LDK/61.84m2 / Tiền đặt cọc427,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークハウスオー・タワー
Tokyu-Ikegami line Osakihirokoji Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Osaki Đi bộ 5 phút
Tokyo Shinagawa Ku大崎3丁目 / Xây dựng 20 năm/20 tầng
Floor plan
¥260,000
11 tầng/1LDK/50.64m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000
11 tầng/1LDK/50.64m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エステムプラザ品川大崎駅前レジデンシャル
JR Yamanote line Osaki Đi bộ 2 phút Tokyu-Ikegami line Osakihirokoji Đi bộ 12 phút
Tokyo Shinagawa Ku大崎1丁目 / Xây dựng 12 năm/15 tầng
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/20.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/20.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon クリオ五反田
Tokyu-Ikegami line Osakihirokoji Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Gotanda Đi bộ 6 phút
Tokyo Shinagawa Ku西五反田8丁目 / Xây dựng 18 năm/15 tầng
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/32.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/32.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1R/32.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1R/32.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1R/32.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1R/32.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1R/32.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1R/32.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1R/32.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ162,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1R/32.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ162,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/32.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/32.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1R/32.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ158,000 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1R/32.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ158,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
26 nhà (26 nhà trong 26 nhà)