Chọn ga Tokyo|Keikyu-Main line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoShinagawa-ku/Aomono Yokocho ga
55 nhà (55 nhà trong 55 nhà)
Nhà manshon シティハウス南品川
Keikyu-Main line Aomono Yokocho Đi bộ 4 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Oimachi Đi bộ 11 phút
Tokyo Shinagawa Ku南品川5丁目 / Xây dựng 15 năm/12 tầng
Floor plan
¥278,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/2LDK/58.17m2 / Tiền đặt cọc278,000 yên/Tiền lễ278,000 yên
¥278,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/2LDK/58.17m2 / Tiền đặt cọc278,000 yên/Tiền lễ278,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon クレストタワー品川シーサイド
Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 3 phút Keikyu-Main line Aomono Yokocho Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku東大井1丁目 / Xây dựng 18 năm/26 tầng
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2LDK/59.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2LDK/59.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ270,000 yên
Nhà thiết kếVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2LDK/68.04m2 / Tiền đặt cọc510,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2LDK/68.04m2 / Tiền đặt cọc510,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス品川シーサイド
Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 5 phút Keikyu-Main line Aomono Yokocho Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川4丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥294,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ294,000 yên
¥294,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ294,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/38.86m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ208,000 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/38.86m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ208,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ269,000 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ269,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥303,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc303,000 yên/Tiền lễ303,000 yên
¥303,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc303,000 yên/Tiền lễ303,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥307,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/58.51m2 / Tiền đặt cọc307,000 yên/Tiền lễ307,000 yên
¥307,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/58.51m2 / Tiền đặt cọc307,000 yên/Tiền lễ307,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ202,000 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ202,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ211,000 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ211,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ211,000 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc211,000 yên/Tiền lễ211,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥283,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ283,000 yên
¥283,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ283,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ271,000 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ271,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ305,000 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ305,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥292,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
¥292,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ201,000 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ201,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ213,000 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ213,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ253,000 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ253,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ172,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥252,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ252,000 yên
¥252,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/49.74m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ252,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥217,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ217,000 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ217,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/38.86m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/38.86m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/33.24m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ201,000 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.28m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ201,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥279,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
¥279,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.79m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ209,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ282,000 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ282,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/41.97m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon リエス大井仙台坂
Keikyu-Main line Samezu Đi bộ 2 phút Keikyu-Main line Aomono Yokocho Đi bộ 6 phút
Tokyo Shinagawa Ku東大井4丁目 / Xây dựng 42 năm/5 tầng
Floor plan
¥92,000
2 tầng/1R/19.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,000
2 tầng/1R/19.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon アイトー・ロワイヤル青横
Keikyu-Main line Aomono Yokocho Đi bộ 4 phút Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku南品川2丁目 / Xây dựng 17 năm/4 tầng
Floor plan
¥124,000
2 tầng/1K/32.85m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000
2 tầng/1K/32.85m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato 品川テラス
Keikyu-Main line Aomono Yokocho Đi bộ 5 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Oimachi Đi bộ 9 phút
Tokyo Shinagawa Ku南品川5丁目 / Xây dựng 4 năm/3 tầng
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1R/16.03m2 / Tiền đặt cọc87,000 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1R/16.03m2 / Tiền đặt cọc87,000 yên/Tiền lễ87,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット南品川
Keikyu-Main line Aomono Yokocho Đi bộ 5 phút Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 11 phút
Tokyo Shinagawa Ku南品川2丁目 / Xây dựng 7 năm/9 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ244,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ244,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
55 nhà (55 nhà trong 55 nhà)