Chọn ga Tokyo|JR Yamanote line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoShibuya-ku/Ebisu ga
128 nhà (96 nhà trong 128 nhà)
Apato レオネクストマグノリア
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 13 phút Tokyo Metro-Namboku line Shirokanedai Đi bộ 15 phút
Tokyo Shibuya Ku東京都渋谷区恵比寿 / Xây dựng 10 năm/2 tầng
¥126,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレス長者丸
JR Yamanote line Meguro Đi bộ 13 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 14 phút
Tokyo Shinagawa Ku東京都品川区上大崎 / Xây dựng 16 năm/3 tầng
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Nhà manshon レジーナエビス
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 7 phút Tokyu-Toyoko line Daikan yama Đi bộ 8 phút
Tokyo Shibuya Ku東2丁目 / Xây dựng 25 năm/14 tầng
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥6,000
4 tầng/1K/24.66m2 / Tiền đặt cọc106,000 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥6,000
4 tầng/1K/24.66m2 / Tiền đặt cọc106,000 yên/Tiền lễ106,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon クオリア広尾
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 7 phút
Tokyo Shibuya Ku広尾1丁目 / Xây dựng 21 năm/14 tầng
Floor plan
¥333,000
8 tầng/2LDK/57.12m2 / Tiền đặt cọc333,000 yên/Tiền lễ666,000 yên
¥333,000
8 tầng/2LDK/57.12m2 / Tiền đặt cọc333,000 yên/Tiền lễ666,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000
8 tầng/1K/25.28m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ312,000 yên
¥156,000
8 tầng/1K/25.28m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ312,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プライベートプレイス広尾
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 6 phút JR Shonan Shinjuku line-Takasaki Tokaido Ebisu Đi bộ 11 phút
Tokyo Shibuya Ku広尾1丁目 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1R/52.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ286,000 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1R/52.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ286,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥276,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/48.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ276,000 yên
¥276,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/48.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ276,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1SDK/57.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ296,000 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1SDK/57.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ296,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥276,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/48.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ276,000 yên
¥276,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/48.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ276,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥266,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ266,000 yên
¥266,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ266,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/50.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/50.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1SDK/57.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ296,000 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1SDK/57.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ296,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥294,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1SDK/54.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ294,000 yên
¥294,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1SDK/54.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ294,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ルイシャトレ恵比寿
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ebisu Đi bộ 4 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿4丁目 / Xây dựng 41 năm/11 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1R/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1R/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon Urban Breeze 恵比寿
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 10 phút
Tokyo Shibuya Ku東3丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥355,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥355,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥355,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥355,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥343,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥343,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥353,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥353,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥343,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥343,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥354,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc354,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥354,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc354,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥356,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc356,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥356,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc356,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥354,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc354,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥354,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc354,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥344,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥344,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥344,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥344,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥352,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥352,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥342,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥342,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥353,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥353,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥341,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥341,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥341,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥341,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥349,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc349,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥349,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc349,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥360,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥360,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥357,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc357,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥357,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc357,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥342,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥342,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥680,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/84.38m2 / Tiền đặt cọc680,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥680,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/84.38m2 / Tiền đặt cọc680,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥364,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc364,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥364,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc364,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥353,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥353,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス代官山
Tokyo Metro-Hibiya line Ebisu Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 8 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿西2丁目 / Xây dựng 17 năm/11 tầng
Floor plan
¥430,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/58.77m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ430,000 yên
¥430,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/58.77m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ430,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥387,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/53m2 / Tiền đặt cọc387,000 yên/Tiền lễ387,000 yên
¥387,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/53m2 / Tiền đặt cọc387,000 yên/Tiền lễ387,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥469,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/64.43m2 / Tiền đặt cọc469,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥469,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/64.43m2 / Tiền đặt cọc469,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥430,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/58.77m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ430,000 yên
¥430,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/58.77m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ430,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥385,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/53m2 / Tiền đặt cọc385,000 yên/Tiền lễ385,000 yên
¥385,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/53m2 / Tiền đặt cọc385,000 yên/Tiền lễ385,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥610,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/78.56m2 / Tiền đặt cọc610,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥610,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/78.56m2 / Tiền đặt cọc610,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato クレール恵比寿
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hibiya line Hiro o Đi bộ 10 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿2丁目 / Xây dựng 40 năm/2 tầng
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/14m2 / Tiền đặt cọc65,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/14m2 / Tiền đặt cọc65,000 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon SUN恵比寿
Tokyo Metro-Hibiya line Ebisu Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 4 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿西1丁目 / Xây dựng 25 năm/8 tầng
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/26.78m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/26.78m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato サンハウス
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hibiya line Hiro o Đi bộ 10 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿3丁目 / Xây dựng 29 năm/2 tầng
Floor plan
¥85,000
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon コスモリード恵比寿
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 12 phút JR Yamanote line Meguro Đi bộ 13 phút
Tokyo Meguro Ku三田2丁目 / Xây dựng 19 năm/5 tầng
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥10,000
-1 tầng/1LDK/46.92m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥10,000
-1 tầng/1LDK/46.92m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon AGRATIO TERRACE 恵比寿(アグレシオ テラス
JR Yamanote line Meguro Đi bộ 11 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 12 phút
Tokyo Meguro Ku三田2丁目 / Xây dựng 2 năm/4 tầng
Floor plan
¥283,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2DK/53.17m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥283,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2DK/53.17m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥294,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2DK/53.17m2 / Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥294,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2DK/53.17m2 / Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2DK/46.78m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2DK/46.78m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プライムアーバン目黒リバーフロント
JR Yamanote line Meguro Đi bộ 13 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 14 phút
Tokyo Meguro Ku目黒2丁目 / Xây dựng 26 năm/14 tầng
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1LDK/42.2m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ243,000 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1LDK/42.2m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ243,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ザ マグノリアガーデン恵比寿
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 7 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿1丁目 / Xây dựng 11 năm/9 tầng
Floor plan
¥289,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1SLDK/48.86m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ578,000 yên
¥289,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1SLDK/48.86m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ578,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon 恵比寿ガーデンテラス弐番館
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 10 phút JR Yamanote line Meguro Đi bộ 15 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿4丁目 / Xây dựng 31 năm/13 tầng
Floor plan
¥995,000
4 tầng/2LDK/109.55m2 / Tiền đặt cọc1,990,000 yên/Tiền lễ1,990,000 yên
¥995,000
4 tầng/2LDK/109.55m2 / Tiền đặt cọc1,990,000 yên/Tiền lễ1,990,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥985,000
8 tầng/2LDK/108.49m2 / Tiền đặt cọc1,970,000 yên/Tiền lễ1,970,000 yên
¥985,000
8 tầng/2LDK/108.49m2 / Tiền đặt cọc1,970,000 yên/Tiền lễ1,970,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥400,000
5 tầng/1LDK/44.7m2 / Tiền đặt cọc800,000 yên/Tiền lễ400,000 yên
¥400,000
5 tầng/1LDK/44.7m2 / Tiền đặt cọc800,000 yên/Tiền lễ400,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥320,000
9 tầng/1K/40.99m2 / Tiền đặt cọc640,000 yên/Tiền lễ320,000 yên
¥320,000
9 tầng/1K/40.99m2 / Tiền đặt cọc640,000 yên/Tiền lễ320,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥315,000
4 tầng/1K/41.43m2 / Tiền đặt cọc630,000 yên/Tiền lễ315,000 yên
¥315,000
4 tầng/1K/41.43m2 / Tiền đặt cọc630,000 yên/Tiền lễ315,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥500,000
8 tầng/1LDK/68.8m2 / Tiền đặt cọc1,000,000 yên/Tiền lễ500,000 yên
¥500,000
8 tầng/1LDK/68.8m2 / Tiền đặt cọc1,000,000 yên/Tiền lễ500,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥340,000
7 tầng/1K/44.7m2 / Tiền đặt cọc680,000 yên/Tiền lễ340,000 yên
¥340,000
7 tầng/1K/44.7m2 / Tiền đặt cọc680,000 yên/Tiền lễ340,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon セントヒルズ恵比寿
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ebisu Đi bộ 6 phút
Tokyo Shibuya Ku東3丁目 / Xây dựng 37 năm/3 tầng
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1DK/27.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1DK/27.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon ブラントゥール恵比寿
Tokyo Metro-Hibiya line Ebisu Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 5 phút
Tokyo Shibuya Ku東3丁目 / Xây dựng 28 năm/12 tầng
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/19.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/19.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/19.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/19.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/19.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/19.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/19.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/19.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/19.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/19.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon ブライズ恵比寿
JR Yamanote line Meguro Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 10 phút
Tokyo Meguro Ku三田1丁目 / Xây dựng 16 năm/8 tầng
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/20.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/20.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon EDIT ebisu
Tokyo Metro-Hibiya line Hiro o Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 10 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿2丁目 / Xây dựng 5 năm/5 tầng
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/34.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/34.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1R/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1R/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1LDK/34.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1LDK/34.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon アイケービル
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 7 phút Tokyu-Toyoko line Daikan yama Đi bộ 12 phút
Tokyo Shibuya Ku東3丁目 / Xây dựng 47 năm/3 tầng
Floor plan
¥165,000
3 tầng/1LDK/43m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000
3 tầng/1LDK/43m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon CRD Ebisu-1st
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 2 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿1丁目 / Xây dựng 34 năm/8 tầng
Floor plan
¥1,030,000
8 tầng/1R/103.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ1,030,000 yên
¥1,030,000
8 tầng/1R/103.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ1,030,000 yên
Nhà manshon ザ・パークハビオ恵比寿プレイス
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ebisu Đi bộ 11 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿3丁目 / Xây dựng 7 năm/11 tầng
Floor plan
¥355,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.15m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ355,000 yên
¥355,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.15m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ355,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1R/28.77m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1R/28.77m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ190,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon カーサスプレンディッド恵比寿1丁目ANNEX
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hibiya line Hiro o Đi bộ 11 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿1丁目 / Xây dựng 5 năm/10 tầng
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.17m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.17m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ユーレジデンス恵比寿
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 14 phút JR Yamanote line Meguro Đi bộ 15 phút
Tokyo Meguro Ku三田2丁目 / Xây dựng 10 năm/4 tầng
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon パレステュディオ渋谷ステーションフロント
JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 14 phút
Tokyo Shibuya Ku桜丘町 / Xây dựng 20 năm/16 tầng
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1DK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ240,000 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1DK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ240,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥241,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1DK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ241,000 yên
¥241,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1DK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ241,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1DK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ249,000 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1DK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ249,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥241,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1DK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ241,000 yên
¥241,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1DK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ241,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥245,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1DK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ245,000 yên
¥245,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1DK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ245,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon アサヒアンビシオン恵比寿
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ebisu Đi bộ 9 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿南2丁目 / Xây dựng 36 năm/3 tầng
Floor plan
¥135,000
1 tầng/1DK/32.7m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000
1 tầng/1DK/32.7m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ブランズ渋谷桜丘
JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 16 phút
Tokyo Shibuya Ku桜丘町 / Xây dựng 2 năm/30 tầng
Floor plan
¥670,000
21 tầng/1LDK/70.3m2 / Tiền đặt cọc1,340,000 yên/Tiền lễ670,000 yên
¥670,000
21 tầng/1LDK/70.3m2 / Tiền đặt cọc1,340,000 yên/Tiền lễ670,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ライツェント広尾
Tokyo Metro-Hibiya line Hiro o Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 11 phút
Tokyo Shibuya Ku広尾5丁目 / Xây dựng 28 năm/8 tầng
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥7,000
5 tầng/1DK/29.45m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥7,000
5 tầng/1DK/29.45m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon パークコート恵比寿
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 2 phút
Tokyo Shibuya Ku東3丁目 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥330,000
7 tầng/1LDK/40.06m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ330,000 yên
¥330,000
7 tầng/1LDK/40.06m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ330,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
128 nhà (96 nhà trong 128 nhà)