Chọn ga Tokyo|JR Yamanote line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoShibuya-ku/Shibuya ga
90 nhà (83 nhà trong 90 nhà)
Nhà manshon レオパレス宇田川町マンション
Keio-Inokashira line Shibuya Đi bộ 11 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 12 phút
Tokyo Shibuya Ku東京都渋谷区宇田川町 / Xây dựng 24 năm/5 tầng
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥9,500
2 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥9,500
2 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon パークハビオ渋谷
Tokyo Metro-Hanzomon line Shibuya Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 4 phút
Tokyo Shibuya Ku渋谷3丁目 / Xây dựng 14 năm/14 tầng
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1R/24.53m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1R/24.53m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1K/24.44m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1K/24.44m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥283,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/41.85m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ283,000 yên
¥283,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/41.85m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ283,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1R/25.17m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1R/25.17m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1R/24.31m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1R/24.31m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1K/25.13m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1K/25.13m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1R/24.53m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1R/24.53m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1K/25.13m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1K/25.13m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス渋谷
Keio-Inokashira line Shibuya Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 5 phút
Tokyo Shibuya Ku渋谷1丁目 / Xây dựng 22 năm/10 tầng
Floor plan
¥260,000
4 tầng/1R/43m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000
4 tầng/1R/43m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 目黒青葉台グランドハイツ
Keio-Inokashira line Shinsen Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 15 phút
Tokyo Meguro Ku青葉台4丁目 / Xây dựng 30 năm/9 tầng
Floor plan
¥257,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/62.22m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ257,000 yên
¥257,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/62.22m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ257,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Brillia ist 三軒茶屋 ブラッサムテラス
JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 1 phút Tokyu-Den-en-toshi line Sangen Jaya Đi bộ 13 phút
Tokyo Setagaya Ku太子堂3丁目 / Xây dựng 18 năm/10 tầng
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1LDK/64.4m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1LDK/64.4m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥245,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1LDK/64m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ245,000 yên
¥245,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1LDK/64m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ245,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon メゾン・ド・ヴィレ渋谷
Keio-Inokashira line Shinsen Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 13 phút
Tokyo Shibuya Ku神泉町 / Xây dựng 28 năm/11 tầng
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ167,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon Urban Breeze 恵比寿
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 10 phút
Tokyo Shibuya Ku東3丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥355,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥355,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥355,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥355,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥343,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥343,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥353,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥353,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥343,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥343,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥354,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc354,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥354,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc354,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥356,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc356,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥356,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc356,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥354,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc354,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥354,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc354,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥344,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥344,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥344,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥344,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥352,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥352,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥342,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥342,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥353,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥353,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥341,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥341,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥341,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥341,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥349,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc349,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥349,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc349,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥360,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥360,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥357,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc357,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥357,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc357,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥342,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥342,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥680,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/84.38m2 / Tiền đặt cọc680,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥680,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/84.38m2 / Tiền đặt cọc680,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥364,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc364,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥364,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc364,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥353,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥353,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ライオンズマンション目黒青葉台タウンハウス
Keio-Inokashira line Shinsen Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 13 phút
Tokyo Meguro Ku青葉台4丁目 / Xây dựng 48 năm/12 tầng
Floor plan
¥224,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2DK/47.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2DK/47.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2DK/47.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2DK/47.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Nhà manshon パークナードフィット南青山Garden
Tokyo Metro-Hanzomon line Omote Sando Đi bộ 13 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 14 phút
Tokyo Minato Ku南青山7丁目 / Xây dựng 6 năm/11 tầng
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/59.67m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/59.67m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/42.54m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/42.54m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/44.55m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/44.55m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/44.55m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/44.55m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥257,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/48.51m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥257,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/48.51m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークコート渋谷ザタワー
JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Ginza line Shibuya Đi bộ 9 phút
Tokyo Shibuya Ku宇田川町 / Xây dựng 5 năm/39 tầng
Floor plan
¥1,250,000
38 tầng/2LDK/113.72m2 / Tiền đặt cọc1,250,000 yên/Tiền lễ1,250,000 yên
¥1,250,000
38 tầng/2LDK/113.72m2 / Tiền đặt cọc1,250,000 yên/Tiền lễ1,250,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1R/40.04m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1R/40.04m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオ渋谷クロス
Keio-Inokashira line Shinsen Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 11 phút
Tokyo Meguro Ku青葉台3丁目 / Xây dựng 3 năm/11 tầng
Floor plan
¥495,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/61.22m2 / Tiền đặt cọc495,000 yên/Tiền lễ495,000 yên
¥495,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/61.22m2 / Tiền đặt cọc495,000 yên/Tiền lễ495,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/40.63m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/40.63m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プレミアムキューブG渋谷神南
JR Yamanote line Harajuku Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 10 phút
Tokyo Shibuya Ku神南1丁目 / Xây dựng 11 năm/15 tầng
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/24.12m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ154,000 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/24.12m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ154,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/21.26m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/21.26m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/24.17m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/24.17m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス渋谷桜丘ウエスト
JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 5 phút Keio-Inokashira line Shibuya Đi bộ 8 phút
Tokyo Shibuya Ku桜丘町 / Xây dựng 19 năm/14 tầng
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ190,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥8,000
14 tầng/1K/29.45m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ225,000 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥8,000
14 tầng/1K/29.45m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ225,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレール渋谷壱番館
Keio-Inokashira line Shinsen Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 9 phút
Tokyo Shibuya Ku円山町 / Xây dựng 27 năm/5 tầng
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/24.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/24.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon URBAN PARK GRANDE代官山
Tokyu-Toyoko line Daikan yama Đi bộ 10 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 14 phút
Tokyo Shibuya Ku鉢山町 / Xây dựng 3 năm/5 tầng
Floor plan
¥590,000
3 tầng/2LDK/77.79m2 / Tiền đặt cọc590,000 yên/Tiền lễ590,000 yên
¥590,000
3 tầng/2LDK/77.79m2 / Tiền đặt cọc590,000 yên/Tiền lễ590,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥346,000
2 tầng/1LDK/46.71m2 / Tiền đặt cọc346,000 yên/Tiền lễ346,000 yên
¥346,000
2 tầng/1LDK/46.71m2 / Tiền đặt cọc346,000 yên/Tiền lễ346,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ダイネス壱番館渋谷
JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 6 phút Tokyu-Den-en-toshi line Shibuya Đi bộ 10 phút
Tokyo Shibuya Ku神南1丁目 / Xây dựng 44 năm/12 tầng
Floor plan
¥105,000
9 tầng/1R/17.28m2 / Tiền đặt cọc105,000 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000
9 tầng/1R/17.28m2 / Tiền đặt cọc105,000 yên/Tiền lễ105,000 yên
Nhà manshon ガーデン渋谷氷川
JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 13 phút
Tokyo Shibuya Ku東2丁目 / Xây dựng 21 năm/3 tầng
Floor plan
¥280,000
3 tầng/1LDK/51.79m2 / Tiền đặt cọc560,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥280,000
3 tầng/1LDK/51.79m2 / Tiền đặt cọc560,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パレステュディオ渋谷ステーションフロント
JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 14 phút
Tokyo Shibuya Ku桜丘町 / Xây dựng 20 năm/16 tầng
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1DK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ240,000 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1DK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ240,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥241,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1DK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ241,000 yên
¥241,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1DK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ241,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1DK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ249,000 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1DK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ249,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥241,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1DK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ241,000 yên
¥241,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1DK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ241,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥245,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1DK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ245,000 yên
¥245,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1DK/36.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ245,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon シュトラーレ神山町
Keio-Inokashira line Shinsen Đi bộ 10 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 17 phút
Tokyo Shibuya Ku神山町 / Xây dựng 6 năm/13 tầng
Floor plan
¥279,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1R/50.08m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
¥279,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1R/50.08m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon 日興パレスビル渋谷
Keio-Inokashira line Shinsen Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 10 phút
Tokyo Shibuya Ku円山町 / Xây dựng 37 năm/5 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥4,000
4 tầng/1R/16.57m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥4,000
4 tầng/1R/16.57m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon ノーツ目黒青葉台
Tokyu-Den-en-toshi line Ikejiri Ohashi Đi bộ 12 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 14 phút
Tokyo Meguro Ku青葉台3丁目 / Xây dựng 23 năm/7 tầng
¥350,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2SLDK/79.15m2 / Tiền đặt cọc700,000 yên/Tiền lễ350,000 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2SLDK/79.15m2 / Tiền đặt cọc700,000 yên/Tiền lễ350,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ブランズ渋谷桜丘
JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 16 phút
Tokyo Shibuya Ku桜丘町 / Xây dựng 2 năm/30 tầng
Floor plan
¥670,000
21 tầng/1LDK/70.3m2 / Tiền đặt cọc1,340,000 yên/Tiền lễ670,000 yên
¥670,000
21 tầng/1LDK/70.3m2 / Tiền đặt cọc1,340,000 yên/Tiền lễ670,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon カームテラス神泉
Keio-Inokashira line Shinsen Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 13 phút
Tokyo Shibuya Ku神泉町 / Xây dựng 4 năm/10 tầng
Floor plan
¥319,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/2LDK/60.19m2 / Tiền đặt cọc319,000 yên/Tiền lễ319,000 yên
¥319,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/2LDK/60.19m2 / Tiền đặt cọc319,000 yên/Tiền lễ319,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon JLBグランエクリュ松濤
Tokyo Metro-Chiyoda line Yoyogi Koen Đi bộ 10 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 17 phút
Tokyo Shibuya Ku神山町 / Xây dựng 32 năm/3 tầng
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/15.19m2 / Tiền đặt cọc78,000 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/15.19m2 / Tiền đặt cọc78,000 yên/Tiền lễ78,000 yên
Internet miễn phí
Nhà manshon ザ・パークハビオ神泉
Keio-Inokashira line Shinsen Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 13 phút
Tokyo Meguro Ku駒場1丁目 / Xây dựng 4 năm/7 tầng
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥13,000
3 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥13,000
3 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon グランシエル南青山
Tokyo Metro-Ginza line Omote Sando Đi bộ 11 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 17 phút
Tokyo Minato Ku南青山6丁目 / Xây dựng 6 năm/10 tầng
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/37.36m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/37.36m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Apato デコール代官山
JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 9 phút Tokyu-Toyoko line Daikan yama Đi bộ 10 phút
Tokyo Shibuya Ku鉢山町 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥435,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/61.83m2 / Tiền đặt cọc870,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥435,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/61.83m2 / Tiền đặt cọc870,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiSàn nhà
Floor plan
¥415,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/58.72m2 / Tiền đặt cọc830,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥415,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/58.72m2 / Tiền đặt cọc830,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiSàn nhà
Nhà manshon 第二プロスパーハウスニムラ
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 12 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 15 phút
Tokyo Shibuya Ku東4丁目 / Xây dựng 40 năm/3 tầng
Floor plan
¥145,000
1 tầng/2DK/44.26m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000
1 tầng/2DK/44.26m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon メイクスデザイン南青山
Tokyo Metro-Hanzomon line Omote Sando Đi bộ 12 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 20 phút
Tokyo Minato Ku南青山7丁目 / Xây dựng 13 năm/12 tầng
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ159,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/26.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ162,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/26.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ162,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon センチュリーフォレスト2号棟
Tokyu-Toyoko line Daikan yama Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 14 phút
Tokyo Shibuya Ku鶯谷町 / Xây dựng 14 năm/7 tầng
Floor plan
¥678,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/91.37m2 / Tiền đặt cọc678,000 yên/Tiền lễ1,356,000 yên
¥678,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/91.37m2 / Tiền đặt cọc678,000 yên/Tiền lễ1,356,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
90 nhà (83 nhà trong 90 nhà)