Chọn ga Tokyo|JR Yamanote line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKita-ku/Tabata ga
67 nhà (67 nhà trong 67 nhà)
Nhà manshon ラ・ポーム
JR Takasaki line Oku Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 22 phút
Tokyo Arakawa Ku西尾久7丁目 / Xây dựng 25 năm/7 tầng
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/56.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/56.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/56.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/56.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/56.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/56.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon TOMORE田端
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 7 phút
Tokyo Kita Ku東田端1丁目 / Xây mới/8 tầng
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/14.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/14.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1R/14.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1R/14.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/14.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/14.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/13.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/13.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1R/13.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1R/13.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/13.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/13.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/13.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/13.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/13.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/13.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/15.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/15.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/15.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/15.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/13.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/13.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/13.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/13.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1R/13.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1R/13.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1R/15.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1R/15.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon アジールコート山手動坂
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku田端2丁目 / Xây dựng 2 năm/8 tầng
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥132,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/41.24m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/41.24m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ197,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1SLDK/40.66m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1SLDK/40.66m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon クオリタス田端
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 10 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 10 phút
Tokyo Kita Ku田端新町3丁目 / Xây dựng 5 năm/7 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO田端A
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 9 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku田端新町2丁目 / Xây dựng 5 năm/11 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO田端B
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku田端新町2丁目 / Xây dựng 5 năm/6 tầng
¥130,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/26.4m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/26.4m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 田端シティークレスト
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 8 phút
Tokyo Kita Ku田端新町3丁目 / Xây dựng 35 năm/5 tầng
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥4,000
4 tầng/1K/21.21m2 / Tiền đặt cọc66,000 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥4,000
4 tầng/1K/21.21m2 / Tiền đặt cọc66,000 yên/Tiền lễ66,000 yên
Nhà manshon GRAN PASEO田端D
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku田端新町2丁目 / Xây dựng 5 năm/7 tầng
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット文京千駄木
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 10 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 11 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木4丁目 / Xây dựng 3 năm/15 tầng
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1R/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1R/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1R/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1R/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥10,000
15 tầng/1R/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥10,000
15 tầng/1R/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ラフィスタ尾久駅前
JR Takasaki line Oku Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 22 phút
Tokyo Kita Ku昭和町2丁目 / Xây dựng 13 năm/8 tầng
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc97,000 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc97,000 yên/Tiền lễ97,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥97,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc97,000 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc97,000 yên/Tiền lễ97,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato ガルネリ尾久
JR Takasaki line Oku Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 22 phút
Tokyo Arakawa Ku西尾久7丁目 / Xây dựng 1 năm/3 tầng
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Apato ベルクハイム
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Namboku line Komagome Đi bộ 15 phút
Tokyo Kita Ku田端6丁目 / Xây dựng 27 năm/2 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon GENOVIA文京千駄木
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 10 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 10 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木4丁目 / Xây dựng 1 năm/12 tầng
¥225,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/41.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/41.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon イカリハウス
Nippori Toneri Liner Akado Shogakkomae Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 11 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久4丁目 / Xây dựng 46 năm/4 tầng
Floor plan
¥130,000
3 tầng/1LDK/37.44m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000
3 tầng/1LDK/37.44m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon ユニーブル田端新町
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 8 phút Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku田端新町2丁目 / Xây dựng 11 năm/13 tầng
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1LDK/47.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ202,000 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1LDK/47.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ202,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Apato MQuarto尾久
JR Takasaki line Oku Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 21 phút
Tokyo Arakawa Ku西尾久7丁目 / Xây dựng 1 năm/3 tầng
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon GRAN PASEO田端C
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku田端新町2丁目 / Xây dựng 5 năm/4 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon サン田端
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 10 phút Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 14 phút
Tokyo Kita Ku田端新町2丁目 / Xây dựng 32 năm/9 tầng
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥25,000
8 tầng/3LDK/85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥25,000
8 tầng/3LDK/85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon ダイヤモンドレジデンス西日暮里
JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 12 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里6丁目 / Xây dựng 54 năm/4 tầng
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1R/18.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1R/18.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
67 nhà (67 nhà trong 67 nhà)