Chọn ga Tokyo|JR Yamanote line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKita-ku/Tabata ga
71 nhà (71 nhà trong 71 nhà)
Nhà manshon TOMORE田端
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 7 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 7 phút
Tokyo Kita Ku東田端1丁目 / Xây mới/8 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1R/15.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1R/15.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/13.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/13.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1R/13.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1R/13.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1R/13.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1R/13.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/13.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/13.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/15.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/15.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/15.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/15.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon アジールコート山手動坂
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku田端2丁目 / Xây dựng 2 năm/8 tầng
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/42.2m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/42.2m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥132,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1SLDK/40.66m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1SLDK/40.66m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/40.66m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/40.66m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/26.52m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/26.52m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ141,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット文京千駄木
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 10 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 11 phút
Tokyo Bunkyo Ku千駄木4丁目 / Xây dựng 3 năm/15 tầng
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1R/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1R/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥10,000
15 tầng/1R/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥10,000
15 tầng/1R/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/1K/26.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/1K/26.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1R/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1R/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon 日神デュオステージ田端
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 3 phút
Tokyo Kita Ku田端1丁目 / Xây dựng 19 năm/4 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/31.04m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/31.04m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
Nhà manshon ポラール尾久
JR Takasaki line Oku Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 19 phút
Tokyo Kita Ku昭和町1丁目 / Xây dựng 14 năm/7 tầng
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1R/29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1R/29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1R/29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1R/29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO田端A
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku田端新町2丁目 / Xây dựng 5 năm/11 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO田端B
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 9 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku田端新町2丁目 / Xây dựng 5 năm/6 tầng
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥130,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/26.4m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/26.4m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato ベルクハイム
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Namboku line Komagome Đi bộ 15 phút
Tokyo Kita Ku田端6丁目 / Xây dựng 27 năm/2 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Apato ガルネリ尾久
JR Takasaki line Oku Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 21 phút
Tokyo Arakawa Ku西尾久7丁目 / Xây dựng 1 năm/3 tầng
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon ラフィスタ尾久駅前
JR Takasaki line Oku Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 22 phút
Tokyo Kita Ku昭和町2丁目 / Xây dựng 13 năm/8 tầng
¥97,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc97,000 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc97,000 yên/Tiền lễ97,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パレステージ田端ファストコート
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 14 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 14 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久4丁目 / Xây dựng 9 năm/14 tầng
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/26.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/26.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ダイヤモンドレジデンス西日暮里
JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 12 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里6丁目 / Xây dựng 54 năm/4 tầng
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1R/18.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1R/18.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon サン田端
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 10 phút Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 14 phút
Tokyo Kita Ku田端新町2丁目 / Xây dựng 31 năm/9 tầng
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥25,000
8 tầng/3LDK/85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥25,000
8 tầng/3LDK/85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon GRAN PASEO田端C
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku田端新町2丁目 / Xây dựng 5 năm/4 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Apato メゾンオルテ
Nippori Toneri Liner Akado Shogakkomae Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 12 phút
Tokyo Kita Ku田端新町2丁目 / Xây dựng 11 năm/3 tầng
Floor plan
¥170,000
2 tầng/1LDK/63m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000
2 tầng/1LDK/63m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Tủ âm tường
Floor plan
¥95,000
1 tầng/1K/27m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000
1 tầng/1K/27m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
Internet miễn phí
Nhà manshon ステラメゾン田端
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 8 phút
Tokyo Kita Ku田端1丁目 / Xây dựng 30 năm/4 tầng
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/75.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/75.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato MQuarto尾久
JR Takasaki line Oku Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 21 phút
Tokyo Arakawa Ku西尾久7丁目 / Xây dựng 1 năm/3 tầng
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon ユニーブル田端新町
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 8 phút Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku田端新町2丁目 / Xây dựng 11 năm/13 tầng
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1LDK/47.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ202,000 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1LDK/47.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ202,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ラフォンテ田端
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 3 phút
Tokyo Kita Ku田端5丁目 / Xây dựng 3 năm/5 tầng
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/37.55m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ155,000 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/37.55m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ155,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ラ・ポーム
JR Takasaki line Oku Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 22 phút
Tokyo Arakawa Ku西尾久7丁目 / Xây dựng 25 năm/7 tầng
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/56.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/56.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/56.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/56.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon REV UN
JR Tohoku line Oku Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 14 phút
Tokyo Arakawa Ku西尾久4丁目 / Xây dựng 19 năm/12 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato セレンディピティ田端
JR Takasaki line Oku Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 15 phút
Tokyo Arakawa Ku西尾久1丁目 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon ブランノワール
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 8 phút
Tokyo Kita Ku東田端2丁目 / Xây dựng 12 năm/4 tầng
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1SLDK/45.62m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ147,000 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1SLDK/45.62m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ147,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ステージファースト本駒込
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 11 phút Tokyo Metro-Namboku line Hon Komagome Đi bộ 14 phút
Tokyo Bunkyo Ku本駒込4丁目 / Xây dựng 23 năm/12 tầng
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥8,000
10 tầng/1K/22.32m2 / Tiền đặt cọc87,000 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥8,000
10 tầng/1K/22.32m2 / Tiền đặt cọc87,000 yên/Tiền lễ87,000 yên
Tự động khoá
Apato リブリ・田端
JR Takasaki line Oku Đi bộ 12 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 15 phút
Tokyo Arakawa Ku西尾久1丁目 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO田端D
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku田端新町2丁目 / Xây dựng 5 năm/7 tầng
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
71 nhà (71 nhà trong 71 nhà)