Chọn ga Tokyo|JR Keihin Tohoku/Negishi line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKita-ku/Akabane ga
279 nhà (279 nhà trong 279 nhà)
Nhà manshon AP91 赤羽セントラルヒルズ
Tokyo Metro-Namboku line Akabane Iwabuchi Đi bộ 7 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 13 phút
Tokyo Kita Ku志茂5丁目 / Xây dựng 39 năm/4 tầng
Floor plan
¥74,000
4 tầng/1R/13.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,000
4 tầng/1R/13.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon AP90 赤羽セントラルヒルズ
Tokyo Metro-Namboku line Akabane Iwabuchi Đi bộ 7 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 13 phút
Tokyo Kita Ku志茂5丁目 / Xây dựng 39 năm/4 tầng
Floor plan
¥74,000
4 tầng/1R/16.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,000
4 tầng/1R/16.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon AP89 赤羽セントラルヒルズ
Tokyo Metro-Namboku line Akabane Iwabuchi Đi bộ 7 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 13 phút
Tokyo Kita Ku志茂5丁目 / Xây dựng 39 năm/4 tầng
Floor plan
¥74,000
2 tầng/1R/13.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,000
2 tầng/1R/13.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Apato AP838 Stage神谷
JR Saikyo line Akabane Đi bộ 12 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 12 phút
Tokyo Kita Ku神谷2丁目 / Xây dựng 9 năm/2 tầng
Floor plan
¥87,000
1 tầng/1R/11.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000
1 tầng/1R/11.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon レオパレスアサヒ
JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 6 phút
Tokyo Kita Ku東京都北区赤羽西 / Xây dựng 14 năm/3 tầng
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/20.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/20.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥6,500
3 tầng/1K/20.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥6,500
3 tầng/1K/20.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスノール
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 3 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 21 phút
Tokyo Kita Ku東京都北区志茂 / Xây dựng 16 năm/3 tầng
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥6,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥6,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスエトワール ピア
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 3 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 17 phút
Tokyo Kita Ku東京都北区志茂 / Xây dựng 17 năm/3 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスキアヌ
JR Saikyo line Kita Akabane Đi bộ 12 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 19 phút
Tokyo Kita Ku東京都北区赤羽北 / Xây dựng 18 năm/2 tầng
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon ザ・パークハビオ赤羽
JR Saikyo line Akabane Đi bộ 2 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 2 phút
Tokyo Kita Ku赤羽南1丁目 / Xây dựng 7 năm/12 tầng
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥17,000
9 tầng/1LDK/40.54m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ193,000 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥17,000
9 tầng/1LDK/40.54m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ193,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥13,000
5 tầng/1K/25.57m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥13,000
5 tầng/1K/25.57m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon レアライズ赤羽イースト
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 3 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 18 phút
Tokyo Kita Ku志茂1丁目 / Xây mới/9 tầng
¥115,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥115,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥114,500 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,500 yên
¥114,500 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥115,500 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,500 yên
¥115,500 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥115,500 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,500 yên
¥115,500 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥115,500 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,500 yên
¥115,500 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥115,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥115,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥114,500 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,500 yên
¥114,500 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥114,500 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,500 yên
¥114,500 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥114,500 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,500 yên
¥114,500 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥111,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1DK/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1DK/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ロイヤルパークス赤羽ノース
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 8 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 17 phút
Tokyo Kita Ku神谷3丁目 / Xây mới/10 tầng
Floor plan
¥420,000 Phí quản lý: ¥30,000
8 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥420,000 Phí quản lý:¥30,000
8 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥420,000 Phí quản lý: ¥30,000
7 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥420,000 Phí quản lý:¥30,000
7 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥420,000 Phí quản lý: ¥30,000
6 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥420,000 Phí quản lý:¥30,000
6 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥200,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥181,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥181,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥181,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥303,000 Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥303,000 Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥181,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥181,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥181,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥292,000 Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥292,000 Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥247,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥247,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥247,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥247,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥292,000 Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥292,000 Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥162,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥160,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥162,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥162,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥294,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥294,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥160,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥160,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥320,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥335,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥320,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥311,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥311,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥380,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥316,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥316,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥380,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥320,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥297,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥297,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥202,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥306,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥306,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥306,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥306,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥335,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥335,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥294,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥294,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥297,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥297,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥331,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥331,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥306,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥306,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥306,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥306,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥331,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥331,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥306,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥306,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥370,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥370,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥331,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥331,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥316,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥316,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥246,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥246,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥294,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥294,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥316,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥316,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥371,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥371,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥142,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥142,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥335,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥311,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥311,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥380,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥280,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥318,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥318,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥294,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥294,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥279,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥279,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥244,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥244,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥380,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥318,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥318,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥267,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥267,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥267,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥267,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥319,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥319,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥470,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/4LDK/90.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥470,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/4LDK/90.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥247,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥247,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥262,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥262,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥266,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥266,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥266,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥266,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥247,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥247,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥317,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥317,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥317,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥317,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥266,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥266,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥268,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥268,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥267,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥267,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥224,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥268,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥268,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥319,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥319,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ペアシティ秀華一番館
JR Saikyo line Akabane Đi bộ 10 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 10 phút
Tokyo Kita Ku志茂2丁目 / Xây dựng 38 năm/4 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/2DK/39.62m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/2DK/39.62m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/2DK/39.62m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/2DK/39.62m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
Nhà manshon リブリ・ハートポート
JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 15 phút JR Saikyo line Akabane Đi bộ 15 phút
Tokyo Kita Ku西が丘1丁目 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1K/21.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1K/21.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Sàn nhà
Apato アステール赤羽志茂
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 8 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 10 phút
Tokyo Kita Ku志茂1丁目 / Xây dựng 3 năm/4 tầng
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1R/16.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1R/16.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/16.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/16.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon スカイコート赤羽第2 201号室
JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Namboku line Akabane Iwabuchi Đi bộ 17 phút
Tokyo Kita Ku赤羽西4丁目 / Xây dựng 38 năm/3 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon LEXE AZEST 赤羽
Tokyo Metro-Namboku line Akabane Iwabuchi Đi bộ 5 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 12 phút
Tokyo Kita Ku赤羽3丁目 / Xây dựng 15 năm/8 tầng
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク赤羽
JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 4 phút JR Saikyo line Akabane Đi bộ 4 phút
Tokyo Kita Ku赤羽1丁目 / Xây dựng 19 năm/14 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1R/28.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1R/28.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon Brillia ist 赤羽
Tokyo Metro-Namboku line Akabane Iwabuchi Đi bộ 3 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 12 phút
Tokyo Kita Ku岩淵町 / Xây dựng 5 năm/12 tầng
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/2LDK/51.42m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ225,000 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/2LDK/51.42m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ225,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/25.26m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/25.26m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.33m2 / Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.33m2 / Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ121,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/43.83m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/43.83m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ190,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon Maison de Cherie
JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Namboku line Akabane Iwabuchi Đi bộ 6 phút
Tokyo Kita Ku赤羽2丁目 / Xây dựng 3 năm/5 tầng
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/23.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ202,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/23.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ202,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon クレヴィスタ赤羽
JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 3 phút JR Shonan Shinjuku line-Takasaki Tokaido Akabane Đi bộ 3 phút
Tokyo Kita Ku赤羽西1丁目 / Xây dựng 7 năm/5 tầng
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/26.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/26.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/26.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/26.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/26.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/26.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/26.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/26.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon 秀華六番館
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 5 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 12 phút
Tokyo Kita Ku志茂4丁目 / Xây dựng 23 năm/3 tầng
Floor plan
¥75,000
1 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc75,000 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000
1 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc75,000 yên/Tiền lễ75,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon クリスタル赤羽PART1
JR Saikyo line Akabane Đi bộ 4 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 4 phút
Tokyo Kita Ku赤羽西2丁目 / Xây dựng 36 năm/4 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1R/16.13m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1R/16.13m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ60,000 yên
279 nhà (279 nhà trong 279 nhà)