Chọn ga Tokyo|JR Keihin Tohoku/Negishi line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKita-ku/Akabane ga
84 nhà (84 nhà trong 84 nhà)
Apato レオパレスシュークル
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 7 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 17 phút
Tokyo Kita Ku / Xây dựng 16 năm/2 tầng
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon ロイヤルパークス赤羽ノース
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 8 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 17 phút
Tokyo Kita Ku神谷3丁目 / Xây mới/10 tầng
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥335,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥30,000
1 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥30,000
1 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥30,000
1 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥30,000
1 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥259,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥259,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥264,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥264,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥331,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥331,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥405,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥405,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥264,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥264,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥329,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥329,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥331,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥331,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥316,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥316,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥316,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥316,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥329,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥329,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥292,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥292,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥304,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥304,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥404,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥404,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥331,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥331,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥306,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥306,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥450,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/4LDK/90.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥450,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/4LDK/90.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥314,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥314,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥241,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥241,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥315,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥315,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥263,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥263,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥298,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥298,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥406,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥406,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥335,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥329,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥329,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥314,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥314,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥264,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥264,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥315,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥315,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon トップ赤羽
JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 10 phút
Tokyo Kita Ku東十条6丁目 / Xây dựng 41 năm/5 tầng
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/14.16m2 / Tiền đặt cọc56,000 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/14.16m2 / Tiền đặt cọc56,000 yên/Tiền lễ56,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon アイル グランデ赤羽
JR Saikyo line Akabane Đi bộ 8 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 8 phút
Tokyo Kita Ku志茂1丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥25,000
2 tầng/1LDK/34.17m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥25,000
2 tầng/1LDK/34.17m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥25,000
1 tầng/1LDK/34.17m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥25,000
1 tầng/1LDK/34.17m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥25,000
1 tầng/1LDK/34.17m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥25,000
1 tầng/1LDK/34.17m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥25,000
1 tầng/1LDK/34.14m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥25,000
1 tầng/1LDK/34.14m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon クレヴィスタ赤羽
JR Shonan Shinjuku line-Takasaki Tokaido Akabane Đi bộ 3 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 3 phút
Tokyo Kita Ku赤羽西1丁目 / Xây dựng 7 năm/5 tầng
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/26.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/26.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/26.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/26.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/26.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/26.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/26.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/26.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ラフィスタ赤羽
JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 10 phút
Tokyo Kita Ku赤羽南1丁目 / Xây dựng 3 năm/7 tầng
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.68m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.68m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon グラントゥルース赤羽プレミオ
Tokyo Metro-Namboku line Akabane Iwabuchi Đi bộ 3 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 7 phút
Tokyo Kita Ku赤羽1丁目 / Xây dựng 13 năm/8 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ディアレイシャス赤羽
Tokyo Metro-Namboku line Akabane Iwabuchi Đi bộ 1 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 8 phút
Tokyo Kita Ku赤羽1丁目 / Xây dựng 2 năm/10 tầng
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ179,000 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ179,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Apato コラゾン
JR Keihin Tohoku/Negishi line Higashi Jujo Đi bộ 10 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 13 phút
Tokyo Kita Ku東十条6丁目 / Xây dựng 1 năm/2 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/12.1m2 / Tiền đặt cọc72,000 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/12.1m2 / Tiền đặt cọc72,000 yên/Tiền lễ72,000 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon LEXE赤羽
Tokyo Metro-Namboku line Akabane Iwabuchi Đi bộ 2 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 6 phút
Tokyo Kita Ku赤羽1丁目 / Xây dựng 11 năm/12 tầng
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/26.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/26.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/26.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/26.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/26.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/26.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/26.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/26.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon Y’s Court Akabane
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 4 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 11 phút
Tokyo Kita Ku志茂2丁目 / Xây dựng 1 năm/4 tầng
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1R/18.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1R/18.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon プレールドゥーク赤羽
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 3 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 13 phút
Tokyo Kita Ku志茂4丁目 / Xây dựng 15 năm/14 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
84 nhà (84 nhà trong 84 nhà)