Chọn ga Tokyo|JR Keihin Tohoku/Negishi line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKita-ku/Akabane ga
253 nhà (253 nhà trong 253 nhà)
Nhà manshon Brillia ist 赤羽
Tokyo Metro-Namboku line Akabane Iwabuchi Đi bộ 3 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 12 phút
Tokyo Kita Ku岩淵町 / Xây dựng 5 năm/12 tầng
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/43.83m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/43.83m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ190,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon 赤羽セントラルヒルズ
Tokyo Metro-Namboku line Akabane Iwabuchi Đi bộ 7 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 13 phút
Tokyo Kita Ku志茂5丁目 / Xây dựng 38 năm/4 tầng
Floor plan
¥74,000
4 tầng/1R/13.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,000
4 tầng/1R/13.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥74,000
4 tầng/1R/16.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,000
4 tầng/1R/16.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥74,000
2 tầng/1R/13.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,000
2 tầng/1R/13.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥74,000
1 tầng/1R/13.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,000
1 tầng/1R/13.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Apato Stage神谷
JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 12 phút JR Saikyo line Akabane Đi bộ 12 phút
Tokyo Kita Ku神谷2丁目 / Xây dựng 9 năm/2 tầng
Floor plan
¥87,000
1 tầng/1R/11.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000
1 tầng/1R/11.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon リブリ・赤羽
Tokyo Metro-Namboku line Akabane Iwabuchi Đi bộ 2 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 8 phút
Tokyo Kita Ku岩淵町 / Xây dựng 11 năm/3 tầng
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/25.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/25.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon クレヴィスタ赤羽
JR Shonan Shinjuku line-Takasaki Tokaido Akabane Đi bộ 3 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 3 phút
Tokyo Kita Ku赤羽西1丁目 / Xây dựng 7 năm/5 tầng
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/26.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/26.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/26.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/26.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/26.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/26.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/26.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/26.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ロイヤルパークス赤羽ノース
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 8 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 17 phút
Tokyo Kita Ku神谷3丁目 / Xây mới/10 tầng
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥202,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥306,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥306,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥306,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥306,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥380,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥320,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥297,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥297,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥316,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥316,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥335,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥380,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥335,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥320,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥311,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥311,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥319,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥319,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥268,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥268,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥268,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥268,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥224,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥317,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥317,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥317,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥317,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥266,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥266,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥267,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥267,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥267,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥267,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥266,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥266,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥266,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥266,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥319,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥319,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥248,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥248,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥262,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥262,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥318,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥318,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥267,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥267,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥244,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥244,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥380,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥450,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/4LDK/90.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥450,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/4LDK/90.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥248,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥248,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥248,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥248,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥318,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥318,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥306,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥306,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥330,000 Phí quản lý: ¥30,000
1 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥30,000
1 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥380,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/78.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥320,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥311,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥311,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥335,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥144,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥144,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥142,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥142,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥316,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥316,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥371,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥371,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥246,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥246,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥370,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥370,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/4LDK/83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/49.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥331,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥331,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥316,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥316,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥331,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥331,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥306,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥306,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥306,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥306,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥297,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥297,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/55.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥306,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥306,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥306,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥306,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/65.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥331,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥331,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥335,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2DK/46.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/32.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥335,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/70m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon レオパレスノール
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 3 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 21 phút
Tokyo Kita Ku東京都北区志茂 / Xây dựng 16 năm/3 tầng
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥6,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥6,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスエトワール ピア
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 3 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 17 phút
Tokyo Kita Ku東京都北区志茂 / Xây dựng 17 năm/3 tầng
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥6,500
3 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥6,500
3 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon リブリ・ハートポート
JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 15 phút JR Saikyo line Akabane Đi bộ 15 phút
Tokyo Kita Ku西が丘1丁目 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato TWEED赤羽
JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 11 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Higashi Jujo Đi bộ 12 phút
Tokyo Kita Ku赤羽西3丁目 / Xây dựng 1 năm/3 tầng
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc93,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc93,000 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon レアライズ赤羽イースト
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 3 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 18 phút
Tokyo Kita Ku志茂1丁目 / Xây mới/9 tầng
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥111,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1DK/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1DK/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 秀華六番館
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 5 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 12 phút
Tokyo Kita Ku志茂4丁目 / Xây dựng 23 năm/3 tầng
Floor plan
¥75,000
1 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc75,000 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000
1 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc75,000 yên/Tiền lễ75,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Y’s Court Akabane
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 4 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 11 phút
Tokyo Kita Ku志茂2丁目 / Xây dựng 1 năm/4 tầng
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
-1 tầng/1LDK/39.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
-1 tầng/1LDK/39.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Apato リーブル赤羽
Tokyo Metro-Namboku line Akabane Iwabuchi Đi bộ 7 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 10 phút
Tokyo Kita Ku岩淵町 / Xây dựng 9 năm/2 tầng
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/11.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/11.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ハーモニーレジデンス赤羽志茂
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 6 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku志茂2丁目 / Xây dựng 0 năm/5 tầng
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク赤羽
JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 4 phút JR Saikyo line Akabane Đi bộ 4 phút
Tokyo Kita Ku赤羽1丁目 / Xây dựng 19 năm/14 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1R/28.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1R/28.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1R/29.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1R/29.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Apato アステール赤羽志茂
Tokyo Metro-Namboku line Shimo Đi bộ 8 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 10 phút
Tokyo Kita Ku志茂1丁目 / Xây dựng 3 năm/4 tầng
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/16.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/16.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon XEBEC赤羽
JR Saikyo line Akabane Đi bộ 5 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 5 phút
Tokyo Kita Ku赤羽1丁目 / Xây dựng 9 năm/9 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon LEXE AZEST 赤羽
Tokyo Metro-Namboku line Akabane Iwabuchi Đi bộ 5 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akabane Đi bộ 12 phút
Tokyo Kita Ku赤羽3丁目 / Xây dựng 14 năm/8 tầng
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
253 nhà (253 nhà trong 253 nhà)