Chọn ga Tokyo|JR Keihin Tohoku/Negishi line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKita-ku/Tabata ga
48 nhà (48 nhà trong 48 nhà)
Nhà manshon GRAN PASEO田端A
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku田端新町2丁目 / Xây dựng 5 năm/11 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO田端B
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku田端新町2丁目 / Xây dựng 5 năm/6 tầng
¥130,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/26.4m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/26.4m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオ駒込
JR Yamanote line Komagome Đi bộ 9 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 11 phút
Tokyo Kita Ku中里3丁目 / Xây dựng 6 năm/9 tầng
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1R/25.16m2 / Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1R/25.16m2 / Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ121,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1R/25.1m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1R/25.1m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon GRAN PASEO田端D
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku田端新町2丁目 / Xây dựng 5 năm/7 tầng
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon TOMORE田端
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 7 phút
Tokyo Kita Ku東田端1丁目 / Xây mới/8 tầng
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/15.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/15.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/15.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/15.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1R/13.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1R/13.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/13.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/13.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/14.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/13.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1R/13.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1R/13.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1R/13.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1R/13.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon アジールコート山手動坂
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku田端2丁目 / Xây dựng 2 năm/8 tầng
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1SLDK/40.66m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1SLDK/40.66m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥132,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/42.2m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/42.2m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/40.66m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/40.66m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/26.52m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/26.52m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ141,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ヴォーガコルテ田端壱番館
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 5 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Nishi Nippori Đi bộ 18 phút
Tokyo Kita Ku東田端2丁目 / Xây dựng 11 năm/8 tầng
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ165,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon パークアクシス駒込HILLTOP
JR Yamanote line Komagome Đi bộ 8 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 12 phút
Tokyo Kita Ku中里3丁目 / Xây dựng 11 năm/6 tầng
Floor plan
¥244,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/55.12m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥244,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/55.12m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO田端C
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 9 phút
Tokyo Kita Ku田端新町2丁目 / Xây dựng 5 năm/4 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パレステージ田端ファストコート
JR Yamanote line Tabata Đi bộ 14 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 14 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久4丁目 / Xây dựng 9 năm/14 tầng
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/26.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/26.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
48 nhà (48 nhà trong 48 nhà)