Nếu bạn đang tìm việc làm, nhà ở cho người nước ngoài, hãy đến với YOLO JAPAN
Tìm kiếm việc làm
Trải nghiệm monitor
FAQ
Lịch sử duyệt web
Yêu thích
Đăng nhập
Đăng ký hội viên
Vietnamese
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Chiba
Danh sách nhà cho thuê ở JR Sobu line
Chọn tuyến đường
Chiba|JR Sobu line
Chọn tỉnh thành phố
Hokkaido
Aomori
Iwate
Miyagi
Akita
Yamagata
Fukushima
Ibaraki
Tochigi
Gunma
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Niigata
Toyama
Ishikawa
Fukui
Yamanashi
Nagano
Gifu
Shizuoka
Aichi
Mie
Shiga
Kyoto
Osaka
Hyogo
Nara
Wakayama
Tottori
Shimane
Okayama
Hiroshima
Yamaguchi
Tokushima
Kagawa
Ehime
Kochi
Fukuoka
Saga
Nagasaki
Kumamoto
Oita
Miyazaki
Kagoshima
Okinawa
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn tuyến đường
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn ga
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Chiba/JR Sobu line
737 nhà (122 nhà trong 737 nhà)
1
2
3
4
9
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
1
2
3
4
9
Apato Aqua
JR Sobu line Yotsukaido Đi bộ 2 phút JR Sobu line Tsuga Đi bộ 45 phút
Chiba Yotsukaido Shi四街道1丁目
/
Xây dựng 3 năm/3 tầng
¥70,000
Phí quản lý: ¥2,000
3 tầng/1K/26.15m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000
Phí quản lý:¥2,000
3 tầng/1K/26.15m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Có thể thanh toán bằng thẻ
Sàn nhà
Xem chi tiết
Apato フォレストツインハウスN棟
JR Sobu line Higashi Chiba Đi bộ 4 phút JR Sobu line Chiba Đi bộ 5 phút
Chiba Chiba Shi Chuo Ku椿森1丁目
/
Xây dựng 13 năm/2 tầng
¥62,000
Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/24.02m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000
Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/24.02m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Sàn nhà
Xem chi tiết
Apato VasaPark東千葉(ヴァーサパークヒガシチバ)
JR Sobu line Higashi Chiba Đi bộ 8 phút JR Sobu line Chiba Đi bộ 19 phút
Chiba Chiba Shi Chuo Ku祐光1丁目
/
Xây dựng 1 năm/3 tầng
¥70,000
Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1DK/26.45m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,000
Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1DK/26.45m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kế
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Có thể thanh toán bằng thẻ
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ステージファースト千葉駅南
JR Sobu line Chiba Đi bộ 6 phút JR Sobu line Chiba Đi bộ 6 phút
Chiba Chiba Shi Chuo Ku新田町
/
Xây dựng 1 năm/11 tầng
¥89,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/22.73m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/22.73m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥90,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/22.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/22.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥88,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/21.21m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥88,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/21.21m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥93,000
Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1R/22.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000
Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1R/22.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥93,000
Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1R/22.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000
Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1R/22.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥90,000
Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1R/22.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000
Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1R/22.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥88,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/21.72m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥88,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/21.72m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥92,000
Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1R/22.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000
Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1R/22.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥91,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1R/22.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1R/22.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥92,000
Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1R/22.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000
Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1R/22.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥91,000
Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.72m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000
Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.72m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥91,000
Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1R/22.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000
Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1R/22.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥89,000
Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/21.72m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000
Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/21.72m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥90,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/22.73m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/22.73m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥91,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/22.73m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/22.73m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥89,000
Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/21.21m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000
Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/21.21m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥89,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.72m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.72m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥89,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.21m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.21m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon リブリ・都
JR Sobu line Higashi Chiba Đi bộ 6 phút JR Sobu line Chiba Đi bộ 14 phút
Chiba Chiba Shi Chuo Ku椿森2丁目
/
Xây dựng 4 năm/3 tầng
¥69,000
Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.08m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000
Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.08m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥69,000
Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.08m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000
Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.08m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon SIDE ONE
Keisei-Chiba line Chibachuo Đi bộ 2 phút JR Sobu line Chiba Đi bộ 10 phút
Chiba Chiba Shi Chuo Ku本千葉町
/
Xây dựng 17 năm/15 tầng
¥92,000
Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/26.55m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000
Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/26.55m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥105,000
Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1R/40.02m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000
Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1R/40.02m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥96,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/26.55m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/26.55m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥96,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/26.69m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/26.69m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥86,000
Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1R/29.39m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
¥86,000
Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1R/29.39m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥84,000
Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/26.39m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000
Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/26.39m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥82,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/28.27m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/28.27m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
Nhà manshon リブリ・キャメリア 桂
Chiba Urban Monorail Chibakoen Đi bộ 3 phút JR Sobu line Higashi Chiba Đi bộ 5 phút
Chiba Chiba Shi Chuo Ku椿森1丁目
/
Xây dựng 9 năm/3 tầng
¥68,000
Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/21.53m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000
Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/21.53m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon リブリ・メゾン・雅
JR Sobu line Higashi Chiba Đi bộ 11 phút Chiba Urban Monorail Chibakoen Đi bộ 14 phút
Chiba Chiba Shi Chuo Ku東千葉2丁目
/
Xây dựng 8 năm/3 tầng
¥69,000
Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/27.32m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000
Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/27.32m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥70,000
Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/27.32m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000
Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/27.32m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥67,000
Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/27.32m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000
Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/27.32m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Apato リブリ・ルームス弁天2
JR Sobu line Chiba Đi bộ 5 phút Keisei-Chiba line Keisei Chiba Đi bộ 7 phút
Chiba Chiba Shi Chuo Ku弁天2丁目
/
Xây dựng 10 năm/2 tầng
¥69,000
Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/21.53m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000
Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/21.53m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Sàn nhà
Xem chi tiết
Apato リブリ・ダロル
JR Sobu line Higashi Chiba Đi bộ 12 phút JR Sobu line Chiba Đi bộ 16 phút
Chiba Chiba Shi Chuo Ku道場南1丁目
/
Xây dựng 12 năm/2 tầng
¥65,000
Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/26.08m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000
Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/26.08m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Sàn nhà
Xem chi tiết
Apato リブリ・CASA TRES
Chiba Urban Monorail Sakaecho Đi bộ 10 phút JR Sobu line Higashi Chiba Đi bộ 11 phút
Chiba Chiba Shi Chuo Ku道場北1丁目
/
Xây dựng 11 năm/2 tầng
¥64,000
Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/27.32m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000
Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/27.32m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Xem chi tiết
Apato ラ リヴィエール テール稲毛
Keisei-Chiba line Keisei Inage Đi bộ 10 phút JR Sobu line Inage Đi bộ 15 phút
Chiba Chiba Shi Inage Ku稲毛東6丁目
/
Xây dựng 1 năm/3 tầng
¥63,000
Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/20m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000
Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/20m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
Apato La Floraison
Chiba Urban Monorail Sports Center Đi bộ 5 phút JR Sobu line Inage Đi bộ 36 phút
Chiba Chiba Shi Inage Ku園生町
/
Xây dựng 10 năm/2 tầng
¥51,000
Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1R/21.37m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥51,000
Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1R/21.37m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kế
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークホームズ市川真間
Keisei-Main line Ichikawamama Đi bộ 3 phút JR Sobu line Ichikawa Đi bộ 6 phút
Chiba Ichikawa Shi市川1丁目
/
Xây dựng 1 năm/13 tầng
¥295,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/3LDK/82.96m2
/
Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ295,000 yên
¥295,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/3LDK/82.96m2
/
Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ295,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon リブリ・オハナ
JR Sobu line Ichikawa Đi bộ 22 phút JR Sobu line Moto Yawata Đi bộ 24 phút
Chiba Ichikawa Shi大洲2丁目
/
Xây dựng 9 năm/3 tầng
¥81,000
Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/27.32m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000
Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/27.32m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon グロリアコート市川
JR Sobu line Ichikawa Đi bộ 2 phút JR Sobu line Ichikawa Đi bộ 2 phút
Chiba Ichikawa Shi市川南1丁目
/
Xây dựng 6 năm/10 tầng
¥137,000
Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/32m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000
Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/32m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon リブリ・ラム ワイヤー
JR Sobu line Ichikawa Đi bộ 18 phút JR Sobu line Moto Yawata Đi bộ 19 phút
Chiba Ichikawa Shi大和田4丁目
/
Xây dựng 8 năm/3 tầng
¥85,000
Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/27.32m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000
Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/27.32m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥82,000
Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/27.32m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000
Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/27.32m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon リブリ・シュシュ セーイシックス
JR Sobu line Higashi Funabashi Đi bộ 8 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 18 phút
Chiba Funabashi Shi東船橋4丁目
/
Xây dựng 9 năm/3 tầng
¥80,000
Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1K/23.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000
Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1K/23.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon リブリ・ビクトリアス ビー.ジー
JR Sobu line Higashi Funabashi Đi bộ 13 phút JR Sobu line Funabashi Đi bộ 18 phút
Chiba Funabashi Shi市場2丁目
/
Xây dựng 9 năm/3 tầng
¥80,000
Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1K/26.49m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000
Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1K/26.49m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥80,000
Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/26.49m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000
Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/26.49m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Apato リブリ・ヘルック
Shin Keisei line Maebara Đi bộ 6 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 23 phút
Chiba Funabashi Shi前原西8丁目
/
Xây dựng 8 năm/2 tầng
¥62,000
Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/21.73m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000
Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/21.73m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥63,000
Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/22.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000
Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/22.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Sàn nhà
Xem chi tiết
Apato リブリ・エム・クレスト ビー
Keisei-Main line Daijingushita Đi bộ 15 phút JR Sobu line Funabashi Đi bộ 19 phút
Chiba Funabashi Shi湊町3丁目
/
Xây dựng 8 năm/2 tầng
¥77,000
Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.08m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000
Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.08m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Sàn nhà
Xem chi tiết
Apato リブリ・lanalea
JR Sobu line Funabashi Đi bộ 3 phút Keisei-Main line Keisei Funabashi Đi bộ 5 phút
Chiba Funabashi Shi本町7丁目
/
Xây dựng 10 năm/2 tầng
¥70,000
Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1R/16.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000
Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1R/16.51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon リブリ・ヨシキ
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 11 phút Shin Keisei line Shin Tsudanuma Đi bộ 18 phút
Chiba Funabashi Shi前原西4丁目
/
Xây dựng 8 năm/3 tầng
¥78,000
Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/27.32m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000
Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/27.32m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon スカイグランデ津田沼
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 7 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 7 phút
Chiba Narashino Shi津田沼1丁目
/
Xây mới/10 tầng
¥207,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
¥207,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥183,000
Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ183,000 yên
¥183,000
Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ183,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥212,000
Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥212,000
Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ212,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥201,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ201,000 yên
¥201,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ201,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥149,000
Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/36.75m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ149,000 yên
¥149,000
Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/36.75m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ149,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥167,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ167,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥167,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ167,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥166,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ166,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥185,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥185,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥185,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥185,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥185,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥185,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥168,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1SLDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1SLDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥185,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥185,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥168,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥168,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥168,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥168,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥168,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥168,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥168,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥207,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
¥207,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥168,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1SLDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1SLDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥204,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ204,000 yên
¥204,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ204,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥204,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ204,000 yên
¥204,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ204,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥163,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ163,000 yên
¥163,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ163,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥207,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
¥207,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥207,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
¥207,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥163,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ163,000 yên
¥163,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ163,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1SLDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1SLDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥166,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ166,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥207,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
¥207,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ207,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥185,000
Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000
Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥183,000
Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1SLDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ183,000 yên
¥183,000
Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1SLDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ183,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥166,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ166,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥167,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ167,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥167,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ167,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥167,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ167,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥166,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ166,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥167,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1SLDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1SLDK/54.6m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ167,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥155,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
¥155,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Apato オラフ
JR Sobu line Yokoshiba Đi bộ 20 phút JR Sobu line Iigura Đi bộ 39 phút
Chiba Sambu Gun Yokoshibahikari Machi宮川
/
Xây dựng 36 năm/2 tầng
¥43,000
Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/2LDK/49.96m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥43,000
Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/2LDK/49.96m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥43,000
Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/2LDK/49.96m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥43,000
Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/2LDK/49.96m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
Apato レオパレス梅花
Keisei-Main line Ichikawamama Đi bộ 17 phút JR Sobu line Ichikawa Đi bộ 22 phút
Chiba Ichikawa Shi千葉県市川市国分
/
Xây dựng 16 năm/2 tầng
¥79,000
Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/21.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000
Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/21.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Sàn nhà
Xem chi tiết
Apato クレイノサニーハイツ2
Keisei-Main line Ichikawamama Đi bộ 4 phút JR Sobu line Ichikawa Đi bộ 4 phút
Chiba Ichikawa Shi千葉県市川市曽谷
/
Xây dựng 8 năm/2 tầng
¥93,000
Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/25.89m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000
Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/25.89m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Sàn nhà
Xem chi tiết
Apato レオパレスレグルス
Keisei-Main line Sugano Đi bộ 13 phút JR Sobu line Ichikawa Đi bộ 18 phút
Chiba Ichikawa Shi千葉県市川市新田
/
Xây dựng 15 năm/2 tầng
¥91,000
Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/22.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000
Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/22.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Nhà manshon レオパレスブランシェ
JR Sobu line Ichikawa Đi bộ 22 phút JR Sobu line Moto Yawata Đi bộ 24 phút
Chiba Ichikawa Shi千葉県市川市大洲
/
Xây dựng 15 năm/3 tầng
¥91,000
Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/20.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000
Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/20.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Nhà manshon レオパレスライブラ
JR Sobu line Ichikawa Đi bộ 22 phút
Chiba Ichikawa Shi千葉県市川市大洲
/
Xây dựng 16 năm/3 tầng
¥91,000
Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/20.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000
Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/20.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
737 nhà (122 nhà trong 737 nhà)
1
2
3
4
9
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
1
2
3
4
9
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Chiba
Danh sách nhà cho thuê ở JR Sobu line