Chọn tuyến đường Chiba|Choshi Electric Railway
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Chiba/Choshi Electric Railway
71 nhà (71 nhà trong 71 nhà)
Apato レオパレスナナ
Choshi Electric Railway Kasagami Kurohae Đi bộ 12 phút Choshi Electric Railway Nishi Ashikajima Đi bộ 13 phút
Chiba Choshi Shi千葉県銚子市黒生町 / Xây dựng 18 năm/2 tầng
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥39,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
¥39,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレスイーストハイム銚子
Choshi Electric Railway Nishi Ashikajima Đi bộ 12 phút Choshi Electric Railway Kasagami Kurohae Đi bộ 13 phút
Chiba Choshi Shi千葉県銚子市黒生町 / Xây dựng 18 năm/2 tầng
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥41,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ41,000 yên
¥41,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ41,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥46,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥39,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
¥39,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥46,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/26.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレスジュネスK
Choshi Electric Railway Kannon Đi bộ 5 phút Choshi Electric Railway Nakanocho Đi bộ 11 phút
Chiba Choshi Shi千葉県銚子市前宿町 / Xây dựng 20 năm/2 tầng
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥44,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ44,000 yên
¥44,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ44,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥44,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ44,000 yên
¥44,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ44,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥39,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
¥39,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレス栄A
JR Sobu line Choshi Đi bộ 13 phút Choshi Electric Railway Nakanocho Đi bộ 13 phút
Chiba Choshi Shi千葉県銚子市栄町 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスヴィラ銚子
Choshi Electric Railway Moto Choshi Đi bộ 7 phút Choshi Electric Railway Kannon Đi bộ 8 phút
Chiba Choshi Shi千葉県銚子市田中町 / Xây dựng 22 năm/3 tầng
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥7,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ40,000 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥7,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ40,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥46,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレスブラントン ハウス
Choshi Electric Railway Kasagami Kurohae Đi bộ 11 phút Choshi Electric Railway Nishi Ashikajima Đi bộ 15 phút
Chiba Choshi Shi千葉県銚子市明神町 / Xây dựng 22 năm/2 tầng
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥36,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ36,000 yên
¥36,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ36,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥38,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ38,000 yên
¥38,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ38,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスプリマベーラ
Choshi Electric Railway Kasagami Kurohae Đi bộ 7 phút Choshi Electric Railway Nishi Ashikajima Đi bộ 10 phút
Chiba Choshi Shi千葉県銚子市笠上町 / Xây dựng 22 năm/2 tầng
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥36,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ36,000 yên
¥36,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ36,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥34,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ34,000 yên
¥34,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ34,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
71 nhà (71 nhà trong 71 nhà)