Khu vực Chiba
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Nơi để xe máy
119 nhà (95 nhà trong 119 nhà)
Apato リブリ・ノア
JR Sobu line Makuhari Hongo Đi bộ 10 phút Keisei-Chiba line Keisei Makuharihongo Đi bộ 10 phút
Chiba Chiba Shi Hanamigawa Ku幕張本郷3丁目 / Xây dựng 10 năm/2 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon リブリ・ジェロ
JR Joban line Minamikashiwa Đi bộ 9 phút Tobu-Noda line Shin Kashiwa Đi bộ 17 phút
Chiba Kashiwa Shi豊四季 / Xây dựng 11 năm/3 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/28.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/28.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon スカイグランデ津田沼
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 7 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 7 phút
Chiba Narashino Shi津田沼1丁目 / Xây mới/10 tầng
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ162,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ162,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥219,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ219,000 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ219,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ201,000 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ201,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ197,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ162,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ162,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ161,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon N-stage下総中山
JR Sobu line Shimosa Nakayama Đi bộ 7 phút Keisei-Main line Keisei Nakayama Đi bộ 11 phút
Chiba Funabashi Shi本中山4丁目 / Xây dựng 9 năm/5 tầng
Floor plan
¥83,500 Phí quản lý: ¥14,000
5 tầng/1R/25.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,500 yên
¥83,500 Phí quản lý:¥14,000
5 tầng/1R/25.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato La Sua Casa.H
JR Sobu line Shin Kemigawa Đi bộ 5 phút
Chiba Chiba Shi Hanamigawa Ku花園1丁目 / Xây dựng 6 năm/2 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1R/26.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1R/26.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon リブリ・ルミック
Keisei-Chihara line Chibadera Đi bộ 9 phút JR Uchibo line Hon Chiba Đi bộ 15 phút
Chiba Chiba Shi Chuo Ku末広3丁目 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon クレセントコートおおたかの森
Tobu-Noda line Toyoshiki Đi bộ 7 phút Tsukuba Express Nagareyama Otakanomori Đi bộ 16 phút
Chiba Kashiwa Shi豊四季 / Xây dựng 36 năm/7 tầng
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/2LDK/64.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/2LDK/64.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí
Apato Y・ノヴェル B棟
Tsukuba Express Kashiwa Tanaka Đi bộ 18 phút Tsukuba Express Kashiwanoha Campus Đi bộ 18 phút
Chiba Kashiwa Shi正連寺 / Xây dựng 4 năm/3 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥6,000
3 tầng/2LDK/53.88m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥6,000
3 tầng/2LDK/53.88m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥6,000
3 tầng/1LDK/46.95m2 / Tiền đặt cọc107,000 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥6,000
3 tầng/1LDK/46.95m2 / Tiền đặt cọc107,000 yên/Tiền lễ107,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhTủ âm tường
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/2LDK/53.88m2 / Tiền đặt cọc111,000 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/2LDK/53.88m2 / Tiền đặt cọc111,000 yên/Tiền lễ111,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon プロヴェールレジデンス
JR Joban line Matsudo Đi bộ 8 phút
Chiba Matsudo Shi松戸 / Xây dựng 14 năm/4 tầng
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1LDK/41.95m2 / Tiền đặt cọc123,000 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1LDK/41.95m2 / Tiền đặt cọc123,000 yên/Tiền lễ123,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon リブリ・Sky Charm
Keisei-Main line Katsutadai Đi bộ 9 phút Toyo Rapid Railway Toyo Katsutadai Đi bộ 9 phút
Chiba Yachiyo Shi下市場1丁目 / Xây dựng 12 năm/3 tầng
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Sàn nhà
Apato リブリ・レスポワール
Keisei-Chiba line Keisei Inage Đi bộ 15 phút JR Sobu line Inage Đi bộ 19 phút
Chiba Chiba Shi Mihama Ku稲毛海岸1丁目 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon パークシティ柏の葉キャンパス ザ・ゲートタワー ウエスト
Tsukuba Express Kashiwanoha Campus Đi bộ 4 phút
Chiba Kashiwa Shi若柴 / Xây dựng 8 năm/36 tầng
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥15,000
33 tầng/2LDK/59.81m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥15,000
33 tầng/2LDK/59.81m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥12,000
17 tầng/1LDK/59.09m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥12,000
17 tầng/1LDK/59.09m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/58.86m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/58.86m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥224,000 Phí quản lý: ¥15,000
35 tầng/2LDK/59.81m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥15,000
35 tầng/2LDK/59.81m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥15,000
16 tầng/2LDK/64.35m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥15,000
16 tầng/2LDK/64.35m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato リブリ・アレイ浜野
JR Uchibo line Hamano Đi bộ 11 phút JR Uchibo line Yawatajuku Đi bộ 30 phút
Chiba Chiba Shi Chuo Ku浜野町 / Xây dựng 9 năm/2 tầng
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1LDK/43.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1LDK/43.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Sàn nhà
Apato ザ・ハウス天王台 ガレージハウス
JR Narita line Higashi Abiko Đi bộ 5 phút JR Joban line Tennodai Đi bộ 14 phút
Chiba Abiko Shi東我孫子2丁目 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1LDK/85.69m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1LDK/85.69m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
¥298,500 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1LDK/85.69m2 / Tiền đặt cọc298,500 yên/Tiền lễ298,500 yên
¥298,500 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1LDK/85.69m2 / Tiền đặt cọc298,500 yên/Tiền lễ298,500 yên
Xây mới
Apato リブリ・BRABUS
JR Joban line Abiko Đi bộ 13 phút
Chiba Abiko Shi我孫子3丁目 / Xây dựng 12 năm/2 tầng
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/25.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/25.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon Alflat L.B
JR Sobu line Yotsukaido Đi bộ 5 phút JR Sobu line Tsuga Đi bộ 6 phút
Chiba Yotsukaido Shi和良比 / Xây dựng 3 năm/3 tầng
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/27.65m2 / Tiền đặt cọc74,000 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/27.65m2 / Tiền đặt cọc74,000 yên/Tiền lễ74,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/27.65m2 / Tiền đặt cọc72,000 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/27.65m2 / Tiền đặt cọc72,000 yên/Tiền lễ72,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato リブリ・ジュネス
JR Joban line Matsudo Đi bộ 13 phút Shin Keisei line Kamihongo Đi bộ 17 phút
Chiba Matsudo Shi松戸 / Xây dựng 10 năm/2 tầng
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/28.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/28.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon リブリ・サウザン ブライト
JR Keiyo line Inagekaigan Đi bộ 13 phút Keisei-Chiba line Keisei Inage Đi bộ 15 phút
Chiba Chiba Shi Mihama Ku高洲1丁目 / Xây dựng 10 năm/3 tầng
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato リブリ・CASA TRES
Chiba Urban Monorail Sakaecho Đi bộ 10 phút JR Sobu line Higashi Chiba Đi bộ 11 phút
Chiba Chiba Shi Chuo Ku道場北1丁目 / Xây dựng 11 năm/2 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/27.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/27.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/31.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/31.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon リブリ・みどり野
Keisei-Chiba line Chibachuo Đi bộ 7 phút JR Sobu line Chiba Đi bộ 14 phút
Chiba Chiba Shi Chuo Ku中央3丁目 / Xây dựng 11 năm/3 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 秋葉コーポ
Keisei-Chiba line Chibachuo Đi bộ 5 phút JR Sobu line Chiba Đi bộ 14 phút
Chiba Chiba Shi Chuo Ku神明町 / Xây dựng 51 năm/6 tầng
Floor plan
¥77,000
3 tầng/2DK/39.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥77,000
3 tầng/2DK/39.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon リブリ・Milky Way
JR Sobu line Higashi Funabashi Đi bộ 14 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 18 phút
Chiba Funabashi Shi中野木1丁目 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon 新松戸サンライトパストラル弐番館D棟
JR Joban line Shim Matsudo Đi bộ 19 phút JR Musashino line Minami Nagareyama Đi bộ 21 phút
Chiba Matsudo Shi新松戸6丁目 / Xây dựng 47 năm/11 tầng
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/3LDK/78.44m2 / Tiền đặt cọc94,000 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/3LDK/78.44m2 / Tiền đặt cọc94,000 yên/Tiền lễ94,000 yên
Vứt rác 24h OK Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ベルヴュコート柏
Tobu-Noda line Kashiwa Đi bộ 6 phút JR Joban line Kashiwa Đi bộ 6 phút
Chiba Kashiwa Shiあけぼの1丁目 / Xây dựng 3 năm/10 tầng
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/68.24m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/68.24m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon リブリ・ソレーユ はつみ
Tsukuba Express Kashiwanoha Campus Đi bộ 7 phút Tsukuba Express Kashiwa Tanaka Đi bộ 36 phút
Chiba Kashiwa Shi十余二 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon リブリ・アーク
Shin Keisei line Yakuendai Đi bộ 12 phút Toyo Rapid Railway Hasama Đi bộ 14 phút
Chiba Funabashi Shi二宮2丁目 / Xây dựng 13 năm/3 tầng
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1LDK/40.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1LDK/40.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon 藤和シティホームズ千葉公園
Chiba Urban Monorail Chibakoen Đi bộ 5 phút JR Sobu line Higashi Chiba Đi bộ 9 phút
Chiba Chiba Shi Chuo Ku椿森3丁目 / Xây dựng 27 năm/6 tầng
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥21,000
5 tầng/4LDK/91.98m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥21,000
5 tầng/4LDK/91.98m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon リブリ・ル・ボヌール都賀
Chiba Urban Monorail Tsuga Đi bộ 10 phút JR Sobu line Tsuga Đi bộ 10 phút
Chiba Chiba Shi Wakaba Ku西都賀4丁目 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/28.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/28.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Sàn nhà
Apato リブリ・ナンバーナイン
JR Keiyo line Soga Đi bộ 9 phút JR Sotobo line Soga Đi bộ 9 phút
Chiba Chiba Shi Chuo Ku宮崎2丁目 / Xây dựng 10 năm/2 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon パークアクシス浦安
Tokyo Metro-Tozai line Urayasu Đi bộ 2 phút
Chiba Urayasu Shi当代島1丁目 / Xây dựng 1 năm/14 tầng
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1R/22.89m2 / Tiền đặt cọc104,000 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1R/22.89m2 / Tiền đặt cọc104,000 yên/Tiền lễ104,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/29.63m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/29.63m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/26.73m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/26.73m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/30.71m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/30.71m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1LDK/31.01m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1LDK/31.01m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/30.71m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/30.71m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ143,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
119 nhà (95 nhà trong 119 nhà)