Chọn tuyến đường Fukuoka|Heisei Chikuho Railway-Tagawa li...
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Fukuoka/Heisei Chikuho Railway-Tagawa line
36 nhà (36 nhà trong 36 nhà)
Apato クレイノもみじM
Heisei Chikuho Railway-Tagawa line Shimoita Đi bộ 7 phút JR Hitahikosan line Tagawa Ita Đi bộ 16 phút
Fukuoka Tagawa Shi福岡県田川市伊田 / Xây dựng 9 năm/2 tầng
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/29.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/29.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/29.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/29.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノ下伊田
Heisei Chikuho Railway-Tagawa line Shimoita Đi bộ 7 phút JR Hitahikosan line Tagawa Ita Đi bộ 16 phút
Fukuoka Tagawa Shi福岡県田川市伊田 / Xây dựng 9 năm/2 tầng
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/29.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/29.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/29.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/29.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/29.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/29.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/29.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/29.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/29.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/29.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/29.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/29.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/29.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/29.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/29.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/29.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/29.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/29.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス稲荷町
Heisei Chikuho Railway-Tagawa line Kami Ita Đi bộ 5 phút JR Hitahikosan line Ippommatsu Đi bộ 16 phút
Fukuoka Tagawa Shi福岡県田川市伊田 / Xây dựng 17 năm/2 tầng
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥38,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ38,000 yên
¥38,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ38,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥44,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ44,000 yên
¥44,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ44,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥46,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥39,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
¥39,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥39,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
¥39,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ40,000 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ40,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥46,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥44,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ44,000 yên
¥44,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ44,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレス松原
Heisei Chikuho Railway-Tagawa line Shimoita Đi bộ 3 phút
Fukuoka Tagawa Shi福岡県田川市伊田 / Xây dựng 25 năm/3 tầng
Floor plan
¥42,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ42,000 yên
¥42,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ42,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレス田川
Heisei Chikuho Railway-Tagawa line Shimoita Đi bộ 7 phút JR Hitahikosan line Tagawa Ita Đi bộ 16 phút
Fukuoka Tagawa Shi福岡県田川市伊田 / Xây dựng 28 năm/3 tầng
Floor plan
¥41,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥41,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
36 nhà (36 nhà trong 36 nhà)