Khu vực Fukuoka
  • Fukuoka
  • Kagoshima
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở An ninh
352 nhà (205 nhà trong 352 nhà)
Nhà manshon クレイノ比恵町
Fukuoka City Subway-Kuko line Higashi Hie Đi bộ 9 phút JR Kagoshima line Hakata Đi bộ 15 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Hakata Ku福岡県福岡市博多区比恵町 / Xây dựng 9 năm/4 tầng
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ154,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ154,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/22.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/22.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon エンクレスト吉塚駅前
JR Kagoshima line Yoshizuka Đi bộ 3 phút Fukuoka City Subway-Hakozaki line Maidashi Kyudaibyoinmae Đi bộ 5 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Higashi Ku馬出1丁目 / Xây dựng 17 năm/12 tầng
Floor plan
¥85,000
2 tầng/1LDK/33.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥85,000
2 tầng/1LDK/33.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥95,000
4 tầng/2K/33.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥95,000
4 tầng/2K/33.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥95,000
6 tầng/1LDK/33.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥95,000
6 tầng/1LDK/33.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥88,000
2 tầng/1LDK/33.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥88,000
2 tầng/1LDK/33.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon エンクレスト博多駅南FIT
JR Kagoshima line Hakata Đi bộ 15 phút Fukuoka City Subway-Kuko line Hakata Đi bộ 15 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Hakata Ku博多駅南2丁目 / Xây dựng 3 năm/14 tầng
Floor plan
¥83,000
4 tầng/1DK/23.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥83,000
4 tầng/1DK/23.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ166,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥150,000
14 tầng/2LDK/48.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ300,000 yên
¥150,000
14 tầng/2LDK/48.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ300,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥90,000
2 tầng/1R/23.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥90,000
2 tầng/1R/23.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥85,000
6 tầng/1K/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥85,000
6 tầng/1K/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥86,000
9 tầng/1DK/23.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥86,000
9 tầng/1DK/23.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥88,000
9 tầng/1DK/23.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥88,000
9 tầng/1DK/23.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥80,000
11 tầng/1R/23.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥80,000
11 tầng/1R/23.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥86,000
7 tầng/1DK/23.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥86,000
7 tầng/1DK/23.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥155,000
12 tầng/2LDK/48.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ310,000 yên
¥155,000
12 tầng/2LDK/48.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ310,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon エンクレスト天神
Fukuoka City Subway-Nanakuma line Tenjin Minami Đi bộ 5 phút Nishitetsu-Tenjin Omuta line Nishitetsu Fukuoka Đi bộ 7 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Chuo Ku春吉3丁目 / Xây dựng 23 năm/13 tầng
Floor plan
¥74,000
3 tầng/1K/24.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ148,000 yên
¥74,000
3 tầng/1K/24.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ148,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥75,000
5 tầng/1K/24.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥75,000
5 tầng/1K/24.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エンクレスト博多MATE
Nishitetsu-Tenjin Omuta line Nishitetsu Hirao Đi bộ 16 phút JR Kagoshima line Hakata Đi bộ 17 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Hakata Ku美野島3丁目 / Xây dựng 12 năm/14 tầng
Floor plan
¥97,000
7 tầng/1LDK/34.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥97,000
7 tầng/1LDK/34.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥81,000
14 tầng/1K/24.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ162,000 yên
¥81,000
14 tầng/1K/24.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ162,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon エンクレスト博多PREMIER
JR Kagoshima line Hakata Đi bộ 8 phút Fukuoka City Subway-Kuko line Hakata Đi bộ 8 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Hakata Ku住吉2丁目 / Xây dựng 11 năm/14 tầng
Floor plan
¥130,000
3 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥130,000
3 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ260,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥114,000
7 tầng/1LDK/33.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ228,000 yên
¥114,000
7 tầng/1LDK/33.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ228,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥170,000
13 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ340,000 yên
¥170,000
13 tầng/2LDK/56.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ340,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥93,000
9 tầng/1K/26.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥93,000
9 tầng/1K/26.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥92,000
3 tầng/1K/26.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
¥92,000
3 tầng/1K/26.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥94,000
9 tầng/1K/26.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
¥94,000
9 tầng/1K/26.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥90,000
8 tầng/1K/26.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥90,000
8 tầng/1K/26.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon エンクレスト博多EXCEED
Fukuoka City Subway-Nanakuma line Kushida Shrine Đi bộ 5 phút JR Kagoshima line Hakata Đi bộ 12 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Hakata Ku住吉2丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥94,000
6 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
¥94,000
6 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥94,000
6 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
¥94,000
6 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥94,000
6 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
¥94,000
6 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥95,000
7 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥95,000
7 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥95,000
7 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥95,000
7 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥96,000
8 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥96,000
8 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥241,000
11 tầng/3LDK/68.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ482,000 yên
¥241,000
11 tầng/3LDK/68.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ482,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥220,000
13 tầng/2LDK/61.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ440,000 yên
¥220,000
13 tầng/2LDK/61.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ440,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥244,000
12 tầng/3LDK/68.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ488,000 yên
¥244,000
12 tầng/3LDK/68.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ488,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥245,000
13 tầng/3LDK/68.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ490,000 yên
¥245,000
13 tầng/3LDK/68.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ490,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥92,000
4 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
¥92,000
4 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥146,000
4 tầng/2LDK/44.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ292,000 yên
¥146,000
4 tầng/2LDK/44.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ292,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥151,000
9 tầng/2LDK/44.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ302,000 yên
¥151,000
9 tầng/2LDK/44.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ302,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥97,000
9 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥97,000
9 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥97,000
9 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥97,000
9 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥97,000
9 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥97,000
9 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥98,000
10 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
¥98,000
10 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥98,000
10 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
¥98,000
10 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥98,000
10 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
¥98,000
10 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥241,000
11 tầng/3LDK/68.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ482,000 yên
¥241,000
11 tầng/3LDK/68.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ482,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥242,000
11 tầng/3LDK/68.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ484,000 yên
¥242,000
11 tầng/3LDK/68.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ484,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥243,000
12 tầng/3LDK/68.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ486,000 yên
¥243,000
12 tầng/3LDK/68.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ486,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥243,000
12 tầng/3LDK/68.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ486,000 yên
¥243,000
12 tầng/3LDK/68.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ486,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥146,000
4 tầng/2LDK/44.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ292,000 yên
¥146,000
4 tầng/2LDK/44.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ292,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥95,000
7 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥95,000
7 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥96,000
8 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥96,000
8 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥96,000
8 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥96,000
8 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥96,000
8 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥96,000
8 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥150,000
8 tầng/2LDK/44.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ450,000 yên
¥150,000
8 tầng/2LDK/44.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ450,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥97,000
9 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥97,000
9 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥151,000
9 tầng/2LDK/44.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ302,000 yên
¥151,000
9 tầng/2LDK/44.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ302,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥218,000
12 tầng/2LDK/61.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ436,000 yên
¥218,000
12 tầng/2LDK/61.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ436,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥245,000
13 tầng/3LDK/68.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ490,000 yên
¥245,000
13 tầng/3LDK/68.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ490,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥247,000
14 tầng/3LDK/68.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ494,000 yên
¥247,000
14 tầng/3LDK/68.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ494,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥147,000
5 tầng/2LDK/44.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ294,000 yên
¥147,000
5 tầng/2LDK/44.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ294,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥93,000
5 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ279,000 yên
¥93,000
5 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ279,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥93,000
5 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥93,000
5 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥93,000
5 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥93,000
5 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥93,000
5 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥93,000
5 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥94,000
6 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
¥94,000
6 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥94,000
6 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
¥94,000
6 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥95,000
7 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥95,000
7 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥91,000
3 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,000 yên
¥91,000
3 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥92,000
4 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
¥92,000
4 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥92,000
4 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
¥92,000
4 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥150,000
8 tầng/2LDK/44.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ300,000 yên
¥150,000
8 tầng/2LDK/44.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ300,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥92,000
4 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
¥92,000
4 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥92,000
4 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
¥92,000
4 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥119,000
4 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ238,000 yên
¥119,000
4 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ238,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥95,000
7 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥95,000
7 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥95,000
7 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥95,000
7 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥123,000
8 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ246,000 yên
¥123,000
8 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ246,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥97,000
9 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥97,000
9 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥97,000
9 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥97,000
9 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥91,000
3 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,000 yên
¥91,000
3 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥91,000
3 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,000 yên
¥91,000
3 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥93,000
5 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥93,000
5 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥120,000
5 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ240,000 yên
¥120,000
5 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ240,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥120,000
5 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ240,000 yên
¥120,000
5 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ240,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥94,000
6 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
¥94,000
6 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥94,000
6 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
¥94,000
6 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥94,000
6 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
¥94,000
6 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥122,000
7 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ244,000 yên
¥122,000
7 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ244,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥123,000
8 tầng/1LDK/33.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ246,000 yên
¥123,000
8 tầng/1LDK/33.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ246,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥96,000
8 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥96,000
8 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥97,000
9 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥97,000
9 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥98,000
10 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
¥98,000
10 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥98,000
10 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
¥98,000
10 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥125,000
10 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ250,000 yên
¥125,000
10 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ250,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥90,000
2 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥90,000
2 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ270,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥91,000
3 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,000 yên
¥91,000
3 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥119,000
4 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ238,000 yên
¥119,000
4 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ238,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥93,000
5 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥93,000
5 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥94,000
6 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
¥94,000
6 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥121,000
6 tầng/1LDK/33.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ242,000 yên
¥121,000
6 tầng/1LDK/33.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ242,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥95,000
7 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥95,000
7 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥95,000
7 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥95,000
7 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥122,000
7 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ244,000 yên
¥122,000
7 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ244,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥96,000
8 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥96,000
8 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥123,000
8 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ246,000 yên
¥123,000
8 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ246,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥125,000
10 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ250,000 yên
¥125,000
10 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ250,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥98,000
10 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
¥98,000
10 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥90,000
2 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥90,000
2 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥90,000
2 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥90,000
2 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥90,000
2 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥90,000
2 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥93,000
5 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥93,000
5 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥93,000
5 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥93,000
5 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥121,000
6 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ242,000 yên
¥121,000
6 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ242,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥121,000
6 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ242,000 yên
¥121,000
6 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ242,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥95,000
7 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥95,000
7 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥124,000
9 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ248,000 yên
¥124,000
9 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ248,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥124,000
9 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ248,000 yên
¥124,000
9 tầng/1LDK/34.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ248,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥98,000
10 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
¥98,000
10 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥98,000
10 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
¥98,000
10 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ196,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥92,000
4 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
¥92,000
4 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥93,000
5 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ279,000 yên
¥93,000
5 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ279,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥96,000
8 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥96,000
8 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥97,000
9 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥97,000
9 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥97,000
9 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥97,000
9 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥96,000
8 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥96,000
8 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥96,000
8 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥96,000
8 tầng/1R/24.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥247,000
14 tầng/3LDK/68.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ494,000 yên
¥247,000
14 tầng/3LDK/68.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ494,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥144,000
2 tầng/2LDK/44.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ288,000 yên
¥144,000
2 tầng/2LDK/44.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ288,000 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon エンクレスト博多駅南STREET
Fukuoka City Subway-Kuko line Hakata Đi bộ 15 phút JR Kagoshima line Hakata Đi bộ 15 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Hakata Ku博多駅南2丁目 / Xây dựng 8 năm/14 tầng
Floor plan
¥89,000
10 tầng/1R/25.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥89,000
10 tầng/1R/25.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon エンクレスト天神TERRACE
Nishitetsu-Tenjin Omuta line Yakuin Đi bộ 5 phút Fukuoka City Subway-Nanakuma line Yakuin Đi bộ 6 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Chuo Ku今泉1丁目 / Xây dựng 7 năm/15 tầng
Floor plan
¥135,000
9 tầng/1LDK/38.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥135,000
9 tầng/1LDK/38.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ270,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥145,000
10 tầng/1LDK/38.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ290,000 yên
¥145,000
10 tầng/1LDK/38.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ290,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥95,000
11 tầng/1K/24.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥95,000
11 tầng/1K/24.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon エンクレスト天神MERS
Fukuoka City Subway-Kuko line Tenjin Đi bộ 5 phút Nishitetsu-Tenjin Omuta line Nishitetsu Fukuoka Đi bộ 9 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Chuo Ku天神3丁目 / Xây dựng 14 năm/13 tầng
Floor plan
¥88,000
4 tầng/1K/25.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥88,000
4 tầng/1K/25.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥89,000
7 tầng/1K/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥89,000
7 tầng/1K/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥88,000
4 tầng/1K/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥88,000
4 tầng/1K/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥88,000
6 tầng/1K/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥88,000
6 tầng/1K/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
¥88,000
9 tầng/1K/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥88,000
9 tầng/1K/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥85,000
5 tầng/1K/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥85,000
5 tầng/1K/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥89,000
13 tầng/1K/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥89,000
13 tầng/1K/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon アメックス博多ベルテックステージ
Fukuoka City Subway-Kuko line Nakasu Kawabata Đi bộ 3 phút Fukuoka City Subway-Hakozaki line Gofukumachi Đi bộ 7 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Hakata Ku下川端町 / Xây dựng 16 năm/16 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1LDK/42.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1LDK/42.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ270,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ピアーノ・KM21
JR Nippo line Minami Kokura Đi bộ 6 phút
Fukuoka Kitakyushu Shi Kokurakita Ku木町2丁目 / Xây dựng 22 năm/7 tầng
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥2,000
3 tầng/1K/24.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥2,000
3 tầng/1K/24.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon エンクレスト博多 THE TIME
Fukuoka City Subway-Kuko line Hakata Đi bộ 9 phút JR Kagoshima line Hakata Đi bộ 9 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Hakata Ku博多駅南2丁目 / Xây dựng 8 năm/15 tầng
Floor plan
¥89,000
14 tầng/1R/27.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥89,000
14 tầng/1R/27.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥99,000
11 tầng/1LDK/31.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥99,000
11 tầng/1LDK/31.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥138,000
2 tầng/2DK/51.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ276,000 yên
¥138,000
2 tầng/2DK/51.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ276,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥93,000
10 tầng/1R/27.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥93,000
10 tầng/1R/27.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥95,000
3 tầng/1DK/27.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥95,000
3 tầng/1DK/27.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon エンクレスト博多駅南GRACE
JR Kagoshima line Hakata Đi bộ 15 phút Fukuoka City Subway-Kuko line Hakata Đi bộ 15 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Hakata Ku博多駅南3丁目 / Xây dựng 2 năm/14 tầng
Floor plan
¥80,000
4 tầng/1R/24.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥80,000
4 tầng/1R/24.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥85,000
7 tầng/1R/24.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥85,000
7 tầng/1R/24.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥85,000
10 tầng/1R/24.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥85,000
10 tầng/1R/24.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥180,000
11 tầng/3LDK/58.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ360,000 yên
¥180,000
11 tầng/3LDK/58.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ360,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥88,000
9 tầng/1R/24.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥88,000
9 tầng/1R/24.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥155,000
13 tầng/2LDK/49.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ310,000 yên
¥155,000
13 tầng/2LDK/49.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ310,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥85,000
3 tầng/1R/24.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥85,000
3 tầng/1R/24.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥125,000
10 tầng/1LDK/41.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ250,000 yên
¥125,000
10 tầng/1LDK/41.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ250,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥86,000
6 tầng/1R/24.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥86,000
6 tầng/1R/24.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥149,000
13 tầng/2LDK/49.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ298,000 yên
¥149,000
13 tầng/2LDK/49.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ298,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon エンクレスト天神AVANT
Nishitetsu-Tenjin Omuta line Yakuin Đi bộ 2 phút Fukuoka City Subway-Nanakuma line Watanabe Dori Đi bộ 5 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Chuo Ku渡辺通4丁目 / Xây dựng 12 năm/14 tầng
Floor plan
¥185,000
11 tầng/2LDK/54.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ370,000 yên
¥185,000
11 tầng/2LDK/54.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ370,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥95,000
5 tầng/1K/24.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥95,000
5 tầng/1K/24.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon エンクレスト天神LINK
Fukuoka City Subway-Kuko line Nakasu Kawabata Đi bộ 14 phút Fukuoka City Subway-Kuko line Tenjin Đi bộ 18 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Hakata Ku築港本町 / Xây dựng 4 năm/14 tầng
Floor plan
¥142,000
12 tầng/2LDK/46.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ284,000 yên
¥142,000
12 tầng/2LDK/46.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ284,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥142,000
13 tầng/2LDK/47.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ284,000 yên
¥142,000
13 tầng/2LDK/47.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ284,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥80,000
6 tầng/1DK/24.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥80,000
6 tầng/1DK/24.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥77,000
5 tầng/1DK/23.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ154,000 yên
¥77,000
5 tầng/1DK/23.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ154,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥120,000
9 tầng/1LDK/41.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ240,000 yên
¥120,000
9 tầng/1LDK/41.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ240,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon エンクレスト天神MARK
Fukuoka City Subway-Nanakuma line Watanabe Dori Đi bộ 4 phút Nishitetsu-Tenjin Omuta line Yakuin Đi bộ 7 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Chuo Ku春吉1丁目 / Xây dựng 13 năm/14 tầng
Floor plan
¥89,000
8 tầng/1K/25.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥89,000
8 tầng/1K/25.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon エンクレスト香椎
Nishitetsu-Kaizuka line Kashii Miyamae Đi bộ 5 phút JR Kagoshima line Chihaya Đi bộ 8 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Higashi Ku千早5丁目 / Xây dựng 18 năm/12 tầng
Floor plan
¥72,000
12 tầng/1K/24.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥72,000
12 tầng/1K/24.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥69,000
4 tầng/1K/24.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥69,000
4 tầng/1K/24.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon エンクレスト博多駅前ART
Fukuoka City Subway-Kuko line Hakata Đi bộ 8 phút JR Kagoshima line Hakata Đi bộ 8 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Hakata Ku博多駅前4丁目 / Xây dựng 10 năm/14 tầng
Floor plan
¥100,000
5 tầng/2K/29.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥100,000
5 tầng/2K/29.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥103,000
8 tầng/2K/29.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ206,000 yên
¥103,000
8 tầng/2K/29.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ206,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon エンクレスト博多駅南BASE
Fukuoka City Subway-Kuko line Hakata Đi bộ 13 phút JR Kagoshima line Hakata Đi bộ 13 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Hakata Ku博多駅南3丁目 / Xây dựng 4 năm/14 tầng
Floor plan
¥87,000
9 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ174,000 yên
¥87,000
9 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ174,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥89,000
5 tầng/1R/24.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥89,000
5 tầng/1R/24.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥87,000
9 tầng/1R/24.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ174,000 yên
¥87,000
9 tầng/1R/24.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ174,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥88,000
7 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥88,000
7 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥84,000
2 tầng/1R/24.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥84,000
2 tầng/1R/24.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon エンクレストベイ天神EAST
Fukuoka City Subway-Kuko line Nakasu Kawabata Đi bộ 14 phút Fukuoka City Subway-Hakozaki line Gofukumachi Đi bộ 15 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Hakata Ku築港本町 / Xây dựng 6 năm/15 tầng
Floor plan
¥75,000
2 tầng/1R/24.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥75,000
2 tầng/1R/24.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥80,000
14 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥80,000
14 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥79,000
5 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ158,000 yên
¥79,000
5 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ158,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥79,000
5 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ158,000 yên
¥79,000
5 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ158,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon エンクレスト大博通りAPEX
Fukuoka City Subway-Hakozaki line Gofukumachi Đi bộ 7 phút Fukuoka City Subway-Kuko line Nakasu Kawabata Đi bộ 11 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Hakata Ku奈良屋町 / Xây dựng 8 năm/15 tầng
Floor plan
¥93,000
8 tầng/1LDK/32.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥93,000
8 tầng/1LDK/32.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥93,000
10 tầng/1LDK/32.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥93,000
10 tầng/1LDK/32.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon エンクレストALIVE白金
Fukuoka City Subway-Nanakuma line Yakuin Đi bộ 3 phút Nishitetsu-Tenjin Omuta line Yakuin Đi bộ 3 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Chuo Ku白金1丁目 / Xây dựng 4 năm/10 tầng
Floor plan
¥80,000
6 tầng/1R/20.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥80,000
6 tầng/1R/20.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥80,000
3 tầng/1R/20.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥80,000
3 tầng/1R/20.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥84,000
9 tầng/1R/20.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥84,000
9 tầng/1R/20.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ168,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥83,000
6 tầng/1R/20.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥83,000
6 tầng/1R/20.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ166,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon エンクレスト県庁前
Fukuoka City Subway-Hakozaki line Maidashi Kyudaibyoinmae Đi bộ 1 phút JR Kagoshima line Yoshizuka Đi bộ 6 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Hakata Ku千代4丁目 / Xây dựng 14 năm/12 tầng
Floor plan
¥75,000
3 tầng/2K/30.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥75,000
3 tầng/2K/30.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥75,000
8 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥75,000
8 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥75,000
2 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥75,000
2 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥76,000
10 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥76,000
10 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥75,000
8 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥75,000
8 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon エンクレスト大博通り
Fukuoka City Subway-Hakozaki line Gofukumachi Đi bộ 8 phút Fukuoka City Subway-Kuko line Nakasu Kawabata Đi bộ 15 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Hakata Ku大博町 / Xây dựng 24 năm/10 tầng
Floor plan
¥63,000
6 tầng/1K/24.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥63,000
6 tầng/1K/24.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エンクレスト博多STYLE
Fukuoka City Subway-Kuko line Hakata Đi bộ 12 phút JR Kagoshima line Hakata Đi bộ 12 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Hakata Ku住吉3丁目 / Xây dựng 9 năm/15 tầng
Floor plan
¥95,000
2 tầng/1K/26.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥95,000
2 tầng/1K/26.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥93,000
7 tầng/1K/26.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥93,000
7 tầng/1K/26.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥95,000
4 tầng/1DK/26.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥95,000
4 tầng/1DK/26.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥188,000
15 tầng/2LDK/57.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ376,000 yên
¥188,000
15 tầng/2LDK/57.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ376,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥88,000
8 tầng/1K/26.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥88,000
8 tầng/1K/26.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥95,000
5 tầng/1R/26.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥95,000
5 tầng/1R/26.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥90,000
4 tầng/1R/26.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥90,000
4 tầng/1R/26.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon エンクレストベイ天神東
Fukuoka City Subway-Kuko line Nakasu Kawabata Đi bộ 11 phút Fukuoka City Subway-Kuko line Tenjin Đi bộ 15 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Hakata Ku築港本町 / Xây dựng 10 năm/13 tầng
Floor plan
¥82,000
3 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥82,000
3 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥105,000
10 tầng/1R/40.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥105,000
10 tầng/1R/40.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ210,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥88,000
10 tầng/1K/25.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥88,000
10 tầng/1K/25.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥97,000
8 tầng/1LDK/30.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥97,000
8 tầng/1LDK/30.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥85,000
4 tầng/1K/25.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥85,000
4 tầng/1K/25.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon エンクレスト平尾
Nishitetsu-Tenjin Omuta line Nishitetsu Hirao Đi bộ 9 phút Nishitetsu-Tenjin Omuta line Takamiya Đi bộ 12 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Minami Ku大楠2丁目 / Xây dựng 17 năm/8 tầng
Floor plan
¥82,000
5 tầng/1LDK/27.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥82,000
5 tầng/1LDK/27.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エンクレスト大手門
Fukuoka City Subway-Kuko line Ohorikoen Đi bộ 8 phút Fukuoka City Subway-Kuko line Akasaka Đi bộ 10 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Chuo Ku港1丁目 / Xây dựng 15 năm/10 tầng
Floor plan
¥89,000
3 tầng/1K/25.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥89,000
3 tầng/1K/25.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon エンクレスト大手門GLOW
Fukuoka City Subway-Kuko line Ohorikoen Đi bộ 10 phút Fukuoka City Subway-Kuko line Akasaka Đi bộ 12 phút
Fukuoka Fukuoka Shi Chuo Ku港1丁目 / Xây dựng 4 năm/14 tầng
Floor plan
¥95,000
7 tầng/1LDK/27.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥95,000
7 tầng/1LDK/27.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
352 nhà (205 nhà trong 352 nhà)