Chọn tuyến đường Hyogo|JR Sanyo Shinkansen
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Hyogo/JR Sanyo Shinkansen
59 nhà (59 nhà trong 59 nhà)
Nhà manshon プレサンス新神戸駅前
JR Sanyo Shinkansen Shin Kobe Đi bộ 3 phút JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 12 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku加納町2丁目 / Xây dựng 9 năm/13 tầng
Floor plan
¥99,500 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1DK/31.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,500 yên
¥99,500 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1DK/31.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
¥75,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥77,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥74,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,500 yên
¥74,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/22.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
¥75,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/22.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥74,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,500 yên
¥74,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥77,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
¥75,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
¥75,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/22.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/22.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/26.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/26.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon アクエルド明石西
Sanyo Electric Railway-Main line Nishi Shimmachi Đi bộ 3 phút JR Sanyo Shinkansen Nishi Akashi Đi bộ 15 phút
Hyogo Akashi Shi西新町2丁目 / Xây dựng 2 năm/10 tầng
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/33.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/33.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tường
Nhà manshon ラ・コート・ドール新神戸
JR Sanyo Shinkansen Shin Kobe Đi bộ 3 phút Kobe City Subway-Seishin Yamate line Shin Kobe Đi bộ 3 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku熊内町4丁目 / Xây dựng 23 năm/4 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/24.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/24.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1DK/29.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1DK/29.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáSàn nhà
Apato ルアナ 新神戸
JR Sanyo Shinkansen Shin Kobe Đi bộ 9 phút JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 18 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku熊内橋通6丁目 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1LDK/30.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1LDK/30.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1LDK/30.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1LDK/30.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon エクセル姫路
JR San-yo line Himeji Đi bộ 9 phút JR Sanyo Shinkansen Himeji Đi bộ 10 phút
Hyogo Himeji Shi東延末2丁目 / Xây dựng 10 năm/10 tầng
Floor plan
¥71,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/29.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,500 yên
¥71,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/29.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥70,500 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/30.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,500 yên
¥70,500 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/30.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/30.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/30.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥73,500 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/30.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,500 yên
¥73,500 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/30.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/29.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/29.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1R/29.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1R/29.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥70,500 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/30.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,500 yên
¥70,500 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/30.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/30.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/30.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/30.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/30.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon インペリアル新神戸
JR Sanyo Shinkansen Shin Kobe Đi bộ 3 phút JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 9 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku加納町2丁目 / Xây dựng 20 năm/12 tầng
Floor plan
¥100,500 Phí quản lý: ¥13,000
2 tầng/1K/38.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,500 yên
¥100,500 Phí quản lý:¥13,000
2 tầng/1K/38.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥13,000
9 tầng/1LDK/34.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥13,000
9 tầng/1LDK/34.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥13,000
7 tầng/1DK/34.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥13,000
7 tầng/1DK/34.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥13,000
7 tầng/1DK/34.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥13,000
7 tầng/1DK/34.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥13,000
9 tầng/1R/36.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥13,000
9 tầng/1R/36.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥93,500 Phí quản lý: ¥13,000
6 tầng/1DK/34.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,500 yên
¥93,500 Phí quản lý:¥13,000
6 tầng/1DK/34.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥13,000
5 tầng/1K/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥13,000
5 tầng/1K/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥13,000
9 tầng/1K/38.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,000 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥13,000
9 tầng/1K/38.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥88,500 Phí quản lý: ¥13,000
10 tầng/1K/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
¥88,500 Phí quản lý:¥13,000
10 tầng/1K/31.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥13,000
5 tầng/1DK/34.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥13,000
5 tầng/1DK/34.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥13,000
7 tầng/1K/38.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥13,000
7 tầng/1K/38.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥92,500 Phí quản lý: ¥13,000
2 tầng/1LDK/34.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,500 yên
¥92,500 Phí quản lý:¥13,000
2 tầng/1LDK/34.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥91,500 Phí quản lý: ¥13,000
4 tầng/1K/34.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
¥91,500 Phí quản lý:¥13,000
4 tầng/1K/34.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon エスリード神戸三宮ノースゲート
JR Sanyo Shinkansen Shin Kobe Đi bộ 5 phút JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 13 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku生田町1丁目 / Xây dựng 13 năm/14 tầng
Floor plan
¥74,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,500 yên
¥74,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon YKハイツ松の内
JR San-yo line Nishi Akashi Đi bộ 3 phút JR Sanyo Shinkansen Nishi Akashi Đi bộ 3 phút
Hyogo Akashi Shi松の内2丁目 / Xây dựng 29 năm/10 tầng
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/20.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/20.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥46,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥52,500 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/20.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,500 yên
¥52,500 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/20.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,500 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/20.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,500 yên
¥50,500 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/20.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥53,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/20.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,500 yên
¥53,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/20.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon 井村マンション
JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 11 phút JR Sanyo Shinkansen Shin Kobe Đi bộ 12 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku二宮町2丁目 / Xây dựng 57 năm/3 tầng
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/30m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/30m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon Capital.I姫路
Sanyo Electric Railway-Main line Sanyo Himeji Đi bộ 2 phút JR Sanyo Shinkansen Himeji Đi bộ 5 phút
Hyogo Himeji Shi南町 / Xây dựng 11 năm/9 tầng
Floor plan
¥68,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/23.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
¥68,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/23.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
59 nhà (59 nhà trong 59 nhà)