Chọn ga Hyogo|Hanshin-Main line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở HyogoAmagasaki-shi/Amagasaki ga
289 nhà (289 nhà trong 289 nhà)
Nhà manshon プレリス尼崎レーネヴィア
Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 9 phút Hanshin-Main line Deyashiki Đi bộ 10 phút
Hyogo Amagasaki Shi神田中通5丁目 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥130,200 Phí quản lý: ¥11,850
15 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,200 yên
¥130,200 Phí quản lý:¥11,850
15 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥9,640
10 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥9,640
10 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥9,640
10 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥9,640
10 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥9,640
10 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥9,640
10 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,300 Phí quản lý: ¥9,640
12 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,300 yên
¥90,300 Phí quản lý:¥9,640
12 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,700 Phí quản lý: ¥9,640
11 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,700 yên
¥89,700 Phí quản lý:¥9,640
11 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥125,400 Phí quản lý: ¥11,850
11 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,400 yên
¥125,400 Phí quản lý:¥11,850
11 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥11,850
14 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥11,850
14 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,600 Phí quản lý: ¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
¥91,600 Phí quản lý:¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,400 Phí quản lý: ¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
¥93,400 Phí quản lý:¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,200 Phí quản lý: ¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
¥92,200 Phí quản lý:¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,800 Phí quản lý: ¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
¥92,800 Phí quản lý:¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,900 Phí quản lý: ¥9,640
13 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
¥90,900 Phí quản lý:¥9,640
13 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,500 Phí quản lý: ¥9,640
14 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
¥91,500 Phí quản lý:¥9,640
14 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥127,800 Phí quản lý: ¥11,850
13 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,800 yên
¥127,800 Phí quản lý:¥11,850
13 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,800 Phí quản lý: ¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
¥92,800 Phí quản lý:¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,200 Phí quản lý: ¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
¥92,200 Phí quản lý:¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,600 Phí quản lý: ¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
¥91,600 Phí quản lý:¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,800 Phí quản lý: ¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
¥92,800 Phí quản lý:¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,400 Phí quản lý: ¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
¥93,400 Phí quản lý:¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,400 Phí quản lý: ¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
¥93,400 Phí quản lý:¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,500 Phí quản lý: ¥9,640
14 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
¥91,500 Phí quản lý:¥9,640
14 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,700 Phí quản lý: ¥9,640
11 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,700 yên
¥89,700 Phí quản lý:¥9,640
11 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,300 Phí quản lý: ¥9,640
12 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,300 yên
¥90,300 Phí quản lý:¥9,640
12 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,900 Phí quản lý: ¥9,640
13 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
¥90,900 Phí quản lý:¥9,640
13 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,200 Phí quản lý: ¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
¥92,200 Phí quản lý:¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,400 Phí quản lý: ¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
¥93,400 Phí quản lý:¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,600 Phí quản lý: ¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
¥91,600 Phí quản lý:¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥126,600 Phí quản lý: ¥11,850
12 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,600 yên
¥126,600 Phí quản lý:¥11,850
12 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥127,800 Phí quản lý: ¥11,850
13 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,800 yên
¥127,800 Phí quản lý:¥11,850
13 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥11,850
14 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥11,850
14 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥124,200 Phí quản lý: ¥11,850
10 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,200 yên
¥124,200 Phí quản lý:¥11,850
10 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,800 Phí quản lý: ¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
¥92,800 Phí quản lý:¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,200 Phí quản lý: ¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
¥92,200 Phí quản lý:¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,600 Phí quản lý: ¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
¥91,600 Phí quản lý:¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,600 Phí quản lý: ¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
¥91,600 Phí quản lý:¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,200 Phí quản lý: ¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
¥92,200 Phí quản lý:¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥126,600 Phí quản lý: ¥11,850
12 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,600 yên
¥126,600 Phí quản lý:¥11,850
12 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥125,400 Phí quản lý: ¥11,850
11 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,400 yên
¥125,400 Phí quản lý:¥11,850
11 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥130,200 Phí quản lý: ¥11,850
15 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,200 yên
¥130,200 Phí quản lý:¥11,850
15 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥127,800 Phí quản lý: ¥11,850
13 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,800 yên
¥127,800 Phí quản lý:¥11,850
13 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥11,850
14 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥11,850
14 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥125,400 Phí quản lý: ¥11,850
11 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,400 yên
¥125,400 Phí quản lý:¥11,850
11 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,200 Phí quản lý: ¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
¥92,200 Phí quản lý:¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,600 Phí quản lý: ¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
¥91,600 Phí quản lý:¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,100 Phí quản lý: ¥9,640
15 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,100 yên
¥92,100 Phí quản lý:¥9,640
15 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,900 Phí quản lý: ¥9,640
13 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
¥90,900 Phí quản lý:¥9,640
13 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,700 Phí quản lý: ¥9,640
11 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,700 yên
¥89,700 Phí quản lý:¥9,640
11 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,400 Phí quản lý: ¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
¥93,400 Phí quản lý:¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,800 Phí quản lý: ¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
¥92,800 Phí quản lý:¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,800 Phí quản lý: ¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
¥92,800 Phí quản lý:¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,500 Phí quản lý: ¥9,640
14 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
¥91,500 Phí quản lý:¥9,640
14 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,300 Phí quản lý: ¥9,640
12 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,300 yên
¥90,300 Phí quản lý:¥9,640
12 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,400 Phí quản lý: ¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
¥93,400 Phí quản lý:¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,600 Phí quản lý: ¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
¥91,600 Phí quản lý:¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,800 Phí quản lý: ¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
¥92,800 Phí quản lý:¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,400 Phí quản lý: ¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
¥93,400 Phí quản lý:¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,200 Phí quản lý: ¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
¥92,200 Phí quản lý:¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Apato メゾン米澤
JR Tokaido/San-yo line Amagasaki Đi bộ 3 phút Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 17 phút
Hyogo Amagasaki Shi東難波町3丁目 / Xây dựng 13 năm/2 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1LDK/43.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1LDK/43.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Apato クレイノフローラ西長洲
Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 15 phút Hanshin-Main line Daimotsu Đi bộ 19 phút
Hyogo Amagasaki Shi兵庫県尼崎市西長洲町 / Xây dựng 3 năm/2 tầng
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/25.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/25.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクスト金楽寺
JR Tokaido line Amagasaki Đi bộ 18 phút Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 18 phút
Hyogo Amagasaki Shi兵庫県尼崎市金楽寺町 / Xây dựng 14 năm/2 tầng
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス43
Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 10 phút
Hyogo Amagasaki Shi兵庫県尼崎市西本町 / Xây dựng 19 năm/2 tầng
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスアルカイック
Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 10 phút
Hyogo Amagasaki Shi兵庫県尼崎市西長洲町 / Xây dựng 20 năm/3 tầng
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥6,000
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥6,000
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス西長洲
Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 14 phút JR Tokaido line Amagasaki Đi bộ 21 phút
Hyogo Amagasaki Shi兵庫県尼崎市西長洲町 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレス尼崎
Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 5 phút
Hyogo Amagasaki Shi兵庫県尼崎市建家町 / Xây dựng 21 năm/3 tầng
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥6,000
3 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥6,000
3 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスサンハイム東難波
Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 17 phút
Hyogo Amagasaki Shi兵庫県尼崎市東難波町 / Xây dựng 23 năm/2 tầng
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスサンブライト
Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 11 phút
Hyogo Amagasaki Shi兵庫県尼崎市西長洲町 / Xây dựng 28 năm/3 tầng
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥6,000
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥6,000
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon MY尼崎
Hanshin-Namba line Amagasaki Đi bộ 6 phút Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 6 phút
Hyogo Amagasaki Shi建家町 / Xây dựng 14 năm/9 tầng
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥58,500 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,500 yên
¥58,500 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,500 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥53,500 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,500 yên
¥53,500 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,500 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,500 yên
¥56,500 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥58,500 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,500 yên
¥58,500 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,500 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥58,500 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,500 yên
¥58,500 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,500 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,500 yên
¥56,500 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,500 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,500 yên
¥57,500 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/20.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレサンス尼崎アルモナ
Hanshin-Namba line Amagasaki Đi bộ 6 phút Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 6 phút
Hyogo Amagasaki Shi西本町2丁目 / Xây dựng 1 năm/15 tầng
Floor plan
¥71,610 Phí quản lý: ¥6,390
14 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥71,610 Phí quản lý:¥6,390
14 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,870 Phí quản lý: ¥9,130
11 tầng/1LDK/33.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥88,870 Phí quản lý:¥9,130
11 tầng/1LDK/33.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,610 Phí quản lý: ¥6,390
13 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥67,610 Phí quản lý:¥6,390
13 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon エトワール21
Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 21 phút JR Tokaido/San-yo line Tachibana Đi bộ 25 phút
Hyogo Amagasaki Shi東難波町3丁目 / Xây dựng 34 năm/6 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥9,000
2 tầng/1LDK/50m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥9,000
2 tầng/1LDK/50m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥9,000
5 tầng/1LDK/50m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥9,000
5 tầng/1LDK/50m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Nhà manshon サムティ東難波ECLAT
Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 5 phút Hanshin-Main line Daimotsu Đi bộ 16 phút
Hyogo Amagasaki Shi東難波町5丁目 / Xây dựng 13 năm/15 tầng
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/24.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/24.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon フォーリアライズ昭和南通
Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 8 phút Hanshin-Namba line Amagasaki Đi bộ 8 phút Hanshin-Namba line Amagasaki Đi bộ 8 phút
Hyogo Amagasaki Shi昭和南通5丁目 / Xây dựng 2 năm/14 tầng
Floor plan
¥71,500 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/21.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,500 yên
¥71,500 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/21.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ROCK
Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 4 phút Hanshin-Namba line Amagasaki Đi bộ 4 phút
Hyogo Amagasaki Shi開明町2丁目 / Xây dựng 19 năm/8 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,500 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon プレサンス昭和通ESRISE
Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 10 phút
Hyogo Amagasaki Shi東難波町5丁目 / Xây dựng 5 năm/15 tầng
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1LDK/36.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1LDK/36.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
289 nhà (289 nhà trong 289 nhà)