Chọn tuyến đường Hyogo|Kobe Kosoku line-Namboku line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Hyogo/Kobe Kosoku line-Namboku line
100 nhà (100 nhà trong 100 nhà)
Nhà manshon プレサンス神戸水木通ルミエス
Kobe Kosoku line-Tozai line Shinkaichi Đi bộ 2 phút Kobe Kosoku line-Namboku line Shinkaichi Đi bộ 2 phút
Hyogo Kobe Shi Hyogo Ku水木通1丁目 / Xây dựng 1 năm/15 tầng
Floor plan
¥70,560 Phí quản lý: ¥6,440
15 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥70,560 Phí quản lý:¥6,440
15 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,010 Phí quản lý: ¥7,990
7 tầng/1DK/26.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥88,010 Phí quản lý:¥7,990
7 tầng/1DK/26.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,560 Phí quản lý: ¥6,440
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥65,560 Phí quản lý:¥6,440
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥79,450 Phí quản lý: ¥7,550
10 tầng/1R/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥79,450 Phí quản lý:¥7,550
10 tầng/1R/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥77,450 Phí quản lý: ¥7,550
6 tầng/1R/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥77,450 Phí quản lý:¥7,550
6 tầng/1R/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥76,450 Phí quản lý: ¥7,550
4 tầng/1R/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥76,450 Phí quản lý:¥7,550
4 tầng/1R/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,340 Phí quản lý: ¥6,660
12 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥68,340 Phí quản lý:¥6,660
12 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,010 Phí quản lý: ¥7,990
10 tầng/1DK/26.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥90,010 Phí quản lý:¥7,990
10 tầng/1DK/26.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥80,450 Phí quản lý: ¥7,550
11 tầng/1R/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥80,450 Phí quản lý:¥7,550
11 tầng/1R/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プレサンスKOBEティアラ
Kobe Kosoku line-Tozai line Shinkaichi Đi bộ 4 phút Kobe Kosoku line-Namboku line Minatogawa Đi bộ 6 phút
Hyogo Kobe Shi Hyogo Ku中道通3丁目 / Xây dựng 12 năm/10 tầng
Floor plan
¥60,510 Phí quản lý: ¥7,490
4 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥60,510 Phí quản lý:¥7,490
4 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon GENOVIA神戸湊川公園
Kobe City Subway-Seishin Yamate line Minatogawakoen Đi bộ 2 phút Kobe Kosoku line-Namboku line Minatogawa Đi bộ 4 phút
Hyogo Kobe Shi Hyogo Ku福原町 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥67,300 Phí quản lý: ¥4,000
10 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,300 Phí quản lý:¥4,000
10 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥66,900 Phí quản lý: ¥4,000
9 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥66,900 Phí quản lý:¥4,000
9 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥66,500 Phí quản lý: ¥4,000
8 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥66,500 Phí quản lý:¥4,000
8 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥65,700 Phí quản lý: ¥4,000
6 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥65,700 Phí quản lý:¥4,000
6 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥70,700 Phí quản lý: ¥4,300
13 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥4,300
13 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥70,300 Phí quản lý: ¥4,300
12 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥4,300
12 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥69,900 Phí quản lý: ¥4,300
11 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,900 Phí quản lý:¥4,300
11 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,900 Phí quản lý: ¥4,600
8 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,900 Phí quản lý:¥4,600
8 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,500 Phí quản lý: ¥4,600
7 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,500 Phí quản lý:¥4,600
7 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥4,600
4 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥4,600
4 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥68,500 Phí quản lý: ¥4,500
3 tầng/1K/24.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,500 Phí quản lý:¥4,500
3 tầng/1K/24.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥69,300 Phí quản lý: ¥4,000
15 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,300 Phí quản lý:¥4,000
15 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥68,900 Phí quản lý: ¥4,500
4 tầng/1K/24.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,900 Phí quản lý:¥4,500
4 tầng/1K/24.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥74,300 Phí quản lý: ¥4,600
14 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,300 Phí quản lý:¥4,600
14 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,100 Phí quản lý: ¥4,600
11 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥73,100 Phí quản lý:¥4,600
11 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,300 Phí quản lý: ¥4,600
9 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,300 Phí quản lý:¥4,600
9 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥69,100 Phí quản lý: ¥4,300
9 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,100 Phí quản lý:¥4,300
9 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,500 Phí quản lý: ¥4,500
8 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,500 Phí quản lý:¥4,500
8 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥4,500
7 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥4,500
7 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,300 Phí quản lý: ¥4,500
5 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,300 Phí quản lý:¥4,500
5 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,900 Phí quản lý: ¥4,500
4 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,900 Phí quản lý:¥4,500
4 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥4,400
14 tầng/1K/24.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥4,400
14 tầng/1K/24.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,600 Phí quản lý: ¥4,400
13 tầng/1K/24.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,600 Phí quản lý:¥4,400
13 tầng/1K/24.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥4,400
12 tầng/1K/24.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥4,400
12 tầng/1K/24.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥4,400
10 tầng/1K/24.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥4,400
10 tầng/1K/24.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,900 Phí quản lý: ¥4,600
13 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥73,900 Phí quản lý:¥4,600
13 tầng/1K/25.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥68,300 Phí quản lý: ¥4,300
7 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,300 Phí quản lý:¥4,300
7 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,900 Phí quản lý: ¥4,500
14 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,900 Phí quản lý:¥4,500
14 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,100 Phí quản lý: ¥4,500
12 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,100 Phí quản lý:¥4,500
12 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,700 Phí quản lý: ¥4,500
11 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,700 Phí quản lý:¥4,500
11 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥4,300
10 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥4,300
10 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,100 Phí quản lý: ¥4,300
9 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,100 Phí quản lý:¥4,300
9 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥4,400
9 tầng/1K/24.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥4,400
9 tầng/1K/24.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥72,500 Phí quản lý: ¥4,500
13 tầng/1K/24.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥4,500
13 tầng/1K/24.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥68,900 Phí quản lý: ¥4,000
14 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,900 Phí quản lý:¥4,000
14 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥68,500 Phí quản lý: ¥4,000
13 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,500 Phí quản lý:¥4,000
13 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,300 Phí quản lý: ¥4,500
15 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥73,300 Phí quản lý:¥4,500
15 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,700 Phí quản lý: ¥4,500
11 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,700 Phí quản lý:¥4,500
11 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,300 Phí quản lý: ¥4,500
10 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,300 Phí quản lý:¥4,500
10 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,300 Phí quản lý: ¥4,500
10 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,300 Phí quản lý:¥4,500
10 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,900 Phí quản lý: ¥4,300
11 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,900 Phí quản lý:¥4,300
11 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,500 Phí quản lý: ¥4,500
8 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,500 Phí quản lý:¥4,500
8 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥4,500
7 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥4,500
7 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,700 Phí quản lý: ¥4,500
6 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,700 Phí quản lý:¥4,500
6 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,300 Phí quản lý: ¥4,500
10 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,300 Phí quản lý:¥4,500
10 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,300 Phí quản lý: ¥4,500
5 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,300 Phí quản lý:¥4,500
5 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,900 Phí quản lý: ¥4,500
4 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,900 Phí quản lý:¥4,500
4 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,900 Phí quản lý: ¥4,500
9 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,900 Phí quản lý:¥4,500
9 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,900 Phí quản lý: ¥4,500
4 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,900 Phí quản lý:¥4,500
4 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,900 Phí quản lý: ¥4,500
14 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,900 Phí quản lý:¥4,500
14 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥4,500
13 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥4,500
13 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,100 Phí quản lý: ¥4,500
12 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,100 Phí quản lý:¥4,500
12 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥4,500
13 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥4,500
13 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,900 Phí quản lý: ¥4,500
9 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,900 Phí quản lý:¥4,500
9 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥4,300
13 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥4,300
13 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥4,300
12 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥4,300
12 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,700 Phí quản lý: ¥4,500
11 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,700 Phí quản lý:¥4,500
11 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,900 Phí quản lý: ¥4,500
9 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,900 Phí quản lý:¥4,500
9 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,500 Phí quản lý: ¥4,500
8 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,500 Phí quản lý:¥4,500
8 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥4,500
7 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥4,500
7 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,700 Phí quản lý: ¥4,500
6 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,700 Phí quản lý:¥4,500
6 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,300 Phí quản lý: ¥4,500
5 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,300 Phí quản lý:¥4,500
5 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,300 Phí quản lý: ¥4,500
5 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,300 Phí quản lý:¥4,500
5 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥69,300 Phí quản lý: ¥4,500
5 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,300 Phí quản lý:¥4,500
5 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥68,900 Phí quản lý: ¥4,500
4 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,900 Phí quản lý:¥4,500
4 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,900 Phí quản lý: ¥4,500
9 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,900 Phí quản lý:¥4,500
9 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,500 Phí quản lý: ¥4,500
8 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,500 Phí quản lý:¥4,500
8 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥4,500
7 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥4,500
7 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,700 Phí quản lý: ¥4,500
6 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,700 Phí quản lý:¥4,500
6 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,900 Phí quản lý: ¥4,500
14 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,900 Phí quản lý:¥4,500
14 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥4,500
13 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥4,500
13 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,100 Phí quản lý: ¥4,500
12 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,100 Phí quản lý:¥4,500
12 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,300 Phí quản lý: ¥4,500
10 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,300 Phí quản lý:¥4,500
10 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥4,500
13 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥4,500
13 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,100 Phí quản lý: ¥4,500
12 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,100 Phí quản lý:¥4,500
12 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,900 Phí quản lý: ¥4,500
14 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,900 Phí quản lý:¥4,500
14 tầng/1K/24.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥72,900 Phí quản lý: ¥4,500
14 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,900 Phí quản lý:¥4,500
14 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥72,500 Phí quản lý: ¥4,500
13 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥4,500
13 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥72,100 Phí quản lý: ¥4,500
12 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,100 Phí quản lý:¥4,500
12 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥71,700 Phí quản lý: ¥4,500
11 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,700 Phí quản lý:¥4,500
11 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥71,300 Phí quản lý: ¥4,500
10 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,300 Phí quản lý:¥4,500
10 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥70,100 Phí quản lý: ¥4,500
7 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥4,500
7 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥69,700 Phí quản lý: ¥4,500
6 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,700 Phí quản lý:¥4,500
6 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,100 Phí quản lý: ¥4,300
14 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,100 Phí quản lý:¥4,300
14 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,300 Phí quản lý: ¥4,300
7 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,300 Phí quản lý:¥4,300
7 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,900 Phí quản lý: ¥4,500
4 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,900 Phí quản lý:¥4,500
4 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥70,900 Phí quản lý: ¥4,500
9 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,900 Phí quản lý:¥4,500
9 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥70,500 Phí quản lý: ¥4,500
8 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,500 Phí quản lý:¥4,500
8 tầng/1K/24.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 水木通マンション
Kobe Kosoku line-Tozai line Shinkaichi Đi bộ 3 phút Kobe Kosoku line-Namboku line Minatogawa Đi bộ 7 phút
Hyogo Kobe Shi Hyogo Ku水木通2丁目 / Xây dựng 35 năm/8 tầng
Floor plan
¥38,000 Phí quản lý: ¥5,000
6 tầng/1R/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥38,000 Phí quản lý:¥5,000
6 tầng/1R/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥5,000
7 tầng/1R/23.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥5,000
7 tầng/1R/23.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
100 nhà (100 nhà trong 100 nhà)