Khu vực Hyogo
  • Shiga
  • Kyoto
  • Osaka
  • Hyogo
  • Nara
  • Wakayama
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Khoảng 10 phút đi bộ từ ga
3,143 nhà (309 nhà trong 3,143 nhà)
Nhà manshon 青木ビル
Kobe City Subway-Seishin Yamate line Nagata Đi bộ 6 phút Kobe Kosoku line-Tozai line Kosoku Nagata Đi bộ 6 phút
Hyogo Kobe Shi Nagata Ku御船通1丁目 / Xây dựng 55 năm/4 tầng
Floor plan
¥50,000
1 tầng/1R/25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥50,000
1 tầng/1R/25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon ブロード東灘深江駅前レジデンス
Hanshin-Main line Fukae Đi bộ 2 phút
Hyogo Kobe Shi Higashinada Ku深江本町3丁目 / Xây dựng 1 năm/9 tầng
Floor plan
¥73,600 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/24.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,600 yên
¥73,600 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/24.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,600 yên
Tự động khoá
Nhà manshon ビレッジハウス港島タワー1号棟
Kobe New Transit-Port liner Kita Futo Đi bộ 6 phút Kobe New Transit-Port liner Naka Koen Đi bộ 10 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku港島中町2丁目 / Xây dựng 44 năm/14 tầng
Floor plan
¥77,800
5 tầng/3DK/55.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥77,800
5 tầng/3DK/55.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥79,400
8 tầng/3DK/55.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥79,400
8 tầng/3DK/55.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,300
7 tầng/1LDK/55.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,300
7 tầng/1LDK/55.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,300
11 tầng/1LDK/55.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,300
11 tầng/1LDK/55.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon ロイヤルヒル神戸三ノ宮
Hankyu-Kobe line Kobe Sannomiya Đi bộ 5 phút JR Tokaido/San-yo line Sannomiya Đi bộ 6 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku加納町3丁目 / Xây dựng 21 năm/14 tầng
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/20.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/20.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/20.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/20.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/2LDK/53.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/2LDK/53.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/21.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/21.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/20.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/20.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/2LDK/42.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/2LDK/42.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/20.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/20.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/20.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/20.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/21.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/21.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/20.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/20.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/2LDK/40.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/20.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/20.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレリス尼崎レーネヴィア
Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 9 phút Hanshin-Main line Deyashiki Đi bộ 10 phút
Hyogo Amagasaki Shi神田中通5丁目 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥130,200 Phí quản lý: ¥11,850
15 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,200 yên
¥130,200 Phí quản lý:¥11,850
15 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥9,640
10 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥9,640
10 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥9,640
10 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥9,640
10 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥9,860
10 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,600 Phí quản lý: ¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
¥58,600 Phí quản lý:¥6,940
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥9,640
10 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥9,640
10 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥6,940
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,190
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥7,190
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥6,940
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,400 Phí quản lý: ¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
¥60,400 Phí quản lý:¥6,940
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥58,900 Phí quản lý: ¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
¥58,900 Phí quản lý:¥6,940
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,800 Phí quản lý: ¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
¥59,800 Phí quản lý:¥6,940
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,700 Phí quản lý: ¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
¥60,700 Phí quản lý:¥6,940
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,500 Phí quản lý: ¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥59,500 Phí quản lý:¥6,940
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,300 Phí quản lý: ¥9,640
12 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,300 yên
¥90,300 Phí quản lý:¥9,640
12 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,700 Phí quản lý: ¥9,640
11 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,700 yên
¥89,700 Phí quản lý:¥9,640
11 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥125,400 Phí quản lý: ¥11,850
11 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,400 yên
¥125,400 Phí quản lý:¥11,850
11 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥11,850
14 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥11,850
14 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥7,190
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥7,190
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥7,190
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥7,190
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥7,190
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,600 Phí quản lý: ¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
¥91,600 Phí quản lý:¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,400 Phí quản lý: ¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
¥93,400 Phí quản lý:¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,200 Phí quản lý: ¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
¥92,200 Phí quản lý:¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,800 Phí quản lý: ¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
¥92,800 Phí quản lý:¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,900 Phí quản lý: ¥9,640
13 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
¥90,900 Phí quản lý:¥9,640
13 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,500 Phí quản lý: ¥9,640
14 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
¥91,500 Phí quản lý:¥9,640
14 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥127,800 Phí quản lý: ¥11,850
13 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,800 yên
¥127,800 Phí quản lý:¥11,850
13 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,800 Phí quản lý: ¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
¥92,800 Phí quản lý:¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,200 Phí quản lý: ¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
¥92,200 Phí quản lý:¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,600 Phí quản lý: ¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
¥91,600 Phí quản lý:¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,800 Phí quản lý: ¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
¥92,800 Phí quản lý:¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,400 Phí quản lý: ¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
¥93,400 Phí quản lý:¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,400 Phí quản lý: ¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
¥93,400 Phí quản lý:¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,500 Phí quản lý: ¥9,640
14 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
¥91,500 Phí quản lý:¥9,640
14 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,700 Phí quản lý: ¥9,640
11 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,700 yên
¥89,700 Phí quản lý:¥9,640
11 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,300 Phí quản lý: ¥9,640
12 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,300 yên
¥90,300 Phí quản lý:¥9,640
12 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,900 Phí quản lý: ¥9,640
13 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
¥90,900 Phí quản lý:¥9,640
13 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,200 Phí quản lý: ¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
¥92,200 Phí quản lý:¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,400 Phí quản lý: ¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
¥93,400 Phí quản lý:¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,600 Phí quản lý: ¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
¥91,600 Phí quản lý:¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥126,600 Phí quản lý: ¥11,850
12 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,600 yên
¥126,600 Phí quản lý:¥11,850
12 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥127,800 Phí quản lý: ¥11,850
13 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,800 yên
¥127,800 Phí quản lý:¥11,850
13 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥11,850
14 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥11,850
14 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥124,200 Phí quản lý: ¥11,850
10 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,200 yên
¥124,200 Phí quản lý:¥11,850
10 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,800 Phí quản lý: ¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
¥92,800 Phí quản lý:¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,200 Phí quản lý: ¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
¥92,200 Phí quản lý:¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,600 Phí quản lý: ¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
¥91,600 Phí quản lý:¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,600 Phí quản lý: ¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
¥91,600 Phí quản lý:¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,200 Phí quản lý: ¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
¥92,200 Phí quản lý:¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥126,600 Phí quản lý: ¥11,850
12 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,600 yên
¥126,600 Phí quản lý:¥11,850
12 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥125,400 Phí quản lý: ¥11,850
11 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,400 yên
¥125,400 Phí quản lý:¥11,850
11 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥130,200 Phí quản lý: ¥11,850
15 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,200 yên
¥130,200 Phí quản lý:¥11,850
15 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥127,800 Phí quản lý: ¥11,850
13 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,800 yên
¥127,800 Phí quản lý:¥11,850
13 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥11,850
14 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥11,850
14 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥125,400 Phí quản lý: ¥11,850
11 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,400 yên
¥125,400 Phí quản lý:¥11,850
11 tầng/2LDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,200 Phí quản lý: ¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
¥92,200 Phí quản lý:¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,600 Phí quản lý: ¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
¥91,600 Phí quản lý:¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,100 Phí quản lý: ¥9,640
15 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,100 yên
¥92,100 Phí quản lý:¥9,640
15 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,900 Phí quản lý: ¥9,640
13 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
¥90,900 Phí quản lý:¥9,640
13 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,700 Phí quản lý: ¥9,640
11 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,700 yên
¥89,700 Phí quản lý:¥9,640
11 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,400 Phí quản lý: ¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
¥93,400 Phí quản lý:¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,800 Phí quản lý: ¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
¥92,800 Phí quản lý:¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,800 Phí quản lý: ¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
¥92,800 Phí quản lý:¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,500 Phí quản lý: ¥9,640
14 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
¥91,500 Phí quản lý:¥9,640
14 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,300 Phí quản lý: ¥9,640
12 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,300 yên
¥90,300 Phí quản lý:¥9,640
12 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,400 Phí quản lý: ¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
¥93,400 Phí quản lý:¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,600 Phí quản lý: ¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
¥91,600 Phí quản lý:¥9,860
11 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,800 Phí quản lý: ¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
¥92,800 Phí quản lý:¥9,860
13 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,400 Phí quản lý: ¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
¥93,400 Phí quản lý:¥9,860
14 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,860
15 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥7,190
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,200 Phí quản lý: ¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
¥92,200 Phí quản lý:¥9,860
12 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon 甲子園六石町ハイツ
Hanshin-Main line Koshien Đi bộ 7 phút
Hyogo Nishinomiya Shi甲子園六石町 / Xây dựng 19 năm/5 tầng
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2SLDK/77.2m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2SLDK/77.2m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/3LDK/77.2m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ169,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/3LDK/77.2m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ169,000 yên
Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/3LDK/77.2m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/3LDK/77.2m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/3LDK/77.2m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/3LDK/77.2m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Tự động khoá
Apato メゾン米澤
JR Tokaido/San-yo line Amagasaki Đi bộ 3 phút Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 17 phút
Hyogo Amagasaki Shi東難波町3丁目 / Xây dựng 13 năm/2 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1LDK/43.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1LDK/43.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon ビレッジハウス粟生2号棟
JR Kakogawa line Ao Đi bộ 10 phút Shintetsu-Ao line Hata Đi bộ 43 phút
Hyogo Ono Shi粟生町 / Xây dựng 52 năm/5 tầng
Floor plan
¥39,100
2 tầng/2K/33.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥39,100
2 tầng/2K/33.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Apato サンマルコ川西
Nose Railway-Myoken line Tsuzumigataki Đi bộ 8 phút Nose Railway-Myoken line Tada Đi bộ 13 phút
Hyogo Kawanishi Shi矢問1丁目 / Xây dựng 15 năm/2 tầng
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/2LDK/47.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/2LDK/47.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon セントラルヒルズ K棟
Shintetsu-Koentoshi line Flower Town Đi bộ 4 phút Shintetsu-Sanda line Yokoyama Đi bộ 33 phút
Hyogo Sanda Shi武庫が丘5丁目 / Xây dựng 32 năm/15 tầng
Floor plan
¥96,000
8 tầng/3LDK/86.69m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥96,000
8 tầng/3LDK/86.69m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
Nhà manshon ビレッジハウス福崎1号棟
JR Bantan line Fukusaki Đi bộ 9 phút JR Bantan line Amaji Đi bộ 50 phút
Hyogo Kanzaki Gun Fukusaki Cho馬田 / Xây dựng 48 năm/5 tầng
Floor plan
¥45,000
4 tầng/2DK/39.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥45,000
4 tầng/2DK/39.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥48,400
1 tầng/2DK/39.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥48,400
1 tầng/2DK/39.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥50,000
3 tầng/1LDK/39.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥50,000
3 tầng/1LDK/39.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥50,800
1 tầng/1LDK/39.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥50,800
1 tầng/1LDK/39.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Cải tạo
Nhà manshon ときわハーバーハイツ
Kobe City Subway-Kaigan line Harborland Đi bộ 8 phút JR Tokaido/San-yo line Kobe Đi bộ 10 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku東川崎町4丁目 / Xây dựng 38 năm/4 tầng
Cải tạo Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1DK/18.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1DK/18.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Cải tạoTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ビレッジハウス奥北野4号棟
Sanyo Electric Railway-Main line Nakayagi Đi bộ 10 phút JR San-yo line Okubo Đi bộ 20 phút
Hyogo Akashi Shi大久保町谷八木 / Xây dựng 60 năm/4 tầng
Floor plan
¥56,400
3 tầng/3DK/57.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,400
3 tầng/3DK/57.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Apato コンディシープル南が丘 B棟
Shintetsu-Sanda line Yokoyama Đi bộ 7 phút
Hyogo Sanda Shi南が丘1丁目 / Xây dựng 28 năm/2 tầng
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/27.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/27.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/27.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/27.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/27.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/27.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Không cần người bảo lãnh
Apato 中津ハイツ家電プラン
JR San-yo line Maiko Đi bộ 5 phút Kobe City Subway-Seishin Yamate line Gakuentoshi Đi bộ 38 phút
Hyogo Kobe Shi Tarumi Ku本多聞1丁目 / Xây dựng 38 năm/2 tầng
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥500
2 tầng/1DK/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥500
2 tầng/1DK/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥500
1 tầng/1DK/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥500
1 tầng/1DK/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon ラムール長田
Shintetsu-Arima line Nagata Đi bộ 5 phút Kobe City Subway-Seishin Yamate line Nagata Đi bộ 15 phút
Hyogo Kobe Shi Nagata Ku大丸町3丁目 / Xây dựng 57 năm/5 tầng
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1LDK/39.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1LDK/39.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
Internet miễn phí
Nhà manshon プレサンスKOBEティアラ
Kobe Kosoku line-Tozai line Shinkaichi Đi bộ 4 phút Kobe Kosoku line-Namboku line Minatogawa Đi bộ 6 phút
Hyogo Kobe Shi Hyogo Ku中道通3丁目 / Xây dựng 12 năm/10 tầng
Floor plan
¥57,270 Phí quản lý: ¥7,730
2 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥57,270 Phí quản lý:¥7,730
2 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥119,220 Phí quản lý: ¥10,780
8 tầng/1LDK/37.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥119,220 Phí quản lý:¥10,780
8 tầng/1LDK/37.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon CREST TAPP 神戸湊町 NOIR
Kobe Kosoku line-Tozai line Shinkaichi Đi bộ 2 phút JR Tokaido/San-yo line Kobe Đi bộ 10 phút
Hyogo Kobe Shi Hyogo Ku湊町3丁目 / Xây dựng 4 năm/11 tầng
Floor plan
¥63,400 Phí quản lý: ¥7,000
9 tầng/1K/23.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,400 Phí quản lý:¥7,000
9 tầng/1K/23.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥7,000
11 tầng/1K/23.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥7,000
11 tầng/1K/23.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ビレッジハウス今在家2号棟
Sanyo Electric Railway-Aboshi line Nishi Shikama Đi bộ 9 phút Sanyo Electric Railway-Aboshi line Yumesakigawa Đi bộ 30 phút
Hyogo Himeji Shi飾磨区今在家 / Xây dựng 60 năm/4 tầng
Floor plan
¥42,200
2 tầng/1DK/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥42,200
2 tầng/1DK/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥43,200
1 tầng/1DK/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥43,200
1 tầng/1DK/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon ときわ神田ハイツ
Kobe City Subway-Seishin Yamate line Okurayama Đi bộ 7 phút
Hyogo Kobe Shi Hyogo Ku神田町 / Xây dựng 38 năm/4 tầng
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1K/19.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1K/19.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ALIVIO
Hankyu-Imazu line Sakasegawa Đi bộ 5 phút Hankyu-Imazu line Takarazuka Minamiguchi Đi bộ 15 phút
Hyogo Takarazuka Shi伊孑志1丁目 / Xây dựng 30 năm/5 tầng
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥5,000
5 tầng/2LDK/58.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥5,000
5 tầng/2LDK/58.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon プレサンス ハーバーランド アンド・シー
Kobe City Subway-Kaigan line Harborland Đi bộ 7 phút JR San-yo line Kobe Đi bộ 9 phút
Hyogo Kobe Shi Hyogo Ku西出町2丁目 / Xây dựng 3 năm/15 tầng
Floor plan
¥65,270 Phí quản lý: ¥6,730
6 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥65,270 Phí quản lý:¥6,730
6 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,150 Phí quản lý: ¥6,850
10 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥65,150 Phí quản lý:¥6,850
10 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,270 Phí quản lý: ¥6,730
7 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥65,270 Phí quản lý:¥6,730
7 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥63,270 Phí quản lý: ¥6,730
3 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥63,270 Phí quản lý:¥6,730
3 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥63,270 Phí quản lý: ¥6,730
10 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,270 Phí quản lý:¥6,730
10 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥63,270 Phí quản lý: ¥6,730
7 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,270 Phí quản lý:¥6,730
7 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,150 Phí quản lý: ¥6,850
7 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,150 Phí quản lý:¥6,850
7 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,270 Phí quản lý: ¥6,730
10 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥65,270 Phí quản lý:¥6,730
10 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon リタ 1st.
JR Tokaido/San-yo line Sakurashukugawa Đi bộ 7 phút
Hyogo Nishinomiya Shi平松町 / Xây dựng 18 năm/3 tầng
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1LDK/40.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1LDK/40.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/31.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/31.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Townhouse (nhà theo kiểu phức hợp) タウンハウス北別府1
Kobe City Subway-Seishin Yamate line Ikawadani Đi bộ 3 phút JR San-yo line Akashi Đi bộ 3 phút
Hyogo Kobe Shi Nishi Ku北別府3丁目 / Xây dựng 42 năm/2 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥2,000
1 tầng/3LDK/71.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥2,000
1 tầng/3LDK/71.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon アークコート宮の前
JR San-yo line Akashi Đi bộ 4 phút Kobe City Subway-Seishin Yamate line Ikawadani Đi bộ 4 phút
Hyogo Kobe Shi Nishi Ku池上4丁目 / Xây dựng 31 năm/3 tầng
Floor plan
¥38,000 Phí quản lý: ¥2,000
3 tầng/1K/26.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥38,000 Phí quản lý:¥2,000
3 tầng/1K/26.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Apato クレイノクリスタルパレス
JR Kakogawa line Takino Đi bộ 5 phút
Hyogo Kato Shi兵庫県加東市下滝野 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/25.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/25.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノコンフォータブル加東
JR Kakogawa line Yashirocho Đi bộ 4 phút
Hyogo Kato Shi兵庫県加東市社 / Xây dựng 9 năm/2 tầng
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTủ âm tườngSàn nhà
Apato クレイノあさぎり
JR Kakogawa line Yashirocho Đi bộ 9 phút
Hyogo Kato Shi兵庫県加東市藤田 / Xây dựng 10 năm/2 tầng
Floor plan
¥38,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥38,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥41,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥41,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥44,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥44,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTủ âm tườngSàn nhà
Apato クレイノすずかぜ
JR Kakogawa line Yashirocho Đi bộ 9 phút
Hyogo Kato Shi兵庫県加東市藤田 / Xây dựng 10 năm/2 tầng
Floor plan
¥46,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥42,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥42,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥46,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥41,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥41,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTủ âm tườngSàn nhà
Apato レオネクスト扇の庄
JR Kakogawa line Takino Đi bộ 5 phút
Hyogo Kato Shi兵庫県加東市上滝野 / Xây dựng 12 năm/2 tầng
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/31.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/31.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/31.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/31.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
3,143 nhà (309 nhà trong 3,143 nhà)