Khu vực Kanagawa
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Nơi để xe máy
325 nhà (141 nhà trong 325 nhà)
Nhà manshon アリスドライブ
Sotetsu-Main line Kami Hoshikawa Đi bộ 4 phút Sotetsu-Main line Wadamachi Đi bộ 9 phút
Kanagawa Yokohama Shi Hodogaya Ku釜台町 / Xây dựng 23 năm/5 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥5,000
5 tầng/1K/30.02m2 / Tiền đặt cọc72,000 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥5,000
5 tầng/1K/30.02m2 / Tiền đặt cọc72,000 yên/Tiền lễ144,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon セントラル・ヒル鶴見W棟
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tsurumi Đi bộ 5 phút
Kanagawa Yokohama Shi Tsurumi Ku豊岡町 / Xây dựng 22 năm/3 tầng
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2LDK/65.68m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ478,000 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2LDK/65.68m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ478,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ルミエール妙蓮寺
Tokyu-Toyoko line Myorenji Đi bộ 11 phút JR Yokohama line Oguchi Đi bộ 13 phút
Kanagawa Yokohama Shi Kanagawa Ku西大口 / Xây dựng 19 năm/4 tầng
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1LDK/53.08m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1LDK/53.08m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥87,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/28.1m2 / Tiền đặt cọc87,000 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/28.1m2 / Tiền đặt cọc87,000 yên/Tiền lễ87,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon スターヒルズ関内
JR Keihin Tohoku/Negishi line Kannai Đi bộ 3 phút Minatomirai line Bashamichi Đi bộ 9 phút
Kanagawa Yokohama Shi Naka Ku末広町2丁目 / Xây dựng 4 năm/11 tầng
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1SLDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1SLDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ192,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/2LDK/45.54m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ206,000 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/2LDK/45.54m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ206,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1SLDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1SLDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ194,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/32.42m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/32.42m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ティーステージジェイアール浜川崎
JR Nambu line Hama Kawasaki Đi bộ 10 phút JR Nambu line Odasakae Đi bộ 16 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Kawasaki Ku鋼管通2丁目 / Xây dựng 0 năm/6 tầng
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 南加瀬マンション
JR Yokosuka line Shin Kawasaki Đi bộ 26 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Saiwai Ku南加瀬5丁目 / Xây dựng 58 năm/5 tầng
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,000
4 tầng/2K/37.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,000
4 tầng/2K/37.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/2K/37.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/2K/37.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon Court Blanche
JR Nambu line Musashi Shinjo Đi bộ 7 phút JR Nambu line Musashi Nakahara Đi bộ 10 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku上小田中3丁目 / Xây dựng 8 năm/6 tầng
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/31.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/31.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/31.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/31.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/31.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/31.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1R/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1R/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/36.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/36.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/20.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon Brillia ist 武蔵小杉
Tokyu-Toyoko line Shin Maruko Đi bộ 4 phút JR Yokosuka line Musashi Kosugi Đi bộ 5 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku新丸子東2丁目 / Xây mới/12 tầng
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/2LDK/40.3m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/2LDK/40.3m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1DK/25.2m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1DK/25.2m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥261,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/2LDK/40.3m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥261,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/2LDK/40.3m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.2m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.2m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2LDK/40.3m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2LDK/40.3m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.2m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.2m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2LDK/40.3m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2LDK/40.3m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/2LDK/40.3m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/2LDK/40.3m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Apato ラ・フォーレ湘南
JR Tokaido line Tsujido Đi bộ 1 phút Odakyu-Enoshima line Fujisawa Hommachi Đi bộ 17 phút
Kanagawa Fujisawa Shi羽鳥4丁目 / Xây dựng 38 năm/2 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥1,000
1 tầng/3DK/45.2m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥1,000
1 tầng/3DK/45.2m2 / Tiền đặt cọc64,000 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon ハビテ本厚木
Odakyu-Odawara line Hon Atsugi Đi bộ 6 phút
Kanagawa Atsugi Shi栄町1丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ338,000 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ338,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/2LDK/56.49m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ322,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/2LDK/56.49m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ322,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1SLDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1SLDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/2LDK/56.49m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ330,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/2LDK/56.49m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ330,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ332,000 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ332,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/55.23m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/55.23m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/2SLDK/65.15m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ177,000 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/2SLDK/65.15m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ177,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1SLDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ154,000 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1SLDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ154,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1SLDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ322,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1SLDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ322,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ344,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ344,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥12,000
14 tầng/3LDK/65.15m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ376,000 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥12,000
14 tầng/3LDK/65.15m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ376,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/2LDK/55.23m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ316,000 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/2LDK/55.23m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ316,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/2LDK/55.23m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ318,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/2LDK/55.23m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ318,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/2LDK/55.23m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ324,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/2LDK/55.23m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ324,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/2LDK/56.49m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ324,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/2LDK/56.49m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ324,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ338,000 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ338,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1SLDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ332,000 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1SLDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ332,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/2LDK/56.49m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ318,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/2LDK/56.49m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ318,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/2SLDK/65.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ358,000 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/2SLDK/65.15m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ358,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1SLDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ324,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1SLDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ324,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/2LDK/55.23m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ322,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/2LDK/55.23m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ322,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/2SLDK/65.15m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ356,000 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/2SLDK/65.15m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ356,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ328,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ328,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1SLDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ158,000 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1SLDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ158,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1SLDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ322,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1SLDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ322,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/2LDK/56.49m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ316,000 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/2LDK/56.49m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ316,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/2LDK/56.49m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ320,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/2LDK/56.49m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ320,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/2SLDK/65.15m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/2SLDK/65.15m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ175,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/55.23m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/55.23m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/2SLDK/65.15m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ362,000 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/2SLDK/65.15m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ362,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1SLDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ328,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1SLDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ328,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon デュオステージ藤沢
JR Tokaido line Fujisawa Đi bộ 8 phút Odakyu-Enoshima line Fujisawa Đi bộ 9 phút
Kanagawa Fujisawa Shi藤沢 / Xây mới/13 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1R/20.52m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1R/20.52m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon サンパルク山手
JR Keihin Tohoku/Negishi line Yamate Đi bộ 8 phút
Kanagawa Yokohama Shi Naka Ku本牧緑ケ丘 / Xây dựng 29 năm/3 tầng
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/16.2m2 / Tiền đặt cọc52,000 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/16.2m2 / Tiền đặt cọc52,000 yên/Tiền lễ104,000 yên
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥5,000
-1 tầng/1K/16.2m2 / Tiền đặt cọc55,000 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥5,000
-1 tầng/1K/16.2m2 / Tiền đặt cọc55,000 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥52,000 Phí quản lý: ¥5,000
-1 tầng/1K/16.2m2 / Tiền đặt cọc52,000 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥5,000
-1 tầng/1K/16.2m2 / Tiền đặt cọc52,000 yên/Tiền lễ104,000 yên
Nhà manshon パークアクシス横浜山下町
JR Keihin Tohoku/Negishi line Ishikawacho Đi bộ 6 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Kannai Đi bộ 9 phút
Kanagawa Yokohama Shi Naka Ku山下町 / Xây dựng 13 năm/9 tầng
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ121,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc121,000 yên/Tiền lễ121,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エスポワール多摩
JR Nambu line Kuji Đi bộ 13 phút JR Nambu line Shukugawara Đi bộ 18 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Tama Ku宿河原7丁目 / Xây dựng 35 năm/3 tầng
Floor plan
¥46,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1K/22.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1K/22.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Apato エルミタージュ堀ノ内
Keikyu-Main line Horinouchi Đi bộ 4 phút Keikyu-Main line Keikyu Otsu Đi bộ 11 phút
Kanagawa Yokosuka Shi三春町4丁目 / Xây dựng 2 năm/2 tầng
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc52,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc52,000 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon レアライズ武蔵小杉
Tokyu-Toyoko line Musashi Kosugi Đi bộ 10 phút JR Nambu line Musashi Kosugi Đi bộ 10 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Nakahara Ku上丸子山王町1丁目 / Xây dựng 2 năm/7 tầng
¥103,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/22.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/22.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
¥108,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/22.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/22.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Apato エルムハイツ追浜
Keikyu-Main line Oppama Đi bộ 10 phút
Kanagawa Yokosuka Shi追浜南町2丁目 / Xây dựng 37 năm/2 tầng
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥36,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥36,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥36,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/17.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥36,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/17.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato 緑ハイツ
Odakyu-Odawara line Aiko Ishida Đi bộ 23 phút
Kanagawa Atsugi Shi長谷 / Xây dựng 29 năm/3 tầng
Floor plan
¥38,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc76,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥38,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc76,000 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥38,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc76,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥38,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc76,000 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc74,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc74,000 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnh
Apato Searex横須賀中央
Keikyu-Main line Yokosuka Chuo Đi bộ 6 phút Keikyu-Main line Kenritsudaigaku Đi bộ 17 phút
Kanagawa Yokosuka Shi深田台 / Xây dựng 6 năm/3 tầng
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/18.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/18.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/18.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/18.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon フレスコ川崎
JR Nambu line Kawasaki Đi bộ 11 phút JR Tokaido line Kawasaki Đi bộ 11 phút
Kanagawa Kawasaki Shi Saiwai Ku南幸町2丁目 / Xây dựng 33 năm/11 tầng
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥8,000
11 tầng/1LDK/49.52m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ378,000 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥8,000
11 tầng/1LDK/49.52m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ378,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥8,000
10 tầng/2LDK/52.89m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ378,000 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥8,000
10 tầng/2LDK/52.89m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ378,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/2DK/49.52m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ372,000 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/2DK/49.52m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ372,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato わんこハウス鶴見
JR Keihin Tohoku/Negishi line Kawasaki Đi bộ 4 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Tsurumi Đi bộ 15 phút
Kanagawa Yokohama Shi Tsurumi Ku諏訪坂 / Xây dựng 44 năm/2 tầng
Floor plan
¥42,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/9.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ42,000 yên
¥42,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/9.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ42,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Apato ベイルーム横浜鶴見
Keikyu-Main line Namamugi Đi bộ 11 phút Keikyu-Main line Kagetsu Sojiji Đi bộ 15 phút
Kanagawa Yokohama Shi Tsurumi Ku岸谷3丁目 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥58,500 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1R/19.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥58,500 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1R/19.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato ラグナ平塚
JR Tokaido line Hiratsuka Đi bộ 10 phút
Kanagawa Hiratsuka Shi老松町 / Xây dựng 5 năm/3 tầng
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1R/25m2 / Tiền đặt cọc65,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1R/25m2 / Tiền đặt cọc65,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato ヴェッセル三ツ沢
Yokohama City Subway-Blue line Mitsuzawa Kamicho Đi bộ 6 phút Yokohama City Subway-Blue line Mitsuzawa Shimocho Đi bộ 9 phút
Kanagawa Yokohama Shi Kanagawa Ku三ツ沢南町 / Xây dựng 37 năm/2 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/2DK/34.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/2DK/34.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ヒルトップ横浜
JR Keihin Tohoku/Negishi line Yokohama Đi bộ 8 phút Keikyu-Main line Kanagawa Đi bộ 10 phút
Kanagawa Yokohama Shi Kanagawa Ku台町 / Xây dựng 32 năm/9 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥9,000
6 tầng/1R/18m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥9,000
6 tầng/1R/18m2 / Tiền đặt cọc60,000 yên/Tiền lễ60,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon パークアクシス横浜伊勢佐木町通り
Keikyu-Main line Koganecho Đi bộ 9 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Kannai Đi bộ 10 phút
Kanagawa Yokohama Shi Naka Ku若葉町2丁目 / Xây mới/10 tầng
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/42.59m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/42.59m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/42.57m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/42.57m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/42.59m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/42.59m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/42.57m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/42.57m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/42.59m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/42.59m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/42.57m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/42.57m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/52.86m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/52.86m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/42.57m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/42.57m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/42.59m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/42.59m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1DK/28.1m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1DK/28.1m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/26.4m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/26.4m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/29.95m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/29.95m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/28.14m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/28.14m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon フェニックス横濱関内BAY MARKS
Yokohama City Subway-Blue line Isezaki Chojamachi Đi bộ 3 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Kannai Đi bộ 6 phút
Kanagawa Yokohama Shi Naka Ku不老町3丁目 / Xây dựng 16 năm/11 tầng
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥9,000
7 tầng/1K/22.23m2 / Tiền đặt cọc81,000 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥9,000
7 tầng/1K/22.23m2 / Tiền đặt cọc81,000 yên/Tiền lễ81,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon リブリ・MKB
Keikyu-Main line Kanazawa Bunko Đi bộ 7 phút
Kanagawa Yokohama Shi Kanazawa Ku寺前1丁目 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/21.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/21.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon リブリ・ELPIS MORI
Keikyu-Main line Byobugaura Đi bộ 5 phút
Kanagawa Yokohama Shi Isogo Ku森2丁目 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1K/29.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1K/29.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
Sàn nhà
Apato ヒルズ踊場
Yokohama City Subway-Blue line Odoriba Đi bộ 9 phút
Kanagawa Yokohama Shi Totsuka Ku汲沢8丁目 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/13.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/13.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
325 nhà (141 nhà trong 325 nhà)