Khu vực
Chọn tỉnh thành phố
  • Hokkaido
  • Aomori
  • Iwate
  • Miyagi
  • Akita
  • Yamagata
  • Fukushima
  • Ibaraki
  • Tochigi
  • Gunma
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
  • Niigata
  • Toyama
  • Ishikawa
  • Fukui
  • Yamanashi
  • Nagano
  • Gifu
  • Shizuoka
  • Aichi
  • Mie
  • Shiga
  • Kyoto
  • Osaka
  • Hyogo
  • Nara
  • Wakayama
  • Tottori
  • Shimane
  • Okayama
  • Hiroshima
  • Yamaguchi
  • Tokushima
  • Kagawa
  • Ehime
  • Kochi
  • Fukuoka
  • Saga
  • Nagasaki
  • Kumamoto
  • Oita
  • Miyazaki
  • Kagoshima
  • Okinawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Nhà cho thuê trong cả nước
7,816 nhà (112 nhà trong 7,816 nhà)
Apato アルクソレイユ
JR Nippo line Oita Đi bộ 6 phút
Oita Oita Shi大分県大分市木上 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルクOceanBlue
JR Nippo line Kokubu Đi bộ 23 phút
Kagoshima Kirishima Shi鹿児島県霧島市国分福島 / Xây dựng 0 năm/2 tầng
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルク比佐津R7
JR Kyudai line Hita Đi bộ 10 phút
Oita Hita Shi大分県日田市田島 / Xây dựng 1 năm/2 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノSAKURA
JR Yosan line Niihama Đi bộ 14 phút
Ehime Niihama Shi愛媛県新居浜市庄内町 / Xây dựng 4 năm/2 tầng
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥44,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥44,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルク西小山
Tokyu-Meguro line Nishi Koyama Đi bộ 5 phút
Tokyo Shinagawa Ku東京都品川区小山 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1R/24.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1R/24.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1R/21.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1R/21.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1R/21.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1R/21.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1R/21.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1R/21.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/24.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/24.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/21.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/21.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/21.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/21.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/21.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/21.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスMaison Lumiere
Toei-Oedo line Nerima Kasugacho Đi bộ 12 phút Toei-Oedo line Hikarigaoka Đi bộ 14 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区田柄 / Xây dựng 1 năm/3 tầng
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1R/36.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1R/36.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Apato アルクルミエールオオツカ
Tobu-Tojo line Ogawamachi Đi bộ 17 phút
Saitama Hiki Gun Ogawa Machi埼玉県比企郡小川町大塚 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/27.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/27.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/27.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/27.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/27.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/27.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/27.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/27.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/28.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/28.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/27.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/27.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/27.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/27.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/27.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/27.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/27.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/27.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/27.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/27.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/28.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/28.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/28.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/28.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルクアリビオ
JR Tokaido line Odawara Đi bộ 2 phút JR Tokaido line Odawara Đi bộ 21 phút
Kanagawa Odawara Shi神奈川県小田原市寿町 / Xây dựng 0 năm/2 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルク三和
JR Tokaido line Owari Ichinomiya Đi bộ 14 phút
Aichi Ichinomiya Shi愛知県一宮市猿海道 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルク上石川
Nagoya City Subway-Higashiyama line Nakamura Koen Đi bộ 8 phút
Aichi Nagoya Shi Nakamura Ku愛知県名古屋市中村区上石川町 / Xây dựng 1 năm/2 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1R/28.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1R/28.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato アルクミライエ
JR Tohoku line Shiraoka Đi bộ 27 phút
Saitama Shiraoka Shi埼玉県白岡市西 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/28.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/28.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/26.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/26.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/26.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/26.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/26.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/26.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/28.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/28.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルク室岡
JR Kagoshima line Hainuzuka Đi bộ 6 phút
Fukuoka Yame Shi福岡県八女市室岡 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/27.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/27.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/27.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/27.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルクヴィラ アンシャンテ
Meitetsu-Nagoya line Zengo Đi bộ 4 phút
Aichi Toyoake Shi愛知県豊明市阿野町 / Xây dựng 0 năm/2 tầng
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/24.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/24.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノフローラ西長洲
Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 15 phút Hanshin-Main line Daimotsu Đi bộ 19 phút
Hyogo Amagasaki Shi兵庫県尼崎市西長洲町 / Xây dựng 3 năm/2 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/25.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/25.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスリアン庄内
Matsumoto Railway-Kamikochi line Nishi Matsumoto Đi bộ 11 phút JR Shinonoi line Matsumoto Đi bộ 12 phút
Nagano Matsumoto Shi長野県松本市庄内 / Xây dựng 4 năm/2 tầng
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1LDK/42.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1LDK/42.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Apato アルクAu Soleil
Seibu-Tamagawa line Tama Đi bộ 18 phút JR Chuo line Higashi Koganei Đi bộ 28 phút
Tokyo Fuchu Shi東京都府中市多磨町 / Xây dựng 0 năm/2 tầng
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/29.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/29.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス先作イースト
Tsukuba Express Moriya Đi bộ 15 phút
Ibaraki Moriya Shi茨城県守谷市ひがし野 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1R/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1R/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1R/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1R/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1R/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1R/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1R/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1R/25.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon DIPS西新井
Tobu-Isesaki line Nishi Arai Đi bộ 4 phút Tobu-Daishi line Daishimae Đi bộ 14 phút
Tokyo Adachi Ku栗原1丁目 / Xây mới/7 tầng
Floor plan
¥90,500 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1K/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,500 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1K/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥90,500 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1K/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,500 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1K/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ148,000 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ148,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/42.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/42.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ157,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ147,000 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ147,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/42.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ158,000 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/42.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ158,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥91,500 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥91,500 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥91,500 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥91,500 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ルーデンス北千住
JR Joban line Kita Senju Đi bộ 10 phút Keisei-Main line Senjuohashi Đi bộ 13 phút
Tokyo Adachi Ku千住中居町 / Xây dựng 1 năm/4 tầng
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1SK/29.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1SK/29.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon クレヴィスタ氷川台
Tokyo Metro-Yurakucho line Hikawadai Đi bộ 11 phút Tobu-Tojo line Kami Itabashi Đi bộ 18 phút
Tokyo Nerima Ku氷川台2丁目 / Xây dựng 2 năm/4 tầng
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
Nhà thiết kếVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/25.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/25.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon SPハウス扇大橋
Nippori Toneri Liner Ogi Ohashi Đi bộ 7 phút Nippori Toneri Liner Adachi Odai Đi bộ 10 phút
Tokyo Adachi Ku扇1丁目 / Xây dựng 3 năm/4 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/27.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/27.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/27.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/27.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon CASA LUXE 北千住
Tobu-Isesaki line Umejima Đi bộ 12 phút Tobu-Isesaki line Gotanno Đi bộ 18 phút
Tokyo Adachi Ku梅田3丁目 / Xây dựng 3 năm/3 tầng
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato ラヴィ新小岩
JR Sobu line Shin Koiwa Đi bộ 11 phút
Tokyo Edogawa Ku松島4丁目 / Xây dựng 2 năm/2 tầng
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/13.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/13.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1R/14.33m2 / Tiền đặt cọc73,000 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1R/14.33m2 / Tiền đặt cọc73,000 yên/Tiền lễ73,000 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Apato 久我山アパートメントW
Keio-Inokashira line Kugayama Đi bộ 12 phút Keio-Inokashira line Mitakadai Đi bộ 13 phút
Tokyo Mitaka Shi牟礼1丁目 / Xây dựng 2 năm/3 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/19m2 / Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/19m2 / Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ80,000 yên
Nhà thiết kếInternet miễn phí Sàn nhà
Apato リブリ・国立ルミエール
JR Chuo line Kunitachi Đi bộ 7 phút JR Musashino line Nishi Kokubunji Đi bộ 26 phút
Tokyo Kokubunji Shi光町1丁目 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Xây mớiInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Xây mớiInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon アドバンス大阪ベイココナ
Osaka Metro-Chuo line Asashiobashi Đi bộ 4 phút JR Osaka Loop line Bentencho Đi bộ 18 phút
Osaka Osaka Shi Minato Ku夕凪2丁目 / Xây dựng 4 năm/14 tầng
Floor plan
¥61,200 Phí quản lý: ¥5,200
13 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,400 yên
¥61,200 Phí quản lý:¥5,200
13 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,400 yên
Tự động khoá
Nhà manshon アドバンス難波南ノエル
Osaka Metro-Sakaisuji line Ebisucho Đi bộ 6 phút Osaka Metro-Tanimachi line Shitennoji Mae Yuhigaoka Đi bộ 8 phút
Osaka Osaka Shi Naniwa Ku下寺3丁目 / Xây dựng 3 năm/15 tầng
Floor plan
¥58,400 Phí quản lý: ¥4,100
14 tầng/1K/20.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,800 yên
¥58,400 Phí quản lý:¥4,100
14 tầng/1K/20.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,800 yên
Tự động khoá
Nhà manshon F-Crest Sugahara
JR Osaka Higashi line JR Awaji Đi bộ 5 phút Hankyu-Kyoto line Awaji Đi bộ 8 phút
Osaka Osaka Shi Higashiyodogawa Ku菅原6丁目 / Xây dựng 1 năm/13 tầng
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/2LDK/55.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ290,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/2LDK/55.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ290,000 yên
Nhà manshon アドバンス北大阪ロワン
Osaka Metro-Tanimachi line Sembayashi Omiya Đi bộ 2 phút Keihan-Main line Sembayashi Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Asahi Ku大宮3丁目 / Xây dựng 3 năm/15 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥4,600
4 tầng/1K/23.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥4,600
4 tầng/1K/23.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥95,900 Phí quản lý: ¥7,100
6 tầng/1LDK/35.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,800 yên
¥95,900 Phí quản lý:¥7,100
6 tầng/1LDK/35.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,800 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥59,300 Phí quản lý: ¥4,500
4 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,600 yên
¥59,300 Phí quản lý:¥4,500
4 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,600 yên
Tự động khoá
Nhà manshon アドバンス大阪イースト
Osaka Metro-Sennichimae line Shin Fukae Đi bộ 2 phút Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 11 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku神路4丁目 / Xây dựng 4 năm/11 tầng
Floor plan
¥57,500 Phí quản lý: ¥8,000
10 tầng/1K/21.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥57,500 Phí quản lý:¥8,000
10 tầng/1K/21.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥56,300 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/21.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,600 yên
¥56,300 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/21.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,600 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥57,100 Phí quản lý: ¥8,000
9 tầng/1K/21.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,200 yên
¥57,100 Phí quản lý:¥8,000
9 tầng/1K/21.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,200 yên
Tự động khoá
7,816 nhà (112 nhà trong 7,816 nhà)