Khu vực
Chọn tỉnh thành phố
  • Hokkaido
  • Aomori
  • Iwate
  • Miyagi
  • Akita
  • Yamagata
  • Fukushima
  • Ibaraki
  • Tochigi
  • Gunma
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
  • Niigata
  • Toyama
  • Ishikawa
  • Fukui
  • Yamanashi
  • Nagano
  • Gifu
  • Shizuoka
  • Aichi
  • Mie
  • Shiga
  • Kyoto
  • Osaka
  • Hyogo
  • Nara
  • Wakayama
  • Tottori
  • Shimane
  • Okayama
  • Hiroshima
  • Yamaguchi
  • Tokushima
  • Kagawa
  • Ehime
  • Kochi
  • Fukuoka
  • Saga
  • Nagasaki
  • Kumamoto
  • Oita
  • Miyazaki
  • Kagoshima
  • Okinawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Nhà cho thuê trong cả nước
7,102 nhà (155 nhà trong 7,102 nhà)
Apato アルクソレイユ
JR Nippo line Oita Đi bộ 6 phút
Oita Oita Shi大分県大分市木上 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルク比佐津R7
JR Kyudai line Hita Đi bộ 10 phút
Oita Hita Shi大分県日田市田島 / Xây dựng 1 năm/2 tầng
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/26.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/26.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスヴィブレ
JR San-yo line Saijo Đi bộ 7 phút JR San-yo line Saijo Đi bộ 25 phút
Hiroshima Higashihiroshima Shi広島県東広島市西条中央 / Xây dựng 4 năm/2 tầng
¥47,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/22.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/22.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルクLA TIERRA
Meitetsu-Nagoya line Meitetsu Ichinomiya Đi bộ 0 phút
Aichi Ichinomiya Shi愛知県一宮市猿海道 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/29.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/29.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルク三和
JR Tokaido line Owari Ichinomiya Đi bộ 14 phút
Aichi Ichinomiya Shi愛知県一宮市猿海道 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノタマムラ
Meitetsu-Seto line Morishita Đi bộ 6 phút JR Chuo line Ozone Đi bộ 16 phút
Aichi Nagoya Shi Kita Ku愛知県名古屋市北区大曽根 / Xây dựng 4 năm/2 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/20.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/20.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスリアン庄内
Matsumoto Railway-Kamikochi line Nishi Matsumoto Đi bộ 11 phút JR Shinonoi line Matsumoto Đi bộ 12 phút
Nagano Matsumoto Shi長野県松本市庄内 / Xây dựng 3 năm/2 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1LDK/38.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1LDK/38.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1LDK/42.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1LDK/42.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Apato アルクAu Soleil
Seibu-Tamagawa line Tama Đi bộ 18 phút JR Chuo line Higashi Koganei Đi bộ 28 phút
Tokyo Fuchu Shi東京都府中市多磨町 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/29.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/29.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/29.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/29.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルクメルベーユ
JR Sobu line Shin Kemigawa Đi bộ 5 phút
Chiba Chiba Shi Hanamigawa Ku千葉県千葉市花見川区三角町 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/31.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/31.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/31.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/31.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルクリパリーザ T
JR Sotobo line Honda Đi bộ 21 phút
Chiba Chiba Shi Midori Ku千葉県千葉市緑区誉田町 / Xây dựng 0 năm/2 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/28.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/28.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/28.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/28.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/29.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/29.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/28.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/28.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノSAKURA
JR Yosan line Niihama Đi bộ 14 phút
Ehime Niihama Shi / Xây dựng 4 năm/2 tầng
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥44,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥44,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルク室岡
JR Kagoshima line Hainuzuka Đi bộ 6 phút
Fukuoka Yame Shi / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/29.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/29.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/27.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/27.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/27.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/27.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/27.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/27.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルクMAG.
JR Kyudai line Kurumekokomae Đi bộ 6 phút
Fukuoka Kurume Shi / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1R/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1R/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1R/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1R/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1R/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1R/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルクヴィラ アンシャンテ
Meitetsu-Nagoya line Zengo Đi bộ 4 phút
Aichi Toyoake Shi / Xây dựng 0 năm/2 tầng
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/24.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/24.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノファミリア
JR Chuo line Isawaonsen Đi bộ 13 phút
Yamanashi Fuefuki Shi山梨県笛吹市石和町市部 / Xây dựng 2 năm/2 tầng
¥59,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon ベルファース神田神保町
Tokyo Metro-Hanzomon line Jimbocho Đi bộ 4 phút JR Sobu line Suidobashi Đi bộ 8 phút
Tokyo Chiyoda Ku神田神保町1丁目 / Xây dựng 2 năm/13 tầng
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/26.34m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/26.34m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥261,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.08m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥261,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.08m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/26.34m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/26.34m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/26.34m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/26.34m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク日本橋浜町
Toei-Shinjuku line Hamacho Đi bộ 4 phút Toei-Asakusa line Higashi Nihombashi Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町1丁目 / Xây dựng 4 năm/10 tầng
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1LDK/40.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1LDK/40.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ199,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon グランパセオ銀座築地
Toei-Oedo line Tsukijishijo Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hibiya line Tsukiji Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku築地6丁目 / Xây dựng 1 năm/12 tầng
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon オーパスレジデンス南青山
Tokyo Metro-Ginza line Gaiemmae Đi bộ 7 phút
Tokyo Minato Ku南青山4丁目 / Xây dựng 2 năm/11 tầng
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/45.2m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/45.2m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥570,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/70.53m2 / Tiền đặt cọc570,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥570,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/70.53m2 / Tiền đặt cọc570,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プリマリード南青山
Tokyo Metro-Ginza line Omote Sando Đi bộ 11 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 15 phút
Tokyo Minato Ku南青山7丁目 / Xây dựng 4 năm/8 tầng
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/48.29m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/48.29m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 343レジデンス西麻布(オープンレジデンシア)
Tokyo Metro-Hibiya line Hiro o Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hibiya line Roppongi Đi bộ 10 phút
Tokyo Minato Ku西麻布3丁目 / Xây dựng 1 năm/5 tầng
Floor plan
¥840,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/104.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥840,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/104.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tường
Floor plan
¥780,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/98.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥780,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/98.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tường
Nhà manshon ルフォンプログレ北新宿
JR Sobu line Okubo Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Shin Okubo Đi bộ 8 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿1丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1R/30.32m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1R/30.32m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥316,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/49.81m2 / Tiền đặt cọc316,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥316,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/49.81m2 / Tiền đặt cọc316,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥217,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1DK/32.79m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1DK/32.79m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1LDK/32.86m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1LDK/32.79m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥361,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc361,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥361,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc361,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥356,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc356,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥356,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc356,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥360,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥360,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/1DK/32.79m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/1DK/32.79m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥323,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc323,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥323,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc323,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥264,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1LDK/40.76m2 / Tiền đặt cọc264,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥264,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1LDK/40.76m2 / Tiền đặt cọc264,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥371,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc371,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥371,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/54.97m2 / Tiền đặt cọc371,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥232,000 Phí quản lý: ¥18,000
12 tầng/1DK/32.79m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥232,000 Phí quản lý:¥18,000
12 tầng/1DK/32.79m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ラグディア北新宿
JR Sobu line Higashi Nakano Đi bộ 9 phút JR Sobu line Okubo Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinjuku Ku北新宿4丁目 / Xây dựng 1 năm/11 tầng
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/25.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/25.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
Nhà thiết kếVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato YS lumiere
Toei-Oedo line Ochiai Minami Nagasaki Đi bộ 5 phút Seibu-Ikebukuro line Higashi Nagasaki Đi bộ 15 phút
Tokyo Shinjuku Ku西落合1丁目 / Xây dựng 1 năm/3 tầng
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1DK/30.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ250,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1DK/30.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ250,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon フォルスクラス高田馬場
Tokyo Metro-Tozai line Takadanobaba Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Takadanobaba Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinjuku Ku高田馬場3丁目 / Xây mới/4 tầng
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/26.41m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/26.41m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/25.79m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/25.79m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/29.48m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/29.48m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/44.94m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/44.94m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/36.06m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/36.06m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/42.08m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/42.08m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオ小石川
Toei-Oedo line Kasuga Đi bộ 8 phút Toei-Mita line Kasuga Đi bộ 8 phút
Tokyo Bunkyo Ku小石川3丁目 / Xây dựng 4 năm/7 tầng
Floor plan
¥263,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc263,000 yên/Tiền lễ263,000 yên
¥263,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/56.74m2 / Tiền đặt cọc263,000 yên/Tiền lễ263,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ196,000 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ196,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥370,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/71.54m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ370,000 yên
¥370,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/71.54m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ370,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ193,000 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ193,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon リビオメゾン湯島
Tokyo Metro-Chiyoda line Yushima Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Hongo Sanchome Đi bộ 10 phút
Tokyo Bunkyo Ku湯島4丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.59m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.59m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.59m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.59m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/43.29m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/43.29m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥267,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/42.41m2 / Tiền đặt cọc267,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥267,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/42.41m2 / Tiền đặt cọc267,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/42.5m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/42.5m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥297,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/42.41m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥297,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/42.41m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥299,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/42.5m2 / Tiền đặt cọc299,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥299,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/42.5m2 / Tiền đặt cọc299,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/42.5m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/42.5m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/43.29m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/43.29m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレサンスブルーム浅草North
Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 13 phút
Tokyo Taito Ku浅草4丁目 / Xây dựng 3 năm/10 tầng
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ183,000 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ183,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO両国
Toei-Oedo line Kuramae Đi bộ 6 phút
Tokyo Sumida Ku本所1丁目 / Xây dựng 4 năm/7 tầng
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/26.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/26.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/26.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/26.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス錦糸公園
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 5 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 6 phút
Tokyo Sumida Ku錦糸4丁目 / Xây dựng 3 năm/14 tầng
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥18,000
12 tầng/1LDK/45.33m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ229,000 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥18,000
12 tầng/1LDK/45.33m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ229,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/29.48m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/29.48m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/29.48m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/29.48m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ161,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1LDK/34.21m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ197,000 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1LDK/34.21m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ197,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
7,102 nhà (155 nhà trong 7,102 nhà)