Khu vực
Chọn tỉnh thành phố
  • Hokkaido
  • Aomori
  • Iwate
  • Miyagi
  • Akita
  • Yamagata
  • Fukushima
  • Ibaraki
  • Tochigi
  • Gunma
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
  • Niigata
  • Toyama
  • Ishikawa
  • Fukui
  • Yamanashi
  • Nagano
  • Gifu
  • Shizuoka
  • Aichi
  • Mie
  • Shiga
  • Kyoto
  • Osaka
  • Hyogo
  • Nara
  • Wakayama
  • Tottori
  • Shimane
  • Okayama
  • Hiroshima
  • Yamaguchi
  • Tokushima
  • Kagawa
  • Ehime
  • Kochi
  • Fukuoka
  • Saga
  • Nagasaki
  • Kumamoto
  • Oita
  • Miyazaki
  • Kagoshima
  • Okinawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Nhà cho thuê trong cả nước
8,801 nhà (152 nhà trong 8,801 nhà)
Apato アルクソレイユ
JR Nippo line Oita Đi bộ 6 phút
Oita Oita Shi大分県大分市木上 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルクOceanBlue
JR Nippo line Kokubu Đi bộ 23 phút
Kagoshima Kirishima Shi鹿児島県霧島市国分福島 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1R/29.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1R/29.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1R/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1R/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルク比佐津R7
JR Kyudai line Hita Đi bộ 10 phút
Oita Hita Shi大分県日田市田島 / Xây dựng 0 năm/2 tầng
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/26.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/26.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスヴィブレ
JR San-yo line Saijo Đi bộ 7 phút JR San-yo line Saijo Đi bộ 25 phút
Hiroshima Higashihiroshima Shi広島県東広島市西条中央 / Xây dựng 4 năm/2 tầng
¥68,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/22.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/22.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥67,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/22.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/22.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノSAKURA
JR Yosan line Niihama Đi bộ 14 phút
Ehime Niihama Shi愛媛県新居浜市庄内町 / Xây dựng 4 năm/2 tầng
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥44,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥44,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルク三和
JR Tokaido line Owari Ichinomiya Đi bộ 14 phút
Aichi Ichinomiya Shi愛知県一宮市猿海道 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/30.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/30.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノモンタニャレドンダ
Toden-Arakawa line Odai Đi bộ 13 phút Nippori Toneri Liner Adachi Odai Đi bộ 17 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区小台 / Xây dựng 4 năm/3 tầng
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato クレイノタマムラ
Meitetsu-Seto line Morishita Đi bộ 6 phút JR Chuo line Ozone Đi bộ 16 phút
Aichi Nagoya Shi Kita Ku愛知県名古屋市北区大曽根 / Xây dựng 4 năm/2 tầng
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/20.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/20.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/20.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/20.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/20.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/20.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルク室岡
JR Kagoshima line Hainuzuka Đi bộ 6 phút
Fukuoka Yame Shi福岡県八女市室岡 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/29.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/29.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/27.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/27.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/27.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/27.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/29.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/29.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/27.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/27.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルクMAG.
JR Kyudai line Kurumekokomae Đi bộ 6 phút
Fukuoka Kurume Shi福岡県久留米市西町 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1R/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1R/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1R/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1R/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1R/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1R/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1R/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1R/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルクヴィラ アンシャンテ
Meitetsu-Nagoya line Zengo Đi bộ 4 phút
Aichi Toyoake Shi愛知県豊明市阿野町 / Xây dựng 0 năm/2 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/24.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/24.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/24.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/24.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノフローラ西長洲
Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 15 phút Hanshin-Main line Daimotsu Đi bộ 19 phút
Hyogo Amagasaki Shi兵庫県尼崎市西長洲町 / Xây dựng 3 năm/2 tầng
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/25.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/25.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルクリパリーザ T
JR Sotobo line Honda Đi bộ 21 phút
Chiba Chiba Shi Midori Ku千葉県千葉市緑区誉田町 / Xây dựng 0 năm/2 tầng
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/28.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/28.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/28.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/28.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/29.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/29.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルクエルポルトファーロ
Hojo Railway Hojomachi Đi bộ 19 phút
Hyogo Kasai Shi兵庫県加西市北条町古坂 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/24.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/24.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/24.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/24.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノファミリア
JR Chuo line Isawaonsen Đi bộ 13 phút
Yamanashi Fuefuki Shi山梨県笛吹市石和町市部 / Xây dựng 1 năm/2 tầng
¥54,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
¥56,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Apato サニーオリーブ
Tobu-Ogose line Bushu Karasawa Đi bộ 5 phút Tobu-Ogose line Higashi Moro Đi bộ 17 phút
Saitama Iruma Gun Ogose Machi上野東2丁目 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥4,300
2 tầng/2LDK/56.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥4,300
2 tầng/2LDK/56.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥4,300
1 tầng/1LDK/45.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥4,300
1 tầng/1LDK/45.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥4,300
2 tầng/2LDK/56.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥4,300
2 tầng/2LDK/56.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥4,300
1 tầng/1LDK/45.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥4,300
1 tầng/1LDK/45.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Apato レフィーノ入間
Seibu-Ikebukuro line Irumashi Đi bộ 8 phút Seibu-Ikebukuro line Inariyama Koen Đi bộ 16 phút
Saitama Iruma Shi河原町 / Xây dựng 1 năm/3 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥3,500
3 tầng/1LDK/33.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥3,500
3 tầng/1LDK/33.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Apato Y・ノヴェル A棟
Tsukuba Express Kashiwanoha Campus Đi bộ 18 phút Tsukuba Express Kashiwa Tanaka Đi bộ 18 phút
Chiba Kashiwa Shi正連寺 / Xây dựng 4 năm/3 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/2LDK/62.8m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/2LDK/62.8m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhTủ âm tường
Apato パルティシオン
JR Keiyo line Soga Đi bộ 13 phút Keisei-Chihara line Chibadera Đi bộ 32 phút
Chiba Chiba Shi Chuo Ku蘇我1丁目 / Xây dựng 1 năm/2 tầng
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/2LDK/62.94m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ278,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/2LDK/62.94m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ278,000 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tường
Nhà manshon パークアクシス市川
Keisei-Main line Ichikawamama Đi bộ 4 phút JR Sobu line Ichikawa Đi bộ 5 phút
Chiba Ichikawa Shi市川1丁目 / Xây dựng 1 năm/13 tầng
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/60.8m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/60.8m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥256,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/62.56m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/62.56m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1SLDK/41.8m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1SLDK/41.8m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ143,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プライムメゾン千葉新町
JR Sobu line Chiba Đi bộ 6 phút Keisei-Chiba line Shin Chiba Đi bộ 6 phút
Chiba Chiba Shi Chuo Ku新町 / Xây dựng 2 năm/13 tầng
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥13,000
6 tầng/1R/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥13,000
6 tầng/1R/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/51.2m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ358,000 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/51.2m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ358,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥13,000
6 tầng/1R/25.6m2 / Tiền đặt cọc101,000 yên/Tiền lễ202,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥13,000
6 tầng/1R/25.6m2 / Tiền đặt cọc101,000 yên/Tiền lễ202,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥13,000
5 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥13,000
5 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,000 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/51.2m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/51.2m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥13,000
3 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc91,000 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥13,000
3 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc91,000 yên/Tiền lễ91,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥13,000
7 tầng/1K/27.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥13,000
7 tầng/1K/27.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/1LDK/52.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ174,000 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/1LDK/52.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ174,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon 幕張ベイパーク ミッドスクエアタワー
JR Keiyo line Kaihimmakuhari Đi bộ 15 phút
Chiba Chiba Shi Mihama Ku若葉3丁目 / Xây dựng 2 năm/43 tầng
Floor plan
¥330,000
15 tầng/4LDK/95.38m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ330,000 yên
¥330,000
15 tầng/4LDK/95.38m2 / Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ330,000 yên
Tự động khoáTủ âm tường
Nhà manshon セレサ市川行徳
Tokyo Metro-Tozai line Gyotoku Đi bộ 7 phút
Chiba Ichikawa Shi行徳駅前1丁目 / Xây dựng 4 năm/5 tầng
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/52.15m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/52.15m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ190,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato Your Maison 立花
Hankyu-Kobe line Mukonoso Đi bộ 0 phút JR Tokaido/San-yo line Tachibana Đi bộ 8 phút
Hyogo Amagasaki Shi三反田町1丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1LDK/42.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1LDK/42.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tường
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1LDK/40.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1LDK/40.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tường
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1LDK/40.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1LDK/40.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tường
Apato オリビア苦楽園
Hankyu-Koyo line Kurakuenguchi Đi bộ 4 phút Hankyu-Kobe line Shukugawa Đi bộ 14 phút
Hyogo Nishinomiya Shi豊楽町 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1LDK/41.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ226,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1LDK/41.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ226,000 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ222,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1LDK/42.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ222,000 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1LDK/40.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ222,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1LDK/40.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ222,000 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1LDK/41.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ226,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1LDK/41.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ226,000 yên
Xây mớiInternet miễn phí
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1LDK/37.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ220,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1LDK/37.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ220,000 yên
Xây mớiInternet miễn phí
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1LDK/40.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ222,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1LDK/40.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ222,000 yên
Xây mớiInternet miễn phí
Nhà manshon プレサンス神戸セレスティア
Kobe Kosoku line-Tozai line Kosoku Kobe Đi bộ 1 phút JR Tokaido/San-yo line Kobe Đi bộ 8 phút
Hyogo Kobe Shi Hyogo Ku西多聞通2丁目 / Xây dựng 1 năm/15 tầng
Floor plan
¥73,390 Phí quản lý: ¥6,610
5 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥73,390 Phí quản lý:¥6,610
5 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥11,000
14 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥11,000
14 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥81,500 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,500 yên
¥81,500 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥77,500 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,500 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,500 yên
¥82,500 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥83,500 Phí quản lý: ¥11,000
15 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,500 yên
¥83,500 Phí quản lý:¥11,000
15 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,500 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,500 yên
¥82,500 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,500 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,500 yên
¥82,500 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥8,000
8 tầng/1DK/29.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥8,000
8 tầng/1DK/29.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥81,500 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,500 yên
¥81,500 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,360 Phí quản lý: ¥7,640
10 tầng/1K/27.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥86,360 Phí quản lý:¥7,640
10 tầng/1K/27.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プレサンス神戸長田マリエント
Kobe Kosoku line-Tozai line Kosoku Nagata Đi bộ 9 phút JR San-yo line Shin Nagata Đi bộ 10 phút
Hyogo Kobe Shi Nagata Ku細田町2丁目 / Xây dựng 1 năm/10 tầng
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥9,000
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥9,000
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥139,170 Phí quản lý: ¥10,830
8 tầng/2LDK/43.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥139,170 Phí quản lý:¥10,830
8 tầng/2LDK/43.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon アドバンス神戸マーレ
Kobe Kosoku line-Tozai line Shinkaichi Đi bộ 13 phút
Hyogo Kobe Shi Hyogo Ku鍛冶屋町1丁目 / Xây dựng 1 năm/9 tầng
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥6,800
7 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,400 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥6,800
7 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,400 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥6,800
7 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,400 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥6,800
7 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,400 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1K/23.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1K/23.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレサンス ハーバーランド アンド・シー
Kobe City Subway-Kaigan line Harborland Đi bộ 7 phút JR San-yo line Kobe Đi bộ 9 phút
Hyogo Kobe Shi Hyogo Ku西出町2丁目 / Xây dựng 2 năm/15 tầng
Floor plan
¥71,270 Phí quản lý: ¥6,730
14 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥71,270 Phí quản lý:¥6,730
14 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥72,150 Phí quản lý: ¥6,850
14 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥72,150 Phí quản lý:¥6,850
14 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,150 Phí quản lý: ¥6,850
14 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥65,150 Phí quản lý:¥6,850
14 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,270 Phí quản lý: ¥6,730
13 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥67,270 Phí quản lý:¥6,730
13 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon レガリア東園田
Hankyu-Kobe line Sonoda Đi bộ 2 phút JR Fukuchiyama line Tsukaguchi Đi bộ 29 phút
Hyogo Amagasaki Shi東園田町9丁目 / Xây dựng 3 năm/5 tầng
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥9,500
2 tầng/1LDK/40.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥9,500
2 tầng/1LDK/40.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥9,500
2 tầng/1LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥9,500
2 tầng/1LDK/42.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
8,801 nhà (152 nhà trong 8,801 nhà)