Khu vực
Chọn tỉnh thành phố
  • Hokkaido
  • Aomori
  • Iwate
  • Miyagi
  • Akita
  • Yamagata
  • Fukushima
  • Ibaraki
  • Tochigi
  • Gunma
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
  • Niigata
  • Toyama
  • Ishikawa
  • Fukui
  • Yamanashi
  • Nagano
  • Gifu
  • Shizuoka
  • Aichi
  • Mie
  • Shiga
  • Kyoto
  • Osaka
  • Hyogo
  • Nara
  • Wakayama
  • Tottori
  • Shimane
  • Okayama
  • Hiroshima
  • Yamaguchi
  • Tokushima
  • Kagawa
  • Ehime
  • Kochi
  • Fukuoka
  • Saga
  • Nagasaki
  • Kumamoto
  • Oita
  • Miyazaki
  • Kagoshima
  • Okinawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Nhà cho thuê trong cả nước
10,868 nhà (167 nhà trong 10,868 nhà)
Apato アルクソレイユ
JR Nippo line Oita Đi bộ 6 phút
Oita Oita Shi大分県大分市木上 / Xây dựng 0 năm/2 tầng
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルクOceanBlue
JR Nippo line Kokubu Đi bộ 23 phút
Kagoshima Kirishima Shi鹿児島県霧島市国分福島 / Xây dựng 0 năm/2 tầng
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1R/29.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1R/29.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1R/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1R/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルクグレイスフル
Meitetsu-Nagoya line Shin Anjo Đi bộ 18 phút
Aichi Anjo Shi愛知県安城市住吉町 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/27.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/27.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/27.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/27.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルク中川コート
JR Joban line Kameari Đi bộ 14 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区中川 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1R/23.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1R/23.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1R/23.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1R/23.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ186,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1R/28.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1R/28.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1R/23.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1R/23.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1R/23.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1R/23.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon Maison Lumiere
Toei-Oedo line Nerima Kasugacho Đi bộ 12 phút Toei-Oedo line Hikarigaoka Đi bộ 14 phút
Tokyo Nerima Ku東京都練馬区田柄 / Xây dựng 1 năm/3 tầng
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1R/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ149,000 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1R/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ149,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1R/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ149,000 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1R/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ149,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1R/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1R/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1R/36.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1R/36.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥6,500
3 tầng/1R/36.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥6,500
3 tầng/1R/36.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Apato アルクアリビオ
JR Tokaido line Odawara Đi bộ 2 phút JR Tokaido line Odawara Đi bộ 21 phút
Kanagawa Odawara Shi神奈川県小田原市寿町 / Xây dựng 0 năm/2 tầng
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルク上石川
Nagoya City Subway-Higashiyama line Nakamura Koen Đi bộ 8 phút
Aichi Nagoya Shi Nakamura Ku愛知県名古屋市中村区上石川町 / Xây dựng 1 năm/2 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1R/28.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1R/28.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato アルクミライエ
JR Tohoku line Shiraoka Đi bộ 27 phút
Saitama Shiraoka Shi埼玉県白岡市西 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/28.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/28.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/26.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/26.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/28.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/28.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルクフォンテ
JR Joban line Izumi Đi bộ 11 phút
Fukushima Iwaki Shi福島県いわき市泉町 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/29.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/29.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/29.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/29.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルク室岡
JR Kagoshima line Hainuzuka Đi bộ 6 phút
Fukuoka Yame Shi福岡県八女市室岡 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥46,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥46,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥46,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥44,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥44,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/25.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/27.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/27.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルクMAG.
JR Kyudai line Kurumekokomae Đi bộ 6 phút
Fukuoka Kurume Shi福岡県久留米市西町 / Xây dựng 0 năm/2 tầng
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1R/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato 湯澤平
JR Gotemba line Gotemba Đi bộ 1 phút
Shizuoka Gotemba Shi静岡県御殿場市川島田 / Xây dựng 0 năm/2 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/26.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/26.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ166,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/26.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/26.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ166,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルクヴィラ アンシャンテ
Meitetsu-Nagoya line Zengo Đi bộ 4 phút
Aichi Toyoake Shi愛知県豊明市阿野町 / Xây dựng 1 năm/2 tầng
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1R/24.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1R/24.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato クレイノフローラ西長洲
Hanshin-Main line Amagasaki Đi bộ 15 phút Hanshin-Main line Daimotsu Đi bộ 19 phút
Hyogo Amagasaki Shi兵庫県尼崎市西長洲町 / Xây dựng 4 năm/2 tầng
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/25.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/25.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/25.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/25.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルクSunrise
JR San-yo line Fukuyama Đi bộ 4 phút
Hiroshima Fukuyama Shi広島県福山市曙町 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1R/25.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1R/26.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèmTủ âm tườngSàn nhà
Apato アルクKaede
Meitetsu-Kakamigahara line Kakamigahara Shiyakusho Mae Đi bộ 14 phút
Gifu Kakamigahara Shi岐阜県各務原市入会町 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1R/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1R/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1R/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1R/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1R/30.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1R/30.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/29.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/30.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/30.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/30.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/30.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノファミリア
JR Chuo line Isawaonsen Đi bộ 13 phút
Yamanashi Fuefuki Shi山梨県笛吹市石和町市部 / Xây dựng 2 năm/2 tầng
¥75,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Apato アルクアニュースデイ
Seibu-Shinjuku line Hana Koganei Đi bộ 2 phút
Tokyo Higashikurume Shi東京都東久留米市前沢 / Xây mới/2 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/27.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/27.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ158,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ158,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ158,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ158,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1R/27.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1R/27.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1R/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1R/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1R/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1R/24.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1R/23.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルクメルベーユ
JR Sobu line Shin Kemigawa Đi bộ 5 phút
Chiba Chiba Shi Hanamigawa Ku千葉県千葉市花見川区三角町 / Xây dựng 0 năm/2 tầng
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1R/25.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato アルクリパリーザ T
JR Sotobo line Honda Đi bộ 21 phút
Chiba Chiba Shi Midori Ku千葉県千葉市緑区誉田町 / Xây dựng 1 năm/2 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1R/28.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1R/28.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/28.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/28.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/29.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/29.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/28.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/28.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon ラチューン文京小石川
Toei-Mita line Hakusan Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Myogadani Đi bộ 13 phút
Tokyo Bunkyo Ku白山2丁目 / Xây mới/7 tầng
Floor plan
¥428,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/67.9m2 / Tiền đặt cọc428,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥428,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/67.9m2 / Tiền đặt cọc428,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥408,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/3LDK/67.9m2 / Tiền đặt cọc408,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥408,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/3LDK/67.9m2 / Tiền đặt cọc408,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥378,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/3LDK/67.9m2 / Tiền đặt cọc378,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥378,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/3LDK/67.9m2 / Tiền đặt cọc378,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Brillia ist 浅草橋
JR Sobu line Asakusabashi Đi bộ 2 phút Toei-Asakusa line Asakusabashi Đi bộ 4 phút
Tokyo Taito Ku浅草橋1丁目 / Xây dựng 4 năm/13 tầng
¥295,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/52.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/52.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/26.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/26.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon CLK南千住
Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 5 phút JR Joban line Minami Senju Đi bộ 7 phút
Tokyo Taito Ku日本堤2丁目 / Xây dựng 1 năm/12 tầng
Floor plan
¥224,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/50.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/50.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/50.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/50.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/33.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/33.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/33.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/33.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス北上野
Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 11 phút
Tokyo Taito Ku北上野2丁目 / Xây dựng 1 năm/13 tầng
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1SLDK/31.02m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1SLDK/31.02m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1SLDK/31.02m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1SLDK/31.02m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プライムメゾン錦糸町
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 5 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 6 phút
Tokyo Sumida Ku江東橋4丁目 / Xây dựng 1 năm/13 tầng
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/25.71m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/25.71m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス本所吾妻橋サウスレジデンス
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 12 phút
Tokyo Sumida Ku本所3丁目 / Xây dựng 4 năm/7 tầng
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/27.38m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/27.38m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス錦糸町スタイルズ
Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 10 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku江東橋5丁目 / Xây dựng 4 năm/7 tầng
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/16.18m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/16.18m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1R/16.18m2 / Tiền đặt cọc102,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1R/16.18m2 / Tiền đặt cọc102,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Nhà manshon プラウドフラット両国イースト
Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 8 phút JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku緑3丁目 / Xây dựng 4 năm/13 tầng
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/25.16m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/25.16m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1DK/25.16m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1DK/25.16m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.16m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.16m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス両国
JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 5 phút Toei-Asakusa line Higashi Nihombashi Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku両国1丁目 / Xây dựng 4 năm/14 tầng
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス住吉ガーデンスクエア
Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 4 phút Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 4 phút
Tokyo Koto Ku猿江2丁目 / Xây mới/11 tầng
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥252,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥252,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/45.24m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/45.24m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
10,868 nhà (167 nhà trong 10,868 nhà)