Khu vực
Chọn tỉnh thành phố
  • Hokkaido
  • Aomori
  • Iwate
  • Miyagi
  • Akita
  • Yamagata
  • Fukushima
  • Ibaraki
  • Tochigi
  • Gunma
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
  • Niigata
  • Toyama
  • Ishikawa
  • Fukui
  • Yamanashi
  • Nagano
  • Gifu
  • Shizuoka
  • Aichi
  • Mie
  • Shiga
  • Kyoto
  • Osaka
  • Hyogo
  • Nara
  • Wakayama
  • Tottori
  • Shimane
  • Okayama
  • Hiroshima
  • Yamaguchi
  • Tokushima
  • Kagawa
  • Ehime
  • Kochi
  • Fukuoka
  • Saga
  • Nagasaki
  • Kumamoto
  • Oita
  • Miyazaki
  • Kagoshima
  • Okinawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Nơi để xe máy
4,882 nhà (282 nhà trong 4,882 nhà)
Nhà manshon ヨーコーマンション
Kagoshima City Tramway-Line 2 Tenmonkandori Đi bộ 5 phút Kagoshima City Tramway-Line 2 Izurodori Đi bộ 7 phút
Kagoshima Kagoshima Shi千日町 / Xây dựng 47 năm/10 tầng
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥5,000
10 tầng/3LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc84,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥5,000
10 tầng/3LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc84,000 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếVứt rác 24h OK Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥5,000
5 tầng/3LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc79,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥5,000
5 tầng/3LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc79,000 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếVứt rác 24h OK Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon GRANPASEO青砥
Keisei-Main line Aoto Đi bộ 11 phút
Tokyo Katsushika Ku高砂1丁目 / Xây mới/13 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/25.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/25.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/25.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/25.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥106,500 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,500 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥106,500 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,500 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥106,500 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1K/25.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,500 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1K/25.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon エヌステージジェイアール新白岡駅前
JR Shonan Shinjuku line-Utsunomiya Yokosuka Shin Shiraoka Đi bộ 1 phút JR Tohoku line Shin Shiraoka Đi bộ 1 phút
Saitama Shiraoka Shi新白岡8丁目 / Xây mới/9 tầng
Floor plan
¥57,300 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,300 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,300 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/22.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,300 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/22.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,300 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,300 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥54,800 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥54,800 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥53,800 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥53,800 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,800 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,800 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,800 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,800 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,800 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,800 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,800 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,800 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,800 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,800 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,800 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,800 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,800 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,800 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,800 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,800 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,800 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1K/22.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,800 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1K/22.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,800 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,800 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,800 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,800 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,300 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,300 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,300 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,300 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,300 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,300 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,800 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,800 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,300 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,300 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,300 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,300 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,300 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,300 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,800 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,800 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,800 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,800 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,800 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,800 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,300 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,300 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥54,800 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥54,800 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,300 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,300 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,800 Phí quản lý: ¥18,000
8 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,800 Phí quản lý:¥18,000
8 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,300 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,300 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,300 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,300 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,300 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,300 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥56,300 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,300 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥53,800 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥53,800 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥55,300 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,300 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥54,800 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥54,800 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1K/22.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon RJRプレシア川口
JR Keihin Tohoku/Negishi line Kawaguchi Đi bộ 10 phút
Saitama Kawaguchi Shi飯塚4丁目 / Xây mới/10 tầng
¥179,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/40.11m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/40.11m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/3LDK/65m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/3LDK/65m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/3LDK/65m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/3LDK/65m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/46.97m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/46.97m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/40.11m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/40.11m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/46.97m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/46.97m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥166,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/46.61m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/46.61m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/36.47m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/36.47m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/36.47m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/36.47m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/40.11m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/40.11m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/40.11m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/40.11m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/46.61m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/46.61m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/46.61m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/46.61m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥193,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/55.43m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥170,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/46.97m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/46.97m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥223,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/3LDK/65m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/3LDK/65m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥162,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/46.97m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/46.97m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥167,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/46.61m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/46.61m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon 緑の森ハウス
JR Keihin Tohoku/Negishi line Minami Urawa Đi bộ 24 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Warabi Đi bộ 25 phút
Saitama Kawaguchi Shi芝塚原2丁目 / Xây dựng 30 năm/8 tầng
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/3LDK/62.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/3LDK/62.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon リブリ・アニヴェルセル
JR Musashino line Nishi Urawa Đi bộ 23 phút JR Saikyo line Minami Yono Đi bộ 25 phút
Saitama Saitama Shi Sakura Ku町谷3丁目 / Xây dựng 15 năm/3 tầng
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon スカイグランデ津田沼
JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 7 phút JR Sobu line Tsudanuma Đi bộ 7 phút
Chiba Narashino Shi津田沼1丁目 / Xây mới/10 tầng
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥201,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥220,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ220,000 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ220,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥220,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ220,000 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ220,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥220,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ220,000 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ220,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥220,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ220,000 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ220,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1SLDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/44.66m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ209,000 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2SLDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ209,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥196,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ230,000 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/3LDK/65.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ230,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/54.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon 秋葉コーポ
Keisei-Chiba line Chibachuo Đi bộ 5 phút JR Sobu line Chiba Đi bộ 14 phút
Chiba Chiba Shi Chuo Ku神明町 / Xây dựng 51 năm/6 tầng
Floor plan
¥77,000
3 tầng/2DK/39.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥77,000
3 tầng/2DK/39.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon ZONNA神戸磯上通
Hanshin-Main line Kobe Sannomiya Đi bộ 7 phút Kobe New Transit-Port liner Boeki Center Đi bộ 7 phút
Hyogo Kobe Shi Chuo Ku磯上通4丁目 / Xây dựng 2 năm/10 tầng
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/38.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/38.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥169,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/49.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/49.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1LDK/47.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1LDK/47.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥177,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1LDK/49.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1LDK/49.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Cion KOBE WEST
Kobe City Subway-Seishin Yamate line Kamisawa Đi bộ 3 phút Kobe Kosoku line-Tozai line Daikai Đi bộ 6 phút
Hyogo Kobe Shi Hyogo Ku下沢通6丁目 / Xây dựng 1 năm/8 tầng
Floor plan
¥66,300 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/24.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,300 yên
¥66,300 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/24.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,300 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,500 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/24.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥67,500 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/24.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,500 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/24.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥67,500 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/24.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アルファレガロ神戸ウエスト
JR San-yo line Hyogo Đi bộ 6 phút
Hyogo Kobe Shi Hyogo Ku塚本通3丁目 / Xây dựng 18 năm/11 tầng
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/28.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/28.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/29.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/29.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥8,000
8 tầng/1K/28.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥8,000
8 tầng/1K/28.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥8,000
9 tầng/1K/29.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥8,000
9 tầng/1K/29.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥8,000
10 tầng/1K/29.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥8,000
10 tầng/1K/29.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アルファレガロ兵庫
JR San-yo line Hyogo Đi bộ 8 phút
Hyogo Kobe Shi Hyogo Ku三川口町2丁目 / Xây dựng 19 năm/7 tầng
¥63,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/24.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/24.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥63,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/24.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/24.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/1K/24.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/1K/24.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/24.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/24.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/29.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/29.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/24.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/24.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アリスドライブ
Sotetsu-Main line Kami Hoshikawa Đi bộ 4 phút Sotetsu-Main line Wadamachi Đi bộ 9 phút
Kanagawa Yokohama Shi Hodogaya Ku釜台町 / Xây dựng 23 năm/5 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥5,000
5 tầng/1K/30.02m2 / Tiền đặt cọc72,000 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥5,000
5 tầng/1K/30.02m2 / Tiền đặt cọc72,000 yên/Tiền lễ144,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon セントラル・ヒル鶴見W棟
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tsurumi Đi bộ 5 phút
Kanagawa Yokohama Shi Tsurumi Ku豊岡町 / Xây dựng 22 năm/3 tầng
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2LDK/65.68m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ478,000 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2LDK/65.68m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ478,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ルミエール妙蓮寺
Tokyu-Toyoko line Myorenji Đi bộ 11 phút JR Yokohama line Oguchi Đi bộ 13 phút
Kanagawa Yokohama Shi Kanagawa Ku西大口 / Xây dựng 19 năm/4 tầng
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1LDK/53.08m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1LDK/53.08m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥87,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/28.1m2 / Tiền đặt cọc87,000 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/28.1m2 / Tiền đặt cọc87,000 yên/Tiền lễ87,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon スターヒルズ関内
JR Keihin Tohoku/Negishi line Kannai Đi bộ 3 phút Minatomirai line Bashamichi Đi bộ 9 phút
Kanagawa Yokohama Shi Naka Ku末広町2丁目 / Xây dựng 4 năm/11 tầng
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1SLDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1SLDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ192,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/2LDK/45.54m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ206,000 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/2LDK/45.54m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ206,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1SLDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1SLDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ194,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/32.42m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/32.42m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Apato ハイツサン幸
Osaka Mino Shi小野原東4丁目 / Xây dựng 29 năm/2 tầng
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ25,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ25,000 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ25,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ25,000 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ25,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ25,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon ブロード江坂広芝町レジデンス
Osaka Metro-Midosuji line Esaka Đi bộ 9 phút
Osaka Suita Shi広芝町 / Xây mới/8 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Apato リアフラッツ香里園NORTH
Keihan-Main line Korien Đi bộ 4 phút
Osaka Neyagawa Shi郡元町 / Xây dựng 1 năm/3 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1LDK/26.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1LDK/26.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Tự động khoáTủ âm tường
Nhà manshon アドバンス北大阪ロワン
Osaka Metro-Tanimachi line Sembayashi Omiya Đi bộ 2 phút Keihan-Main line Sembayashi Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Asahi Ku大宮3丁目 / Xây dựng 3 năm/15 tầng
Floor plan
¥64,700 Phí quản lý: ¥4,400
11 tầng/1K/22.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,650 yên
¥64,700 Phí quản lý:¥4,400
11 tầng/1K/22.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,650 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥62,600 Phí quản lý: ¥4,600
8 tầng/1K/23.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,200 yên
¥62,600 Phí quản lý:¥4,600
8 tầng/1K/23.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,200 yên
Tự động khoá
Nhà manshon S-MOVE緑橋
Osaka Metro-Chuo line Midoribashi Đi bộ 9 phút Osaka Metro-Chuo line Fukaebashi Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Joto Ku東中浜9丁目 / Xây mới/4 tầng
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1LDK/27.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1LDK/27.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoá
Floor plan
¥85,500 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1LDK/28.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,500 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1LDK/28.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoá
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1LDK/27.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1LDK/27.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoá
Nhà manshon メインステージ大阪NorthGate
Hankyu-Kyoto line Juso Đi bộ 7 phút Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku十三東4丁目 / Xây dựng 3 năm/13 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon SERENiTE谷町croix
Osaka Metro-Tanimachi line Tanimachi 4 Chome Đi bộ 4 phút Osaka Metro-Sakaisuji line Sakaisuji Hommachi Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Chuo Ku常盤町2丁目 / Xây dựng 11 năm/15 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥7,300
2 tầng/1LDK/32.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥7,300
2 tầng/1LDK/32.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥7,300
6 tầng/1LDK/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥7,300
6 tầng/1LDK/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon アドバンス新大阪ラシュレ
JR Tokaido/San-yo line Higashi Yodogawa Đi bộ 1 phút Osaka Metro-Midosuji line Higashimikuni Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku東三国1丁目 / Xây dựng 6 năm/13 tầng
Floor plan
¥67,900 Phí quản lý: ¥4,500
12 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,600 yên
¥67,900 Phí quản lý:¥4,500
12 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,600 Phí quản lý: ¥4,500
13 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,200 yên
¥63,600 Phí quản lý:¥4,500
13 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,200 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,100 Phí quản lý: ¥4,700
4 tầng/1K/23.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,700 yên
¥67,100 Phí quản lý:¥4,700
4 tầng/1K/23.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,700 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,100 Phí quản lý: ¥4,500
13 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,200 yên
¥63,100 Phí quản lý:¥4,500
13 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,200 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,500
7 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,800 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,500
7 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,800 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,500
6 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,400 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,500
6 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,400 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥65,900 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,600 yên
¥65,900 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,700 Phí quản lý: ¥4,500
11 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,300 yên
¥67,700 Phí quản lý:¥4,500
11 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,300 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アドバンス大阪クラージュ
Osaka Metro-Sennichimae line Minami Tatsumi Đi bộ 5 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku巽南3丁目 / Xây mới/10 tầng
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥4,200
2 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥4,200
2 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥88,100 Phí quản lý: ¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
¥88,100 Phí quản lý:¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥88,100 Phí quản lý: ¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
¥88,100 Phí quản lý:¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,900 Phí quản lý: ¥7,100
10 tầng/1LDK/35.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
¥90,900 Phí quản lý:¥7,100
10 tầng/1LDK/35.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,500 Phí quản lý: ¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
¥90,500 Phí quản lý:¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,500 Phí quản lý: ¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
¥90,500 Phí quản lý:¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,500 Phí quản lý: ¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
¥90,500 Phí quản lý:¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,500 Phí quản lý: ¥6,400
8 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
¥90,500 Phí quản lý:¥6,400
8 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,500 Phí quản lý: ¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
¥90,500 Phí quản lý:¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥88,100 Phí quản lý: ¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
¥88,100 Phí quản lý:¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥118,300 Phí quản lý: ¥8,700
9 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ177,450 yên
¥118,300 Phí quản lý:¥8,700
9 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ177,450 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,200
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,200
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,200
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,200
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,200
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,200
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,200
4 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,200
4 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,100
4 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,100
4 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥4,300
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥4,300
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,100
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,100
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥4,300
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥4,300
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,100
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,100
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,100
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,100
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,100
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,100
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,100
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,100
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,100
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,100
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥4,100
3 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥4,100
3 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,100
4 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,100
4 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,200
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,200
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,200
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,200
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥118,300 Phí quản lý: ¥8,700
9 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ177,450 yên
¥118,300 Phí quản lý:¥8,700
9 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ177,450 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥116,500 Phí quản lý: ¥8,500
8 tầng/2LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ174,750 yên
¥116,500 Phí quản lý:¥8,500
8 tầng/2LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ174,750 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,200
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,200
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥4,300
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥4,300
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,100
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,100
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥88,100 Phí quản lý: ¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
¥88,100 Phí quản lý:¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ファーストフィオーレ大阪城イースト
Osaka Metro-Chuo line Midoribashi Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku中本5丁目 / Xây dựng 2 năm/13 tầng
Floor plan
¥66,600 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/22.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,600 yên
¥66,600 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/22.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,100 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/23.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,100 yên
¥62,100 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/23.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,100 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥65,100 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/22.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,100 yên
¥65,100 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/22.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,100 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,600 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/23.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,600 yên
¥61,600 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/23.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,600 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1K/22.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,600 yên
¥67,600 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1K/22.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,100 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/22.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,100 yên
¥67,100 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/22.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,100 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,600 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/23.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,600 yên
¥62,600 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/23.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon MELDIA CREST NAMBA SOL TERRACE
Hanshin-Namba line Sakuragawa Đi bộ 2 phút Osaka Metro-Sennichimae line Sakuragawa Đi bộ 4 phút
Osaka Osaka Shi Naniwa Ku幸町3丁目 / Xây dựng 2 năm/14 tầng
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥5,190
4 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥5,190
4 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon MELDIA CREST TAPP NAMBA-WEST
JR Osaka Loop line Ashiharabashi Đi bộ 1 phút Nankai-Shiomibashi line Ashiharacho Đi bộ 5 phút
Osaka Osaka Shi Naniwa Ku浪速東1丁目 / Xây dựng 3 năm/15 tầng
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥7,000
14 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥7,000
14 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥7,000
14 tầng/1R/26.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,500 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥7,000
14 tầng/1R/26.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,300 Phí quản lý: ¥7,000
10 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,450 yên
¥73,300 Phí quản lý:¥7,000
10 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,450 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,800 Phí quản lý: ¥7,000
10 tầng/1R/26.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,700 yên
¥72,800 Phí quản lý:¥7,000
10 tầng/1R/26.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,700 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,300 Phí quản lý: ¥7,000
10 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,450 yên
¥71,300 Phí quản lý:¥7,000
10 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,450 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,100 Phí quản lý: ¥7,000
11 tầng/1R/26.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,150 yên
¥73,100 Phí quản lý:¥7,000
11 tầng/1R/26.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,150 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エグゼリエみなと通り
Hanshin-Namba line Kujo Đi bộ 7 phút Osaka Metro-Chuo line Kujo Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Nishi Ku本田2丁目 / Xây dựng 17 năm/11 tầng
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥7,000
6 tầng/1K/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥7,000
6 tầng/1K/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon エスリード中之島クロスゲート
Hanshin-Namba line Kujo Đi bộ 10 phút Osaka Metro-Chuo line Kujo Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Nishi Ku川口4丁目 / Xây dựng 7 năm/9 tầng
Floor plan
¥63,800 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/24.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,800 yên
¥63,800 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/24.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,800 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
4,882 nhà (282 nhà trong 4,882 nhà)