Chọn tuyến đường Miyagi|JR Tohoku Hokkaido Shinkansen
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Miyagi/JR Tohoku Hokkaido Shinkansen
18 nhà (18 nhà trong 18 nhà)
Apato レオネクストMarine
JR Tohoku Hokkaido Shinkansen Kurikoma Kogen Đi bộ 15 phút JR Tohoku line Semine Đi bộ 15 phút
Miyagi Kurihara Shi宮城県栗原市築館光屋敷 / Xây dựng 11 năm/2 tầng
¥47,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
¥50,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/31.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/31.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
¥48,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
¥49,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/31.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/31.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
¥49,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/31.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/31.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
¥46,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/31.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/31.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
¥49,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/31.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/31.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
¥47,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
¥46,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/31.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/31.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
¥47,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
¥47,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオネクスト三島
JR Tohoku Hokkaido Shinkansen Shiroishi Zao Đi bộ 5 phút JR Tohoku line Shiroishi Đi bộ 23 phút
Miyagi Shiroishi Shi宮城県白石市鷹巣東 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1LDK/46.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1LDK/46.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1LDK/46.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1LDK/46.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1LDK/46.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1LDK/46.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1LDK/46.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1LDK/46.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1LDK/46.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1LDK/46.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Apato レオパレス白石蔵王
JR Tohoku Hokkaido Shinkansen Shiroishi Zao Đi bộ 7 phút JR Tohoku line Shiroishi Đi bộ 25 phút
Miyagi Shiroishi Shi宮城県白石市旭町 / Xây dựng 19 năm/2 tầng
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥4,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥4,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
18 nhà (18 nhà trong 18 nhà)