Khu vực Miyazaki
  • Hokkaido
  • Aomori
  • Iwate
  • Miyagi
  • Akita
  • Yamagata
  • Fukushima
  • Ibaraki
  • Tochigi
  • Gunma
  • Niigata
  • Toyama
  • Ishikawa
  • Fukui
  • Yamanashi
  • Nagano
  • Gifu
  • Shizuoka
  • Aichi
  • Mie
  • Tottori
  • Shimane
  • Okayama
  • Hiroshima
  • Yamaguchi
  • Tokushima
  • Kagawa
  • Ehime
  • Kochi
  • Saga
  • Nagasaki
  • Kumamoto
  • Oita
  • Miyazaki
  • Okinawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Miyazaki
646 nhà (209 nhà trong 646 nhà)
Apato レオパレスパークハイム芝
JR Nippo line Minami Miyazaki Đi bộ 19 phút
Miyazaki Miyazaki Shi宮崎県宮崎市恒久 / Xây dựng 19 năm/2 tầng
Floor plan
¥35,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥35,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥36,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥36,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスみらい
JR Nichinan line Kibana Đi bộ 30 phút
Miyazaki Miyazaki Shi宮崎県宮崎市学園木花台桜 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスレジデンス城ヶ崎
JR Nippo line Minami Miyazaki Đi bộ 18 phút
Miyazaki Miyazaki Shi宮崎県宮崎市恒久 / Xây dựng 19 năm/2 tầng
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス佳
JR Nichinan line Kibana Đi bộ 27 phút
Miyazaki Miyazaki Shi宮崎県宮崎市学園木花台桜 / Xây dựng 19 năm/2 tầng
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥62,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥62,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥35,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ35,000 yên
¥35,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ35,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスサザン
JR Miyazaki Airport line Miyazaki Airport Đi bộ 13 phút
Miyazaki Miyazaki Shi宮崎県宮崎市本郷南方 / Xây dựng 20 năm/2 tầng
¥47,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥47,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥49,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥49,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥47,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥47,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥48,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥49,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥49,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス清和
JR Nippo line Minami Miyazaki Đi bộ 3 phút JR Nippo line Minami Miyazaki Đi bộ 30 phút
Miyazaki Miyazaki Shi宮崎県宮崎市田吉 / Xây dựng 20 năm/2 tầng
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスソレーユ
JR Miyazaki Airport line Miyazaki Airport Đi bộ 13 phút
Miyazaki Miyazaki Shi宮崎県宮崎市本郷南方 / Xây dựng 20 năm/2 tầng
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥46,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥33,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥33,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスめぐみ
JR Nichinan line Kibana Đi bộ 27 phút
Miyazaki Miyazaki Shi宮崎県宮崎市学園木花台桜 / Xây dựng 20 năm/2 tầng
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクスト平江Y
JR Nippo line Miyakonojo Đi bộ 11 phút
Miyazaki Miyakonojo Shi宮崎県都城市平江町 / Xây dựng 15 năm/2 tầng
¥61,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/34.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/34.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥61,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/34.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/34.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥59,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/30m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/30m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクストTomaK
JR Nippo line Miyakonojo Đi bộ 8 phút
Miyazaki Miyakonojo Shi宮崎県都城市一万城町 / Xây dựng 15 năm/2 tầng
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥36,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥36,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/25.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/25.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥34,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/25.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥34,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/25.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクストTomaJ
JR Nippo line Miyakonojo Đi bộ 4 phút
Miyazaki Miyakonojo Shi宮崎県都城市一万城町 / Xây dựng 15 năm/2 tầng
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥36,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ36,000 yên
¥36,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ36,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥33,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ33,000 yên
¥33,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ33,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクストぎんた
JR Nippo line Nishi Miyakonojo Đi bộ 5 phút JR Nippo line Nishi Miyakonojo Đi bộ 29 phút
Miyazaki Miyakonojo Shi宮崎県都城市早鈴町 / Xây dựng 15 năm/2 tầng
¥46,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
¥45,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/25.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/25.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥45,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥47,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥35,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ35,000 yên
¥35,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ35,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥47,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥44,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/25.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ44,000 yên
¥44,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/25.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ44,000 yên
¥33,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/25.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ33,000 yên
¥33,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/25.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ33,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥43,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/25.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/25.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクストひかり
JR Nippo line Miyakonojo Đi bộ 3 phút
Miyazaki Miyakonojo Shi宮崎県都城市一万城町 / Xây dựng 15 năm/2 tầng
Floor plan
¥42,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/25.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ42,000 yên
¥42,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/25.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ42,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥44,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ44,000 yên
¥44,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ44,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥44,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ44,000 yên
¥44,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ44,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥44,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ44,000 yên
¥44,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ44,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥42,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/25.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ42,000 yên
¥42,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/25.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ42,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/25.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/25.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥34,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ34,000 yên
¥34,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ34,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥34,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ34,000 yên
¥34,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/29.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ34,000 yên
Floor plan
¥42,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/25.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ42,000 yên
¥42,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/25.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ42,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクスト都原
JR Nippo line Nishi Miyakonojo Đi bộ 7 phút JR Nippo line Nishi Miyakonojo Đi bộ 26 phút
Miyazaki Miyakonojo Shi宮崎県都城市都原町 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥53,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥56,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥56,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥39,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥39,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥56,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥53,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥54,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥54,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥53,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥37,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥53,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/30.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクストエルビエンL
JR Nippo line Miyakonojo Đi bộ 3 phút JR Nippo line Miyakonojo Đi bộ 26 phút
Miyazaki Miyakonojo Shi宮崎県都城市立野町 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクストエルビエンK
JR Nippo line Miyakonojo Đi bộ 3 phút JR Nippo line Miyakonojo Đi bộ 26 phút
Miyazaki Miyakonojo Shi宮崎県都城市立野町 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥35,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ35,000 yên
¥35,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ35,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥32,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ32,000 yên
¥32,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ32,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス寺ノ上
JR Nippo line Hyugashi Đi bộ 26 phút
Miyazaki Hyuga Shi宮崎県日向市亀崎東 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスSYMPHONY
JR Nippo line Miyazakijingu Đi bộ 16 phút
Miyazaki Miyazaki Shi宮崎県宮崎市大島町 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥35,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ35,000 yên
¥35,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ35,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスザファースト
JR Nippo line Hyugashi Đi bộ 26 phút
Miyazaki Hyuga Shi宮崎県日向市亀崎東 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス宮崎神宮
JR Nippo line Miyazakijingu Đi bộ 10 phút
Miyazaki Miyazaki Shi宮崎県宮崎市大島町 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥35,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/22.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥35,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/22.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスエム
JR Nippo line Miyazaki Đi bộ 16 phút
Miyazaki Miyazaki Shi宮崎県宮崎市清水 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥35,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ35,000 yên
¥35,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ35,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレス山下
JR Nippo line Nobeoka Đi bộ 3 phút
Miyazaki Nobeoka Shi宮崎県延岡市山下町 / Xây dựng 20 năm/3 tầng
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥35,000 Phí quản lý: ¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥35,000 Phí quản lý:¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥3,500
3 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス駒
JR Nippo line Miyazakijingu Đi bộ 15 phút JR Nippo line Miyazaki Đi bộ 24 phút
Miyazaki Miyazaki Shi宮崎県宮崎市権現町 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ53,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスKosuca 04
JR Nippo line Miyazaki Đi bộ 9 phút
Miyazaki Miyazaki Shi宮崎県宮崎市阿波岐原町 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥56,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
¥56,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ56,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥55,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
¥55,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ55,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスサンライズETO
JR Nippo line Hyugashi Đi bộ 22 phút
Miyazaki Hyuga Shi宮崎県日向市亀崎東 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスSCHIELE
JR Nippo line Miyazaki Đi bộ 3 phút JR Nippo line Miyazakijingu Đi bộ 27 phút
Miyazaki Miyazaki Shi宮崎県宮崎市霧島 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥39,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
¥39,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥51,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
¥51,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ51,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥54,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
¥54,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ54,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスフェニックスin波島
JR Nippo line Miyazaki Đi bộ 4 phút
Miyazaki Miyazaki Shi宮崎県宮崎市波島 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥36,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ36,000 yên
¥36,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ36,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥46,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
¥46,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ46,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥35,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ35,000 yên
¥35,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ35,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスプリマヴェーラ
JR Nippo line Miyazaki Đi bộ 6 phút JR Nippo line Miyazaki Đi bộ 20 phút
Miyazaki Miyazaki Shi宮崎県宮崎市吉村町 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥52,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
¥52,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ52,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスprosperite
JR Nippo line Miyazaki Đi bộ 9 phút
Miyazaki Miyazaki Shi宮崎県宮崎市大塚町 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥50,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥50,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ49,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス遊
JR Nippo line Hyuga Sumiyoshi Đi bộ 8 phút
Miyazaki Miyazaki Shi宮崎県宮崎市島之内 / Xây dựng 22 năm/2 tầng
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥39,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
¥39,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥38,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ38,000 yên
¥38,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ38,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
646 nhà (209 nhà trong 646 nhà)