Chọn tuyến đường Miyazaki|JR Miyazaki Airport line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Miyazaki/JR Miyazaki Airport line
33 nhà (33 nhà trong 33 nhà)
Apato レオパレスサザン
JR Miyazaki Airport line Miyazaki Airport Đi bộ 13 phút
Miyazaki Miyazaki Shi宮崎県宮崎市本郷南方 / Xây dựng 20 năm/2 tầng
¥42,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥42,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥42,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥42,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥41,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥41,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥43,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥42,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥42,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥42,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥42,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスソレーユ
JR Miyazaki Airport line Miyazaki Airport Đi bộ 13 phút
Miyazaki Miyazaki Shi宮崎県宮崎市本郷南方 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥41,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ41,000 yên
¥41,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ41,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥39,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
¥39,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥39,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
¥39,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥41,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ41,000 yên
¥41,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ41,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥31,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ31,000 yên
¥31,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ31,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥39,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
¥39,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥42,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ42,000 yên
¥42,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ42,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ40,000 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ40,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ40,000 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ40,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥42,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ42,000 yên
¥42,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ42,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥41,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ41,000 yên
¥41,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ41,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥41,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ41,000 yên
¥41,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ41,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ40,000 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ40,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスHOPE
JR Miyazaki Airport line Miyazaki Airport Đi bộ 13 phút
Miyazaki Miyazaki Shi宮崎県宮崎市本郷南方 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥42,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥42,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥42,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥42,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥42,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥42,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥41,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥41,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/21.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスエトワール
JR Miyazaki Airport line Miyazaki Airport Đi bộ 8 phút JR Miyazaki Airport line Tayoshi Đi bộ 18 phút
Miyazaki Miyazaki Shi宮崎県宮崎市赤江 / Xây dựng 24 năm/2 tầng
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥39,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
¥39,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥39,000 Phí quản lý: ¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
¥39,000 Phí quản lý:¥3,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ39,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥37,000 Phí quản lý: ¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
¥37,000 Phí quản lý:¥3,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ37,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
33 nhà (33 nhà trong 33 nhà)