Khu vực Osaka
  • Shiga
  • Kyoto
  • Osaka
  • Hyogo
  • Nara
  • Wakayama
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Osaka
8,807 nhà (322 nhà trong 8,807 nhà)
Nhà manshon アクエルド都島
Osaka Metro-Tanimachi line Miyakojima Đi bộ 3 phút JR Osaka Loop line Sakuranomiya Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Miyakojima Ku都島本通3丁目 / Xây dựng 33 năm/10 tầng
Floor plan
¥40,000 Phí quản lý: ¥8,000
10 tầng/1K/19.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ40,000 yên
¥40,000 Phí quản lý:¥8,000
10 tầng/1K/19.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ40,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥43,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/19.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
¥43,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/19.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ43,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon プレサンス九条グランデリーヴ
Osaka Metro-Chuo line Kujo Đi bộ 2 phút Hanshin-Namba line Kujo Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Nishi Ku本田3丁目 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥64,200 Phí quản lý: ¥6,870
2 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
¥64,200 Phí quản lý:¥6,870
2 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥101,300 Phí quản lý: ¥9,710
10 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,300 yên
¥101,300 Phí quản lý:¥9,710
10 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥140,100 Phí quản lý: ¥12,440
13 tầng/2LDK/42.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,100 yên
¥140,100 Phí quản lý:¥12,440
13 tầng/2LDK/42.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥12,440
14 tầng/2LDK/42.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥12,440
14 tầng/2LDK/42.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥101,900 Phí quản lý: ¥9,710
11 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,900 yên
¥101,900 Phí quản lý:¥9,710
11 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥103,700 Phí quản lý: ¥9,710
14 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,700 yên
¥103,700 Phí quản lý:¥9,710
14 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥103,100 Phí quản lý: ¥9,710
13 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,100 yên
¥103,100 Phí quản lý:¥9,710
13 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥102,500 Phí quản lý: ¥9,710
12 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
¥102,500 Phí quản lý:¥9,710
12 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥104,300 Phí quản lý: ¥9,710
15 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,300 yên
¥104,300 Phí quản lý:¥9,710
15 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥139,200 Phí quản lý: ¥12,440
12 tầng/2LDK/42.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,200 yên
¥139,200 Phí quản lý:¥12,440
12 tầng/2LDK/42.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥140,200 Phí quản lý: ¥12,440
14 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,200 yên
¥140,200 Phí quản lý:¥12,440
14 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥139,300 Phí quản lý: ¥12,440
13 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,300 yên
¥139,300 Phí quản lý:¥12,440
13 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥141,100 Phí quản lý: ¥12,440
15 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,100 yên
¥141,100 Phí quản lý:¥12,440
15 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥139,300 Phí quản lý: ¥12,440
13 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,300 yên
¥139,300 Phí quản lý:¥12,440
13 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥140,200 Phí quản lý: ¥12,440
14 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,200 yên
¥140,200 Phí quản lý:¥12,440
14 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥138,400 Phí quản lý: ¥12,440
12 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,400 yên
¥138,400 Phí quản lý:¥12,440
12 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥138,400 Phí quản lý: ¥12,440
12 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,400 yên
¥138,400 Phí quản lý:¥12,440
12 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥138,400 Phí quản lý: ¥12,440
12 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,400 yên
¥138,400 Phí quản lý:¥12,440
12 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥139,100 Phí quản lý: ¥12,270
14 tầng/2LDK/42.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,100 yên
¥139,100 Phí quản lý:¥12,270
14 tầng/2LDK/42.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥137,500 Phí quản lý: ¥12,440
11 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,500 yên
¥137,500 Phí quản lý:¥12,440
11 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥141,100 Phí quản lý: ¥12,440
15 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,100 yên
¥141,100 Phí quản lý:¥12,440
15 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥6,860
8 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥6,860
8 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,500 Phí quản lý: ¥6,860
3 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
¥64,500 Phí quản lý:¥6,860
3 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,400 Phí quản lý: ¥6,860
6 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,400 yên
¥65,400 Phí quản lý:¥6,860
6 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,700 Phí quản lý: ¥6,860
7 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,700 yên
¥65,700 Phí quản lý:¥6,860
7 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥101,900 Phí quản lý: ¥9,710
11 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,900 yên
¥101,900 Phí quản lý:¥9,710
11 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥103,100 Phí quản lý: ¥9,710
13 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,100 yên
¥103,100 Phí quản lý:¥9,710
13 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥103,700 Phí quản lý: ¥9,710
14 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,700 yên
¥103,700 Phí quản lý:¥9,710
14 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥102,500 Phí quản lý: ¥9,710
12 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
¥102,500 Phí quản lý:¥9,710
12 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥103,100 Phí quản lý: ¥9,710
13 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,100 yên
¥103,100 Phí quản lý:¥9,710
13 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,800 Phí quản lý: ¥6,860
4 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,800 yên
¥64,800 Phí quản lý:¥6,860
4 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,500 Phí quản lý: ¥6,860
3 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
¥64,500 Phí quản lý:¥6,860
3 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,100 Phí quản lý: ¥6,860
5 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,100 yên
¥65,100 Phí quản lý:¥6,860
5 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,100 Phí quản lý: ¥6,860
5 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,100 yên
¥65,100 Phí quản lý:¥6,860
5 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,800 Phí quản lý: ¥6,770
4 tầng/1K/21.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,800 yên
¥64,800 Phí quản lý:¥6,770
4 tầng/1K/21.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,400 Phí quản lý: ¥6,770
6 tầng/1K/21.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,400 yên
¥65,400 Phí quản lý:¥6,770
6 tầng/1K/21.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,700 Phí quản lý: ¥6,770
7 tầng/1K/21.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,700 yên
¥65,700 Phí quản lý:¥6,770
7 tầng/1K/21.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,500 Phí quản lý: ¥6,870
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
¥64,500 Phí quản lý:¥6,870
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥103,100 Phí quản lý: ¥9,710
13 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,100 yên
¥103,100 Phí quản lý:¥9,710
13 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥139,300 Phí quản lý: ¥12,440
13 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,300 yên
¥139,300 Phí quản lý:¥12,440
13 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥6,860
8 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥6,860
8 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,400 Phí quản lý: ¥6,860
6 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,400 yên
¥65,400 Phí quản lý:¥6,860
6 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,700 Phí quản lý: ¥6,860
7 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,700 yên
¥65,700 Phí quản lý:¥6,860
7 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,300 Phí quản lý: ¥6,860
9 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,300 yên
¥66,300 Phí quản lý:¥6,860
9 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,100 Phí quản lý: ¥6,770
5 tầng/1K/21.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,100 yên
¥65,100 Phí quản lý:¥6,770
5 tầng/1K/21.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,300 Phí quản lý: ¥6,770
9 tầng/1K/21.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,300 yên
¥66,300 Phí quản lý:¥6,770
9 tầng/1K/21.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥6,770
8 tầng/1K/21.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥6,770
8 tầng/1K/21.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,500 Phí quản lý: ¥6,630
3 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
¥64,500 Phí quản lý:¥6,630
3 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,500 Phí quản lý: ¥6,630
3 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
¥64,500 Phí quản lý:¥6,630
3 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,800 Phí quản lý: ¥6,870
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,800 yên
¥64,800 Phí quản lý:¥6,870
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,300 Phí quản lý: ¥6,870
9 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,300 yên
¥66,300 Phí quản lý:¥6,870
9 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥6,870
8 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥6,870
8 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,400 Phí quản lý: ¥6,870
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,400 yên
¥65,400 Phí quản lý:¥6,870
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥102,500 Phí quản lý: ¥9,710
12 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
¥102,500 Phí quản lý:¥9,710
12 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥104,300 Phí quản lý: ¥9,710
15 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,300 yên
¥104,300 Phí quản lý:¥9,710
15 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥103,700 Phí quản lý: ¥9,710
14 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,700 yên
¥103,700 Phí quản lý:¥9,710
14 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥141,100 Phí quản lý: ¥12,440
15 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,100 yên
¥141,100 Phí quản lý:¥12,440
15 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,800 Phí quản lý: ¥6,860
4 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,800 yên
¥64,800 Phí quản lý:¥6,860
4 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,300 Phí quản lý: ¥6,860
9 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,300 yên
¥66,300 Phí quản lý:¥6,860
9 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,200 Phí quản lý: ¥6,860
2 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
¥64,200 Phí quản lý:¥6,860
2 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥6,630
8 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥6,630
8 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,700 Phí quản lý: ¥6,870
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,700 yên
¥65,700 Phí quản lý:¥6,870
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,400 Phí quản lý: ¥6,870
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,400 yên
¥65,400 Phí quản lý:¥6,870
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,100 Phí quản lý: ¥6,870
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,100 yên
¥65,100 Phí quản lý:¥6,870
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,700 Phí quản lý: ¥6,870
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,700 yên
¥65,700 Phí quản lý:¥6,870
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,500 Phí quản lý: ¥6,870
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
¥64,500 Phí quản lý:¥6,870
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,300 Phí quản lý: ¥6,870
9 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,300 yên
¥66,300 Phí quản lý:¥6,870
9 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,400 Phí quản lý: ¥6,870
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,400 yên
¥65,400 Phí quản lý:¥6,870
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,100 Phí quản lý: ¥6,870
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,100 yên
¥65,100 Phí quản lý:¥6,870
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,500 Phí quản lý: ¥6,870
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
¥64,500 Phí quản lý:¥6,870
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,800 Phí quản lý: ¥6,870
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,800 yên
¥64,800 Phí quản lý:¥6,870
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,100 Phí quản lý: ¥6,870
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,100 yên
¥65,100 Phí quản lý:¥6,870
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥140,200 Phí quản lý: ¥12,440
14 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,200 yên
¥140,200 Phí quản lý:¥12,440
14 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,500 Phí quản lý: ¥6,770
3 tầng/1K/21.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
¥64,500 Phí quản lý:¥6,770
3 tầng/1K/21.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥6,870
8 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥6,870
8 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,200 Phí quản lý: ¥6,870
2 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
¥64,200 Phí quản lý:¥6,870
2 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,300 Phí quản lý: ¥6,870
9 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,300 yên
¥66,300 Phí quản lý:¥6,870
9 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,200 Phí quản lý: ¥6,870
2 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
¥64,200 Phí quản lý:¥6,870
2 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,500 Phí quản lý: ¥6,870
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
¥64,500 Phí quản lý:¥6,870
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,800 Phí quản lý: ¥6,870
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,800 yên
¥64,800 Phí quản lý:¥6,870
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,300 Phí quản lý: ¥6,870
9 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,300 yên
¥66,300 Phí quản lý:¥6,870
9 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,500 Phí quản lý: ¥6,870
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
¥64,500 Phí quản lý:¥6,870
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,200 Phí quản lý: ¥6,870
2 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
¥64,200 Phí quản lý:¥6,870
2 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,200 Phí quản lý: ¥6,630
2 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
¥64,200 Phí quản lý:¥6,630
2 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,200 Phí quản lý: ¥6,770
2 tầng/1K/21.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
¥64,200 Phí quản lý:¥6,770
2 tầng/1K/21.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥6,870
8 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥6,870
8 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,700 Phí quản lý: ¥6,870
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,700 yên
¥65,700 Phí quản lý:¥6,870
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,200 Phí quản lý: ¥6,870
2 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
¥64,200 Phí quản lý:¥6,870
2 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,400 Phí quản lý: ¥6,870
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,400 yên
¥65,400 Phí quản lý:¥6,870
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,200 Phí quản lý: ¥6,870
2 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
¥64,200 Phí quản lý:¥6,870
2 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,200 Phí quản lý: ¥6,870
2 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
¥64,200 Phí quản lý:¥6,870
2 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,200 Phí quản lý: ¥6,870
2 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
¥64,200 Phí quản lý:¥6,870
2 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,200 Phí quản lý: ¥6,870
2 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
¥64,200 Phí quản lý:¥6,870
2 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,800 Phí quản lý: ¥6,870
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,800 yên
¥64,800 Phí quản lý:¥6,870
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,700 Phí quản lý: ¥6,870
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,700 yên
¥65,700 Phí quản lý:¥6,870
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥6,870
8 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥6,870
8 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,400 Phí quản lý: ¥6,870
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,400 yên
¥65,400 Phí quản lý:¥6,870
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,100 Phí quản lý: ¥6,870
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,100 yên
¥65,100 Phí quản lý:¥6,870
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥6,870
8 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥6,870
8 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,200 Phí quản lý: ¥6,860
2 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
¥64,200 Phí quản lý:¥6,860
2 tầng/1K/21.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,700 Phí quản lý: ¥6,870
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,700 yên
¥65,700 Phí quản lý:¥6,870
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,300 Phí quản lý: ¥6,870
9 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,300 yên
¥66,300 Phí quản lý:¥6,870
9 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,200 Phí quản lý: ¥6,870
2 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
¥64,200 Phí quản lý:¥6,870
2 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥136,600 Phí quản lý: ¥12,440
10 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,600 yên
¥136,600 Phí quản lý:¥12,440
10 tầng/1LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon エスリード弁天町グランツ
JR Osaka Loop line Bentencho Đi bộ 5 phút Osaka Metro-Chuo line Bentencho Đi bộ 8 phút
Osaka Osaka Shi Minato Ku弁天4丁目 / Xây dựng 4 năm/12 tầng
Floor plan
¥58,700 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/20.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,700 yên
¥58,700 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/20.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,700 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥59,100 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/21.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,100 yên
¥59,100 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/21.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,100 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥59,400 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/21.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,400 yên
¥59,400 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/21.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,400 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アドバンス大阪セレーノ
Osaka Metro-Chuo line Kujo Đi bộ 7 phút Hanshin-Namba line Kujo Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Nishi Ku本田4丁目 / Xây dựng 6 năm/15 tầng
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥5,000
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ33,750 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥5,000
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ33,750 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥59,200 Phí quản lý: ¥4,900
11 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,400 yên
¥59,200 Phí quản lý:¥4,900
11 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,400 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 是空NAMBA NISHI
Osaka Metro-Sennichimae line Sakuragawa Đi bộ 1 phút Hanshin-Namba line Sakuragawa Đi bộ 2 phút
Osaka Osaka Shi Naniwa Ku幸町2丁目 / Xây dựng 17 năm/11 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥8,000
8 tầng/1R/18.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥8,000
8 tầng/1R/18.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ワールドアイ難波City Gate
JR Osaka Loop line Imamiya Đi bộ 3 phút Osaka Metro-Midosuji line Daikokucho Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Naniwa Ku浪速東3丁目 / Xây dựng 0 năm/12 tầng
Floor plan
¥63,400 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,400 yên
¥63,400 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,400 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,700 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,700 yên
¥63,700 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,700 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥65,200 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,200 yên
¥65,200 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,200 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,300 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,300 yên
¥64,300 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,300 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,800 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,800 yên
¥63,800 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,800 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,700 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,700 yên
¥64,700 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,700 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,900 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,900 yên
¥64,900 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,900 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,700 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,700 yên
¥63,700 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,700 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,800 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,800 yên
¥62,800 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,800 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥65,900 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,900 yên
¥65,900 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,900 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,400 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,400 yên
¥64,400 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,400 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,800 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,800 yên
¥62,800 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,800 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,400 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,400 yên
¥64,400 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,400 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,100 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,100 yên
¥63,100 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,100 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,400 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,400 yên
¥64,400 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,400 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,100 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,100 yên
¥64,100 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,100 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥65,300 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,300 yên
¥65,300 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,300 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon AFFLUENCE難波EAST
Nankai-Main line Namba Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Naniwa Ku日本橋3丁目 / Xây dựng 2 năm/15 tầng
Floor plan
¥83,500 Phí quản lý: ¥6,000
4 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ179,000 yên
¥83,500 Phí quản lý:¥6,000
4 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ179,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥6,000
6 tầng/1LDK/35.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥6,000
6 tầng/1LDK/35.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥6,000
5 tầng/1LDK/32.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ204,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥6,000
5 tầng/1LDK/32.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ204,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥6,000
10 tầng/1LDK/32.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥6,000
10 tầng/1LDK/32.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon 平尾ビル
Osaka Metro-Nagahori Tsurumi Ryokuchi line Taisho Đi bộ 2 phút JR Osaka Loop line Taisho Đi bộ 2 phút
Osaka Osaka Shi Taisho Ku平尾4丁目 / Xây dựng 34 năm/5 tầng
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/2DK/35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/2DK/35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon メロディーハイム夕陽丘
Osaka Metro-Tanimachi line Shitennoji Mae Yuhigaoka Đi bộ 4 phút Nankai-Main line Namba Đi bộ 12 phút
Osaka Osaka Shi Naniwa Ku下寺1丁目 / Xây dựng 31 năm/13 tầng
Floor plan
¥45,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
¥45,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ45,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon リッツ難波南
Osaka Metro-Midosuji line Daikokucho Đi bộ 3 phút Osaka Metro-Yotsubashi line Daikokucho Đi bộ 3 phút
Osaka Osaka Shi Naniwa Ku大国2丁目 / Xây dựng 9 năm/10 tầng
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/24.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,800 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/24.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,800 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,600 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,600 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥8,000
10 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥8,000
10 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,600 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,600 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥64,500 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,750 yên
¥64,500 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,750 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon HRフロントリーガル難波WEST
Osaka Metro-Nagahori Tsurumi Ryokuchi line Taisho Đi bộ 2 phút JR Osaka Loop line Taisho Đi bộ 2 phút
Osaka Osaka Shi Taisho Ku三軒家東1丁目 / Xây dựng 8 năm/10 tầng
¥64,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon MANGOKUKEI
JR Osaka Higashi line JR Awaji Đi bộ 7 phút Hankyu-Kyoto line Awaji Đi bộ 12 phút
Osaka Osaka Shi Higashiyodogawa Ku下新庄3丁目 / Xây mới/7 tầng
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/2LDK/50.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ248,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/2LDK/50.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ248,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/2LDK/50.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ246,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/2LDK/50.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ246,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/2LDK/50.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ244,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/2LDK/50.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ244,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/2LDK/50.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ252,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/2LDK/50.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ252,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/2LDK/50.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ250,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/2LDK/50.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ250,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/2LDK/50.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ248,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/2LDK/50.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ248,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/2LDK/50.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ246,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/2LDK/50.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ246,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/2LDK/50.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ244,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/2LDK/50.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ244,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/1LDK/34.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/1LDK/34.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1LDK/34.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1LDK/34.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1LDK/34.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1LDK/34.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1LDK/34.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1LDK/34.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1LDK/34.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ174,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1LDK/34.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ174,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/2LDK/50.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ252,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/2LDK/50.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ252,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/2LDK/50.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ250,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/2LDK/50.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ250,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tường
Nhà manshon エスリード大阪シティグランツ
JR Tokaido/San-yo line Tsukamoto Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Nishiyodogawa Ku野里2丁目 / Xây dựng 8 năm/10 tầng
Floor plan
¥56,400 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,800 yên
¥56,400 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,800 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アドバンス新大阪ウエストゲート
JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 6 phút Osaka Metro-Midosuji line Shin Osaka Đi bộ 8 phút
Osaka Osaka Shi Higashiyodogawa Ku東中島4丁目 / Xây dựng 8 năm/12 tầng
Floor plan
¥68,500 Phí quản lý: ¥4,500
11 tầng/1K/22.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,500 yên
¥68,500 Phí quản lý:¥4,500
11 tầng/1K/22.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,300 Phí quản lý: ¥4,100
11 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,600 yên
¥64,300 Phí quản lý:¥4,100
11 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレサンス鶴橋トレヴィエ
Kintetsu-Namba line Tsuruhashi Đi bộ 5 phút Kintetsu-Osaka line Tsuruhashi Đi bộ 5 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku鶴橋3丁目 / Xây mới/10 tầng
Floor plan
¥104,100 Phí quản lý: ¥8,910
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥104,100 Phí quản lý:¥8,910
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥6,330
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥6,330
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥63,100 Phí quản lý: ¥6,330
3 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,100 Phí quản lý:¥6,330
3 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥63,100 Phí quản lý: ¥6,330
3 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,100 Phí quản lý:¥6,330
3 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥103,400 Phí quản lý: ¥8,800
10 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,400 Phí quản lý:¥8,800
10 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,100 Phí quản lý: ¥6,550
4 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥65,100 Phí quản lý:¥6,550
4 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥63,900 Phí quản lý: ¥6,220
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,900 Phí quản lý:¥6,220
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥103,400 Phí quản lý: ¥8,800
10 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,400 Phí quản lý:¥8,800
10 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥102,800 Phí quản lý: ¥8,800
9 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥102,800 Phí quản lý:¥8,800
9 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥102,800 Phí quản lý: ¥8,800
9 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥102,800 Phí quản lý:¥8,800
9 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥104,700 Phí quản lý: ¥8,910
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥104,700 Phí quản lý:¥8,910
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,800 Phí quản lý: ¥6,550
3 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,800 Phí quản lý:¥6,550
3 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥63,700 Phí quản lý: ¥6,330
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,700 Phí quản lý:¥6,330
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥63,700 Phí quản lý: ¥6,330
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,700 Phí quản lý:¥6,330
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥63,900 Phí quản lý: ¥6,220
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,900 Phí quản lý:¥6,220
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥63,700 Phí quản lý: ¥6,330
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,700 Phí quản lý:¥6,330
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,200 Phí quản lý: ¥6,220
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,200 Phí quản lý:¥6,220
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,100 Phí quản lý: ¥6,550
4 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥65,100 Phí quản lý:¥6,550
4 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥102,800 Phí quản lý: ¥8,800
9 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥102,800 Phí quản lý:¥8,800
9 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥103,400 Phí quản lý: ¥8,800
10 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,400 Phí quản lý:¥8,800
10 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥102,800 Phí quản lý: ¥8,800
9 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥102,800 Phí quản lý:¥8,800
9 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,300 Phí quản lý: ¥6,330
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,300 Phí quản lý:¥6,330
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥6,330
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥6,330
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥6,330
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥6,330
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥63,100 Phí quản lý: ¥6,330
3 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,100 Phí quản lý:¥6,330
3 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥63,700 Phí quản lý: ¥6,330
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,700 Phí quản lý:¥6,330
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥6,330
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥6,330
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,300 Phí quản lý: ¥6,330
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,300 Phí quản lý:¥6,330
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥63,100 Phí quản lý: ¥6,330
3 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,100 Phí quản lý:¥6,330
3 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,200 Phí quản lý: ¥6,220
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,200 Phí quản lý:¥6,220
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥104,700 Phí quản lý: ¥8,910
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥104,700 Phí quản lý:¥8,910
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥64,200 Phí quản lý: ¥6,220
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,200 Phí quản lý:¥6,220
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥102,200 Phí quản lý: ¥8,800
8 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥102,200 Phí quản lý:¥8,800
8 tầng/1LDK/31.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon サンシルク阿倍野
Kintetsu-Minami Osaka line Koboreguchi Đi bộ 5 phút JR Hanwa line Bishoen Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Abeno Ku天王寺町南3丁目 / Xây dựng 4 năm/11 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥8,000
9 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥8,000
9 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
¥65,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon アイファースト緑橋
Osaka Metro-Imazatosuji line Midoribashi Đi bộ 3 phút Osaka Metro-Chuo line Midoribashi Đi bộ 3 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku中本2丁目 / Xây dựng 18 năm/10 tầng
Floor plan
¥64,500 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/21.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
¥64,500 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/21.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥57,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/22.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,500 yên
¥57,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/22.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/24.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/24.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,500 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥58,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/22.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,500 yên
¥58,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/22.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/22.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,500 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/22.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/22.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/22.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/22.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/22.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥58,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/22.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,500 yên
¥58,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/22.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/24.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/24.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/22.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/22.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Apato リブリ・アベリア
JR Katamachi line Shigino Đi bộ 7 phút JR Osaka Higashi line Shigino Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Joto Ku東中浜1丁目 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/27.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/27.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/27.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/27.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1K/27.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1K/27.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エスリード大阪CENTRAL AVENUE
Osaka Metro-Chuo line Fukaebashi Đi bộ 5 phút Osaka Metro-Chuo line Midoribashi Đi bộ 11 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku神路1丁目 / Xây dựng 5 năm/12 tầng
Floor plan
¥56,800 Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,800 yên
¥56,800 Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,800 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アリバ豊崎
Osaka Metro-Midosuji line Nakatsu Đi bộ 6 phút Hankyu-Kobe line Osaka Umeda Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Kita Ku豊崎2丁目 / Xây dựng 17 năm/7 tầng
Floor plan
¥77,500 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/23.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/23.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥77,500 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/23.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/23.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/23.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/23.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥77,500 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/23.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/23.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/1K/23.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/1K/23.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥76,500 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,500 yên
¥76,500 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アドバンス新大阪ラシュレ
JR Tokaido/San-yo line Higashi Yodogawa Đi bộ 1 phút Osaka Metro-Midosuji line Higashimikuni Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku東三国1丁目 / Xây dựng 6 năm/13 tầng
Floor plan
¥68,500 Phí quản lý: ¥4,500
5 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,500 yên
¥68,500 Phí quản lý:¥4,500
5 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥66,700 Phí quản lý: ¥4,500
6 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,800 yên
¥66,700 Phí quản lý:¥4,500
6 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,800 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥66,300 Phí quản lý: ¥4,500
4 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,200 yên
¥66,300 Phí quản lý:¥4,500
4 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,200 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥4,500
9 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥4,500
9 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレサンス梅田東ベータ
Osaka Metro-Sakaisuji line Kitahama Đi bộ 4 phút Osaka Metro-Tanimachi line Minamimorimachi Đi bộ 8 phút
Osaka Osaka Shi Kita Ku西天満1丁目 / Xây dựng 11 năm/15 tầng
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/23.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/23.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥87,500 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/24.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,500 yên
¥87,500 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/24.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/23.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/23.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥88,500 Phí quản lý: ¥11,000
15 tầng/1K/23.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
¥88,500 Phí quản lý:¥11,000
15 tầng/1K/23.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥85,500 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/23.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,500 yên
¥85,500 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/23.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥84,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/23.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,500 yên
¥84,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/23.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥88,500 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/24.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
¥88,500 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/24.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥83,500 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/23.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,500 yên
¥83,500 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/23.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥11,000
14 tầng/1K/24.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥11,000
14 tầng/1K/24.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥84,500 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/24.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,500 yên
¥84,500 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/24.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/24.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/24.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥89,500 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/24.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,500 yên
¥89,500 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/24.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥11,000
14 tầng/1K/24.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥11,000
14 tầng/1K/24.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/23.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/23.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/24.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/24.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥88,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
¥88,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥86,500 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,500 yên
¥86,500 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/23.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/23.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/24.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/24.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エスリード東梅田
Osaka Metro-Tanimachi line Nakazakicho Đi bộ 2 phút Osaka Metro-Midosuji line Umeda Đi bộ 12 phút
Osaka Osaka Shi Kita Ku中崎1丁目 / Xây dựng 22 năm/9 tầng
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/20.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/20.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Apato adonis court part
Osaka Metro-Tanimachi line Hirano Đi bộ 13 phút
Osaka Osaka Shi Hirano Ku平野南3丁目 / Xây dựng 6 năm/3 tầng
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1LDK/40.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1LDK/40.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhTủ âm tường
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1LDK/40.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1LDK/40.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhTủ âm tường
Nhà manshon BrilliaTower堂島
Keihan-Nakanoshima line Watanabebashi Đi bộ 5 phút Osaka Metro-Yotsubashi line Nishi Umeda Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Kita Ku堂島2丁目 / Xây dựng 2 năm/49 tầng
Floor plan
¥340,000
8 tầng/1LDK/54.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ680,000 yên
¥340,000
8 tầng/1LDK/54.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ680,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥400,000 Phí quản lý: ¥31,000
10 tầng/1LDK/53.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ800,000 yên
¥400,000 Phí quản lý:¥31,000
10 tầng/1LDK/53.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ800,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/47.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ560,000 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/47.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ560,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥410,000 Phí quản lý: ¥40,000
19 tầng/2LDK/70.67m2 / Tiền đặt cọc410,000 yên/Tiền lễ820,000 yên
¥410,000 Phí quản lý:¥40,000
19 tầng/2LDK/70.67m2 / Tiền đặt cọc410,000 yên/Tiền lễ820,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥365,000 Phí quản lý: ¥35,000
12 tầng/2LDK/66.6m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ730,000 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥35,000
12 tầng/2LDK/66.6m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ730,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ISM谷町六丁目
Osaka Metro-Tanimachi line Tanimachi 6 Chome Đi bộ 2 phút
Osaka Osaka Shi Chuo Ku安堂寺町2丁目 / Xây dựng 19 năm/15 tầng
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1DK/33.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1DK/33.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥8,000
15 tầng/1K/23.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥8,000
15 tầng/1K/23.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥76,500 Phí quản lý: ¥8,000
11 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥76,500 Phí quản lý:¥8,000
11 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥8,000
9 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥8,000
9 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥76,500 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥76,500 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,500 Phí quản lý: ¥8,000
13 tầng/1K/23.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥73,500 Phí quản lý:¥8,000
13 tầng/1K/23.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥76,500 Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/1K/26.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥76,500 Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/1K/26.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エスペランサ谷町
Osaka Metro-Tanimachi line Tanimachi 9 Chome Đi bộ 1 phút Osaka Metro-Tanimachi line Tanimachi 6 Chome Đi bộ 8 phút
Osaka Osaka Shi Chuo Ku谷町9丁目 / Xây dựng 20 năm/10 tầng
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥73,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,500 yên
¥73,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon ブルーノ長堀
Osaka Metro-Sakaisuji line Nagahoribashi Đi bộ 1 phút Osaka Metro-Midosuji line Shinsaibashi Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Chuo Ku島之内1丁目 / Xây dựng 23 năm/9 tầng
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/22.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,500 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/22.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥63,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/22.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,500 yên
¥63,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/22.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥75,500 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
¥75,500 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/22.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/22.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon ル・パルトネール梅田北
Hankyu-Kobe line Osaka Umeda Đi bộ 9 phút JR Osaka Loop line Osaka Đi bộ 12 phút
Osaka Osaka Shi Kita Ku豊崎1丁目 / Xây dựng 11 năm/15 tầng
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/22.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/22.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/22.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/22.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥78,500 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,500 yên
¥78,500 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥11,000
14 tầng/1K/21.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥11,000
14 tầng/1K/21.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥82,500 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/22.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,500 yên
¥82,500 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/22.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥80,500 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/22.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/22.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/21.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/21.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥82,500 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,500 yên
¥82,500 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/22.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/22.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥11,000
14 tầng/1K/22.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥11,000
14 tầng/1K/22.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥78,500 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,500 yên
¥78,500 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/22.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/22.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥78,500 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,500 yên
¥78,500 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥80,500 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥77,500 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥11,000
14 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥11,000
14 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥11,000
14 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥11,000
14 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥82,500 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,500 yên
¥82,500 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥81,500 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,500 yên
¥81,500 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/21.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/21.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥81,500 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,500 yên
¥81,500 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥82,500 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/21.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,500 yên
¥82,500 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/21.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥83,500 Phí quản lý: ¥11,000
15 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,500 yên
¥83,500 Phí quản lý:¥11,000
15 tầng/1R/22.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥83,500 Phí quản lý: ¥11,000
15 tầng/1K/21.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,500 yên
¥83,500 Phí quản lý:¥11,000
15 tầng/1K/21.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon パークナードフィットなかもず
Osaka Metro-Midosuji line Nakamozu Đi bộ 8 phút Nankai-Koya line Nakamozu Đi bộ 9 phút
Osaka Sakai Shi Kita Ku金岡町 / Xây dựng 19 năm/10 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/1DK/30.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/1DK/30.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥85,000 Phí quản lý: ¥8,000
9 tầng/1DK/30.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥8,000
9 tầng/1DK/30.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥8,000
10 tầng/1SK/36.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥8,000
10 tầng/1SK/36.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥8,000
10 tầng/1SK/35.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥8,000
10 tầng/1SK/35.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1DK/30.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1DK/30.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥8,000
10 tầng/1SK/30.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥8,000
10 tầng/1SK/30.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥8,000
9 tầng/1LDK/35.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥8,000
9 tầng/1LDK/35.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥8,000
8 tầng/1DK/30.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥8,000
8 tầng/1DK/30.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥8,000
8 tầng/1DK/30.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥8,000
8 tầng/1DK/30.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
8,807 nhà (322 nhà trong 8,807 nhà)