Chọn tuyến đường Osaka|JR Tokaido/San-yo line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Osaka/JR Tokaido/San-yo line
365 nhà (245 nhà trong 365 nhà)
Nhà manshon ビレッジハウス高田3号棟
JR Tokaido/San-yo line Settsu Tonda Đi bộ 26 phút Hankyu-Kyoto line Tonda Đi bộ 28 phút
Osaka Ibaraki Shi高田町 / Xây dựng 60 năm/4 tầng
Floor plan
¥39,700
2 tầng/1DK/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥39,700
2 tầng/1DK/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Floor plan
¥35,700
4 tầng/1DK/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥35,700
4 tầng/1DK/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon アドバンス新大阪ラシュレ
JR Tokaido/San-yo line Higashi Yodogawa Đi bộ 1 phút Osaka Metro-Midosuji line Higashimikuni Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku東三国1丁目 / Xây dựng 6 năm/13 tầng
Floor plan
¥67,900 Phí quản lý: ¥4,500
12 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,600 yên
¥67,900 Phí quản lý:¥4,500
12 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,600 Phí quản lý: ¥4,500
13 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,200 yên
¥63,600 Phí quản lý:¥4,500
13 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,200 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,100 Phí quản lý: ¥4,700
4 tầng/1K/23.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,700 yên
¥67,100 Phí quản lý:¥4,700
4 tầng/1K/23.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,700 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,100 Phí quản lý: ¥4,500
13 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,200 yên
¥63,100 Phí quản lý:¥4,500
13 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,200 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,500
7 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,800 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,500
7 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,800 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,500
6 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,400 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,500
6 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,400 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥65,900 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,600 yên
¥65,900 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,700 Phí quản lý: ¥4,500
11 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,300 yên
¥67,700 Phí quản lý:¥4,500
11 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,300 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon メインステージ新大阪
Osaka Metro-Midosuji line Shin Osaka Đi bộ 7 phút JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Higashiyodogawa Ku東中島1丁目 / Xây dựng 9 năm/10 tầng
Floor plan
¥64,600 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/21.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,600 yên
¥64,600 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/21.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon grace藤田
JR Tokaido/San-yo line Higashi Yodogawa Đi bộ 5 phút Hankyu-Kyoto line Awaji Đi bộ 12 phút
Osaka Osaka Shi Higashiyodogawa Ku西淡路3丁目 / Xây dựng 23 năm/3 tầng
¥76,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/2LDK/45.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/2LDK/45.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon リッツ新大阪
JR Tokaido/San-yo line Higashi Yodogawa Đi bộ 2 phút Osaka Metro-Midosuji line Higashimikuni Đi bộ 5 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku宮原2丁目 / Xây dựng 9 năm/12 tầng
Floor plan
¥102,500 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1LDK/34.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥102,500 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1LDK/34.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥7,500
3 tầng/1K/23.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥7,500
3 tầng/1K/23.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥104,300 Phí quản lý: ¥8,500
8 tầng/1LDK/34.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,800 yên
¥104,300 Phí quản lý:¥8,500
8 tầng/1LDK/34.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,800 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/27.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/27.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレサンス東淀川駅前プローシェ
JR Tokaido/San-yo line Higashi Yodogawa Đi bộ 2 phút JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Higashiyodogawa Ku西淡路1丁目 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥92,700 Phí quản lý: ¥7,180
14 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,700 Phí quản lý:¥7,180
14 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥182,500 Phí quản lý: ¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,500 Phí quản lý:¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,400 Phí quản lý: ¥7,090
15 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,400 Phí quản lý:¥7,090
15 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥95,300 Phí quản lý: ¥7,750
6 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,300 Phí quản lý:¥7,750
6 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥7,090
2 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥7,090
2 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥195,400 Phí quản lý: ¥13,820
15 tầng/2LDK/55.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ195,400 yên
¥195,400 Phí quản lý:¥13,820
15 tầng/2LDK/55.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ195,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,200 Phí quản lý: ¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,200 Phí quản lý:¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥7,090
11 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥7,090
11 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥182,500 Phí quản lý: ¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,500 Phí quản lý:¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥182,500 Phí quản lý: ¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,500 Phí quản lý:¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,600 Phí quản lý: ¥7,090
12 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,600 Phí quản lý:¥7,090
12 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥7,090
9 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥7,090
9 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥182,500 Phí quản lý: ¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,500 Phí quản lý:¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥182,500 Phí quản lý: ¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,500 Phí quản lý:¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥7,090
8 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥7,090
8 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,200 Phí quản lý: ¥7,090
13 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥91,200 Phí quản lý:¥7,090
13 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥182,500 Phí quản lý: ¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,500 Phí quản lý:¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,800 Phí quản lý: ¥7,090
14 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥91,800 Phí quản lý:¥7,090
14 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥7,090
10 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥7,090
10 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,900 Phí quản lý: ¥7,180
11 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,900 Phí quản lý:¥7,180
11 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥100,100 Phí quản lý: ¥7,750
14 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥100,100 Phí quản lý:¥7,750
14 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥98,900 Phí quản lý: ¥7,750
12 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,900 Phí quản lý:¥7,750
12 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,500 Phí quản lý: ¥7,180
12 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥91,500 Phí quản lý:¥7,180
12 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,100 Phí quản lý: ¥7,180
13 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,100 Phí quản lý:¥7,180
13 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,500 Phí quản lý: ¥7,180
7 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,500 Phí quản lý:¥7,180
7 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥96,500 Phí quản lý: ¥7,750
8 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,500 Phí quản lý:¥7,750
8 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥95,900 Phí quản lý: ¥7,750
7 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,900 Phí quản lý:¥7,750
7 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥99,500 Phí quản lý: ¥7,750
13 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,500 Phí quản lý:¥7,750
13 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥97,700 Phí quản lý: ¥7,750
10 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,700 Phí quản lý:¥7,750
10 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,100 Phí quản lý: ¥7,180
13 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,100 Phí quản lý:¥7,180
13 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥7,180
8 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥7,180
8 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,700 Phí quản lý: ¥7,180
9 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,700 Phí quản lý:¥7,180
9 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥98,300 Phí quản lý: ¥7,750
11 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,300 Phí quản lý:¥7,750
11 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,700 Phí quản lý: ¥7,180
14 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,700 Phí quản lý:¥7,180
14 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,300 Phí quản lý: ¥7,180
10 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,300 Phí quản lý:¥7,180
10 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,900 Phí quản lý: ¥7,180
6 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,900 Phí quản lý:¥7,180
6 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥100,100 Phí quản lý: ¥7,750
14 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥100,100 Phí quản lý:¥7,750
14 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,500 Phí quản lý: ¥7,180
12 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥91,500 Phí quản lý:¥7,180
12 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,900 Phí quản lý: ¥7,180
11 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,900 Phí quản lý:¥7,180
11 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥104,100 Phí quản lý: ¥8,320
10 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥104,100 Phí quản lý:¥8,320
10 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥104,700 Phí quản lý: ¥8,320
11 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥104,700 Phí quản lý:¥8,320
11 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥104,700 Phí quản lý: ¥8,320
11 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥104,700 Phí quản lý:¥8,320
11 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥105,300 Phí quản lý: ¥8,320
12 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,300 Phí quản lý:¥8,320
12 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon エスリード新大阪第8
JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 6 phút JR Tokaido Shinkansen Shin Osaka Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Higashiyodogawa Ku東中島1丁目 / Xây dựng 27 năm/11 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥66,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/18.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
¥66,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/18.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥64,500 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/18.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
¥64,500 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/18.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/18.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/18.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon プレサンス塚本駅前
JR Tokaido/San-yo line Tsukamoto Đi bộ 2 phút Hankyu-Kyoto line Juso Đi bộ 18 phút
Osaka Osaka Shi Nishiyodogawa Ku柏里2丁目 / Xây dựng 8 năm/15 tầng
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/21.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/21.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/21.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/21.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/21.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/21.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥67,690 Phí quản lý: ¥8,310
11 tầng/1K/21.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥67,690 Phí quản lý:¥8,310
11 tầng/1K/21.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Apato REGIES姫里
Hanshin-Main line Himejima Đi bộ 7 phút JR Tokaido/San-yo line Tsukamoto Đi bộ 16 phút
Osaka Osaka Shi Nishiyodogawa Ku姫里1丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1LDK/30.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1LDK/30.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ローズコーポ
JR Tokaido/San-yo line Ibaraki Đi bộ 8 phút Osaka Monorail Unobe Đi bộ 16 phút
Osaka Ibaraki Shi中穂積1丁目 / Xây dựng 35 năm/4 tầng
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1R/22.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1R/22.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Sàn nhà
Apato FIORE
JR Tokaido/San-yo line JR Sojiji Đi bộ 7 phút Hankyu-Kyoto line Sojiji Đi bộ 16 phút
Osaka Ibaraki Shi西河原1丁目 / Xây dựng 0 năm/2 tầng
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1LDK/40.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1LDK/40.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1LDK/40m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1LDK/40m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon エスリード新大阪ザ・マーク
JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 6 phút JR Tokaido/San-yo line Higashi Yodogawa Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku宮原1丁目 / Xây dựng 5 năm/15 tầng
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1LDK/34.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1LDK/34.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Apato アンプルール フェール ビエント高槻
Hankyu-Kyoto line Takatsuki Shi Đi bộ 15 phút JR Tokaido/San-yo line Takatsuki Đi bộ 24 phút
Osaka Takatsuki Shi永楽町 / Xây dựng 16 năm/3 tầng
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/31.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/31.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/31.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/31.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon アドバンス大阪フルーヴ
JR Tokaido/San-yo line Tsukamoto Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Nishiyodogawa Ku野里2丁目 / Xây dựng 1 năm/14 tầng
Floor plan
¥76,600 Phí quản lý: ¥5,600
14 tầng/1DK/26.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,200 yên
¥76,600 Phí quản lý:¥5,600
14 tầng/1DK/26.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,200 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 川上サニーハイツ
JR Tokaido/San-yo line Takatsuki Đi bộ 1 phút JR Tokaido/San-yo line Takatsuki Đi bộ 31 phút
Osaka Takatsuki Shi浦堂3丁目 / Xây dựng 48 năm/2 tầng
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon みおつくし十三
Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 10 phút JR Tokaido/San-yo line Tsukamoto Đi bộ 11 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku十三元今里1丁目 / Xây dựng 4 năm/7 tầng
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥7,000
7 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥7,000
7 tầng/1K/21.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
Tự động khoá
Nhà manshon エムブイインプ新大阪
Osaka Metro-Midosuji line Nishinakajima Minamigata Đi bộ 10 phút JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 12 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku木川東4丁目 / Xây dựng 2 năm/12 tầng
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥9,000
5 tầng/1K/22.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥9,000
5 tầng/1K/22.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥9,000
6 tầng/1K/22.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥9,000
6 tầng/1K/22.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥9,000
2 tầng/1K/22.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥9,000
2 tầng/1K/22.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon エスリード大阪シティグランツ
JR Tokaido/San-yo line Tsukamoto Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Nishiyodogawa Ku野里2丁目 / Xây dựng 8 năm/10 tầng
Floor plan
¥55,500 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/21.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,000 yên
¥55,500 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/21.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥57,400 Phí quản lý: ¥8,000
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,800 yên
¥57,400 Phí quản lý:¥8,000
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,800 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレサンス新大阪イオリア
JR Tokaido/San-yo line Higashi Yodogawa Đi bộ 4 phút Osaka Metro-Midosuji line Higashimikuni Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku東三国1丁目 / Xây dựng 6 năm/10 tầng
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/22.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/22.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/22.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/22.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥73,620 Phí quản lý: ¥8,380
6 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥73,620 Phí quản lý:¥8,380
6 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/22.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/22.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥72,620 Phí quản lý: ¥8,380
4 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥72,620 Phí quản lý:¥8,380
4 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,620 Phí quản lý: ¥8,380
3 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥71,620 Phí quản lý:¥8,380
3 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/22.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/22.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/22.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/22.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥76,500 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,500 yên
¥76,500 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥78,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,500 yên
¥78,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/22.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/22.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥76,500 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,500 yên
¥76,500 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥78,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,500 yên
¥78,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥78,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,500 yên
¥78,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥76,500 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/22.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,500 yên
¥76,500 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/22.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥78,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/22.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,500 yên
¥78,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/22.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/22.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/22.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥76,500 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,500 yên
¥76,500 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon メゾンドール南千里
JR Tokaido/San-yo line Suita Đi bộ 10 phút Hankyu-Senri line Minami Senri Đi bộ 15 phút
Osaka Suita Shi佐井寺3丁目 / Xây dựng 27 năm/7 tầng
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/2SLDK/67.01m2 / Tiền đặt cọc105,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/2SLDK/67.01m2 / Tiền đặt cọc105,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2SLDK/67.01m2 / Tiền đặt cọc99,000 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2SLDK/67.01m2 / Tiền đặt cọc99,000 yên/Tiền lễ198,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon MASU no 茨木
JR Tokaido/San-yo line JR Sojiji Đi bộ 8 phút
Osaka Ibaraki Shi西河原2丁目 / Xây dựng 7 năm/5 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥6,000
5 tầng/1K/24.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥6,000
5 tầng/1K/24.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥6,000
5 tầng/1K/25.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥6,000
5 tầng/1K/25.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/25.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Apato グランメール・コート
JR Tokaido/San-yo line JR Sojiji Đi bộ 24 phút Hankyu-Kyoto line Sojiji Đi bộ 30 phút
Osaka Ibaraki Shi太田2丁目 / Xây dựng 27 năm/2 tầng
Floor plan
¥82,000
2 tầng/2LDK/62.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥82,000
2 tầng/2LDK/62.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Nhà manshon ビレッジハウス服部1号棟
JR Tokaido/San-yo line Takatsuki Đi bộ 30 phút Hankyu-Kyoto line Takatsuki Shi Đi bộ 38 phút
Osaka Takatsuki Shi大蔵司1丁目 / Xây dựng 57 năm/5 tầng
Floor plan
¥38,300
5 tầng/1DK/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥38,300
5 tầng/1DK/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon シャリエ茨木
JR Tokaido/San-yo line Ibaraki Đi bộ 8 phút Hankyu-Kyoto line Ibaraki Shi Đi bộ 19 phút
Osaka Ibaraki Shi春日3丁目 / Xây dựng 14 năm/9 tầng
Floor plan
¥200,000
5 tầng/3LDK/70.12m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ400,000 yên
¥200,000
5 tầng/3LDK/70.12m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ400,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレサンス塚本ベラビィ
JR Tokaido/San-yo line Tsukamoto Đi bộ 4 phút JR Tozai line Mitejima Đi bộ 15 phút
Osaka Osaka Shi Nishiyodogawa Ku柏里3丁目 / Xây dựng 1 năm/14 tầng
Floor plan
¥64,150 Phí quản lý: ¥6,850
9 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥64,150 Phí quản lý:¥6,850
9 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥7,000
7 tầng/1K/21.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥7,000
7 tầng/1K/21.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,150 Phí quản lý: ¥6,850
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥68,150 Phí quản lý:¥6,850
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon F-Crest Shin-Osaka
Osaka Metro-Midosuji line Nishinakajima Minamigata Đi bộ 5 phút JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku西中島6丁目 / Xây mới/9 tầng
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ270,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ260,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ260,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ290,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ290,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ270,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ290,000 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ290,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ270,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ290,000 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ290,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ290,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ290,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2LDK/55.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ260,000 yên
Xây mới
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/30.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ260,000 yên
Xây mới
Apato アベニール十三
Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 7 phút JR Tokaido/San-yo line Tsukamoto Đi bộ 18 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku十三元今里2丁目 / Xây dựng 6 năm/3 tầng
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1DK/34.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1DK/34.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon クレールメゾン
JR Tokaido/San-yo line Suita Đi bộ 1 phút Hankyu-Senri line Suita Đi bộ 10 phút
Osaka Suita Shi朝日町 / Xây dựng 24 năm/8 tầng
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/23.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/23.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,500 yên
¥67,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エスリード梅田西第3
JR Osaka Loop line Fukushima Đi bộ 7 phút JR Tokaido/San-yo line Osaka Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Fukushima Ku福島6丁目 / Xây dựng 24 năm/11 tầng
Floor plan
¥75,500 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
¥75,500 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon メゾンドヴィレ茨木
Hankyu-Kyoto line Ibaraki Shi Đi bộ 3 phút JR Tokaido/San-yo line Ibaraki Đi bộ 8 phút
Osaka Ibaraki Shi元町 / Xây dựng 24 năm/5 tầng
Floor plan
¥75,500 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
¥75,500 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥76,500 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,500 yên
¥76,500 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
365 nhà (245 nhà trong 365 nhà)