Chọn tuyến đường Osaka|Hankyu-Kobe line
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Osaka/Hankyu-Kobe line
295 nhà (177 nhà trong 295 nhà)
Nhà manshon メインステージ大阪NorthGate
Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 7 phút Hankyu-Kyoto line Juso Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku十三東4丁目 / Xây dựng 3 năm/13 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/25.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/25.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/25.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/25.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon プレリスNEO大阪十三エルヴィオン
Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku十三本町2丁目 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥71,300 Phí quản lý: ¥6,350
14 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,300 Phí quản lý:¥6,350
14 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,700 Phí quản lý: ¥8,320
2 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥92,700 Phí quản lý:¥8,320
2 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,300 Phí quản lý: ¥8,320
3 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,300 Phí quản lý:¥8,320
3 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,500 Phí quản lý: ¥8,320
5 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,500 Phí quản lý:¥8,320
5 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,200 Phí quản lý: ¥6,350
7 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,200 Phí quản lý:¥6,350
7 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥98,700 Phí quản lý: ¥8,320
12 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,700 Phí quản lý:¥8,320
12 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥95,100 Phí quản lý: ¥8,320
6 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,100 Phí quản lý:¥8,320
6 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,600 Phí quản lý: ¥6,350
5 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,600 Phí quản lý:¥6,350
5 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥83,400 Phí quản lý: ¥7,450
5 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,400 Phí quản lý:¥7,450
5 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,600 Phí quản lý: ¥6,350
5 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,600 Phí quản lý:¥6,350
5 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥7,450
9 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥7,450
9 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,600 Phí quản lý: ¥6,350
15 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,600 Phí quản lý:¥6,350
15 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,600 Phí quản lý: ¥6,350
15 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,600 Phí quản lý:¥6,350
15 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥97,500 Phí quản lý: ¥8,320
10 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,500 Phí quản lý:¥8,320
10 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥81,600 Phí quản lý: ¥7,450
2 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,600 Phí quản lý:¥7,450
2 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥81,600 Phí quản lý: ¥7,450
2 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,600 Phí quản lý:¥7,450
2 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,800 Phí quản lý: ¥7,450
4 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,800 Phí quản lý:¥7,450
4 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,800 Phí quản lý: ¥7,450
4 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,800 Phí quản lý:¥7,450
4 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,900 Phí quản lý: ¥6,350
6 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,900 Phí quản lý:¥6,350
6 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,200 Phí quản lý: ¥6,350
7 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,200 Phí quản lý:¥6,350
7 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥6,350
8 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥6,350
8 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥81,600 Phí quản lý: ¥7,450
2 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,600 Phí quản lý:¥7,450
2 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,200 Phí quản lý: ¥7,450
3 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,200 Phí quản lý:¥7,450
3 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,800 Phí quản lý: ¥7,450
4 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,800 Phí quản lý:¥7,450
4 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,800 Phí quản lý: ¥7,450
4 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,800 Phí quản lý:¥7,450
4 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,300 Phí quản lý: ¥6,350
14 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,300 Phí quản lý:¥6,350
14 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥6,350
12 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥6,350
12 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥6,350
10 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥6,350
10 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥6,350
9 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥6,350
9 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,300 Phí quản lý: ¥6,350
14 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,300 Phí quản lý:¥6,350
14 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥6,350
10 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥6,350
10 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥6,350
12 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥6,350
12 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥6,350
9 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥6,350
9 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥6,350
8 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥6,350
8 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,900 Phí quản lý: ¥6,350
6 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,900 Phí quản lý:¥6,350
6 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥6,350
8 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥6,350
8 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥95,700 Phí quản lý: ¥8,320
7 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,700 Phí quản lý:¥8,320
7 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥99,900 Phí quản lý: ¥8,320
14 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,900 Phí quản lý:¥8,320
14 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥99,300 Phí quản lý: ¥8,320
13 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,300 Phí quản lý:¥8,320
13 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥96,900 Phí quản lý: ¥8,320
9 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,900 Phí quản lý:¥8,320
9 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥96,300 Phí quản lý: ¥8,320
8 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,300 Phí quản lý:¥8,320
8 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,900 Phí quản lý: ¥6,350
6 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,900 Phí quản lý:¥6,350
6 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥6,350
10 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥6,350
10 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,600 Phí quản lý: ¥6,350
5 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,600 Phí quản lý:¥6,350
5 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥99,300 Phí quản lý: ¥8,320
13 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,300 Phí quản lý:¥8,320
13 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥98,100 Phí quản lý: ¥8,320
11 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,100 Phí quản lý:¥8,320
11 tầng/1LDK/28.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥6,350
9 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥6,350
9 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥6,350
12 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥6,350
12 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥6,350
10 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥6,350
10 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥6,350
9 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥6,350
9 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,300 Phí quản lý: ¥6,350
14 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,300 Phí quản lý:¥6,350
14 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,200 Phí quản lý: ¥6,350
7 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,200 Phí quản lý:¥6,350
7 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥6,350
9 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥6,350
9 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥7,450
14 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥7,450
14 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥7,450
9 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥7,450
9 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥7,450
12 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥7,450
12 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥6,350
10 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥6,350
10 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥6,350
8 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥6,350
8 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,200 Phí quản lý: ¥6,350
7 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,200 Phí quản lý:¥6,350
7 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥6,350
8 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥6,350
8 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥7,450
14 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥7,450
14 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥7,450
12 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥7,450
12 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥7,450
8 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥7,450
8 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,600 Phí quản lý: ¥6,350
15 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,600 Phí quản lý:¥6,350
15 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,300 Phí quản lý: ¥6,350
14 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,300 Phí quản lý:¥6,350
14 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥6,350
13 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥6,350
11 tầng/1K/21.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥7,450
7 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥7,450
7 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥7,450
11 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥7,450
11 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥7,450
9 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥7,450
9 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥7,450
10 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥7,450
10 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥7,450
15 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥7,450
15 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥7,450
11 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥7,450
11 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥7,450
7 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥7,450
7 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥7,450
13 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥7,450
13 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥7,450
11 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥7,450
11 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥7,450
8 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥7,450
8 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥7,450
6 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥7,450
6 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥7,450
12 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥7,450
12 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥7,450
8 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥7,450
8 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥7,450
13 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥7,450
13 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥7,450
15 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥7,450
15 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥7,450
10 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥7,450
10 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥7,450
12 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥7,450
12 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥7,450
7 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥7,450
7 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥7,450
8 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥7,450
8 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥7,450
10 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥7,450
10 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥7,450
13 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥7,450
13 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥83,400 Phí quản lý: ¥7,450
5 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,400 Phí quản lý:¥7,450
5 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥7,450
6 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥7,450
6 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥7,450
9 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥7,450
9 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥7,450
14 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥7,450
14 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥7,450
15 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥7,450
15 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥7,450
13 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥7,450
13 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥7,450
11 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥7,450
11 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥7,450
14 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥7,450
14 tầng/1DK/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon アドバンス大阪ビヤン
Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 8 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku三津屋北2丁目 / Xây dựng 1 năm/12 tầng
Floor plan
¥65,200 Phí quản lý: ¥4,400
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,400 yên
¥65,200 Phí quản lý:¥4,400
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,400 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon リブリ・グラーデ塚本
JR Tokaido/San-yo line Tsukamoto Đi bộ 7 phút Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 17 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku塚本4丁目 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/44.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/44.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エクセレント上新20
Hankyu-Kyoto line Juso Đi bộ 7 phút Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku十三本町1丁目 / Xây dựng 7 năm/14 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥9,000
11 tầng/1R/24.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥9,000
11 tầng/1R/24.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥9,000
10 tầng/1R/24.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥9,000
10 tầng/1R/24.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥9,000
5 tầng/1R/24.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥9,000
5 tầng/1R/24.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Apato クレイノピノワール三津屋北
Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 8 phút Hankyu-Kyoto line Juso Đi bộ 23 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku大阪府大阪市淀川区三津屋北 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/25.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/25.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクストプランドール
JR Tozai line Kashima Đi bộ 12 phút Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 27 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku大阪府大阪市淀川区加島 / Xây dựng 11 năm/2 tầng
¥80,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
¥79,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス三津屋北K
Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 8 phút Hankyu-Kyoto line Juso Đi bộ 23 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku大阪府大阪市淀川区三津屋北 / Xây dựng 15 năm/2 tầng
¥78,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/23.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/23.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Nhà manshon レオパレスシャンテ三国本町K
Hankyu-Takarazuka line Mikuni Đi bộ 6 phút Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 17 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku大阪府大阪市淀川区三国本町 / Xây dựng 17 năm/3 tầng
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスグランヴィア
Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 12 phút Hankyu-Kyoto line Juso Đi bộ 14 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku大阪府大阪市淀川区野中北 / Xây dựng 17 năm/3 tầng
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスプレステージ三津屋K
Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 12 phút Hankyu-Kyoto line Juso Đi bộ 20 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku大阪府大阪市淀川区三津屋中 / Xây dựng 17 năm/4 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥8,500
4 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥8,500
4 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスベルローズ
Hankyu-Takarazuka line Mikuni Đi bộ 10 phút Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 12 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku大阪府大阪市淀川区新高 / Xây dựng 18 năm/4 tầng
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレスリリー
JR Tozai line Kashima Đi bộ 9 phút Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 25 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku大阪府大阪市淀川区加島 / Xây dựng 18 năm/2 tầng
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥49,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥49,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスアクトK
Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 10 phút Hankyu-Kyoto line Juso Đi bộ 16 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku大阪府大阪市淀川区三津屋南 / Xây dựng 18 năm/3 tầng
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスローズ
JR Tozai line Kashima Đi bộ 8 phút Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 25 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku大阪府大阪市淀川区加島 / Xây dựng 19 năm/2 tầng
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス友六
Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 8 phút Hankyu-Kyoto line Juso Đi bộ 21 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku大阪府大阪市淀川区三津屋中 / Xây dựng 18 năm/2 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスハピネス
JR Tozai line Kashima Đi bộ 10 phút Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 23 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku大阪府大阪市淀川区加島 / Xây dựng 19 năm/2 tầng
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTủ âm tường
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTủ âm tườngSàn nhà
Apato レオパレス神崎川
Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 10 phút Hankyu-Takarazuka line Mikuni Đi bộ 13 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku大阪府大阪市淀川区新高 / Xây dựng 19 năm/2 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon レオパレスプレステージ三津屋
Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 12 phút JR Tozai line Kashima Đi bộ 23 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku大阪府大阪市淀川区三津屋中 / Xây dựng 20 năm/3 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥48,000 Phí quản lý: ¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
¥48,000 Phí quản lý:¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ48,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスかおり
Hankyu-Takarazuka line Mikuni Đi bộ 7 phút Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku大阪府大阪市淀川区新高 / Xây dựng 19 năm/3 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオパレスクリスタル
Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 5 phút Hankyu-Takarazuka line Mikuni Đi bộ 18 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku大阪府大阪市淀川区三津屋北 / Xây dựng 20 năm/2 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTủ âm tường
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTủ âm tường
Nhà manshon レオパレス淀川
Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 13 phút Hankyu-Takarazuka line Mikuni Đi bộ 15 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku大阪府大阪市淀川区野中北 / Xây dựng 21 năm/3 tầng
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスフォレスト
Hankyu-Kyoto line Juso Đi bộ 12 phút Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 18 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku大阪府大阪市淀川区田川北 / Xây dựng 22 năm/3 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレス三津屋北
Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 8 phút Hankyu-Takarazuka line Mikuni Đi bộ 22 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku大阪府大阪市淀川区三津屋北 / Xây dựng 23 năm/3 tầng
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥8,500
3 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥8,500
3 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレス三津屋
Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 7 phút Hankyu-Takarazuka line Mikuni Đi bộ 22 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku大阪府大阪市淀川区三津屋北 / Xây dựng 23 năm/3 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスエトワール
Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 5 phút Hankyu-Takarazuka line Mikuni Đi bộ 16 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku大阪府大阪市淀川区新高 / Xây dựng 23 năm/2 tầng
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Nhà manshon クレイノオアシスK
Hankyu-Takarazuka line Shonai Đi bộ 16 phút Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 28 phút
Osaka Toyonaka Shi大阪府豊中市庄内栄町 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/26.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/26.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/26.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/26.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/26.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/26.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/26.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/26.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥6,000
3 tầng/1K/26.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥6,000
3 tầng/1K/26.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥6,000
3 tầng/1K/26.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥6,000
3 tầng/1K/26.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥6,000
3 tầng/1K/26.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥6,000
3 tầng/1K/26.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクスト宝
Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 18 phút Hankyu-Takarazuka line Shonai Đi bộ 27 phút
Osaka Toyonaka Shi大阪府豊中市庄内宝町 / Xây dựng 10 năm/2 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/25.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスグリーンフォレストB
Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 19 phút Hankyu-Takarazuka line Shonai Đi bộ 28 phút
Osaka Toyonaka Shi大阪府豊中市庄本町 / Xây dựng 18 năm/2 tầng
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/20.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/20.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスツーリーフK
Hankyu-Kobe line Kanzakigawa Đi bộ 16 phút
Osaka Toyonaka Shi大阪府豊中市二葉町 / Xây dựng 19 năm/2 tầng
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥47,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
¥47,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ47,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
295 nhà (177 nhà trong 295 nhà)