Khu vực Osaka|Osaka Shi Higashinari Ku,Osaka-shi...
  • Shiga
  • Kyoto
  • Osaka
  • Hyogo
  • Nara
  • Wakayama
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở OsakaOsaka Shi Higashinari Ku/OsakaOsaka-shi Higashinari-ku
175 nhà (157 nhà trong 175 nhà)
Nhà manshon レオパレスE サクセス
Osaka Metro-Chuo line Midoribashi Đi bộ 6 phút JR Osaka Loop line Morinomiya Đi bộ 18 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku大阪府大阪市東成区東中本 / Xây dựng 17 năm/4 tầng
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスクレール方丈
JR Osaka Loop line Tsuruhashi Đi bộ 5 phút Osaka Metro-Sennichimae line Tsuruhashi Đi bộ 5 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku大阪府大阪市東成区東小橋 / Xây dựng 18 năm/2 tầng
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスMARIKO
Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 4 phút Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 8 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku大阪府大阪市東成区大今里南 / Xây dựng 22 năm/2 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスHAPPY森之宮
Osaka Metro-Chuo line Midoribashi Đi bộ 10 phút JR Osaka Loop line Morinomiya Đi bộ 11 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku大阪府大阪市東成区中道 / Xây dựng 22 năm/3 tầng
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥8,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスアイビーハウス
Osaka Metro-Sennichimae line Shin Fukae Đi bộ 9 phút Osaka Metro-Chuo line Fukaebashi Đi bộ 12 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku大阪府大阪市東成区深江南 / Xây dựng 23 năm/3 tầng
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスメルベーユ緑橋
Osaka Metro-Chuo line Midoribashi Đi bộ 8 phút Osaka Metro-Chuo line Fukaebashi Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku大阪府大阪市東成区東今里 / Xây dựng 24 năm/3 tầng
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥8,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスハイツ・リバートン
Osaka Metro-Sennichimae line Shin Fukae Đi bộ 12 phút Osaka Metro-Chuo line Fukaebashi Đi bộ 16 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku大阪府大阪市東成区東今里 / Xây dựng 24 năm/2 tầng
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥8,500
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥8,500
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon プレサンス東小橋エレディータ
Kintetsu-Osaka line Tsuruhashi Đi bộ 6 phút Kintetsu-Namba line Tsuruhashi Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku東小橋3丁目 / Xây dựng 1 năm/12 tầng
Floor plan
¥65,230 Phí quản lý: ¥6,770
2 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥65,230 Phí quản lý:¥6,770
2 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,010 Phí quản lý: ¥6,990
4 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥68,010 Phí quản lý:¥6,990
4 tầng/1K/22.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥99,990 Phí quản lý: ¥9,010
2 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥99,990 Phí quản lý:¥9,010
2 tầng/1LDK/31.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,230 Phí quản lý: ¥6,770
2 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥68,230 Phí quản lý:¥6,770
2 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon アドバンス大阪メルディア
Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 5 phút JR Osaka Loop line Tamatsukuri Đi bộ 12 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku大今里西1丁目 / Xây mới/9 tầng
Floor plan
¥67,400 Phí quản lý: ¥4,600
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,400 Phí quản lý:¥4,600
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥4,800
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥4,800
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,200 Phí quản lý: ¥4,600
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,200 Phí quản lý:¥4,600
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,100 Phí quản lý: ¥4,700
9 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,100 Phí quản lý:¥4,700
9 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,300 Phí quản lý: ¥6,200
3 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,300 Phí quản lý:¥6,200
3 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,200 Phí quản lý: ¥4,800
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,200 Phí quản lý:¥4,800
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,200 Phí quản lý: ¥4,600
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,200 Phí quản lý:¥4,600
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,300 Phí quản lý: ¥4,700
2 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,300 Phí quản lý:¥4,700
2 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥4,800
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥4,800
9 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,200 Phí quản lý: ¥4,600
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,200 Phí quản lý:¥4,600
9 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥100,300 Phí quản lý: ¥6,200
9 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥100,300 Phí quản lý:¥6,200
9 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,600 Phí quản lý: ¥4,800
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,600 Phí quản lý:¥4,800
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥4,600
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥4,600
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥4,700
8 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥4,700
8 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,100 Phí quản lý: ¥4,700
9 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,100 Phí quản lý:¥4,700
9 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥4,700
8 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥4,700
8 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,600 Phí quản lý: ¥4,800
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,600 Phí quản lý:¥4,800
8 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥4,600
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥4,600
8 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,300 Phí quản lý: ¥4,700
2 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,300 Phí quản lý:¥4,700
2 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥4,800
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥4,800
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥4,800
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥4,800
7 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,400 Phí quản lý: ¥4,600
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,400 Phí quản lý:¥4,600
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥99,300 Phí quản lý: ¥6,200
7 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,300 Phí quản lý:¥6,200
7 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,800 Phí quản lý: ¥4,800
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,800 Phí quản lý:¥4,800
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,400 Phí quản lý: ¥4,600
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,400 Phí quản lý:¥4,600
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥4,700
7 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥4,700
7 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥4,700
7 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥4,700
7 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,400 Phí quản lý: ¥4,600
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,400 Phí quản lý:¥4,600
7 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,900 Phí quản lý: ¥4,700
6 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,900 Phí quản lý:¥4,700
6 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,900 Phí quản lý: ¥4,700
6 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,900 Phí quản lý:¥4,700
6 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥4,600
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥4,600
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,800 Phí quản lý: ¥4,800
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,800 Phí quản lý:¥4,800
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥4,600
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥4,600
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥98,800 Phí quản lý: ¥6,200
6 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,800 Phí quản lý:¥6,200
6 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,400 Phí quản lý: ¥4,600
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,400 Phí quản lý:¥4,600
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥4,600
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥4,600
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥4,700
5 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥4,700
5 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,200 Phí quản lý: ¥4,800
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,200 Phí quản lý:¥4,800
2 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥4,700
5 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥4,700
5 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,600 Phí quản lý: ¥4,600
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,600 Phí quản lý:¥4,600
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥4,800
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥4,800
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,600 Phí quản lý: ¥4,600
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,600 Phí quản lý:¥4,600
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥98,300 Phí quản lý: ¥6,200
5 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥98,300 Phí quản lý:¥6,200
5 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥4,800
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥4,800
5 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,600 Phí quản lý: ¥4,600
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,600 Phí quản lý:¥4,600
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥4,800
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥4,800
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,200 Phí quản lý: ¥4,600
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,200 Phí quản lý:¥4,600
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,100 Phí quản lý: ¥4,700
4 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,100 Phí quản lý:¥4,700
4 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,100 Phí quản lý: ¥4,700
4 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,100 Phí quản lý:¥4,700
4 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,200 Phí quản lý: ¥4,600
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,200 Phí quản lý:¥4,600
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,400 Phí quản lý: ¥4,600
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,400 Phí quản lý:¥4,600
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥4,800
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥4,800
4 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,200 Phí quản lý: ¥4,600
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,200 Phí quản lý:¥4,600
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥97,800 Phí quản lý: ¥6,200
4 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,800 Phí quản lý:¥6,200
4 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,600 Phí quản lý: ¥4,800
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,600 Phí quản lý:¥4,800
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,800 Phí quản lý: ¥4,600
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,800 Phí quản lý:¥4,600
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,700 Phí quản lý: ¥4,700
3 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,700 Phí quản lý:¥4,700
3 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,700 Phí quản lý: ¥4,700
3 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,700 Phí quản lý:¥4,700
3 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,800 Phí quản lý: ¥4,600
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,800 Phí quản lý:¥4,600
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,600 Phí quản lý: ¥4,800
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,600 Phí quản lý:¥4,800
3 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,800 Phí quản lý: ¥4,600
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,800 Phí quản lý:¥4,600
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥96,800 Phí quản lý: ¥6,200
1 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥96,800 Phí quản lý:¥6,200
1 tầng/1LDK/29.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プライムコート緑橋
Osaka Metro-Chuo line Midoribashi Đi bộ 8 phút JR Osaka Loop line Morinomiya Đi bộ 12 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku中本5丁目 / Xây dựng 6 năm/3 tầng
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/23.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/23.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Internet miễn phí
Nhà manshon プレサンスOSAKA東中本エシデル
Osaka Metro-Imazatosuji line Midoribashi Đi bộ 4 phút Osaka Metro-Chuo line Midoribashi Đi bộ 4 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku東中本1丁目 / Xây dựng 2 năm/15 tầng
Floor plan
¥113,480 Phí quản lý: ¥9,520
14 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥113,480 Phí quản lý:¥9,520
14 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プレサンス大阪城公園パークプレイス
JR Osaka Loop line Morinomiya Đi bộ 2 phút Osaka Metro-Nagahori Tsurumi Ryokuchi line Morinomiya Đi bộ 2 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku中道1丁目 / Xây dựng 16 năm/10 tầng
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/20.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/20.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,480 Phí quản lý: ¥7,520
6 tầng/1R/20.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥71,480 Phí quản lý:¥7,520
6 tầng/1R/20.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プレサンスOSAKA東成中本ハーヴィル
Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 7 phút Osaka Metro-Chuo line Midoribashi Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku中本5丁目 / Xây dựng 1 năm/10 tầng
¥85,750 Phí quản lý: ¥8,250
5 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥85,750 Phí quản lý:¥8,250
5 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,460 Phí quản lý: ¥8,540
4 tầng/1DK/27.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥85,460 Phí quản lý:¥8,540
4 tầng/1DK/27.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥99,220 Phí quản lý: ¥8,780
4 tầng/1LDK/31.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥99,220 Phí quản lý:¥8,780
4 tầng/1LDK/31.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プレサンス玉造駅前
JR Osaka Loop line Tamatsukuri Đi bộ 1 phút Osaka Metro-Nagahori Tsurumi Ryokuchi line Tamatsukuri Đi bộ 5 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku東小橋1丁目 / Xây dựng 9 năm/13 tầng
Floor plan
¥71,360 Phí quản lý: ¥7,640
7 tầng/1K/21.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥71,360 Phí quản lý:¥7,640
7 tầng/1K/21.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥120,240 Phí quản lý: ¥9,760
12 tầng/1LDK/32.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥120,240 Phí quản lý:¥9,760
12 tầng/1LDK/32.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,490 Phí quản lý: ¥9,510
6 tầng/1K/26.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥85,490 Phí quản lý:¥9,510
6 tầng/1K/26.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon エスリード森ノ宮駅前
JR Osaka Loop line Morinomiya Đi bộ 3 phút Osaka Metro-Chuo line Morinomiya Đi bộ 4 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku中道1丁目 / Xây dựng 20 năm/11 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/24.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/24.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥75,500 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
¥75,500 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon エスリード大阪城テラス
JR Osaka Loop line Tamatsukuri Đi bộ 8 phút Osaka Metro-Nagahori Tsurumi Ryokuchi line Tamatsukuri Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku玉津1丁目 / Xây dựng 6 năm/12 tầng
Floor plan
¥58,300 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/21.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,300 yên
¥58,300 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/21.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,300 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アドバンス大阪バレンシア
Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 2 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku大今里3丁目 / Xây dựng 6 năm/15 tầng
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥8,000
14 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥8,000
14 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,100 Phí quản lý: ¥7,900
12 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,100 Phí quản lý:¥7,900
12 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥8,000
13 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥8,000
13 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アドバンス大阪ストーリア
Osaka Metro-Sennichimae line Tsuruhashi Đi bộ 9 phút JR Osaka Loop line Tsuruhashi Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku玉津3丁目 / Xây dựng 2 năm/13 tầng
Floor plan
¥59,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥59,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥5,200
3 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥5,200
3 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,600 Phí quản lý: ¥5,000
7 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,200 yên
¥60,600 Phí quản lý:¥5,000
7 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,200 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アイファースト緑橋
Osaka Metro-Chuo line Midoribashi Đi bộ 3 phút Osaka Metro-Imazatosuji line Midoribashi Đi bộ 3 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku中本2丁目 / Xây dựng 18 năm/10 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/22.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/22.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/24.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,500 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/24.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/22.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/22.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/24.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/24.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/21.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,500 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/21.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ60,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/21.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/21.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon エスリード大阪城アクシス
Osaka Metro-Chuo line Midoribashi Đi bộ 4 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku中本2丁目 / Xây dựng 6 năm/13 tầng
Floor plan
¥67,700 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/24.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,550 yên
¥67,700 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/24.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,550 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,200 Phí quản lý: ¥8,000
11 tầng/1K/28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,300 yên
¥72,200 Phí quản lý:¥8,000
11 tầng/1K/28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,300 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アドバンス大阪シック
Osaka Metro-Sennichimae line Shin Fukae Đi bộ 2 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku深江南1丁目 / Xây dựng 0 năm/10 tầng
¥70,400 Phí quản lý: ¥6,100
2 tầng/1K/25.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,500 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥6,100
2 tầng/1K/25.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon シュクル今里
Kintetsu-Namba line Imazato Đi bộ 4 phút Osaka Metro-Sennichimae line Shin Fukae Đi bộ 4 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku大今里南4丁目 / Xây dựng 9 năm/5 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1LDK/36.15m2 / Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1LDK/36.15m2 / Tiền đặt cọc80,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon プレサンス森ノ宮 THEゲート
Osaka Metro-Chuo line Morinomiya Đi bộ 5 phút Osaka Metro-Nagahori Tsurumi Ryokuchi line Morinomiya Đi bộ 5 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku中道1丁目 / Xây dựng 4 năm/10 tầng
Floor plan
¥75,750 Phí quản lý: ¥7,250
6 tầng/1K/23.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥75,750 Phí quản lý:¥7,250
6 tầng/1K/23.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/23.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/23.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥74,750 Phí quản lý: ¥7,250
3 tầng/1K/23.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥74,750 Phí quản lý:¥7,250
3 tầng/1K/23.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プレサンス緑橋ソレアス
Osaka Metro-Chuo line Fukaebashi Đi bộ 8 phút Osaka Metro-Chuo line Midoribashi Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku東今里2丁目 / Xây dựng 1 năm/14 tầng
Floor plan
¥105,230 Phí quản lý: ¥9,770
13 tầng/1LDK/32.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,230 yên
¥105,230 Phí quản lý:¥9,770
13 tầng/1LDK/32.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,230 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,010 Phí quản lý: ¥6,990
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥66,010 Phí quản lý:¥6,990
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon ジアコスモ大阪城南
JR Osaka Loop line Morinomiya Đi bộ 5 phút JR Osaka Loop line Tamatsukuri Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku中道2丁目 / Xây dựng 10 năm/9 tầng
Floor plan
¥68,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
¥68,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥68,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
¥68,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon ワールドアイ大阪城EASTアドバンス
Osaka Metro-Sennichimae line Shin Fukae Đi bộ 5 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku深江南1丁目 / Xây dựng 2 năm/15 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥62,740 Phí quản lý: ¥5,060
3 tầng/1K/23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,480 yên
¥62,740 Phí quản lý:¥5,060
3 tầng/1K/23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,480 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon リブリ・メゾン・ド・ユアーズ
Osaka Metro-Imazatosuji line Imazato Đi bộ 7 phút Kintetsu-Osaka line Tsuruhashi Đi bộ 11 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku大今里西3丁目 / Xây dựng 6 năm/3 tầng
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ララプレイス玉造パルク
JR Osaka Loop line Tamatsukuri Đi bộ 4 phút Osaka Metro-Nagahori Tsurumi Ryokuchi line Tamatsukuri Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku東小橋1丁目 / Xây dựng 5 năm/10 tầng
Floor plan
¥80,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,380 Phí quản lý: ¥7,620
8 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,380 Phí quản lý:¥7,620
8 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,510 Phí quản lý: ¥7,490
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,510 Phí quản lý:¥7,490
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon エスリードザ・カレント大阪
Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 6 phút Kintetsu-Osaka line Imazato Đi bộ 11 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku大今里西3丁目 / Xây dựng 1 năm/8 tầng
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エスリードザ・イーストレジデンス大阪城
Osaka Metro-Chuo line Midoribashi Đi bộ 5 phút Osaka Metro-Imazatosuji line Midoribashi Đi bộ 5 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku中本2丁目 / Xây dựng 0 năm/13 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/21.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/21.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/21.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/21.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/21.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/21.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/21.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/21.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥80,500 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/21.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/21.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/21.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/21.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/21.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/21.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/21.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/21.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/21.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/21.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥80,500 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/21.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/21.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥80,500 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/21.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/21.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥80,500 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/21.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/21.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/21.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/21.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/21.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/21.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/21.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/21.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥80,500 Phí quản lý: ¥11,000
12 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥11,000
12 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/21.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/21.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/21.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/21.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
175 nhà (157 nhà trong 175 nhà)