Khu vực Osaka
  • Shiga
  • Kyoto
  • Osaka
  • Hyogo
  • Nara
  • Wakayama
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở An ninh
2,067 nhà (360 nhà trong 2,067 nhà)
Apato レオネクストオワゾー
Hankyu-Kyoto line Takatsuki Shi Đi bộ 13 phút JR Tokaido line Takatsuki Đi bộ 21 phút
Osaka Takatsuki Shi大阪府高槻市八幡町 / Xây dựng 16 năm/2 tầng
¥79,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon レオパレスアネックス
Keihan-Main line Morishoji Đi bộ 4 phút Osaka Metro-Tanimachi line Sembayashi Omiya Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Asahi Ku / Xây dựng 15 năm/4 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥7,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥7,500
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ58,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon ブロード江坂広芝町レジデンス
Osaka Metro-Midosuji line Esaka Đi bộ 9 phút
Osaka Suita Shi広芝町 / Xây mới/8 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/37.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Apato リアフラッツ香里園NORTH
Keihan-Main line Korien Đi bộ 4 phút
Osaka Neyagawa Shi郡元町 / Xây dựng 1 năm/3 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1LDK/26.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1LDK/26.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Tự động khoáTủ âm tường
Nhà manshon アドバンス北大阪ロワン
Osaka Metro-Tanimachi line Sembayashi Omiya Đi bộ 2 phút Keihan-Main line Sembayashi Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Asahi Ku大宮3丁目 / Xây dựng 3 năm/15 tầng
Floor plan
¥64,700 Phí quản lý: ¥4,400
11 tầng/1K/22.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,650 yên
¥64,700 Phí quản lý:¥4,400
11 tầng/1K/22.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,650 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥62,600 Phí quản lý: ¥4,600
8 tầng/1K/23.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,200 yên
¥62,600 Phí quản lý:¥4,600
8 tầng/1K/23.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,200 yên
Tự động khoá
Nhà manshon S-MOVE緑橋
Osaka Metro-Chuo line Midoribashi Đi bộ 9 phút Osaka Metro-Chuo line Fukaebashi Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Joto Ku東中浜9丁目 / Xây mới/4 tầng
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1LDK/27.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1LDK/27.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoá
Floor plan
¥85,500 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1LDK/28.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,500 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1LDK/28.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoá
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1LDK/27.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1LDK/27.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoá
Nhà manshon メインステージ大阪NorthGate
Hankyu-Kyoto line Juso Đi bộ 7 phút Hankyu-Kobe line Juso Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku十三東4丁目 / Xây dựng 3 năm/13 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon SERENiTE谷町croix
Osaka Metro-Tanimachi line Tanimachi 4 Chome Đi bộ 4 phút Osaka Metro-Sakaisuji line Sakaisuji Hommachi Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Chuo Ku常盤町2丁目 / Xây dựng 11 năm/15 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥7,300
2 tầng/1LDK/32.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥7,300
2 tầng/1LDK/32.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥7,300
6 tầng/1LDK/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥7,300
6 tầng/1LDK/28.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon プレサンス松屋町グレース
Osaka Metro-Nagahori Tsurumi Ryokuchi line Matsuyamachi Đi bộ 2 phút Osaka Metro-Nagahori Tsurumi Ryokuchi line Tanimachi 6 Chome Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Chuo Ku安堂寺町2丁目 / Xây dựng 8 năm/15 tầng
Floor plan
¥72,400 Phí quản lý: ¥7,600
10 tầng/1K/20.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥72,400 Phí quản lý:¥7,600
10 tầng/1K/20.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥152,440 Phí quản lý: ¥12,560
9 tầng/1LDK/41.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥152,440 Phí quản lý:¥12,560
9 tầng/1LDK/41.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥74,500 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/21.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,500 yên
¥74,500 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/21.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥75,500 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
¥75,500 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/23.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/23.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon アドバンス新大阪ラシュレ
JR Tokaido/San-yo line Higashi Yodogawa Đi bộ 1 phút Osaka Metro-Midosuji line Higashimikuni Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Yodogawa Ku東三国1丁目 / Xây dựng 6 năm/13 tầng
Floor plan
¥67,900 Phí quản lý: ¥4,500
12 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,600 yên
¥67,900 Phí quản lý:¥4,500
12 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,600 Phí quản lý: ¥4,500
13 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,200 yên
¥63,600 Phí quản lý:¥4,500
13 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,200 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,100 Phí quản lý: ¥4,700
4 tầng/1K/23.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,700 yên
¥67,100 Phí quản lý:¥4,700
4 tầng/1K/23.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,700 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,100 Phí quản lý: ¥4,500
13 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,200 yên
¥63,100 Phí quản lý:¥4,500
13 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,200 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,500
7 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,800 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,500
7 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,800 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,500
6 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,400 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,500
6 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,400 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥65,900 Phí quản lý: ¥4,500
2 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,600 yên
¥65,900 Phí quản lý:¥4,500
2 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,700 Phí quản lý: ¥4,500
11 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,300 yên
¥67,700 Phí quản lý:¥4,500
11 tầng/1K/22.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,300 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アドバンス大阪クラージュ
Osaka Metro-Sennichimae line Minami Tatsumi Đi bộ 5 phút
Osaka Osaka Shi Ikuno Ku巽南3丁目 / Xây mới/10 tầng
Floor plan
¥59,700 Phí quản lý: ¥4,200
2 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥59,700 Phí quản lý:¥4,200
2 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥88,100 Phí quản lý: ¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
¥88,100 Phí quản lý:¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥88,100 Phí quản lý: ¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
¥88,100 Phí quản lý:¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,900 Phí quản lý: ¥7,100
10 tầng/1LDK/35.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
¥90,900 Phí quản lý:¥7,100
10 tầng/1LDK/35.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,500 Phí quản lý: ¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
¥90,500 Phí quản lý:¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,500 Phí quản lý: ¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
¥90,500 Phí quản lý:¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,500 Phí quản lý: ¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
¥90,500 Phí quản lý:¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,500 Phí quản lý: ¥6,400
8 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
¥90,500 Phí quản lý:¥6,400
8 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,500 Phí quản lý: ¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
¥90,500 Phí quản lý:¥6,400
10 tầng/1LDK/32.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥6,300
9 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥88,100 Phí quản lý: ¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
¥88,100 Phí quản lý:¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥118,300 Phí quản lý: ¥8,700
9 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ177,450 yên
¥118,300 Phí quản lý:¥8,700
9 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ177,450 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,200
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,200
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,200
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,200
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,200
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,200
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,200
4 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,200
4 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,100
4 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,100
4 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥4,300
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥4,300
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,100
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,100
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥4,300
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥4,300
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,100
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,100
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,100
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,100
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,100
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,100
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,100
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,100
7 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,100
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,100
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥4,100
3 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥4,100
3 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,300
6 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,300
5 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,100
4 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,100
4 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,300
7 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥4,300
4 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,700 Phí quản lý: ¥4,200
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,700 Phí quản lý:¥4,200
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,300 Phí quản lý: ¥4,200
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,300 Phí quản lý:¥4,200
6 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥118,300 Phí quản lý: ¥8,700
9 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ177,450 yên
¥118,300 Phí quản lý:¥8,700
9 tầng/2LDK/43.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ177,450 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥116,500 Phí quản lý: ¥8,500
8 tầng/2LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ174,750 yên
¥116,500 Phí quản lý:¥8,500
8 tầng/2LDK/42.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ174,750 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,200
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,200
5 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,100 Phí quản lý: ¥4,300
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,100 Phí quản lý:¥4,300
3 tầng/1K/21.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,100
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,100
5 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥88,100 Phí quản lý: ¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
¥88,100 Phí quản lý:¥6,300
8 tầng/1LDK/31.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,100 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon サザンパークス
Nankai-Koya line Imamiyaebisu Đi bộ 1 phút Osaka Metro-Midosuji line Daikokucho Đi bộ 5 phút
Osaka Osaka Shi Naniwa Ku恵美須西2丁目 / Xây dựng 21 năm/7 tầng
Floor plan
¥86,500 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1LDK/37.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,500 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1LDK/37.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1LDK/37.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1LDK/37.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon ファーストフィオーレ大阪城イースト
Osaka Metro-Chuo line Midoribashi Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku中本5丁目 / Xây dựng 2 năm/13 tầng
Floor plan
¥66,600 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/22.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,600 yên
¥66,600 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/22.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,100 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/23.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,100 yên
¥62,100 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/23.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,100 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥65,100 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/22.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,100 yên
¥65,100 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/22.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,100 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,600 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/23.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,600 yên
¥61,600 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/23.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,600 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1K/22.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,600 yên
¥67,600 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1K/22.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,100 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/22.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,100 yên
¥67,100 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/22.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,100 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,600 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/23.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,600 yên
¥62,600 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/23.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon MELDIA CREST NAMBA SOL TERRACE
Hanshin-Namba line Sakuragawa Đi bộ 2 phút Osaka Metro-Sennichimae line Sakuragawa Đi bộ 4 phút
Osaka Osaka Shi Naniwa Ku幸町3丁目 / Xây dựng 2 năm/14 tầng
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥5,190
4 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥5,190
4 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレサンス大国町ブライス
Osaka Metro-Midosuji line Daikokucho Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Naniwa Ku敷津西1丁目 / Xây dựng 2 năm/15 tầng
Floor plan
¥75,950 Phí quản lý: ¥7,050
15 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥75,950 Phí quản lý:¥7,050
15 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,820 Phí quản lý: ¥7,180
13 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥74,820 Phí quản lý:¥7,180
13 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥73,820 Phí quản lý: ¥7,180
10 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥73,820 Phí quản lý:¥7,180
10 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon MELDIA CREST TAPP NAMBA-WEST
JR Osaka Loop line Ashiharabashi Đi bộ 1 phút Nankai-Shiomibashi line Ashiharacho Đi bộ 5 phút
Osaka Osaka Shi Naniwa Ku浪速東1丁目 / Xây dựng 3 năm/15 tầng
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥7,000
14 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥7,000
14 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥7,000
14 tầng/1R/26.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,500 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥7,000
14 tầng/1R/26.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,300 Phí quản lý: ¥7,000
10 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,450 yên
¥73,300 Phí quản lý:¥7,000
10 tầng/1K/26.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,450 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,800 Phí quản lý: ¥7,000
10 tầng/1R/26.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,700 yên
¥72,800 Phí quản lý:¥7,000
10 tầng/1R/26.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,700 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,300 Phí quản lý: ¥7,000
10 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,450 yên
¥71,300 Phí quản lý:¥7,000
10 tầng/1K/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,450 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥73,100 Phí quản lý: ¥7,000
11 tầng/1R/26.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,150 yên
¥73,100 Phí quản lý:¥7,000
11 tầng/1R/26.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,150 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エスリード中之島クロスゲート
Hanshin-Namba line Kujo Đi bộ 10 phút Osaka Metro-Chuo line Kujo Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Nishi Ku川口4丁目 / Xây dựng 7 năm/9 tầng
Floor plan
¥63,800 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/24.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,800 yên
¥63,800 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/24.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,800 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon メインステージ新大阪
JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 7 phút Osaka Metro-Midosuji line Shin Osaka Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Higashiyodogawa Ku東中島1丁目 / Xây dựng 9 năm/10 tầng
Floor plan
¥64,600 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/21.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,600 yên
¥64,600 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/21.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレサンスNEO長堂アウローラ
Kintetsu-Nara line Fuse Đi bộ 8 phút Osaka Metro-Sennichimae line Shin Fukae Đi bộ 12 phút
Osaka Higashiosaka Shi長堂2丁目 / Xây dựng 2 năm/9 tầng
Floor plan
¥102,580 Phí quản lý: ¥9,420
8 tầng/1LDK/33.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥102,580 Phí quản lý:¥9,420
8 tầng/1LDK/33.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥60,910 Phí quản lý: ¥7,090
8 tầng/1K/21.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥60,910 Phí quản lý:¥7,090
8 tầng/1K/21.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥100,700 Phí quản lý: ¥9,300
6 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,700 Phí quản lý:¥9,300
6 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥98,700 Phí quản lý: ¥9,300
3 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥98,700 Phí quản lý:¥9,300
3 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Apato Wind Bell堂山
Keihan-Katano line Miyanosaka Đi bộ 20 phút Keihan-Main line Hirakatashi Đi bộ 26 phút
Osaka Hirakata Shi堂山1丁目 / Xây dựng 5 năm/3 tầng
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/31.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/31.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレサンス堺筋本町エグゼブラン
Osaka Metro-Sakaisuji line Sakaisuji Hommachi Đi bộ 5 phút Osaka Metro-Chuo line Sakaisuji Hommachi Đi bộ 5 phút
Osaka Osaka Shi Chuo Ku博労町1丁目 / Xây dựng 2 năm/15 tầng
Floor plan
¥79,980 Phí quản lý: ¥7,020
8 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥79,980 Phí quản lý:¥7,020
8 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,140 Phí quản lý: ¥7,860
3 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥88,140 Phí quản lý:¥7,860
3 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥77,980 Phí quản lý: ¥7,020
2 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥77,980 Phí quản lý:¥7,020
2 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥80,980 Phí quản lý: ¥7,020
11 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥80,980 Phí quản lý:¥7,020
11 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,140 Phí quản lý: ¥7,860
11 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥90,140 Phí quản lý:¥7,860
11 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥142,470 Phí quản lý: ¥9,530
15 tầng/1LDK/35.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥142,470 Phí quản lý:¥9,530
15 tầng/1LDK/35.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥135,470 Phí quản lý: ¥9,530
5 tầng/1LDK/35.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥135,470 Phí quản lý:¥9,530
5 tầng/1LDK/35.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥118,340 Phí quản lý: ¥8,660
15 tầng/1LDK/27.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥118,340 Phí quản lý:¥8,660
15 tầng/1LDK/27.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥197,050 Phí quản lý: ¥12,950
13 tầng/2LDK/47.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ250,000 yên
¥197,050 Phí quản lý:¥12,950
13 tầng/2LDK/47.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ250,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥120,340 Phí quản lý: ¥8,660
12 tầng/1LDK/27.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥120,340 Phí quản lý:¥8,660
12 tầng/1LDK/27.93m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥130,470 Phí quản lý: ¥9,530
6 tầng/1LDK/35.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥130,470 Phí quản lý:¥9,530
6 tầng/1LDK/35.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥78,980 Phí quản lý: ¥7,020
7 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥78,980 Phí quản lý:¥7,020
7 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon アドバンス江坂ラシュレ
Kita Osaka Kyuko Esaka Đi bộ 5 phút Hankyu-Senri line Toyotsu Đi bộ 16 phút
Osaka Suita Shi江坂町2丁目 / Xây dựng 3 năm/15 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/24.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/24.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/25.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/25.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1DK/27.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1DK/27.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1DK/27.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1DK/27.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥8,000
14 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥8,000
14 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1LDK/29.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1DK/27.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1DK/27.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥8,000
9 tầng/1K/24.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥8,000
9 tầng/1K/24.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1DK/27.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1DK/27.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥8,000
15 tầng/1K/24.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥8,000
15 tầng/1K/24.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プレアデス千里山田
Osaka Monorail Yamada Đi bộ 8 phút Hankyu-Senri line Yamada Đi bộ 10 phút
Osaka Suita Shi千里万博公園 / Xây dựng 8 năm/7 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥6,000
3 tầng/1K/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥6,000
3 tầng/1K/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ166,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1LDK/35.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ224,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1LDK/35.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ224,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥6,000
6 tầng/1LDK/35.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ228,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥6,000
6 tầng/1LDK/35.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ228,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥6,000
7 tầng/1DK/34.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ224,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥6,000
7 tầng/1DK/34.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ224,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレサンス天満橋トラッド
Osaka Metro-Tanimachi line Temmabashi Đi bộ 5 phút Osaka Metro-Sakaisuji line Kitahama Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Chuo Ku釣鐘町2丁目 / Xây dựng 7 năm/14 tầng
Floor plan
¥76,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,500 yên
¥76,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥80,500 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/21.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/21.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥77,500 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/21.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
¥77,500 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/21.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,500 Phí quản lý: ¥11,000
14 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,500 yên
¥82,500 Phí quản lý:¥11,000
14 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,500 Phí quản lý: ¥11,000
14 tầng/1K/21.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,500 yên
¥82,500 Phí quản lý:¥11,000
14 tầng/1K/21.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥80,500 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/20.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/20.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥81,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/21.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/21.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon エル・セレーノ天満橋
Osaka Metro-Tanimachi line Minamimorimachi Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Kita Ku天満橋1丁目 / Xây dựng 4 năm/13 tầng
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/34.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/34.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,000 yên
Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,000 yên
Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2LDK/69.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ250,000 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2LDK/69.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ250,000 yên
Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/34.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/34.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Tự động khoáTủ âm tường
Nhà manshon レジュールアッシュ梅田WEST GATE
Hanshin-Main line Fukushima Đi bộ 8 phút JR Tozai line Shin Fukushima Đi bộ 11 phút
Osaka Osaka Shi Fukushima Ku鷺洲2丁目 / Xây dựng 16 năm/12 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/23.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/23.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレサンス京橋GREEN YARDアルミラ
Osaka Metro-Nagahori Tsurumi Ryokuchi line Kyobashi Đi bộ 9 phút Osaka Metro-Tanimachi line Miyakojima Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Miyakojima Ku都島南通1丁目 / Xây mới/8 tầng
Floor plan
¥182,500 Phí quản lý: ¥16,780
8 tầng/2LDK/52.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,500 yên
¥182,500 Phí quản lý:¥16,780
8 tầng/2LDK/52.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥104,600 Phí quản lý: ¥9,730
5 tầng/1LDK/30.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,600 yên
¥104,600 Phí quản lý:¥9,730
5 tầng/1LDK/30.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥115,100 Phí quản lý: ¥10,580
8 tầng/1LDK/33.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,100 yên
¥115,100 Phí quản lý:¥10,580
8 tầng/1LDK/33.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,700 Phí quản lý: ¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
¥113,700 Phí quản lý:¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,100 Phí quản lý: ¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
¥113,100 Phí quản lý:¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,700 Phí quản lý: ¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
¥113,700 Phí quản lý:¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,100 Phí quản lý: ¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
¥113,100 Phí quản lý:¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥104,600 Phí quản lý: ¥9,730
5 tầng/1LDK/30.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,600 yên
¥104,600 Phí quản lý:¥9,730
5 tầng/1LDK/30.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,700 Phí quản lý: ¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
¥113,700 Phí quản lý:¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,700 Phí quản lý: ¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
¥113,700 Phí quản lý:¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,100 Phí quản lý: ¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
¥113,100 Phí quản lý:¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,700 Phí quản lý: ¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
¥113,700 Phí quản lý:¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,100 Phí quản lý: ¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
¥113,100 Phí quản lý:¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,100 Phí quản lý: ¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
¥113,100 Phí quản lý:¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,700 Phí quản lý: ¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
¥113,700 Phí quản lý:¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,700 Phí quản lý: ¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
¥113,700 Phí quản lý:¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,700 Phí quản lý: ¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
¥113,700 Phí quản lý:¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,100 Phí quản lý: ¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
¥113,100 Phí quản lý:¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,700 Phí quản lý: ¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
¥113,700 Phí quản lý:¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,100 Phí quản lý: ¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
¥113,100 Phí quản lý:¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,700 Phí quản lý: ¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
¥113,700 Phí quản lý:¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,700 Phí quản lý: ¥7,180
6 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,700 yên
¥71,700 Phí quản lý:¥7,180
6 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,400 Phí quản lý: ¥7,180
5 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,400 yên
¥71,400 Phí quản lý:¥7,180
5 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,800 Phí quản lý: ¥7,180
3 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,800 yên
¥70,800 Phí quản lý:¥7,180
3 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥9,730
4 tầng/1LDK/30.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥9,730
4 tầng/1LDK/30.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,900 Phí quản lý: ¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
¥70,900 Phí quản lý:¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,900 Phí quản lý: ¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
¥70,900 Phí quản lý:¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,100 Phí quản lý: ¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
¥113,100 Phí quản lý:¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,700 Phí quản lý: ¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
¥113,700 Phí quản lý:¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,100 Phí quản lý: ¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
¥113,100 Phí quản lý:¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,700 Phí quản lý: ¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
¥113,700 Phí quản lý:¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,100 Phí quản lý: ¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
¥113,100 Phí quản lý:¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,700 Phí quản lý: ¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
¥113,700 Phí quản lý:¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥103,400 Phí quản lý: ¥9,730
3 tầng/1LDK/30.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,400 yên
¥103,400 Phí quản lý:¥9,730
3 tầng/1LDK/30.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,600 Phí quản lý: ¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
¥70,600 Phí quản lý:¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,900 Phí quản lý: ¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
¥70,900 Phí quản lý:¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,600 Phí quản lý: ¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
¥70,600 Phí quản lý:¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,100 Phí quản lý: ¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
¥113,100 Phí quản lý:¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,100 Phí quản lý: ¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
¥113,100 Phí quản lý:¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,700 Phí quản lý: ¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
¥113,700 Phí quản lý:¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,100 Phí quản lý: ¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
¥113,100 Phí quản lý:¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,700 Phí quản lý: ¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
¥113,700 Phí quản lý:¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,600 Phí quản lý: ¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
¥70,600 Phí quản lý:¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,900 Phí quản lý: ¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
¥70,900 Phí quản lý:¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,600 Phí quản lý: ¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
¥70,600 Phí quản lý:¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,600 Phí quản lý: ¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
¥70,600 Phí quản lý:¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥6,810
2 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥6,810
2 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,600 Phí quản lý: ¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
¥70,600 Phí quản lý:¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,900 Phí quản lý: ¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
¥70,900 Phí quản lý:¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥6,810
4 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥6,810
4 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,600 Phí quản lý: ¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
¥70,600 Phí quản lý:¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,900 Phí quản lý: ¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
¥70,900 Phí quản lý:¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,600 Phí quản lý: ¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
¥70,600 Phí quản lý:¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,900 Phí quản lý: ¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
¥70,900 Phí quản lý:¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,600 Phí quản lý: ¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
¥70,600 Phí quản lý:¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,600 Phí quản lý: ¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
¥70,600 Phí quản lý:¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,600 Phí quản lý: ¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
¥70,600 Phí quản lý:¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,900 Phí quản lý: ¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
¥70,900 Phí quản lý:¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,600 Phí quản lý: ¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
¥70,600 Phí quản lý:¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,900 Phí quản lý: ¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
¥70,900 Phí quản lý:¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,600 Phí quản lý: ¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
¥70,600 Phí quản lý:¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,600 Phí quản lý: ¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
¥70,600 Phí quản lý:¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥6,810
4 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥6,810
4 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥6,810
2 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥6,810
2 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥6,810
5 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥6,810
5 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,600 Phí quản lý: ¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
¥70,600 Phí quản lý:¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,900 Phí quản lý: ¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
¥70,900 Phí quản lý:¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,600 Phí quản lý: ¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
¥70,600 Phí quản lý:¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥6,810
5 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥6,810
5 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,900 Phí quản lý: ¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
¥70,900 Phí quản lý:¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,900 Phí quản lý: ¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
¥70,900 Phí quản lý:¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,900 Phí quản lý: ¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
¥70,900 Phí quản lý:¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥6,810
3 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥6,810
3 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥6,810
4 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥6,810
4 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥6,810
3 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥6,810
3 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥6,810
6 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥6,810
6 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥6,810
5 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥6,810
5 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,600 Phí quản lý: ¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
¥70,600 Phí quản lý:¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥6,810
6 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥6,810
6 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,900 Phí quản lý: ¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
¥70,900 Phí quản lý:¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥6,810
5 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥6,810
5 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥6,810
6 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥6,810
6 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥6,810
5 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥6,810
5 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥6,810
2 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥6,810
2 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥6,810
3 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥6,810
3 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,700 Phí quản lý: ¥7,180
6 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,700 yên
¥71,700 Phí quản lý:¥7,180
6 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,400 Phí quản lý: ¥7,180
5 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,400 yên
¥71,400 Phí quản lý:¥7,180
5 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥6,810
2 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥6,810
2 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,100 Phí quản lý: ¥7,180
4 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,100 yên
¥71,100 Phí quản lý:¥7,180
4 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,900 Phí quản lý: ¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
¥70,900 Phí quản lý:¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,900 Phí quản lý: ¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
¥70,900 Phí quản lý:¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥6,810
4 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥6,810
4 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥6,810
4 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥6,810
4 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥6,810
2 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥6,810
2 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥6,810
4 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥6,810
4 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥6,810
3 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥6,810
3 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥114,500 Phí quản lý: ¥10,580
7 tầng/1LDK/33.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,500 yên
¥114,500 Phí quản lý:¥10,580
7 tầng/1LDK/33.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,100 Phí quản lý: ¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
¥113,100 Phí quản lý:¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,100 Phí quản lý: ¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
¥113,100 Phí quản lý:¥10,460
7 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,500 Phí quản lý: ¥7,180
2 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,500 yên
¥70,500 Phí quản lý:¥7,180
2 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥181,300 Phí quản lý: ¥16,780
7 tầng/2LDK/52.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ181,300 yên
¥181,300 Phí quản lý:¥16,780
7 tầng/2LDK/52.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ181,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,600 Phí quản lý: ¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
¥70,600 Phí quản lý:¥7,050
4 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥6,810
5 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥6,810
5 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥6,810
2 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥6,810
2 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥6,810
5 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥6,810
5 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥6,810
6 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥6,810
6 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥6,810
3 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥6,810
3 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥6,810
6 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥6,810
6 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,500 Phí quản lý: ¥6,810
2 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥69,500 Phí quản lý:¥6,810
2 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥6,810
4 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥6,810
4 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,800 Phí quản lý: ¥7,180
3 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,800 yên
¥70,800 Phí quản lý:¥7,180
3 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥181,300 Phí quản lý: ¥16,780
7 tầng/2LDK/52.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ181,300 yên
¥181,300 Phí quản lý:¥16,780
7 tầng/2LDK/52.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ181,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥6,810
6 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥6,810
6 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥6,810
3 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥6,810
3 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥6,810
4 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥6,810
4 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥6,810
3 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥6,810
3 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥6,810
6 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥6,810
6 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥6,810
3 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥6,810
3 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥6,810
3 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥6,810
3 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥7,050
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥6,810
5 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥6,810
5 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥6,810
6 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥6,810
6 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,400 Phí quản lý: ¥6,810
5 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
¥70,400 Phí quản lý:¥6,810
5 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,100 Phí quản lý: ¥7,180
4 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,100 yên
¥71,100 Phí quản lý:¥7,180
4 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,900 Phí quản lý: ¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
¥70,900 Phí quản lý:¥7,050
5 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,300 Phí quản lý: ¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
¥70,300 Phí quản lý:¥7,050
3 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥6,810
6 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥6,810
6 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,100 Phí quản lý: ¥6,810
4 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
¥70,100 Phí quản lý:¥6,810
4 tầng/1K/21.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,200 Phí quản lý: ¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
¥71,200 Phí quản lý:¥7,050
6 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥113,700 Phí quản lý: ¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
¥113,700 Phí quản lý:¥10,460
8 tầng/1LDK/32.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プレサンス東小橋エレディータ
Kintetsu-Namba line Tsuruhashi Đi bộ 6 phút Kintetsu-Osaka line Tsuruhashi Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku東小橋3丁目 / Xây dựng 0 năm/12 tầng
Floor plan
¥73,120 Phí quản lý: ¥6,880
4 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥73,120 Phí quản lý:¥6,880
4 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,580 Phí quản lý: ¥6,420
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥69,580 Phí quản lý:¥6,420
6 tầng/1K/20.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プレサンス南森町駅前
Osaka Metro-Sakaisuji line Minamimorimachi Đi bộ 1 phút Osaka Metro-Tanimachi line Minamimorimachi Đi bộ 1 phút
Osaka Osaka Shi Kita Ku南森町2丁目 / Xây dựng 10 năm/11 tầng
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon プレサンス福島ミッドエル
Osaka Metro-Sennichimae line Tamagawa Đi bộ 3 phút JR Osaka Loop line Noda Đi bộ 8 phút
Osaka Osaka Shi Fukushima Ku吉野2丁目 / Xây dựng 5 năm/13 tầng
Floor plan
¥75,410 Phí quản lý: ¥6,590
9 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥75,410 Phí quản lý:¥6,590
9 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥73,410 Phí quản lý: ¥6,590
3 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥73,410 Phí quản lý:¥6,590
3 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥152,200 Phí quản lý: ¥10,800
11 tầng/1LDK/40.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥152,200 Phí quản lý:¥10,800
11 tầng/1LDK/40.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥152,200 Phí quản lý: ¥10,800
11 tầng/1LDK/40.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥152,200 Phí quản lý:¥10,800
11 tầng/1LDK/40.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ200,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥80,500 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
¥80,500 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥72,580 Phí quản lý: ¥6,420
2 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥72,580 Phí quản lý:¥6,420
2 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥73,410 Phí quản lý: ¥6,590
3 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥73,410 Phí quản lý:¥6,590
3 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,410 Phí quản lý: ¥6,590
6 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥74,410 Phí quản lý:¥6,590
6 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥73,410 Phí quản lý: ¥6,590
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥73,410 Phí quản lý:¥6,590
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,580 Phí quản lý: ¥6,420
8 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥74,580 Phí quản lý:¥6,420
8 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
2,067 nhà (360 nhà trong 2,067 nhà)