Khu vực Osaka
  • Shiga
  • Kyoto
  • Osaka
  • Hyogo
  • Nara
  • Wakayama
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở Khoảng 10 phút đi bộ từ ga
6,227 nhà (413 nhà trong 6,227 nhà)
Nhà manshon 福島ガーデンズタワー
Osaka Metro-Sennichimae line Nodahanshin Đi bộ 6 phút JR Tozai line Ebie Đi bộ 8 phút
Osaka Osaka Shi Fukushima Ku鷺洲3丁目 / Xây dựng 17 năm/34 tầng
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥20,000
26 tầng/2SLDK/67.78m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ380,000 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥20,000
26 tầng/2SLDK/67.78m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ380,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレサンス江戸堀
Osaka Metro-Chuo line Awaza Đi bộ 6 phút Osaka Metro-Yotsubashi line Higobashi Đi bộ 8 phút
Osaka Osaka Shi Nishi Ku江戸堀3丁目 / Xây dựng 9 năm/15 tầng
Floor plan
¥75,500 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
¥75,500 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,500 yên
¥74,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,500 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,500 yên
¥74,500 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥73,500 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,500 yên
¥73,500 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥76,500 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,500 yên
¥76,500 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥11,000
15 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥11,000
15 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥105,050 Phí quản lý: ¥9,950
13 tầng/1DK/30.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥105,050 Phí quản lý:¥9,950
13 tầng/1DK/30.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プレサンス福島ミッドエル
Osaka Metro-Sennichimae line Tamagawa Đi bộ 3 phút Osaka Metro-Sennichimae line Nodahanshin Đi bộ 4 phút
Osaka Osaka Shi Fukushima Ku吉野2丁目 / Xây dựng 4 năm/13 tầng
Floor plan
¥74,410 Phí quản lý: ¥6,590
6 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥74,410 Phí quản lý:¥6,590
6 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥79,500 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
¥79,500 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥74,180 Phí quản lý: ¥6,820
4 tầng/1K/23.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥74,180 Phí quản lý:¥6,820
4 tầng/1K/23.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥72,580 Phí quản lý: ¥6,420
2 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥72,580 Phí quản lý:¥6,420
2 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥72,580 Phí quản lý: ¥6,420
2 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥72,580 Phí quản lý:¥6,420
2 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥73,410 Phí quản lý: ¥6,590
3 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥73,410 Phí quản lý:¥6,590
3 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥73,360 Phí quản lý: ¥6,640
3 tầng/1K/22.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥73,360 Phí quản lý:¥6,640
3 tầng/1K/22.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥73,580 Phí quản lý: ¥6,420
9 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥73,580 Phí quản lý:¥6,420
9 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥75,180 Phí quản lý: ¥6,820
5 tầng/1K/23.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥75,180 Phí quản lý:¥6,820
5 tầng/1K/23.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,580 Phí quản lý: ¥6,420
9 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥74,580 Phí quản lý:¥6,420
9 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,360 Phí quản lý: ¥6,640
7 tầng/1K/22.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥74,360 Phí quản lý:¥6,640
7 tầng/1K/22.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,180 Phí quản lý: ¥6,820
6 tầng/1K/23.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥74,180 Phí quản lý:¥6,820
6 tầng/1K/23.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥73,640 Phí quản lý: ¥6,360
6 tầng/1K/21.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥73,640 Phí quản lý:¥6,360
6 tầng/1K/21.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥73,410 Phí quản lý: ¥6,590
4 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥73,410 Phí quản lý:¥6,590
4 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,580 Phí quản lý: ¥6,420
2 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥71,580 Phí quản lý:¥6,420
2 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon TLRレジデンス本町WEST
Osaka Metro-Chuo line Awaza Đi bộ 3 phút Osaka Metro-Yotsubashi line Hommachi Đi bộ 11 phút
Osaka Osaka Shi Nishi Ku立売堀4丁目 / Xây dựng 8 năm/14 tầng
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1K/26.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1K/26.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,000
13 tầng/1K/23.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,000
13 tầng/1K/23.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥7,000
12 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥7,000
12 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥7,000
6 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥7,000
6 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥7,000
10 tầng/1DK/28.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥7,000
10 tầng/1DK/28.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥7,000
12 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥7,000
12 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥7,000
13 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥7,000
13 tầng/1K/24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーデン京町堀イースト
Osaka Metro-Yotsubashi line Higobashi Đi bộ 5 phút Osaka Metro-Midosuji line Hommachi Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Nishi Ku京町堀1丁目 / Xây dựng 17 năm/15 tầng
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/38.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/38.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/1LDK/38.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/1LDK/38.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/38.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/38.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/1LDK/51.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/1LDK/51.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/38.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/38.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーデンタワー北堀江
Osaka Metro-Yotsubashi line Yotsubashi Đi bộ 4 phút
Osaka Osaka Shi Nishi Ku北堀江1丁目 / Xây dựng 19 năm/15 tầng
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/40.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/40.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/32.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/45.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/45.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/55.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/55.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon SERENiTE本町reflet
Osaka Metro-Chuo line Awaza Đi bộ 1 phút Osaka Metro-Sennichimae line Awaza Đi bộ 1 phút
Osaka Osaka Shi Nishi Ku西本町3丁目 / Xây dựng 7 năm/15 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥8,500
10 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥8,500
10 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥8,500
13 tầng/1K/21.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥8,500
13 tầng/1K/21.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥74,500 Phí quản lý: ¥10,500
9 tầng/1DK/23.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,500 yên
¥74,500 Phí quản lý:¥10,500
9 tầng/1DK/23.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,500 Phí quản lý: ¥8,500
6 tầng/1K/21.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,500 yên
¥71,500 Phí quản lý:¥8,500
6 tầng/1K/21.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥10,500
9 tầng/1DK/33.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥10,500
9 tầng/1DK/33.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,500 Phí quản lý: ¥8,500
7 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,500 Phí quản lý:¥8,500
7 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥78,500 Phí quản lý: ¥10,500
15 tầng/1DK/23.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,500 yên
¥78,500 Phí quản lý:¥10,500
15 tầng/1DK/23.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥100,500 Phí quản lý: ¥10,500
15 tầng/1DK/33.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥100,500 Phí quản lý:¥10,500
15 tầng/1DK/33.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥71,000 Phí quản lý: ¥8,500
8 tầng/1K/22.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥71,000 Phí quản lý:¥8,500
8 tầng/1K/22.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥8,500
8 tầng/1K/21.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥8,500
8 tầng/1K/21.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥8,500
9 tầng/1K/21.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥8,500
9 tầng/1K/21.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥89,500 Phí quản lý: ¥10,500
11 tầng/1DK/28.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥89,500 Phí quản lý:¥10,500
11 tầng/1DK/28.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥76,500 Phí quản lý: ¥8,500
14 tầng/1K/22.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥76,500 Phí quản lý:¥8,500
14 tầng/1K/22.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥74,500 Phí quản lý: ¥8,500
10 tầng/1K/22.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,500 Phí quản lý:¥8,500
10 tầng/1K/22.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥8,500
5 tầng/1K/21.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥8,500
5 tầng/1K/21.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ70,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥75,500 Phí quản lý: ¥8,500
14 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥75,500 Phí quản lý:¥8,500
14 tầng/1K/22.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥8,500
7 tầng/1K/22.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥8,500
7 tầng/1K/22.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,500 Phí quản lý: ¥8,500
11 tầng/1DK/28.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,500 Phí quản lý:¥8,500
11 tầng/1DK/28.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレサンス DOMECITY コレーレ
Osaka Metro-Chuo line Kujo Đi bộ 9 phút Hanshin-Namba line Kujo Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Nishi Ku境川2丁目 / Xây dựng 2 năm/11 tầng
Floor plan
¥67,930 Phí quản lý: ¥7,070
10 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥67,930 Phí quản lý:¥7,070
10 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥118,080 Phí quản lý: ¥9,920
7 tầng/1LDK/34.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥118,080 Phí quản lý:¥9,920
7 tầng/1LDK/34.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥68,870 Phí quản lý: ¥7,130
11 tầng/1K/23.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥68,870 Phí quản lý:¥7,130
11 tầng/1K/23.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,870 Phí quản lý: ¥7,130
7 tầng/1K/23.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥66,870 Phí quản lý:¥7,130
7 tầng/1K/23.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥65,870 Phí quản lý: ¥7,130
6 tầng/1K/23.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ40,000 yên
¥65,870 Phí quản lý:¥7,130
6 tầng/1K/23.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ40,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥114,310 Phí quản lý: ¥9,690
2 tầng/1LDK/34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,310 yên
¥114,310 Phí quản lý:¥9,690
2 tầng/1LDK/34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,310 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥117,080 Phí quản lý: ¥9,920
4 tầng/1LDK/34.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥117,080 Phí quản lý:¥9,920
4 tầng/1LDK/34.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プレサンス京町堀ノース
Osaka Metro-Sennichimae line Awaza Đi bộ 3 phút Osaka Metro-Chuo line Awaza Đi bộ 3 phút
Osaka Osaka Shi Nishi Ku京町堀3丁目 / Xây dựng 9 năm/14 tầng
Floor plan
¥128,820 Phí quản lý: ¥10,180
14 tầng/1LDK/35.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥128,820 Phí quản lý:¥10,180
14 tầng/1LDK/35.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥72,530 Phí quản lý: ¥7,470
9 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥72,530 Phí quản lý:¥7,470
9 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥73,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥112,790 Phí quản lý: ¥9,210
11 tầng/1LDK/32.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥112,790 Phí quản lý:¥9,210
11 tầng/1LDK/32.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥115,790 Phí quản lý: ¥9,210
14 tầng/1LDK/32.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥115,790 Phí quản lý:¥9,210
14 tầng/1LDK/32.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥84,350 Phí quản lý: ¥8,650
9 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥84,350 Phí quản lý:¥8,650
9 tầng/1K/25.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥112,790 Phí quản lý: ¥9,210
12 tầng/1LDK/32.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥112,790 Phí quản lý:¥9,210
12 tầng/1LDK/32.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥72,500 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥72,500 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/21.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プレサンス立売堀パークシティ
Osaka Metro-Chuo line Awaza Đi bộ 2 phút Osaka Metro-Sennichimae line Awaza Đi bộ 2 phút
Osaka Osaka Shi Nishi Ku立売堀6丁目 / Xây dựng 8 năm/15 tầng
Floor plan
¥129,100 Phí quản lý: ¥10,900
13 tầng/1LDK/34.6m2 / Tiền đặt cọc89,500 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥129,100 Phí quản lý:¥10,900
13 tầng/1LDK/34.6m2 / Tiền đặt cọc89,500 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,880 Phí quản lý: ¥8,120
2 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥71,880 Phí quản lý:¥8,120
2 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥129,100 Phí quản lý: ¥10,900
13 tầng/1LDK/34.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥129,100 Phí quản lý:¥10,900
13 tầng/1LDK/34.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,880 Phí quản lý: ¥8,120
4 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥74,880 Phí quản lý:¥8,120
4 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,880 Phí quản lý: ¥8,120
7 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥71,880 Phí quản lý:¥8,120
7 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥74,020 Phí quản lý: ¥7,980
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥74,020 Phí quản lý:¥7,980
6 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥73,880 Phí quản lý: ¥8,120
7 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
¥73,880 Phí quản lý:¥8,120
7 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ50,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥79,880 Phí quản lý: ¥8,120
4 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥79,880 Phí quản lý:¥8,120
4 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プレサンスOSAKA DOMECITY クロスティ
Osaka Metro-Chuo line Kujo Đi bộ 2 phút Hanshin-Namba line Kujo Đi bộ 5 phút
Osaka Osaka Shi Nishi Ku九条1丁目 / Xây dựng 5 năm/15 tầng
Floor plan
¥68,030 Phí quản lý: ¥7,970
9 tầng/1K/23.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥68,030 Phí quản lý:¥7,970
9 tầng/1K/23.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,360 Phí quản lý: ¥7,640
10 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥67,360 Phí quản lý:¥7,640
10 tầng/1K/22.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,310 Phí quản lý: ¥7,690
12 tầng/1K/22.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥67,310 Phí quản lý:¥7,690
12 tầng/1K/22.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥70,170 Phí quản lý: ¥7,830
13 tầng/1K/23.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥70,170 Phí quản lý:¥7,830
13 tầng/1K/23.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥72,170 Phí quản lý: ¥7,830
14 tầng/1K/23.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥72,170 Phí quản lý:¥7,830
14 tầng/1K/23.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,310 Phí quản lý: ¥7,690
2 tầng/1K/22.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥67,310 Phí quản lý:¥7,690
2 tầng/1K/22.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,310 Phí quản lý: ¥7,690
13 tầng/1K/22.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥71,310 Phí quản lý:¥7,690
13 tầng/1K/22.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥69,170 Phí quản lý: ¥7,830
6 tầng/1K/23.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥69,170 Phí quản lý:¥7,830
6 tầng/1K/23.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥71,030 Phí quản lý: ¥7,970
14 tầng/1K/23.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,030 yên
¥71,030 Phí quản lý:¥7,970
14 tầng/1K/23.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,030 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,170 Phí quản lý: ¥7,830
7 tầng/1K/23.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥67,170 Phí quản lý:¥7,830
7 tầng/1K/23.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,230 Phí quản lý: ¥7,770
11 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥67,230 Phí quản lý:¥7,770
11 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥66,230 Phí quản lý: ¥7,770
4 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥66,230 Phí quản lý:¥7,770
4 tầng/1K/23.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon ドミール江戸堀
Osaka Metro-Chuo line Awaza Đi bộ 8 phút Osaka Metro-Yotsubashi line Higobashi Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Nishi Ku江戸堀2丁目 / Xây dựng 22 năm/11 tầng
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,500 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,500 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥57,000 Phí quản lý: ¥8,000
8 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,500 yên
¥57,000 Phí quản lý:¥8,000
8 tầng/1K/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,500 yên
Tự động khoá
Nhà manshon アドバンス難波南ワイズ
Osaka Metro-Midosuji line Daikokucho Đi bộ 6 phút Nankai-Main line Shin Imamiya Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Naniwa Ku大国1丁目 / Xây dựng 1 năm/15 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥4,700
6 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥4,700
6 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥65,900 Phí quản lý: ¥4,600
15 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,800 yên
¥65,900 Phí quản lý:¥4,600
15 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,800 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,900 Phí quản lý: ¥4,600
3 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,800 yên
¥60,900 Phí quản lý:¥4,600
3 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,800 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,200 Phí quản lý: ¥4,700
14 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,400 yên
¥67,200 Phí quản lý:¥4,700
14 tầng/1K/22.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,400 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレサンス上町台筆ヶ崎 NORTH
Osaka Metro-Sennichimae line Tsuruhashi Đi bộ 2 phút JR Osaka Loop line Tsuruhashi Đi bộ 5 phút
Osaka Osaka Shi Tennoji Ku筆ケ崎町 / Xây dựng 6 năm/13 tầng
Floor plan
¥65,490 Phí quản lý: ¥8,510
11 tầng/1K/22.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥65,490 Phí quản lý:¥8,510
11 tầng/1K/22.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,780 Phí quản lý: ¥8,220
10 tầng/1K/22.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥67,780 Phí quản lý:¥8,220
10 tầng/1K/22.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon エスリード難波ザ・ゲート
Osaka Metro-Nagahori Tsurumi Ryokuchi line Taisho Đi bộ 5 phút JR Osaka Loop line Taisho Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Naniwa Ku幸町3丁目 / Xây dựng 6 năm/15 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,300 Phí quản lý: ¥8,000
15 tầng/1K/21.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,300 yên
¥63,300 Phí quản lý:¥8,000
15 tầng/1K/21.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ71,300 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,500 Phí quản lý: ¥8,000
9 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
¥61,500 Phí quản lý:¥8,000
9 tầng/1K/21.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ69,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ワールドアイ難波City Gate
JR Osaka Loop line Imamiya Đi bộ 3 phút Osaka Metro-Midosuji line Daikokucho Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Naniwa Ku浪速東3丁目 / Xây dựng 0 năm/12 tầng
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥65,200 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,200 yên
¥65,200 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,200 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,100 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,100 yên
¥63,100 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,100 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥66,500 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,500 yên
¥66,500 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ76,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,400 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,400 yên
¥64,400 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,400 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,400 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,400 yên
¥64,400 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/23.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,400 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,800 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,800 yên
¥62,800 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,800 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,500 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
¥62,500 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アドバンス大阪フルーヴ
JR Tokaido/San-yo line Tsukamoto Đi bộ 9 phút
Osaka Osaka Shi Nishiyodogawa Ku野里2丁目 / Xây dựng 1 năm/14 tầng
Floor plan
¥62,400 Phí quản lý: ¥4,400
11 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,800 yên
¥62,400 Phí quản lý:¥4,400
11 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,800 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,800 Phí quản lý: ¥5,000
8 tầng/1K/23.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,600 yên
¥64,800 Phí quản lý:¥5,000
8 tầng/1K/23.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥76,600 Phí quản lý: ¥5,600
14 tầng/1DK/26.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,200 yên
¥76,600 Phí quản lý:¥5,600
14 tầng/1DK/26.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,200 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,800 Phí quản lý: ¥4,400
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,600 yên
¥60,800 Phí quản lý:¥4,400
7 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレサンス難波フィネスト
Osaka Metro-Midosuji line Daikokucho Đi bộ 3 phút Osaka Metro-Yotsubashi line Daikokucho Đi bộ 3 phút
Osaka Osaka Shi Naniwa Ku敷津西1丁目 / Xây dựng 12 năm/15 tầng
Floor plan
¥123,470 Phí quản lý: ¥11,530
14 tầng/1DK/32.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥123,470 Phí quản lý:¥11,530
14 tầng/1DK/32.62m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プレサンス四天王寺前夕陽ヶ丘
Osaka Metro-Sakaisuji line Ebisucho Đi bộ 5 phút Osaka Metro-Tanimachi line Shitennoji Mae Yuhigaoka Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Naniwa Ku下寺3丁目 / Xây dựng 10 năm/9 tầng
Floor plan
¥114,450 Phí quản lý: ¥10,550
4 tầng/1DK/34.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥114,450 Phí quản lý:¥10,550
4 tầng/1DK/34.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,010 Phí quản lý: ¥7,990
4 tầng/1K/22.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥67,010 Phí quản lý:¥7,990
4 tầng/1K/22.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プレサンス四天王寺前夕陽ヶ丘アクティ
Osaka Metro-Tanimachi line Shitennoji Mae Yuhigaoka Đi bộ 7 phút Nankai-Main line Namba Đi bộ 14 phút
Osaka Osaka Shi Naniwa Ku下寺2丁目 / Xây dựng 6 năm/14 tầng
Floor plan
¥72,750 Phí quản lý: ¥9,250
8 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥72,750 Phí quản lý:¥9,250
8 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥67,310 Phí quản lý: ¥8,690
5 tầng/1K/22.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥67,310 Phí quản lý:¥8,690
5 tầng/1K/22.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プレサンス難波リバーオアシス
Osaka Metro-Sennichimae line Sakuragawa Đi bộ 4 phút
Osaka Osaka Shi Naniwa Ku幸町1丁目 / Xây dựng 17 năm/15 tầng
Floor plan
¥64,360 Phí quản lý: ¥10,640
13 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥64,360 Phí quản lý:¥10,640
13 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プレサンス東淀川駅前プローシェ
JR Tokaido/San-yo line Higashi Yodogawa Đi bộ 2 phút JR Tokaido/San-yo line Shin Osaka Đi bộ 6 phút
Osaka Osaka Shi Higashiyodogawa Ku西淡路1丁目 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥82,800 Phí quản lý: ¥6,900
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
¥82,800 Phí quản lý:¥6,900
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,700 Phí quản lý: ¥7,750
5 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,700 yên
¥94,700 Phí quản lý:¥7,750
5 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥106,500 Phí quản lý: ¥8,320
14 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,500 yên
¥106,500 Phí quản lý:¥8,320
14 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥104,700 Phí quản lý: ¥8,320
11 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,700 yên
¥104,700 Phí quản lý:¥8,320
11 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥102,900 Phí quản lý: ¥8,320
8 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,900 yên
¥102,900 Phí quản lý:¥8,320
8 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥100,500 Phí quản lý: ¥8,320
4 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,500 yên
¥100,500 Phí quản lý:¥8,320
4 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,200 Phí quản lý: ¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
¥82,200 Phí quản lý:¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥99,300 Phí quản lý: ¥8,320
2 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,300 yên
¥99,300 Phí quản lý:¥8,320
2 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥103,500 Phí quản lý: ¥8,320
9 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,500 yên
¥103,500 Phí quản lý:¥8,320
9 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥105,900 Phí quản lý: ¥8,320
13 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,900 yên
¥105,900 Phí quản lý:¥8,320
13 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥102,300 Phí quản lý: ¥8,320
7 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,300 yên
¥102,300 Phí quản lý:¥8,320
7 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥101,100 Phí quản lý: ¥8,320
5 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,100 yên
¥101,100 Phí quản lý:¥8,320
5 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥102,300 Phí quản lý: ¥8,320
7 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,300 yên
¥102,300 Phí quản lý:¥8,320
7 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥100,500 Phí quản lý: ¥8,320
4 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,500 yên
¥100,500 Phí quản lý:¥8,320
4 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥105,300 Phí quản lý: ¥8,320
12 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,300 yên
¥105,300 Phí quản lý:¥8,320
12 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥104,100 Phí quản lý: ¥8,320
10 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,100 yên
¥104,100 Phí quản lý:¥8,320
10 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥101,700 Phí quản lý: ¥8,320
6 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,700 yên
¥101,700 Phí quản lý:¥8,320
6 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,200 Phí quản lý: ¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
¥82,200 Phí quản lý:¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,200 Phí quản lý: ¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
¥82,200 Phí quản lý:¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,200 Phí quản lý: ¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
¥82,200 Phí quản lý:¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,200 Phí quản lý: ¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
¥82,200 Phí quản lý:¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,200 Phí quản lý: ¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
¥82,200 Phí quản lý:¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥101,100 Phí quản lý: ¥8,320
5 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,100 yên
¥101,100 Phí quản lý:¥8,320
5 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥105,900 Phí quản lý: ¥8,320
13 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,900 yên
¥105,900 Phí quản lý:¥8,320
13 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥103,500 Phí quản lý: ¥8,320
9 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,500 yên
¥103,500 Phí quản lý:¥8,320
9 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥99,900 Phí quản lý: ¥8,320
3 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,900 yên
¥99,900 Phí quản lý:¥8,320
3 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥99,900 Phí quản lý: ¥8,320
3 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,900 yên
¥99,900 Phí quản lý:¥8,320
3 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥99,300 Phí quản lý: ¥8,320
2 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,300 yên
¥99,300 Phí quản lý:¥8,320
2 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥219,800 Phí quản lý: ¥15,400
15 tầng/2LDK/61.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ219,800 yên
¥219,800 Phí quản lý:¥15,400
15 tầng/2LDK/61.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ219,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,800 Phí quản lý: ¥6,900
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
¥82,800 Phí quản lý:¥6,900
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,200 Phí quản lý: ¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
¥82,200 Phí quản lý:¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,900 Phí quản lý: ¥7,750
2 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,900 yên
¥92,900 Phí quản lý:¥7,750
2 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,200 Phí quản lý: ¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
¥82,200 Phí quản lý:¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥7,090
2 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥7,090
2 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,500 Phí quản lý: ¥7,180
2 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,500 yên
¥85,500 Phí quản lý:¥7,180
2 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,500 Phí quản lý: ¥7,180
2 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,500 yên
¥85,500 Phí quản lý:¥7,180
2 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,200 Phí quản lý: ¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
¥82,200 Phí quản lý:¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥104,100 Phí quản lý: ¥8,320
10 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,100 yên
¥104,100 Phí quản lý:¥8,320
10 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥102,900 Phí quản lý: ¥8,320
8 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,900 yên
¥102,900 Phí quản lý:¥8,320
8 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥101,700 Phí quản lý: ¥8,320
6 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,700 yên
¥101,700 Phí quản lý:¥8,320
6 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,800 Phí quản lý: ¥6,900
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
¥82,800 Phí quản lý:¥6,900
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,900 Phí quản lý: ¥7,750
2 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,900 yên
¥92,900 Phí quản lý:¥7,750
2 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,200 Phí quản lý: ¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
¥82,200 Phí quản lý:¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥104,700 Phí quản lý: ¥8,320
11 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,700 yên
¥104,700 Phí quản lý:¥8,320
11 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥106,500 Phí quản lý: ¥8,320
14 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,500 yên
¥106,500 Phí quản lý:¥8,320
14 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥105,300 Phí quản lý: ¥8,320
12 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,300 yên
¥105,300 Phí quản lý:¥8,320
12 tầng/1LDK/30.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥6,900
5 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥6,900
5 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥83,400 Phí quản lý: ¥6,900
4 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
¥83,400 Phí quản lý:¥6,900
4 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,800 Phí quản lý: ¥6,900
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
¥82,800 Phí quản lý:¥6,900
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥83,400 Phí quản lý: ¥6,900
4 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
¥83,400 Phí quản lý:¥6,900
4 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,200 Phí quản lý: ¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
¥82,200 Phí quản lý:¥6,900
2 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,700 Phí quản lý: ¥7,180
4 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,700 yên
¥86,700 Phí quản lý:¥7,180
4 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,800 Phí quản lý: ¥6,900
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
¥82,800 Phí quản lý:¥6,900
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥6,900
5 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥6,900
5 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥83,400 Phí quản lý: ¥6,900
4 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
¥83,400 Phí quản lý:¥6,900
4 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,900 Phí quản lý: ¥7,180
11 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
¥90,900 Phí quản lý:¥7,180
11 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥83,400 Phí quản lý: ¥6,900
4 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
¥83,400 Phí quản lý:¥6,900
4 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥83,400 Phí quản lý: ¥6,900
4 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
¥83,400 Phí quản lý:¥6,900
4 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,900 Phí quản lý: ¥7,180
6 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,900 yên
¥87,900 Phí quản lý:¥7,180
6 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥7,180
8 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥7,180
8 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,700 Phí quản lý: ¥7,180
9 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,700 yên
¥89,700 Phí quản lý:¥7,180
9 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥98,300 Phí quản lý: ¥7,750
11 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,300 yên
¥98,300 Phí quản lý:¥7,750
11 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥99,500 Phí quản lý: ¥7,750
13 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,500 yên
¥99,500 Phí quản lý:¥7,750
13 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥97,700 Phí quản lý: ¥7,750
10 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,700 yên
¥97,700 Phí quản lý:¥7,750
10 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,500 Phí quản lý: ¥7,180
12 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
¥91,500 Phí quản lý:¥7,180
12 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,100 Phí quản lý: ¥7,180
3 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,100 yên
¥86,100 Phí quản lý:¥7,180
3 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥96,500 Phí quản lý: ¥7,750
8 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,500 yên
¥96,500 Phí quản lý:¥7,750
8 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥98,300 Phí quản lý: ¥7,750
11 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,300 yên
¥98,300 Phí quản lý:¥7,750
11 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥95,900 Phí quản lý: ¥7,750
7 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,900 yên
¥95,900 Phí quản lý:¥7,750
7 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥97,100 Phí quản lý: ¥7,750
9 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,100 yên
¥97,100 Phí quản lý:¥7,750
9 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,100 Phí quản lý: ¥7,750
4 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,100 yên
¥94,100 Phí quản lý:¥7,750
4 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥95,300 Phí quản lý: ¥7,750
6 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,300 yên
¥95,300 Phí quản lý:¥7,750
6 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥100,100 Phí quản lý: ¥7,750
14 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,100 yên
¥100,100 Phí quản lý:¥7,750
14 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,100 Phí quản lý: ¥7,180
13 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,100 yên
¥92,100 Phí quản lý:¥7,180
13 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥6,900
5 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥6,900
5 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,800 Phí quản lý: ¥6,900
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
¥82,800 Phí quản lý:¥6,900
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥83,400 Phí quản lý: ¥6,900
4 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
¥83,400 Phí quản lý:¥6,900
4 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,700 Phí quản lý: ¥7,180
14 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,700 yên
¥92,700 Phí quản lý:¥7,180
14 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,300 Phí quản lý: ¥7,180
10 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,300 yên
¥90,300 Phí quản lý:¥7,180
10 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,500 Phí quản lý: ¥7,180
12 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
¥91,500 Phí quản lý:¥7,180
12 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,100 Phí quản lý: ¥7,180
13 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,100 yên
¥92,100 Phí quản lý:¥7,180
13 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,700 Phí quản lý: ¥7,180
4 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,700 yên
¥86,700 Phí quản lý:¥7,180
4 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,300 Phí quản lý: ¥7,180
10 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,300 yên
¥90,300 Phí quản lý:¥7,180
10 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,100 Phí quản lý: ¥7,180
8 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
¥89,100 Phí quản lý:¥7,180
8 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,700 Phí quản lý: ¥7,180
9 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,700 yên
¥89,700 Phí quản lý:¥7,180
9 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥83,400 Phí quản lý: ¥6,900
4 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
¥83,400 Phí quản lý:¥6,900
4 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,500 Phí quản lý: ¥7,180
7 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
¥88,500 Phí quản lý:¥7,180
7 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,100 Phí quản lý: ¥7,750
4 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,100 yên
¥94,100 Phí quản lý:¥7,750
4 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥94,700 Phí quản lý: ¥7,750
5 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,700 yên
¥94,700 Phí quản lý:¥7,750
5 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥99,500 Phí quản lý: ¥7,750
13 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,500 yên
¥99,500 Phí quản lý:¥7,750
13 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ99,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥97,700 Phí quản lý: ¥7,750
10 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,700 yên
¥97,700 Phí quản lý:¥7,750
10 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,700 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥98,900 Phí quản lý: ¥7,750
12 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,900 yên
¥98,900 Phí quản lý:¥7,750
12 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,500 Phí quản lý: ¥7,750
3 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,500 yên
¥93,500 Phí quản lý:¥7,750
3 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,500 Phí quản lý: ¥7,180
7 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
¥88,500 Phí quản lý:¥7,180
7 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥83,400 Phí quản lý: ¥6,900
4 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
¥83,400 Phí quản lý:¥6,900
4 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,800 Phí quản lý: ¥6,900
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
¥82,800 Phí quản lý:¥6,900
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥96,500 Phí quản lý: ¥7,750
8 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,500 yên
¥96,500 Phí quản lý:¥7,750
8 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥95,900 Phí quản lý: ¥7,750
7 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,900 yên
¥95,900 Phí quản lý:¥7,750
7 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥95,300 Phí quản lý: ¥7,750
6 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,300 yên
¥95,300 Phí quản lý:¥7,750
6 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥97,100 Phí quản lý: ¥7,750
9 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,100 yên
¥97,100 Phí quản lý:¥7,750
9 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,800 Phí quản lý: ¥6,900
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
¥82,800 Phí quản lý:¥6,900
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥6,900
5 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥6,900
5 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,800 Phí quản lý: ¥6,900
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
¥82,800 Phí quản lý:¥6,900
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,300 Phí quản lý: ¥7,180
5 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,300 yên
¥87,300 Phí quản lý:¥7,180
5 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,300 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,900 Phí quản lý: ¥7,180
11 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
¥90,900 Phí quản lý:¥7,180
11 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,100 Phí quản lý: ¥7,180
3 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,100 yên
¥86,100 Phí quản lý:¥7,180
3 tầng/1DK/26.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥100,100 Phí quản lý: ¥7,750
14 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,100 yên
¥100,100 Phí quản lý:¥7,750
14 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ100,100 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥98,900 Phí quản lý: ¥7,750
12 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,900 yên
¥98,900 Phí quản lý:¥7,750
12 tầng/1DK/28.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,900 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥6,900
5 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥6,900
5 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥6,900
5 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥6,900
5 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥83,400 Phí quản lý: ¥6,900
4 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
¥83,400 Phí quản lý:¥6,900
4 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥83,400 Phí quản lý: ¥6,900
4 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
¥83,400 Phí quản lý:¥6,900
4 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥6,900
5 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥6,900
5 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥83,400 Phí quản lý: ¥6,900
4 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
¥83,400 Phí quản lý:¥6,900
4 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,800 Phí quản lý: ¥6,900
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
¥82,800 Phí quản lý:¥6,900
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥82,800 Phí quản lý: ¥6,900
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
¥82,800 Phí quản lý:¥6,900
3 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥182,500 Phí quản lý: ¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,500 yên
¥182,500 Phí quản lý:¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥195,400 Phí quản lý: ¥13,820
15 tầng/2LDK/55.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ195,400 yên
¥195,400 Phí quản lý:¥13,820
15 tầng/2LDK/55.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ195,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥7,090
4 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥7,090
4 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥7,090
5 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥7,090
5 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,600 Phí quản lý: ¥7,090
12 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,600 yên
¥90,600 Phí quản lý:¥7,090
12 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥92,400 Phí quản lý: ¥7,090
15 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,400 yên
¥92,400 Phí quản lý:¥7,090
15 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥7,090
7 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥7,090
7 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥7,090
8 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥7,090
8 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥7,090
6 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥7,090
6 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥182,500 Phí quản lý: ¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,500 yên
¥182,500 Phí quản lý:¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,200 Phí quản lý: ¥7,090
13 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,200 yên
¥91,200 Phí quản lý:¥7,090
13 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,800 Phí quản lý: ¥7,090
14 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,800 yên
¥91,800 Phí quản lý:¥7,090
14 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥7,090
10 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥7,090
10 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥7,090
3 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥7,090
3 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,200 Phí quản lý: ¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
¥88,200 Phí quản lý:¥6,900
12 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥182,500 Phí quản lý: ¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,500 yên
¥182,500 Phí quản lý:¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥182,500 Phí quản lý: ¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,500 yên
¥182,500 Phí quản lý:¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥182,500 Phí quản lý: ¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,500 yên
¥182,500 Phí quản lý:¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥182,500 Phí quản lý: ¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,500 yên
¥182,500 Phí quản lý:¥12,780
15 tầng/1LDK/51.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,500 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥7,090
9 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥7,090
9 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥88,800 Phí quản lý: ¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
¥88,800 Phí quản lý:¥6,900
13 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥89,400 Phí quản lý: ¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
¥89,400 Phí quản lý:¥6,900
14 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥86,400 Phí quản lý: ¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
¥86,400 Phí quản lý:¥6,900
9 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,400 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥6,900
10 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,200 Phí quản lý: ¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
¥85,200 Phí quản lý:¥6,900
7 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,200 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥85,800 Phí quản lý: ¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
¥85,800 Phí quản lý:¥6,900
8 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,800 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,600 Phí quản lý: ¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
¥84,600 Phí quản lý:¥6,900
6 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥6,900
5 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥6,900
5 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥7,090
11 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥7,090
11 tầng/1DK/26.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥87,600 Phí quản lý: ¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
¥87,600 Phí quản lý:¥6,900
11 tầng/1DK/25.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,600 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon Luxe新大阪SOUTH
Hankyu-Kyoto line Minamikata Đi bộ 7 phút Osaka Metro-Midosuji line Nishinakajima Minamigata Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Higashiyodogawa Ku柴島1丁目 / Xây dựng 8 năm/6 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/24.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/24.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/24.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/24.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ68,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥6,000
6 tầng/1K/23.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥6,000
6 tầng/1K/23.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/24.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/24.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥6,000
1 tầng/1K/23.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥6,000
1 tầng/1K/23.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ67,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato ブリッジコートG.
Osaka Metro-Chuo line Midoribashi Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku東中本3丁目 / Xây dựng 10 năm/3 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/24.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/24.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ75,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon アドバンス大阪ストーリア
Osaka Metro-Sennichimae line Tsuruhashi Đi bộ 9 phút JR Osaka Loop line Tsuruhashi Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku玉津3丁目 / Xây dựng 1 năm/13 tầng
Floor plan
¥64,500 Phí quản lý: ¥5,500
10 tầng/1K/23.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥64,500 Phí quản lý:¥5,500
10 tầng/1K/23.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,200 Phí quản lý: ¥5,200
11 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,400 yên
¥63,200 Phí quản lý:¥5,200
11 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,400 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,400 Phí quản lý: ¥5,200
9 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,800 yên
¥62,400 Phí quản lý:¥5,200
9 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,800 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,400 Phí quản lý: ¥5,200
6 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,800 yên
¥61,400 Phí quản lý:¥5,200
6 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,800 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,800 Phí quản lý: ¥5,200
10 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,600 yên
¥62,800 Phí quản lý:¥5,200
10 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ワールドアイ大阪城EASTアドバンス
Osaka Metro-Sennichimae line Shin Fukae Đi bộ 5 phút Osaka Metro-Chuo line Fukaebashi Đi bộ 13 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku深江南1丁目 / Xây dựng 1 năm/15 tầng
Floor plan
¥61,950 Phí quản lý: ¥4,850
3 tầng/1K/22.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,900 yên
¥61,950 Phí quản lý:¥4,850
3 tầng/1K/22.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,900 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥70,700 Phí quản lý: ¥5,400
14 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,400 yên
¥70,700 Phí quản lý:¥5,400
14 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,400 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥5,400
11 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,600 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥5,400
11 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥67,400 Phí quản lý: ¥5,400
3 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,800 yên
¥67,400 Phí quản lý:¥5,400
3 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,800 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥65,500 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥65,500 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,350 Phí quản lý: ¥4,850
11 tầng/1K/22.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,700 yên
¥64,350 Phí quản lý:¥4,850
11 tầng/1K/22.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,700 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,900 Phí quản lý: ¥5,400
8 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,800 yên
¥68,900 Phí quản lý:¥5,400
8 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,800 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,650 Phí quản lý: ¥4,850
12 tầng/1K/22.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,300 yên
¥64,650 Phí quản lý:¥4,850
12 tầng/1K/22.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,300 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,800 Phí quản lý: ¥5,400
11 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,600 yên
¥69,800 Phí quản lý:¥5,400
11 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,600 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥60,500 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥60,500 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥5,400
5 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥5,400
5 tầng/1K/24.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon 鶴橋末広ビル
Kintetsu-Namba line Tsuruhashi Đi bộ 1 phút JR Osaka Loop line Tsuruhashi Đi bộ 1 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku東小橋3丁目 / Xây dựng 19 năm/7 tầng
Floor plan
¥66,500 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
¥66,500 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ66,500 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon アドバンス大阪バレンシア
Osaka Metro-Sennichimae line Imazato Đi bộ 2 phút
Osaka Osaka Shi Higashinari Ku大今里3丁目 / Xây dựng 5 năm/15 tầng
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥8,000
10 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥8,000
10 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥8,000
15 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥8,000
15 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥8,000
15 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥8,000
15 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥8,000
12 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥8,000
12 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥8,000
11 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥8,000
11 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥8,000
8 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥8,000
8 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥8,000
8 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥8,000
8 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥8,000
14 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥8,000
14 tầng/1K/22.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon S-MOVE緑橋
Osaka Metro-Chuo line Midoribashi Đi bộ 9 phút Osaka Metro-Chuo line Fukaebashi Đi bộ 10 phút
Osaka Osaka Shi Joto Ku東中浜9丁目 / Xây mới/4 tầng
Floor plan
¥85,500 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1LDK/28.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥85,500 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1LDK/28.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoá
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1LDK/28.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1LDK/28.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoá
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1LDK/28.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1LDK/28.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoá
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1LDK/27.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1LDK/27.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoá
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1LDK/27.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1LDK/27.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoá
Nhà manshon Gravis城東中央
Osaka Metro-Nagahori Tsurumi Ryokuchi line Gamo 4 Chome Đi bộ 6 phút Keihan-Main line Noe Đi bộ 7 phút
Osaka Osaka Shi Joto Ku中央2丁目 / Xây dựng 5 năm/10 tầng
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥7,000
5 tầng/1K/21.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥7,000
5 tầng/1K/21.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1K/21.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1K/21.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
6,227 nhà (413 nhà trong 6,227 nhà)