Khu vực Tokyo|Shibuya Ku,Shibuya-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoShibuya Ku/TokyoShibuya-ku
386 nhà (107 nhà trong 386 nhà)
Nhà manshon メルクマール京王笹塚レジデンス
Keio line Sasazuka Đi bộ 1 phút
Tokyo Shibuya Ku笹塚1丁目 / Xây dựng 10 năm/21 tầng
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥15,000
16 tầng/1LDK/40.16m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ250,000 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥15,000
16 tầng/1LDK/40.16m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ250,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥412,000 Phí quản lý: ¥18,000
15 tầng/2LDK/61.54m2 / Tiền đặt cọc412,000 yên/Tiền lễ412,000 yên
¥412,000 Phí quản lý:¥18,000
15 tầng/2LDK/61.54m2 / Tiền đặt cọc412,000 yên/Tiền lễ412,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥301,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/1LDK/45.38m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ301,000 yên
¥301,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/1LDK/45.38m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ301,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥252,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/1DK/40.98m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ252,000 yên
¥252,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/1DK/40.98m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ252,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/1LDK/40.98m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ258,000 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/1LDK/40.98m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ258,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ジョイフル笹塚
Keio line Sasazuka Đi bộ 6 phút Keio line Daitabashi Đi bộ 12 phút
Tokyo Shibuya Ku笹塚2丁目 / Xây dựng 41 năm/4 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/13.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/13.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon スカイコート原宿
Tokyo Metro-Fukutoshin line Kita Sando Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Yoyogi Đi bộ 5 phút
Tokyo Shibuya Ku千駄ヶ谷4丁目 / Xây dựng 23 năm/14 tầng
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,000
7 tầng/1K/20.25m2 / Tiền đặt cọc94,000 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,000
7 tầng/1K/20.25m2 / Tiền đặt cọc94,000 yên/Tiền lễ94,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット代々木上原
Odakyu-Odawara line Higashi Kitazawa Đi bộ 4 phút Odakyu-Odawara line Yoyogi Uehara Đi bộ 7 phút
Tokyo Shibuya Ku上原3丁目 / Xây dựng 20 năm/10 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon グレイスコート幡ヶ谷
Keio line Hatagaya Đi bộ 9 phút Keio line Sasazuka Đi bộ 14 phút
Tokyo Shibuya Ku幡ヶ谷3丁目 / Xây dựng 21 năm/3 tầng
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1R/18m2 / Tiền đặt cọc78,000 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1R/18m2 / Tiền đặt cọc78,000 yên/Tiền lễ78,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プライムアーバン笹塚
Keio line Sasazuka Đi bộ 8 phút Keio line Hatagaya Đi bộ 11 phút
Tokyo Shibuya Ku笹塚3丁目 / Xây dựng 17 năm/10 tầng
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1LDK/44.39m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ177,000 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1LDK/44.39m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ177,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Urban Breeze 恵比寿
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 10 phút
Tokyo Shibuya Ku東3丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥363,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc363,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥363,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc363,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥344,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥344,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥356,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc356,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥356,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc356,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥346,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc346,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥346,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc346,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥341,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥341,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥353,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥353,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥341,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥341,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥344,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥344,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/34.59m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/34.59m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥358,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc358,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥358,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc358,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥342,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥342,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥349,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc349,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥349,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc349,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥344,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥344,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥360,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥360,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥348,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc348,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥348,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc348,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥343,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥343,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥358,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc358,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥358,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc358,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥349,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc349,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥349,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc349,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥361,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc361,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥361,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc361,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥228,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/34.59m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/34.59m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥359,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥359,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥348,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc348,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥348,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc348,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥343,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥343,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥352,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥352,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥361,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc361,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥361,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc361,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥342,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥342,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥228,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/34.59m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/34.59m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1LDK/34.59m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1LDK/34.59m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥355,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥355,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥348,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc348,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥348,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc348,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークハビオ笹塚
Keio line Sasazuka Đi bộ 8 phút
Tokyo Shibuya Ku幡ヶ谷1丁目 / Xây dựng 11 năm/5 tầng
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/28.51m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/28.51m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/28.51m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/28.51m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon セブンスターハイツ代々木
Odakyu-Odawara line Sangubashi Đi bộ 6 phút Odakyu-Odawara line Minami Shinjuku Đi bộ 6 phút
Tokyo Shibuya Ku代々木3丁目 / Xây dựng 41 năm/3 tầng
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/19.15m2 / Tiền đặt cọc76,000 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/19.15m2 / Tiền đặt cọc76,000 yên/Tiền lễ76,000 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon フェニックス代々木上原
Tokyo Metro-Chiyoda line Yoyogi Uehara Đi bộ 7 phút Odakyu-Odawara line Yoyogi Uehara Đi bộ 7 phút
Tokyo Shibuya Ku上原1丁目 / Xây dựng 29 năm/4 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥9,000
2 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc83,000 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥9,000
2 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc83,000 yên/Tiền lễ83,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon ラヴィエール千駄ヶ谷プレミアムレジデンス
JR Sobu line Sendagaya Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Kita Sando Đi bộ 7 phút
Tokyo Shibuya Ku千駄ヶ谷5丁目 / Xây mới/4 tầng
Floor plan
¥329,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1LDK/45.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥329,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1LDK/45.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥324,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1LDK/45.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥324,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1LDK/45.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥322,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1LDK/45.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥322,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1LDK/45.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥325,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/1LDK/45.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥325,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/1LDK/45.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon Court Hatsudai
Keio line Hatsudai Đi bộ 3 phút
Tokyo Shibuya Ku初台1丁目 / Xây dựng 9 năm/4 tầng
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/43.91m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ183,000 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/43.91m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ183,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥668,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/3LDK/103.47m2 / Tiền đặt cọc668,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥668,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/3LDK/103.47m2 / Tiền đặt cọc668,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パティーナV代々木上原
Odakyu-Odawara line Higashi Kitazawa Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Yoyogi Uehara Đi bộ 8 phút
Tokyo Shibuya Ku上原3丁目 / Xây dựng 8 năm/4 tầng
¥184,500 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/33.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,500 yên
¥184,500 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/33.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon さくらクレール代々木公園
Keio line Hatsudai Đi bộ 9 phút
Tokyo Shibuya Ku初台2丁目 / Xây dựng 56 năm/4 tầng
Floor plan
¥155,000
4 tầng/1LDK/31.95m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ155,000 yên
¥155,000
4 tầng/1LDK/31.95m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ155,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon センチュリーフォレスト2号棟
Tokyu-Toyoko line Daikan yama Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 14 phút
Tokyo Shibuya Ku鶯谷町 / Xây dựng 14 năm/7 tầng
Floor plan
¥689,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/91.37m2 / Tiền đặt cọc689,000 yên/Tiền lễ1,378,000 yên
¥689,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/91.37m2 / Tiền đặt cọc689,000 yên/Tiền lễ1,378,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon レオネクスト代官山
Tokyu-Toyoko line Daikan yama Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 14 phút
Tokyo Shibuya Ku東京都渋谷区代官山町 / Xây dựng 10 năm/4 tầng
¥151,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ151,000 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ151,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
¥152,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon レオネクストアルバーロ原宿
Tokyo Metro-Fukutoshin line Kita Sando Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Yoyogi Đi bộ 11 phút
Tokyo Shibuya Ku東京都渋谷区千駄ヶ谷 / Xây dựng 10 năm/4 tầng
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1R/29.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1R/29.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プラウド恵比寿
Tokyo Metro-Hibiya line Ebisu Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 6 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿南3丁目 / Xây dựng 13 năm/8 tầng
Floor plan
¥605,000 Phí quản lý: ¥25,000
6 tầng/3LDK/79.67m2 / Tiền đặt cọc605,000 yên/Tiền lễ605,000 yên
¥605,000 Phí quản lý:¥25,000
6 tầng/3LDK/79.67m2 / Tiền đặt cọc605,000 yên/Tiền lễ605,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon ファーヴァル代々木上原
Tokyo Metro-Chiyoda line Yoyogi Uehara Đi bộ 3 phút Odakyu-Odawara line Yoyogi Hachiman Đi bộ 9 phút
Tokyo Shibuya Ku上原2丁目 / Xây mới/4 tầng
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/1SDK/42.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/1SDK/42.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/15.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/15.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/18.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/18.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon EDIT ebisu
Tokyo Metro-Hibiya line Hiro o Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 10 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿2丁目 / Xây dựng 5 năm/5 tầng
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/34.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/34.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon プレミアムキューブG渋谷神南
JR Yamanote line Harajuku Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 10 phút
Tokyo Shibuya Ku神南1丁目 / Xây dựng 11 năm/15 tầng
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/24.17m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/24.17m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ144,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon HIROO VILLAGE
Tokyo Metro-Hibiya line Hiro o Đi bộ 6 phút
Tokyo Shibuya Ku広尾5丁目 / Xây dựng 4 năm/10 tầng
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/36.94m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ498,000 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/36.94m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ498,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/34.21m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ221,000 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/34.21m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ221,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon SASAZUKA TODAY
Keio line Hatagaya Đi bộ 10 phút Keio line Sasazuka Đi bộ 14 phút
Tokyo Shibuya Ku幡ヶ谷3丁目 / Xây dựng 5 năm/5 tầng
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/38.73m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ378,000 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/38.73m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ378,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1SLDK/60.35m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ570,000 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1SLDK/60.35m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ570,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ルネサンスコート千駄ヶ谷NORTH
JR Sobu line Sendagaya Đi bộ 4 phút JR Sobu line Yoyogi Đi bộ 9 phút
Tokyo Shibuya Ku千駄ヶ谷5丁目 / Xây dựng 5 năm/4 tầng
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/28.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/28.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/13.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/13.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/13.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/13.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エクセルシオール渋谷
Keio-Inokashira line Shinsen Đi bộ 5 phút Keio-Inokashira line Shibuya Đi bộ 10 phút
Tokyo Shibuya Ku神泉町 / Xây dựng 28 năm/10 tầng
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1DK/26.34m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1DK/26.34m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1DK/26.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1DK/26.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ159,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon パレ・ドール渋谷
Keio-Inokashira line Shinsen Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 10 phút
Tokyo Shibuya Ku円山町 / Xây dựng 41 năm/7 tầng
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1R/18.66m2 / Tiền đặt cọc97,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1R/18.66m2 / Tiền đặt cọc97,000 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon OLIO渋谷西原
Keio line Hatagaya Đi bộ 6 phút Keio line Hatsudai Đi bộ 8 phút
Tokyo Shibuya Ku西原1丁目 / Xây dựng 23 năm/7 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc83,000 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc83,000 yên/Tiền lễ83,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon ヴェルステージ恵比寿
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 5 phút JR Saikyo line Ebisu Đi bộ 5 phút
Tokyo Shibuya Ku東3丁目 / Xây dựng 22 năm/10 tầng
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/20.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/20.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Apato サンハウス
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hibiya line Hiro o Đi bộ 10 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿3丁目 / Xây dựng 29 năm/2 tầng
Floor plan
¥85,000
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon AIFLAT渋谷西原
Keio line Hatagaya Đi bộ 2 phút
Tokyo Shibuya Ku西原2丁目 / Xây mới/6 tầng
Floor plan
¥340,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/54m2 / Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥340,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/54m2 / Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥338,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/54m2 / Tiền đặt cọc338,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥338,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/54m2 / Tiền đặt cọc338,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥365,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/57.71m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/57.71m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥338,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/54m2 / Tiền đặt cọc338,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥338,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/54m2 / Tiền đặt cọc338,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥298,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/47.74m2 / Tiền đặt cọc298,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥298,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/47.74m2 / Tiền đặt cọc298,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥359,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/3LDK/57.71m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥359,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/3LDK/57.71m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥274,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/43.2m2 / Tiền đặt cọc274,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥274,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/43.2m2 / Tiền đặt cọc274,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥410,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/3LDK/59.34m2 / Tiền đặt cọc410,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥410,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/3LDK/59.34m2 / Tiền đặt cọc410,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
386 nhà (107 nhà trong 386 nhà)