Khu vực Tokyo|Shibuya Ku,Shibuya-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoShibuya Ku/TokyoShibuya-ku
377 nhà (132 nhà trong 377 nhà)
Nhà manshon レオネクスト代官山
Tokyu-Toyoko line Daikan yama Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 14 phút
Tokyo Shibuya Ku東京都渋谷区代官山町 / Xây dựng 10 năm/4 tầng
¥151,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ151,000 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ151,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
¥152,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon レオネクストアルバーロ原宿
Tokyo Metro-Fukutoshin line Kita Sando Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Yoyogi Đi bộ 11 phút
Tokyo Shibuya Ku東京都渋谷区千駄ヶ谷 / Xây dựng 10 năm/4 tầng
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1R/29.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1R/29.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ156,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Apato レオパレス幡ヶ谷
Keio line Hatagaya Đi bộ 15 phút Toei-Oedo line Nishi Shinjuku Gochome Đi bộ 16 phút
Tokyo Shibuya Ku東京都渋谷区本町 / Xây dựng 18 năm/2 tầng
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/20.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/20.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon 第一西尾ビル
JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 9 phút Tokyu-Toyoko line Daikan yama Đi bộ 9 phút
Tokyo Shibuya Ku猿楽町 / Xây dựng 47 năm/4 tầng
Floor plan
¥125,000
4 tầng/1DK/30m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000
4 tầng/1DK/30m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon ガーデンサイド広尾
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ebisu Đi bộ 9 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿3丁目 / Xây dựng 21 năm/3 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/27.9m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/27.9m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon Urban Breeze 恵比寿
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 10 phút
Tokyo Shibuya Ku東3丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/34.59m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/34.59m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1LDK/34.59m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1LDK/34.59m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥355,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥355,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥348,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc348,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥348,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc348,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥352,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥352,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥361,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc361,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥361,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc361,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥342,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥342,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥228,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥228,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/34.59m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/34.59m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥359,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥359,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc359,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥348,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc348,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥348,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc348,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥343,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥343,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥361,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc361,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥361,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc361,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥348,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc348,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥348,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc348,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥343,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥343,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥358,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc358,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥358,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc358,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥349,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc349,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥349,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc349,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥344,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥344,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥360,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥360,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥349,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc349,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥349,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc349,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥344,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥344,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/34.59m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/34.59m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥358,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc358,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥358,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc358,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥347,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥347,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc347,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥342,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥342,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥353,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥353,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥341,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥341,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥356,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc356,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥356,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc356,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥346,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc346,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥346,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc346,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥341,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥341,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥344,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥344,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥363,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc363,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥363,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc363,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/33.62m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/35.55m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ツインコート幡ヶ谷
Keio line Hatagaya Đi bộ 7 phút Keio line Sasazuka Đi bộ 9 phút
Tokyo Shibuya Ku幡ヶ谷2丁目 / Xây dựng 20 năm/5 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/18.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/18.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon パークアクシス代官山
Tokyo Metro-Hibiya line Ebisu Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 8 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿西2丁目 / Xây dựng 17 năm/11 tầng
Floor plan
¥430,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/58.77m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ430,000 yên
¥430,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/58.77m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ430,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥479,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/64.43m2 / Tiền đặt cọc479,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥479,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/64.43m2 / Tiền đặt cọc479,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥585,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/75.72m2 / Tiền đặt cọc585,000 yên/Tiền lễ585,000 yên
¥585,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/75.72m2 / Tiền đặt cọc585,000 yên/Tiền lễ585,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥610,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/78.56m2 / Tiền đặt cọc610,000 yên/Tiền lễ610,000 yên
¥610,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/78.56m2 / Tiền đặt cọc610,000 yên/Tiền lễ610,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥385,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/53m2 / Tiền đặt cọc385,000 yên/Tiền lễ385,000 yên
¥385,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/53m2 / Tiền đặt cọc385,000 yên/Tiền lễ385,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon MFPR代々木タワー
JR Yamanote line Yoyogi Đi bộ 3 phút Toei-Oedo line Yoyogi Đi bộ 3 phút
Tokyo Shibuya Ku代々木1丁目 / Xây dựng 19 năm/16 tầng
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/27.57m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ181,000 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/27.57m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ181,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/27.57m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/27.57m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/27.67m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/27.67m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ163,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/22.25m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/22.25m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ142,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオSOHO代々木公園
Odakyu-Odawara line Sangubashi Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Yoyogi Đi bộ 19 phút
Tokyo Shibuya Ku代々木5丁目 / Xây dựng 3 năm/7 tầng
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1K/22.84m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1K/22.84m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1R/22.62m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ147,000 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1R/22.62m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ147,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1K/22.23m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1K/22.23m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Keyaki Terrace 恵比寿南
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ebisu Đi bộ 6 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿南1丁目 / Xây dựng 4 năm/7 tầng
Floor plan
¥479,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2LDK/62.78m2 / Tiền đặt cọc479,000 yên/Tiền lễ958,000 yên
¥479,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2LDK/62.78m2 / Tiền đặt cọc479,000 yên/Tiền lễ958,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon メルクマール京王笹塚レジデンス
Keio line Sasazuka Đi bộ 1 phút
Tokyo Shibuya Ku笹塚1丁目 / Xây dựng 10 năm/21 tầng
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/1LDK/40.98m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ258,000 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/1LDK/40.98m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ258,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥15,000
16 tầng/1LDK/40.16m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ250,000 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥15,000
16 tầng/1LDK/40.16m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ250,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥412,000 Phí quản lý: ¥18,000
15 tầng/2LDK/61.54m2 / Tiền đặt cọc412,000 yên/Tiền lễ412,000 yên
¥412,000 Phí quản lý:¥18,000
15 tầng/2LDK/61.54m2 / Tiền đặt cọc412,000 yên/Tiền lễ412,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥301,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/1LDK/45.38m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ301,000 yên
¥301,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/1LDK/45.38m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ301,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥252,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/1DK/40.98m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ252,000 yên
¥252,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/1DK/40.98m2 / Tiền đặt cọc252,000 yên/Tiền lễ252,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon AVENIR渋谷本町
Toei-Oedo line Nishi Shinjuku Gochome Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Nakano Shimbashi Đi bộ 13 phút
Tokyo Shibuya Ku本町4丁目 / Xây dựng 13 năm/10 tầng
Floor plan
¥198,000
10 tầng/1LDK/40.8m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000
10 tầng/1LDK/40.8m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ198,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000
9 tầng/1K/31.5m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000
9 tầng/1K/31.5m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ142,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon メゾン・ド・ヴィレ渋谷
Keio-Inokashira line Shinsen Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 13 phút
Tokyo Shibuya Ku神泉町 / Xây dựng 28 năm/11 tầng
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ164,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ165,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon MG LUXURY SASAZUKA
Keio line Sasazuka Đi bộ 7 phút
Tokyo Shibuya Ku笹塚2丁目 / Xây dựng 2 năm/4 tầng
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1R/12.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1R/12.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon ジェノヴィア渋谷笹塚スカイガーデン
Keio line Daitabashi Đi bộ 5 phút Keio line Sasazuka Đi bộ 7 phút
Tokyo Shibuya Ku笹塚2丁目 / Xây dựng 6 năm/15 tầng
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥11,000
14 tầng/1K/33.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥11,000
14 tầng/1K/33.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/33.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/33.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ176,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/33.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/33.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ173,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/33.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ177,000 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/33.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ177,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/33.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/33.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥11,000
15 tầng/1K/33.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥11,000
15 tầng/1K/33.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ178,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon マリオン代々木公園
Tokyo Metro-Chiyoda line Yoyogi Koen Đi bộ 6 phút Odakyu-Odawara line Yoyogi Hachiman Đi bộ 7 phút
Tokyo Shibuya Ku代々木5丁目 / Xây dựng 34 năm/4 tầng
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/16.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/16.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/16.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/16.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/16.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/16.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/16.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/16.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon 藤和シティコープ初台
Keio line Hatsudai Đi bộ 4 phút Odakyu-Odawara line Sangubashi Đi bộ 12 phút
Tokyo Shibuya Ku初台1丁目 / Xây dựng 39 năm/4 tầng
¥79,000
1 tầng/1R/21.99m2 / Tiền đặt cọc79,000 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000
1 tầng/1R/21.99m2 / Tiền đặt cọc79,000 yên/Tiền lễ79,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon プライベートプレイス広尾
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 6 phút JR Shonan Shinjuku line-Takasaki Tokaido Ebisu Đi bộ 11 phút
Tokyo Shibuya Ku広尾1丁目 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥283,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1R/52.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ283,000 yên
¥283,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1R/52.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ283,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥277,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/50.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ277,000 yên
¥277,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/50.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ277,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1SDK/57.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ293,000 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1SDK/57.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ293,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥291,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1SDK/54.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ291,000 yên
¥291,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1SDK/54.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ291,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥263,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ263,000 yên
¥263,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ263,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥273,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/48.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ273,000 yên
¥273,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/48.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ273,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1SDK/57.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ293,000 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1SDK/57.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ293,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥273,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/48.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ273,000 yên
¥273,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/48.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ273,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エクサム初台
Keio line Hatagaya Đi bộ 9 phút Keio line Hatsudai Đi bộ 11 phút
Tokyo Shibuya Ku本町6丁目 / Xây dựng 11 năm/4 tầng
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1R/22.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1R/22.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1R/25.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1R/25.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1R/20.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1R/20.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoá
Nhà manshon ガーデン代々木八幡
Odakyu-Odawara line Yoyogi Hachiman Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Yoyogi Koen Đi bộ 9 phút
Tokyo Shibuya Ku代々木5丁目 / Xây dựng 18 năm/4 tầng
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1R/22.36m2 / Tiền đặt cọc102,000 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1R/22.36m2 / Tiền đặt cọc102,000 yên/Tiền lễ102,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1R/20.68m2 / Tiền đặt cọc111,000 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1R/20.68m2 / Tiền đặt cọc111,000 yên/Tiền lễ111,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1R/22.05m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1R/22.05m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ113,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon コンポジット渋谷本町
Toei-Oedo line Nishi Shinjuku Gochome Đi bộ 11 phút Keio line Hatagaya Đi bộ 13 phút
Tokyo Shibuya Ku本町5丁目 / Xây dựng 1 năm/5 tầng
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/34.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/34.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1LDK/33.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1LDK/33.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/23.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/23.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/1LDK/33.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/1LDK/33.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ジョイフル笹塚
Keio line Sasazuka Đi bộ 6 phút Keio line Daitabashi Đi bộ 12 phút
Tokyo Shibuya Ku笹塚2丁目 / Xây dựng 41 năm/4 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/13.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/13.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon スカイコート原宿
Tokyo Metro-Fukutoshin line Kita Sando Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Yoyogi Đi bộ 5 phút
Tokyo Shibuya Ku千駄ヶ谷4丁目 / Xây dựng 23 năm/14 tầng
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥9,000
7 tầng/1K/20.25m2 / Tiền đặt cọc94,000 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥9,000
7 tầng/1K/20.25m2 / Tiền đặt cọc94,000 yên/Tiền lễ94,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット代々木上原
Odakyu-Odawara line Higashi Kitazawa Đi bộ 4 phút Odakyu-Odawara line Yoyogi Uehara Đi bộ 7 phút
Tokyo Shibuya Ku上原3丁目 / Xây dựng 20 năm/10 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/25.9m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon グレイスコート幡ヶ谷
Keio line Hatagaya Đi bộ 9 phút Keio line Sasazuka Đi bộ 14 phút
Tokyo Shibuya Ku幡ヶ谷3丁目 / Xây dựng 21 năm/3 tầng
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1R/18m2 / Tiền đặt cọc78,000 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1R/18m2 / Tiền đặt cọc78,000 yên/Tiền lễ78,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プライムアーバン笹塚
Keio line Sasazuka Đi bộ 8 phút Keio line Hatagaya Đi bộ 11 phút
Tokyo Shibuya Ku笹塚3丁目 / Xây dựng 17 năm/10 tầng
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1LDK/44.39m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ177,000 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1LDK/44.39m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ177,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークハビオ笹塚
Keio line Sasazuka Đi bộ 8 phút
Tokyo Shibuya Ku幡ヶ谷1丁目 / Xây dựng 11 năm/5 tầng
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/28.51m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/28.51m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/28.51m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/28.51m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon セブンスターハイツ代々木
Odakyu-Odawara line Sangubashi Đi bộ 6 phút Odakyu-Odawara line Minami Shinjuku Đi bộ 6 phút
Tokyo Shibuya Ku代々木3丁目 / Xây dựng 41 năm/3 tầng
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1R/19.15m2 / Tiền đặt cọc76,000 yên/Tiền lễ76,000 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1R/19.15m2 / Tiền đặt cọc76,000 yên/Tiền lễ76,000 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon フェニックス代々木上原
Tokyo Metro-Chiyoda line Yoyogi Uehara Đi bộ 7 phút Odakyu-Odawara line Yoyogi Uehara Đi bộ 7 phút
Tokyo Shibuya Ku上原1丁目 / Xây dựng 29 năm/4 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥9,000
2 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc83,000 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥9,000
2 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc83,000 yên/Tiền lễ83,000 yên
Tự động khoá
377 nhà (132 nhà trong 377 nhà)