Khu vực Tokyo|Adachi Ku,Adachi-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoAdachi Ku/TokyoAdachi-ku
703 nhà (174 nhà trong 703 nhà)
Nhà manshon ラフィスタ北綾瀬
Tokyo Metro-Chiyoda line Kita Ayase Đi bộ 8 phút JR Joban line Kameari Đi bộ 28 phút
Tokyo Adachi Ku谷中3丁目 / Xây dựng 5 năm/9 tầng
¥96,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.81m2 / Tiền đặt cọc96,000 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.81m2 / Tiền đặt cọc96,000 yên/Tiền lễ96,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon JAGA五反野
Tobu-Isesaki line Gotanno Đi bộ 6 phút Tobu-Isesaki line Umejima Đi bộ 15 phút
Tokyo Adachi Ku足立4丁目 / Xây dựng 3 năm/4 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥9,000
1 tầng/1R/18.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥9,000
1 tầng/1R/18.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ64,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ユリカロゼ北綾瀬
Tokyo Metro-Chiyoda line Kita Ayase Đi bộ 5 phút Tsukuba Express Aoi Đi bộ 15 phút
Tokyo Adachi Ku加平1丁目 / Xây dựng 4 năm/5 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/28.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/28.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Apato Happiness ノア
Tsukuba Express Rokucho Đi bộ 5 phút
Tokyo Adachi Ku南花畑2丁目 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1LDK/43.38m2 / Tiền đặt cọc107,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1LDK/43.38m2 / Tiền đặt cọc107,000 yên/Tiền lễ214,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhTủ âm tường
Nhà manshon (仮称)リブリ・足立区西竹の塚
Tobu-Isesaki line Takenotsuka Đi bộ 4 phút
Tokyo Adachi Ku西竹の塚1丁目 / Xây mới/4 tầng
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥3,000
4 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥3,000
4 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Xây mớiSàn nhà
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Xây mớiSàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Xây mớiSàn nhà
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Xây mớiSàn nhà
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥3,000
4 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥3,000
4 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Xây mớiSàn nhà
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥3,000
4 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥3,000
4 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Xây mớiSàn nhà
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Xây mớiSàn nhà
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Xây mớiSàn nhà
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥3,000
4 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥3,000
4 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Xây mớiSàn nhà
Apato ヴェルメ江北
Nippori Toneri Liner Kohoku Đi bộ 10 phút Nippori Toneri Liner Nishiaraidaishi Nishi Đi bộ 16 phút
Tokyo Adachi Ku江北4丁目 / Xây dựng 5 năm/3 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1R/19.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1R/19.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1R/19.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1R/19.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ガーデンフォレスト親水公園
Nippori Toneri Liner Minumadai Shinsuikoen Đi bộ 1 phút Nippori Toneri Liner Toneri Đi bộ 13 phút
Tokyo Adachi Ku舎人5丁目 / Xây dựng 1 năm/5 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/28.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/28.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/38.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/38.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2LDK/43.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2LDK/43.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon オークノワール綾瀬
Tokyo Metro-Chiyoda line Ayase Đi bộ 2 phút
Tokyo Adachi Ku綾瀬1丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1K/20.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1K/20.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1R/20.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1R/20.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥4,000
4 tầng/1R/20.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥4,000
4 tầng/1R/20.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1R/20.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1R/20.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1K/20.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1K/20.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1R/20.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1R/20.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/20.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/20.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/20.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/20.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Novel Court西新井
Nippori Toneri Liner Nishiaraidaishi Nishi Đi bộ 8 phút Tobu-Daishi line Daishimae Đi bộ 10 phút
Tokyo Adachi Ku西新井6丁目 / Xây dựng 0 năm/4 tầng
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/18.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Apato カーサソラーナ
Tobu-Isesaki line Ushida Đi bộ 10 phút Keisei-Main line Keisei Sekiya Đi bộ 10 phút
Tokyo Adachi Ku柳原2丁目 / Xây dựng 1 năm/2 tầng
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/11.45m2 / Tiền đặt cọc67,000 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/11.45m2 / Tiền đặt cọc67,000 yên/Tiền lễ67,000 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/12.09m2 / Tiền đặt cọc67,000 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/12.09m2 / Tiền đặt cọc67,000 yên/Tiền lễ67,000 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥67,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1R/11.76m2 / Tiền đặt cọc67,000 yên/Tiền lễ67,000 yên
¥67,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1R/11.76m2 / Tiền đặt cọc67,000 yên/Tiền lễ67,000 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ジェノヴィア西新井大師グリーンヴェール
Tobu-Daishi line Daishimae Đi bộ 3 phút Tobu-Isesaki line Nishi Arai Đi bộ 14 phút
Tokyo Adachi Ku西新井6丁目 / Xây dựng 11 năm/9 tầng
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ベルドミール弐番館
Tsukuba Express Rokucho Đi bộ 12 phút
Tokyo Adachi Ku東保木間1丁目 / Xây dựng 23 năm/7 tầng
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/3LDK/71.3m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/3LDK/71.3m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/3LDK/74.85m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/3LDK/74.85m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ラフィスタ大師前
Tobu-Daishi line Daishimae Đi bộ 7 phút Nippori Toneri Liner Nishiaraidaishi Nishi Đi bộ 15 phút
Tokyo Adachi Ku西新井2丁目 / Xây dựng 6 năm/6 tầng
¥87,500 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,500 yên
¥87,500 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/27.15m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/27.15m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥84,500 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥84,500 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato リブリ・デグサス竹ノ塚
Tobu-Isesaki line Takenotsuka Đi bộ 13 phút
Tokyo Adachi Ku六月3丁目 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/28.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/28.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Sàn nhà
Floor plan
¥78,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/28.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/28.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Sàn nhà
Apato Grande扇大橋
Nippori Toneri Liner Ogi Ohashi Đi bộ 4 phút
Tokyo Adachi Ku扇1丁目 / Xây dựng 6 năm/3 tầng
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1R/17.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1R/17.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon クレヴィスタ梅島
Tobu-Isesaki line Umejima Đi bộ 4 phút Tobu-Isesaki line Nishi Arai Đi bộ 16 phút
Tokyo Adachi Ku梅島1丁目 / Xây dựng 2 năm/7 tầng
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Nhà thiết kếVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/26.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/26.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Apato パークヒルズ・ザ・見沼
Nippori Toneri Liner Minumadai Shinsuikoen Đi bộ 11 phút Nippori Toneri Liner Toneri Đi bộ 13 phút
Tokyo Adachi Ku入谷2丁目 / Xây dựng 3 năm/3 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/21.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/21.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ユリカロゼ五反野
Tobu-Isesaki line Kosuge Đi bộ 8 phút Tobu-Isesaki line Gotanno Đi bộ 10 phút
Tokyo Adachi Ku足立2丁目 / Xây mới/8 tầng
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥93,500 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/27.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,500 yên
¥93,500 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/27.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥89,500 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,500 yên
¥89,500 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥87,500 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,500 yên
¥87,500 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/25.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/25.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/25.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/25.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥91,500 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/26.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
¥91,500 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/26.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/47.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ151,000 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/47.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ151,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1K/31.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1K/31.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥88,500 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
¥88,500 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/26.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/26.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥89,500 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,500 yên
¥89,500 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥87,500 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,500 yên
¥87,500 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/26.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/26.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥94,500 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/26.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,500 yên
¥94,500 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/26.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥88,500 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
¥88,500 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥89,500 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,500 yên
¥89,500 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥89,500 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,500 yên
¥89,500 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥88,500 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
¥88,500 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥91,500 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,500 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥88,500 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
¥88,500 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥88,500 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
¥88,500 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥88,500 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
¥88,500 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥90,500 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
¥90,500 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/26.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥92,500 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/26.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,500 yên
¥92,500 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/26.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ90,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥93,500 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/26.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,500 yên
¥93,500 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/26.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/26.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/26.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥88,500 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
¥88,500 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,500 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon グランデ江北
Nippori Toneri Liner Kohoku Đi bộ 12 phút Nippori Toneri Liner Koya Đi bộ 13 phút
Tokyo Adachi Ku江北3丁目 / Xây dựng 1 năm/4 tầng
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/23.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/23.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon クレヴィスタ北綾瀬
Tokyo Metro-Chiyoda line Kita Ayase Đi bộ 8 phút Tsukuba Express Aoi Đi bộ 13 phút
Tokyo Adachi Ku綾瀬7丁目 / Xây dựng 8 năm/9 tầng
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/20.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/20.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/20.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/20.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon MAXIV CROS竹ノ塚
Tobu-Isesaki line Takenotsuka Đi bộ 5 phút
Tokyo Adachi Ku竹の塚1丁目 / Xây mới/11 tầng
Floor plan
¥97,500 Phí quản lý: ¥8,000
10 tầng/1K/25.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,500 Phí quản lý:¥8,000
10 tầng/1K/25.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥8,000
9 tầng/1K/25.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥8,000
9 tầng/1K/25.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/25.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/25.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Apato パレ・ドール五反野
Tobu-Isesaki line Gotanno Đi bộ 11 phút Tsukuba Express Aoi Đi bộ 11 phút
Tokyo Adachi Ku青井2丁目 / Xây dựng 38 năm/3 tầng
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1DK/31.76m2 / Tiền đặt cọc74,000 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1DK/31.76m2 / Tiền đặt cọc74,000 yên/Tiền lễ74,000 yên
Không cần người bảo lãnh
Apato サファイア北千住
Keisei-Main line Senjuohashi Đi bộ 10 phút JR Joban line Kita Senju Đi bộ 19 phút
Tokyo Adachi Ku千住緑町2丁目 / Xây dựng 13 năm/3 tầng
Floor plan
¥58,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1R/12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥58,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1R/12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon グリーンハイム平成
Keisei-Main line Senjuohashi Đi bộ 8 phút
Tokyo Adachi Ku千住緑町2丁目 / Xây dựng 36 năm/5 tầng
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥14,000
2 tầng/2LDK/50.32m2 / Tiền đặt cọc94,000 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥14,000
2 tầng/2LDK/50.32m2 / Tiền đặt cọc94,000 yên/Tiền lễ94,000 yên
Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon リブリ・北綾瀬
Tokyo Metro-Chiyoda line Kita Ayase Đi bộ 14 phút Tsukuba Express Rokucho Đi bộ 20 phút
Tokyo Adachi Ku辰沼2丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1DK/31.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1DK/31.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/33.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/33.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/31.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/31.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1LDK/31.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1LDK/31.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/33.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/33.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1DK/31.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1DK/31.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1LDK/31.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1LDK/31.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1DK/31.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1DK/31.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1DK/31.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1DK/31.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1DK/31.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1DK/31.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1DK/31.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1DK/31.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プラーズ扇
Nippori Toneri Liner Ogi Ohashi Đi bộ 5 phút Nippori Toneri Liner Koya Đi bộ 8 phút
Tokyo Adachi Ku扇2丁目 / Xây dựng 43 năm/3 tầng
Floor plan
¥57,000
1 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥57,000
1 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Sàn nhà
Nhà manshon アルファコート谷在家
Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 5 phút Nippori Toneri Liner Nishiaraidaishi Nishi Đi bộ 6 phút
Tokyo Adachi Ku谷在家2丁目 / Xây mới/11 tầng
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/40.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/40.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/41.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/41.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Apato アステリア(足立区六木2丁目 アパート)
Tsukuba Express Yashio Đi bộ 28 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Kita Ayase Đi bộ 31 phút
Tokyo Adachi Ku六木2丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/2DK/46.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/2DK/46.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Xây mớiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/2DK/46.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/2DK/46.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Xây mớiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon クレヴィスタ綾瀬
JR Joban line Ayase Đi bộ 10 phút Tsukuba Express Aoi Đi bộ 15 phút
Tokyo Adachi Ku綾瀬5丁目 / Xây dựng 4 năm/8 tầng
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon LUMEED梅島
Tobu-Isesaki line Umejima Đi bộ 5 phút
Tokyo Adachi Ku梅田8丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ151,000 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ151,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ141,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
703 nhà (174 nhà trong 703 nhà)