Khu vực Tokyo|Taito Ku,Taito-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoTaito Ku/TokyoTaito-ku
433 nhà (129 nhà trong 433 nhà)
Nhà manshon デュオフラッツ浅草田原町
Toei-Oedo line Kuramae Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 6 phút
Tokyo Taito Ku寿3丁目 / Xây dựng 1 năm/13 tầng
Floor plan
¥256,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/2LDK/43.03m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ235,000 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/2LDK/43.03m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ235,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon リファイズエムエス
Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 8 phút JR Joban line Minami Senju Đi bộ 10 phút
Tokyo Taito Ku清川2丁目 / Xây dựng 17 năm/10 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/40.16m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/40.16m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon シーズンフラッツ浅草言問通り
Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 10 phút
Tokyo Taito Ku浅草3丁目 / Xây dựng 1 năm/13 tầng
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/51.66m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/51.66m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/51.66m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/51.66m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/51.66m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/51.66m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥241,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/51.66m2 / Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥241,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/51.66m2 / Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ヴィークブライト湯島
Tokyo Metro-Chiyoda line Yushima Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Ginza line Ueno Hirokoji Đi bộ 5 phút
Tokyo Taito Ku上野1丁目 / Xây dựng 2 năm/14 tầng
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/27.74m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/27.74m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス御徒町
Toei-Oedo line Shin Okachimachi Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Akihabara Đi bộ 13 phút
Tokyo Taito Ku台東2丁目 / Xây dựng 19 năm/12 tầng
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1LDK/39.17m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1LDK/39.17m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ168,000 yên
Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1LDK/39.17m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1LDK/39.17m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
Tự động khoáTủ âm tường
Nhà manshon フォンターナ入谷
Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 4 phút
Tokyo Taito Ku竜泉1丁目 / Xây dựng 10 năm/10 tầng
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/31.05m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/31.05m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス新御徒町
Tsukuba Express Shin Okachimachi Đi bộ 4 phút Toei-Oedo line Shin Okachimachi Đi bộ 4 phút
Tokyo Taito Ku小島1丁目 / Xây dựng 2 năm/12 tầng
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.72m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.72m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.72m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.72m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/50.23m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/50.23m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/43.61m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/43.61m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/43.61m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/43.61m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークキューブ上野
Toei-Oedo line Shin Okachimachi Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 6 phút
Tokyo Taito Ku東上野2丁目 / Xây dựng 19 năm/14 tầng
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥8,000
14 tầng/1R/35.42m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥8,000
14 tầng/1R/35.42m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Nhà manshon フローラル上野松が谷
Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 7 phút Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 8 phút
Tokyo Taito Ku松が谷4丁目 / Xây dựng 36 năm/12 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1K/22m2 / Tiền đặt cọc75,000 yên/Tiền lễ75,000 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1K/22m2 / Tiền đặt cọc75,000 yên/Tiền lễ75,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon Brillia ist 浅草
Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Ginza line Tawaramachi Đi bộ 6 phút
Tokyo Taito Ku西浅草2丁目 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥263,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc263,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥263,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc263,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥264,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc264,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥264,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc264,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥292,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥292,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥276,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc276,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥276,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc276,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥294,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥294,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥300,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥300,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥277,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥277,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥277,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥277,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥278,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc278,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥278,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc278,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥297,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥297,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥274,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc274,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥274,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc274,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥273,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥273,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥273,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥273,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥266,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc266,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥266,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc266,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥261,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥261,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥266,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc266,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥266,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc266,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/2LDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/2LDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥300,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥300,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥277,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥277,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥301,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥301,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥277,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥277,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥278,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc278,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥278,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc278,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥276,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc276,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥276,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc276,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥10,000
15 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥10,000
15 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥315,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/2LDK/45.56m2 / Tiền đặt cọc315,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥315,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/2LDK/45.56m2 / Tiền đặt cọc315,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオ新御徒町
Toei-Oedo line Shin Okachimachi Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Okachimachi Đi bộ 8 phút
Tokyo Taito Ku小島2丁目 / Xây dựng 5 năm/13 tầng
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ステージファースト上野
Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 1 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 7 phút
Tokyo Taito Ku東上野3丁目 / Xây dựng 12 năm/12 tầng
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥5,000
5 tầng/1K/26.36m2 / Tiền đặt cọc123,000 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥5,000
5 tầng/1K/26.36m2 / Tiền đặt cọc123,000 yên/Tiền lễ123,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ABODE東浅草
Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 12 phút JR Joban line Minami Senju Đi bộ 16 phút
Tokyo Taito Ku東浅草2丁目 / Xây dựng 7 năm/6 tầng
¥94,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/24.91m2 / Tiền đặt cọc94,000 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/24.91m2 / Tiền đặt cọc94,000 yên/Tiền lễ94,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon コスモグラシア浅草
Tokyo Metro-Ginza line Tawaramachi Đi bộ 8 phút
Tokyo Taito Ku西浅草2丁目 / Xây dựng 5 năm/15 tầng
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1SLDK/44.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1SLDK/44.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1LDK/35.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon グランドコンシェルジュ新御徒町アジールコート
Toei-Oedo line Shin Okachimachi Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Okachimachi Đi bộ 8 phút
Tokyo Taito Ku元浅草1丁目 / Xây dựng 11 năm/13 tầng
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/40.27m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ183,000 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/40.27m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ183,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Apato ハーモニーテラス根岸
Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Uguisudani Đi bộ 10 phút
Tokyo Taito Ku根岸4丁目 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
¥74,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/10.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/10.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
¥69,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/10.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/10.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon Live Flat蔵前
Toei-Asakusa line Kuramae Đi bộ 5 phút Toei-Asakusa line Asakusabashi Đi bộ 8 phút
Tokyo Taito Ku鳥越2丁目 / Xây dựng 2 năm/5 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.28m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.28m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon パークアクシス新御徒町East
Toei-Oedo line Shin Okachimachi Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Okachimachi Đi bộ 13 phút
Tokyo Taito Ku三筋2丁目 / Xây dựng 13 năm/14 tầng
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2DK/50.58m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ243,000 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2DK/50.58m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ243,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2DK/50.58m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ234,000 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2DK/50.58m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ234,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon エス・スペース
Toei-Oedo line Shin Okachimachi Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Hibiya line Naka Okachimachi Đi bộ 5 phút
Tokyo Taito Ku台東4丁目 / Xây dựng 6 năm/10 tầng
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/43.62m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ182,000 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/43.62m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ182,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット浅草トレサージュ
Tobu-Isesaki line Asakusa Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 11 phút
Tokyo Taito Ku浅草6丁目 / Xây dựng 3 năm/15 tầng
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/40.22m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/40.22m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ178,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ルネサンスコート上野入谷
Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 9 phút
Tokyo Taito Ku竜泉1丁目 / Xây dựng 4 năm/12 tầng
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1K/25.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1K/25.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/25.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/25.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット浅草橋
Toei-Asakusa line Asakusabashi Đi bộ 4 phút JR Sobu line Asakusabashi Đi bộ 5 phút
Tokyo Taito Ku柳橋2丁目 / Xây dựng 6 năm/14 tầng
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/39.54m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/39.54m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ194,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/25.1m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/25.1m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ126,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/39.54m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/39.54m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ194,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1LDK/40.53m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1LDK/40.53m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon DECOR RESIDENCE田原町
Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Ginza line Tawaramachi Đi bộ 5 phút
Tokyo Taito Ku西浅草2丁目 / Xây mới/6 tầng
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/20.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/20.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/23.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/23.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/20.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/20.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/23.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/23.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/20.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/20.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1K/23.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1K/23.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/23.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/23.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1LDK/31.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1LDK/31.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1LDK/46.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1LDK/46.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiNhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnh
Nhà manshon CREATIF秋葉原
JR Sobu line Asakusabashi Đi bộ 7 phút JR Sobu line Akihabara Đi bộ 12 phút
Tokyo Taito Ku浅草橋5丁目 / Xây dựng 2 năm/15 tầng
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/27.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/27.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥330,000 Phí quản lý: ¥20,000
15 tầng/2LDK/53.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥330,000 Phí quản lý:¥20,000
15 tầng/2LDK/53.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon Belleviage Kuramae
Toei-Asakusa line Kuramae Đi bộ 3 phút Toei-Oedo line Kuramae Đi bộ 4 phút
Tokyo Taito Ku蔵前4丁目 / Xây dựng 20 năm/11 tầng
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/29.76m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/29.76m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ156,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/2LDK/53.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/2LDK/53.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プライマル上野・稲荷町
Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 11 phút
Tokyo Taito Ku松が谷2丁目 / Xây dựng 5 năm/14 tầng
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/42.86m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/42.86m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/42.86m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/42.86m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/40.16m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/40.16m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/40.16m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/40.16m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ジェノヴィア浅草スカイガーデン
Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 12 phút
Tokyo Taito Ku千束4丁目 / Xây dựng 5 năm/10 tầng
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ95,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ダイアパレス浅草第二
Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 12 phút Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 12 phút
Tokyo Taito Ku千束3丁目 / Xây dựng 36 năm/7 tầng
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/22.68m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/22.68m2 / Tiền đặt cọc62,000 yên/Tiền lễ62,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon プレサンスブルーム浅草North
Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 13 phút
Tokyo Taito Ku浅草4丁目 / Xây dựng 3 năm/10 tầng
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1LDK/40.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,000 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1LDK/40.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ジェノヴィア新御徒町スカイガーデン
Toei-Oedo line Shin Okachimachi Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 6 phút
Tokyo Taito Ku元浅草3丁目 / Xây dựng 6 năm/13 tầng
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥114,500 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,500 yên
¥114,500 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1LDK/41.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ195,000 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1LDK/41.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ195,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1LDK/41.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1LDK/41.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
433 nhà (129 nhà trong 433 nhà)