Khu vực Tokyo|Taito Ku,Taito-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoTaito Ku/TokyoTaito-ku
393 nhà (132 nhà trong 393 nhà)
Nhà manshon リヴシティ上野入谷グロース
Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 4 phút Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 10 phút
Tokyo Taito Ku入谷1丁目 / Xây dựng 12 năm/12 tầng
Floor plan
¥87,500 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/27.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥87,500 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/27.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon アーバネックス上野元浅草
Tsukuba Express Shin Okachimachi Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 7 phút
Tokyo Taito Ku元浅草1丁目 / Xây dựng 1 năm/14 tầng
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/40.52m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/40.52m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon シーズンフラッツ浅草言問通り
Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 10 phút
Tokyo Taito Ku浅草3丁目 / Xây dựng 1 năm/13 tầng
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/51.66m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/51.66m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/51.66m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/51.66m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥241,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/51.66m2 / Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥241,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/51.66m2 / Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス蔵前レジデンス
Toei-Asakusa line Kuramae Đi bộ 3 phút JR Sobu line Asakusabashi Đi bộ 8 phút
Tokyo Taito Ku蔵前4丁目 / Xây dựng 2 năm/15 tầng
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1LDK/26.46m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1LDK/26.46m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1DK/25.6m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1DK/25.6m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/2LDK/50.32m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/2LDK/50.32m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon クリオラベルヴィ元浅草
Tsukuba Express Shin Okachimachi Đi bộ 5 phút Toei-Oedo line Kuramae Đi bộ 10 phút
Tokyo Taito Ku元浅草3丁目 / Xây dựng 2 năm/13 tầng
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/50.92m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/50.92m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥253,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/50.92m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/50.92m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス浅草田原町ガーデン
Tokyo Metro-Ginza line Tawaramachi Đi bộ 5 phút Toei-Oedo line Kuramae Đi bộ 7 phút
Tokyo Taito Ku寿1丁目 / Xây dựng 2 năm/12 tầng
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon フェニックス浅草リバーサイド
Toei-Asakusa line Asakusa Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 4 phút
Tokyo Taito Ku駒形2丁目 / Xây dựng 22 năm/12 tầng
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon コアーズ・ニコー
JR Yamanote line Ueno Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 7 phút
Tokyo Taito Ku下谷1丁目 / Xây dựng 36 năm/9 tầng
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥5,000
8 tầng/1R/21m2 / Tiền đặt cọc74,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥5,000
8 tầng/1R/21m2 / Tiền đặt cọc74,000 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon プラウドフラット浅草橋
Toei-Asakusa line Asakusabashi Đi bộ 4 phút JR Sobu line Asakusabashi Đi bộ 5 phút
Tokyo Taito Ku柳橋2丁目 / Xây dựng 6 năm/14 tầng
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/25.1m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/25.1m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ126,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/39.54m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/39.54m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ194,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1LDK/40.53m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1LDK/40.53m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/39.54m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/39.54m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ194,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon Brillia ist 浅草
Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Ginza line Tawaramachi Đi bộ 6 phút
Tokyo Taito Ku西浅草2丁目 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥297,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥297,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥274,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc274,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥274,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc274,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥273,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥273,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥273,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥273,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥266,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc266,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥266,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc266,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥261,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥261,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥266,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc266,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥266,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc266,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/2LDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/2LDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥300,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥300,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥277,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥277,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥301,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥301,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1SLDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥277,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥277,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥278,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc278,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥278,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/2LDK/48.63m2 / Tiền đặt cọc278,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/35.4m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥276,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc276,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥276,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc276,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥10,000
15 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥10,000
15 tầng/1DK/27.25m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥315,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/2LDK/45.56m2 / Tiền đặt cọc315,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥315,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/2LDK/45.56m2 / Tiền đặt cọc315,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオ根岸三丁目
Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Uguisudani Đi bộ 7 phút
Tokyo Taito Ku根岸3丁目 / Xây dựng 8 năm/8 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/25.12m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/25.12m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/27.06m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/27.06m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/43.85m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/43.85m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ185,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon パークアクシス新御徒町East
Toei-Oedo line Shin Okachimachi Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Okachimachi Đi bộ 13 phút
Tokyo Taito Ku三筋2丁目 / Xây dựng 13 năm/14 tầng
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2DK/50.58m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ234,000 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2DK/50.58m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ234,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2DK/50.58m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ243,000 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2DK/50.58m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ243,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス新御徒町
Tsukuba Express Shin Okachimachi Đi bộ 4 phút Toei-Oedo line Shin Okachimachi Đi bộ 4 phút
Tokyo Taito Ku小島1丁目 / Xây dựng 2 năm/12 tầng
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.72m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.72m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/50.23m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/50.23m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/43.61m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/43.61m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/43.61m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/43.61m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ダイアパレス上野第
Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 10 phút
Tokyo Taito Ku北上野2丁目 / Xây dựng 35 năm/8 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥7,000
5 tầng/1R/16.36m2 / Tiền đặt cọc68,000 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥7,000
5 tầng/1R/16.36m2 / Tiền đặt cọc68,000 yên/Tiền lễ68,000 yên
Nhà manshon レアライズ浅草
Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 9 phút
Tokyo Taito Ku浅草3丁目 / Xây dựng 7 năm/13 tầng
¥103,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレサンスブルーム浅草North
Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 13 phút
Tokyo Taito Ku浅草4丁目 / Xây dựng 3 năm/10 tầng
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.52m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1LDK/40.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,000 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1LDK/40.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon プライムブリス上野元浅草
Toei-Oedo line Shin Okachimachi Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 13 phút
Tokyo Taito Ku元浅草3丁目 / Xây dựng 3 năm/14 tầng
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1DK/25.47m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.74m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.74m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1LDK/40.74m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1LDK/40.74m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Brillia ist 上野稲荷町
Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 9 phút
Tokyo Taito Ku北上野2丁目 / Xây dựng 1 năm/15 tầng
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/56.61m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/56.61m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/42.88m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/42.88m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/42.88m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/42.88m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥320,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/56.61m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/56.61m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥320,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/56.61m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/56.61m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/26.33m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/26.33m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス元浅草ステージ
Toei-Oedo line Shin Okachimachi Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Okachimachi Đi bộ 13 phút
Tokyo Taito Ku元浅草1丁目 / Xây dựng 17 năm/16 tầng
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥10,000
15 tầng/2LDK/47.42m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ249,000 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥10,000
15 tầng/2LDK/47.42m2 / Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ249,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/2DK/46.23m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/2DK/46.23m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥262,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/2LDK/51.35m2 / Tiền đặt cọc262,000 yên/Tiền lễ262,000 yên
¥262,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/2LDK/51.35m2 / Tiền đặt cọc262,000 yên/Tiền lễ262,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥251,000 Phí quản lý: ¥10,000
16 tầng/2LDK/50.62m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ251,000 yên
¥251,000 Phí quản lý:¥10,000
16 tầng/2LDK/50.62m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ251,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥259,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/2LDK/50.62m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ259,000 yên
¥259,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/2LDK/50.62m2 / Tiền đặt cọc259,000 yên/Tiền lễ259,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥10,000
15 tầng/2LDK/50.62m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥10,000
15 tầng/2LDK/50.62m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/2LDK/50.13m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ250,000 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/2LDK/50.13m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ250,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥344,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/3LDK/65.28m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ344,000 yên
¥344,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/3LDK/65.28m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ344,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ハーモニーレジデンスグローバルキャピタル
Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 5 phút Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 14 phút
Tokyo Taito Ku竜泉1丁目 / Xây dựng 2 năm/14 tầng
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1DK/25.72m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1DK/25.72m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc117,000 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc117,000 yên/Tiền lễ117,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc117,000 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc117,000 yên/Tiền lễ117,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ113,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥170,500 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,500 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥165,500 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,500 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥162,500 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,500 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ザ・レジデンス・オブ・トーキョーH20ウエストタワー
Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 8 phút
Tokyo Taito Ku竜泉2丁目 / Xây dựng 4 năm/10 tầng
Floor plan
¥95,500 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc95,500 yên/Tiền lễ95,500 yên
¥95,500 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.37m2 / Tiền đặt cọc95,500 yên/Tiền lễ95,500 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon ザ・パークハビオ入谷
Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 2 phút
Tokyo Taito Ku下谷2丁目 / Xây dựng 2 năm/14 tầng
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1R/25.37m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1R/25.37m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ126,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/25.29m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/25.29m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/25.29m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/25.29m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1R/25.29m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1R/25.29m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/40.69m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/40.69m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon クオリタス浅草橋
JR Sobu line Asakusabashi Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Akihabara Đi bộ 15 phút
Tokyo Taito Ku浅草橋2丁目 / Xây dựng 3 năm/13 tầng
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/50.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/50.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1DK/25.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1DK/25.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/25.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/25.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon コスモグラシア三ノ輪
Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 6 phút
Tokyo Taito Ku竜泉2丁目 / Xây dựng 3 năm/14 tầng
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1DK/27.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1DK/27.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバンパーク日暮里
JR Yamanote line Uguisudani Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 8 phút
Tokyo Taito Ku根岸2丁目 / Xây dựng 1 năm/11 tầng
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/40.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/40.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO田原町
Tokyo Metro-Ginza line Tawaramachi Đi bộ 3 phút Toei-Asakusa line Asakusa Đi bộ 6 phút
Tokyo Taito Ku寿4丁目 / Xây dựng 4 năm/13 tầng
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1K/25.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1K/25.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/50.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/50.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1K/25.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1K/25.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/50.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/50.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon Sunrise 浅草
Tsukuba Express Asakusa Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 10 phút
Tokyo Taito Ku千束1丁目 / Xây dựng 27 năm/9 tầng
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1DK/34.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1DK/34.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥7,000
5 tầng/1DK/34.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥7,000
5 tầng/1DK/34.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1DK/34.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1DK/34.31m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon ジェノヴィア御徒町スカイガーデン
JR Yamanote line Okachimachi Đi bộ 8 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Akihabara Đi bộ 13 phút
Tokyo Taito Ku台東3丁目 / Xây dựng 6 năm/10 tầng
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1DK/40.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1DK/40.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1DK/40.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1DK/40.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1DK/40.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ189,000 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1DK/40.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ189,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/26.19m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon プライマル上野・稲荷町
Tokyo Metro-Ginza line Inaricho Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Ueno Đi bộ 11 phút
Tokyo Taito Ku松が谷2丁目 / Xây dựng 5 năm/14 tầng
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/40.16m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/40.16m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/40.16m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/40.16m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/42.86m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/42.86m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/42.86m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/42.86m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ルネサンスコート上野入谷
Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 9 phút
Tokyo Taito Ku竜泉1丁目 / Xây dựng 4 năm/12 tầng
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/25.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/25.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1K/25.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1K/25.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
393 nhà (132 nhà trong 393 nhà)