Nếu bạn đang tìm việc làm, nhà ở cho người nước ngoài, hãy đến với YOLO JAPAN
Tìm kiếm việc làm
Trải nghiệm monitor
FAQ
Lịch sử duyệt web
Yêu thích
Đăng nhập
Đăng ký hội viên
Vietnamese
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Tokyo
Danh sách nhà cho thuê ở Tokyo
Khu vực
Tokyo|Koto Ku,Koto-ku
Chọn tỉnh thành phố
Hokkaido
Aomori
Iwate
Miyagi
Akita
Yamagata
Fukushima
Ibaraki
Tochigi
Gunma
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Niigata
Toyama
Ishikawa
Fukui
Yamanashi
Nagano
Gifu
Shizuoka
Aichi
Mie
Shiga
Kyoto
Osaka
Hyogo
Nara
Wakayama
Tottori
Shimane
Okayama
Hiroshima
Yamaguchi
Tokushima
Kagawa
Ehime
Kochi
Fukuoka
Saga
Nagasaki
Kumamoto
Oita
Miyazaki
Kagoshima
Okinawa
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn tuyến đường
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn ga
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKoto Ku/TokyoKoto-ku
541 nhà (220 nhà trong 541 nhà)
1
2
3
4
6
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
1
2
3
4
6
Nhà manshon メゾン・シャルム
Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku大島1丁目
/
Xây dựng 24 năm/12 tầng
¥207,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2LDK/67.05m2
/
Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ207,000 yên
¥207,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2LDK/67.05m2
/
Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ207,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥205,000
Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/67.05m2
/
Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥205,000
Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/67.05m2
/
Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ205,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon MJR深川住吉
Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 15 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 15 phút
Tokyo Koto Ku千石1丁目
/
Xây dựng 2 năm/14 tầng
¥270,000
14 tầng/3LDK/71.5m2
/
Tiền đặt cọc540,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥270,000
14 tầng/3LDK/71.5m2
/
Tiền đặt cọc540,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon メゾン・シャトロワ深川扇橋
Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku扇橋1丁目
/
Xây dựng 6 năm/8 tầng
¥125,000
Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1DK/29.42m2
/
Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000
Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1DK/29.42m2
/
Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥130,000
Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1DK/29.42m2
/
Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000
Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1DK/29.42m2
/
Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon クレアールフレスカ
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸1丁目
/
Xây dựng 14 năm/14 tầng
¥260,000
Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/2LDK/71.47m2
/
Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000
Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/2LDK/71.47m2
/
Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥265,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/67.38m2
/
Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ530,000 yên
¥265,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/67.38m2
/
Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ530,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon THE TOYOSU TOWER
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 6 phút Yurikamome Toyosu Đi bộ 7 phút
Tokyo Koto Ku豊洲3丁目
/
Xây dựng 17 năm/43 tầng
¥340,000
7 tầng/3LDK/74.93m2
/
Tiền đặt cọc680,000 yên/Tiền lễ340,000 yên
¥340,000
7 tầng/3LDK/74.93m2
/
Tiền đặt cọc680,000 yên/Tiền lễ340,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon STANDZ亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 5 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 15 phút
Tokyo Koto Ku亀戸2丁目
/
Xây mới/11 tầng
¥210,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/2LDK/41.93m2
/
Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/2LDK/41.93m2
/
Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥202,000
Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.93m2
/
Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000
Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.93m2
/
Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥208,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/41.93m2
/
Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/41.93m2
/
Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon MFPRコート木場公園
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 13 phút
Tokyo Koto Ku東陽6丁目
/
Xây dựng 18 năm/14 tầng
¥103,000
Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/23.41m2
/
Tiền đặt cọc103,000 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000
Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/23.41m2
/
Tiền đặt cọc103,000 yên/Tiền lễ103,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥119,000
Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1K/23.41m2
/
Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000
Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1K/23.41m2
/
Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥119,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1K/24.18m2
/
Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1K/24.18m2
/
Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥119,000
Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1K/23.41m2
/
Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000
Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1K/23.41m2
/
Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥114,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/24.18m2
/
Tiền đặt cọc114,000 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/24.18m2
/
Tiền đặt cọc114,000 yên/Tiền lễ114,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥122,000
Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1K/25.58m2
/
Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000
Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1K/25.58m2
/
Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥122,000
Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1K/24.18m2
/
Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000
Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1K/24.18m2
/
Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥119,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1K/23.41m2
/
Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1K/23.41m2
/
Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークアクシス西大島コンフォートスクエア
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 4 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 14 phút
Tokyo Koto Ku大島4丁目
/
Xây mới/14 tầng
¥189,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥181,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/36.8m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/36.8m2
/
Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥196,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/39.09m2
/
Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/39.09m2
/
Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥154,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥365,000
Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/64m2
/
Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000
Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/64m2
/
Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥172,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/34.81m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/34.81m2
/
Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥194,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.09m2
/
Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.09m2
/
Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/38.51m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/38.51m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/39.78m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/39.78m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥271,000
Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/47.92m2
/
Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥271,000
Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/47.92m2
/
Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥131,000
Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000
Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥270,000
Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/48.29m2
/
Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000
Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/48.29m2
/
Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥184,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥193,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥189,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.78m2
/
Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.78m2
/
Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥126,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1R/25.2m2
/
Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1R/25.2m2
/
Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥290,000
Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/51.2m2
/
Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥290,000
Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/51.2m2
/
Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/37.83m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥140,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/27.2m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/27.2m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/38.51m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/38.51m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥129,000
Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000
Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥130,000
Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000
Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥141,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥141,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2
/
Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥152,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥167,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/34.81m2
/
Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/34.81m2
/
Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥183,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/38.51m2
/
Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/38.51m2
/
Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥189,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.09m2
/
Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.09m2
/
Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥301,000
Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/53.53m2
/
Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥301,000
Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/53.53m2
/
Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥126,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1R/26.83m2
/
Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1R/26.83m2
/
Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥126,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1R/25.63m2
/
Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1R/25.63m2
/
Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥128,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1R/26.83m2
/
Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1R/26.83m2
/
Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥142,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/27.2m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/27.2m2
/
Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥195,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/39.2m2
/
Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークアクシス豊洲キャナル
Yurikamome Shin Toyosu Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku豊洲6丁目
/
Xây dựng 10 năm/19 tầng
¥335,000
Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/68.7m2
/
Tiền đặt cọc335,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000
Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/68.7m2
/
Tiền đặt cọc335,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥215,000
Phí quản lý: ¥12,000
14 tầng/1LDK/38.79m2
/
Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000
Phí quản lý:¥12,000
14 tầng/1LDK/38.79m2
/
Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥196,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/33.3m2
/
Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/33.3m2
/
Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1R/33.3m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1R/33.3m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥227,000
Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1LDK/33.3m2
/
Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000
Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1LDK/33.3m2
/
Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥209,000
Phí quản lý: ¥12,000
14 tầng/1DK/33.3m2
/
Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000
Phí quản lý:¥12,000
14 tầng/1DK/33.3m2
/
Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥198,000
Phí quản lý: ¥12,000
14 tầng/1K/33.3m2
/
Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000
Phí quản lý:¥12,000
14 tầng/1K/33.3m2
/
Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥224,000
Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/46.28m2
/
Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000
Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/46.28m2
/
Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークアクシス豊洲
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku豊洲1丁目
/
Xây dựng 17 năm/20 tầng
¥307,000
Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/69.74m2
/
Tiền đặt cọc307,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥307,000
Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/69.74m2
/
Tiền đặt cọc307,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥410,000
Phí quản lý: ¥12,000
15 tầng/3LDK/82.4m2
/
Tiền đặt cọc410,000 yên/Tiền lễ410,000 yên
¥410,000
Phí quản lý:¥12,000
15 tầng/3LDK/82.4m2
/
Tiền đặt cọc410,000 yên/Tiền lễ410,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥412,000
Phí quản lý: ¥12,000
20 tầng/3LDK/80.86m2
/
Tiền đặt cọc412,000 yên/Tiền lễ412,000 yên
¥412,000
Phí quản lý:¥12,000
20 tầng/3LDK/80.86m2
/
Tiền đặt cọc412,000 yên/Tiền lễ412,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥330,000
Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/2LDK/69.74m2
/
Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ330,000 yên
¥330,000
Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/2LDK/69.74m2
/
Tiền đặt cọc330,000 yên/Tiền lễ330,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥295,000
Phí quản lý: ¥7,000
7 tầng/2LDK/61.71m2
/
Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ295,000 yên
¥295,000
Phí quản lý:¥7,000
7 tầng/2LDK/61.71m2
/
Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ295,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥307,000
Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/69.74m2
/
Tiền đặt cọc307,000 yên/Tiền lễ307,000 yên
¥307,000
Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/69.74m2
/
Tiền đặt cọc307,000 yên/Tiền lễ307,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥279,000
Phí quản lý: ¥7,000
6 tầng/2LDK/57.19m2
/
Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
¥279,000
Phí quản lý:¥7,000
6 tầng/2LDK/57.19m2
/
Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥279,000
Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1LDK/58.21m2
/
Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
¥279,000
Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1LDK/58.21m2
/
Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon アーバネックス深川木場
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku東陽3丁目
/
Xây dựng 4 năm/14 tầng
¥134,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1DK/25.25m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1DK/25.25m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークアクシス辰巳ステージ
Tokyo Metro-Yurakucho line Tatsumi Đi bộ 6 phút JR Keiyo line Shin Kiba Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku辰巳2丁目
/
Xây dựng 18 năm/13 tầng
¥239,000
Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/2LDK/62.96m2
/
Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ239,000 yên
¥239,000
Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/2LDK/62.96m2
/
Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ239,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥293,000
Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/3LDK/86.05m2
/
Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ293,000 yên
¥293,000
Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/3LDK/86.05m2
/
Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ293,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥247,000
Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/2LDK/62.96m2
/
Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ247,000 yên
¥247,000
Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/2LDK/62.96m2
/
Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ247,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥294,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/86.05m2
/
Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ294,000 yên
¥294,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/86.05m2
/
Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ294,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥247,000
Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/2LDK/62.96m2
/
Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ247,000 yên
¥247,000
Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/2LDK/62.96m2
/
Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ247,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥237,000
Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1LDK/62.96m2
/
Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000
Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1LDK/62.96m2
/
Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥248,000
Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/2LDK/62.96m2
/
Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
¥248,000
Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/2LDK/62.96m2
/
Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥247,000
Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/2LDK/62.96m2
/
Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ247,000 yên
¥247,000
Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/2LDK/62.96m2
/
Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ247,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥122,000
Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/28.48m2
/
Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000
Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/28.48m2
/
Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥244,000
Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/2LDK/62.96m2
/
Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ244,000 yên
¥244,000
Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/2LDK/62.96m2
/
Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ244,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥123,000
Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/28.48m2
/
Tiền đặt cọc123,000 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000
Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/28.48m2
/
Tiền đặt cọc123,000 yên/Tiền lễ123,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥237,000
Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/2LDK/62.96m2
/
Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ237,000 yên
¥237,000
Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/2LDK/62.96m2
/
Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ237,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥280,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/3LDK/77.02m2
/
Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥280,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/3LDK/77.02m2
/
Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ロイヤルパークス有明
Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 9 phút Yurikamome Odaiba Kaihinkoen Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目
/
Xây mới/15 tầng
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥214,000
Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000
Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥220,000
Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000
Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1LDK/39.98m2
/
Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥180,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥182,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥186,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/39.84m2
/
Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥191,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥187,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/39.84m2
/
Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon Brillia有明 Sky Tower
Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 6 phút Yurikamome Odaiba Kaihinkoen Đi bộ 15 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目
/
Xây dựng 14 năm/33 tầng
¥300,000
10 tầng/2LDK/59.27m2
/
Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ600,000 yên
¥300,000
10 tầng/2LDK/59.27m2
/
Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ600,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥394,000
10 tầng/3LDK/74.77m2
/
Tiền đặt cọc394,000 yên/Tiền lễ788,000 yên
¥394,000
10 tầng/3LDK/74.77m2
/
Tiền đặt cọc394,000 yên/Tiền lễ788,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Apato ガレリア
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku大島1丁目
/
Xây dựng 19 năm/3 tầng
¥82,000
Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/18.84m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000
Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/18.84m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xem chi tiết
Nhà manshon Brillia Tower 有明 MID CROSS
Yurikamome Odaiba Kaihinkoen Đi bộ 9 phút Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目
/
Xây dựng 4 năm/32 tầng
¥240,000
25 tầng/1LDK/44.48m2
/
Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
¥240,000
25 tầng/1LDK/44.48m2
/
Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
Không cần người bảo lãnh
Xem chi tiết
¥250,000
29 tầng/1LDK/47.2m2
/
Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ250,000 yên
¥250,000
29 tầng/1LDK/47.2m2
/
Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ250,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon リブリ・みぺぽ
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 9 phút Toei-Oedo line Monzen Nakacho Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku佐賀1丁目
/
Xây dựng 12 năm/3 tầng
¥105,000
Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/24.84m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000
Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/24.84m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon レオパレスメゾン錦
Tobu-Kameido line Omurai Đi bộ 13 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区亀戸
/
Xây dựng 15 năm/3 tầng
¥83,000
Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000
Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon レオパレスエスト砂町
Toei-Shinjuku line Higashi Ojima Đi bộ 19 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区東砂
/
Xây dựng 14 năm/3 tầng
¥97,000
Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/20.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000
Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/20.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
¥96,000
Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/20.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000
Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/20.81m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Nhà manshon レオパレスセイント東砂
Toei-Shinjuku line Higashi Ojima Đi bộ 21 phút Tokyo Metro-Tozai line Minami Sunamachi Đi bộ 26 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区東砂
/
Xây dựng 17 năm/3 tầng
¥102,000
Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000
Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
¥106,000
Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000
Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Nhà manshon ザ・パークハビオ木場
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 5 phút
Tokyo Koto Ku木場6丁目
/
Xây dựng 6 năm/15 tầng
¥134,000
Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/25.3m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000
Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/25.3m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥136,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1K/25.18m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1K/25.18m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1K/25.19m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1K/25.19m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥140,000
Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1K/25.3m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000
Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1K/25.3m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥133,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.3m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.3m2
/
Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥130,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.19m2
/
Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.19m2
/
Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥131,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1K/25.18m2
/
Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1K/25.18m2
/
Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥135,000
Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/1K/25.19m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000
Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/1K/25.19m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon グランパセオ清澄白河
Tokyo Metro-Hanzomon line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 12 phút Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 13 phút
Tokyo Koto Ku石島
/
Xây dựng 1 năm/10 tầng
¥133,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.02m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.02m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥134,000
Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.44m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000
Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.44m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1DK/25.44m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1DK/25.44m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥135,000
Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.02m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000
Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.02m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークキューブ亀戸
Tobu-Kameido line Kameido Đi bộ 5 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 5 phút
Tokyo Koto Ku亀戸2丁目
/
Xây dựng 18 năm/13 tầng
¥119,000
Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1R/28.74m2
/
Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000
Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1R/28.74m2
/
Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon 田中ビル
Toei-Oedo line Morishita Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku森下3丁目
/
Xây dựng 28 năm/4 tầng
¥125,000
Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/2DK/39.04m2
/
Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000
Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/2DK/39.04m2
/
Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
Xem chi tiết
Nhà manshon ラ・エテルノ大島ウーノ
Toei-Shinjuku line Ojima Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku北砂6丁目
/
Xây dựng 16 năm/8 tầng
¥81,000
Phí quản lý: ¥6,000
5 tầng/1K/21.51m2
/
Tiền đặt cọc81,000 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000
Phí quản lý:¥6,000
5 tầng/1K/21.51m2
/
Tiền đặt cọc81,000 yên/Tiền lễ81,000 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon クオリタス門前仲町
Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 7 phút Toei-Oedo line Monzen Nakacho Đi bộ 7 phút
Tokyo Koto Ku冬木
/
Xây dựng 3 năm/7 tầng
¥114,000
Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/25.3m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
¥114,000
Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/25.3m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ57,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥119,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.3m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
¥119,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.3m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ59,500 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークアクシス東陽町・親水公園
Tokyo Metro-Tozai line Minami Sunamachi Đi bộ 11 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 15 phút
Tokyo Koto Ku南砂2丁目
/
Xây dựng 11 năm/14 tầng
¥217,000
Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/2LDK/49.94m2
/
Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ217,000 yên
¥217,000
Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/2LDK/49.94m2
/
Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ217,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon アーバネックス深川住吉
Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 2 phút
Tokyo Koto Ku住吉2丁目
/
Xây dựng 4 năm/14 tầng
¥135,000
Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/25.16m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000
Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/25.16m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥135,000
Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1DK/25.16m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000
Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1DK/25.16m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon RELUXIA門前仲町
Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 4 phút Toei-Oedo line Monzen Nakacho Đi bộ 4 phút
Tokyo Koto Ku門前仲町1丁目
/
Xây dựng 5 năm/11 tầng
¥138,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.79m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.79m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークハビオ門前仲町
Toei-Oedo line Monzen Nakacho Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 2 phút
Tokyo Koto Ku深川2丁目
/
Xây dựng 11 năm/13 tầng
¥134,000
Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.12m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000
Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.12m2
/
Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥147,000
Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/28.84m2
/
Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000
Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/28.84m2
/
Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥157,000
Phí quản lý: ¥13,000
13 tầng/1R/29.14m2
/
Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000
Phí quản lý:¥13,000
13 tầng/1R/29.14m2
/
Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥159,000
Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/31.29m2
/
Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000
Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/31.29m2
/
Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥164,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1DK/31.29m2
/
Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1DK/31.29m2
/
Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
541 nhà (220 nhà trong 541 nhà)
1
2
3
4
6
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
1
2
3
4
6
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Tokyo
Danh sách nhà cho thuê ở Tokyo