Khu vực Tokyo|Koto Ku,Koto-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKoto Ku/TokyoKoto-ku
793 nhà (523 nhà trong 793 nhà)
Nhà manshon ミランダ北砂
Toei-Shinjuku line Ojima Đi bộ 13 phút Toei-Shinjuku line Higashi Ojima Đi bộ 19 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区北砂 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/22.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスベレオM
Tokyo Metro-Tozai line Minami Sunamachi Đi bộ 19 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区東砂 / Xây dựng 17 năm/4 tầng
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥7,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥7,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスデンファレ
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 4 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区亀戸 / Xây dựng 24 năm/3 tầng
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon ブルックサイドレジデンス木場
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku塩浜2丁目 / Xây mới/18 tầng
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/27.78m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/27.78m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/26.64m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/26.64m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/27.9m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/27.9m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/29.76m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/29.76m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/28.38m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/28.38m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/28.44m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/28.44m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/26.57m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/26.57m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/29.87m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/29.87m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/26.76m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/26.76m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/30.47m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/30.47m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/29.83m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/29.83m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/26.38m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/26.38m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/27.8m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/27.8m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/2LDK/47.18m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/2LDK/47.18m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/27.94m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/27.94m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/27.84m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/27.84m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/27.94m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/27.94m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/33.48m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/33.48m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/27.62m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/27.62m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/26.5m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/26.5m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/27.65m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/27.65m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/27.65m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/27.65m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/26.5m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/26.5m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/28.36m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/28.36m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/26.59m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/26.59m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/2LDK/49.38m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/2LDK/49.38m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥275,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥275,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/29.76m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/29.76m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/49.38m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/49.38m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥256,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/46.63m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/46.63m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥313,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc313,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥313,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc313,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/26.76m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/26.76m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/27.94m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/27.94m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/27.84m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/27.84m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/29.83m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/29.83m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/26.38m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/26.38m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/27.78m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/27.78m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/26.64m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/26.64m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥151,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥148,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥256,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/57.47m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/57.47m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/56.31m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/56.31m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/56.18m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/56.18m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/55.86m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/55.86m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/55.85m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/55.85m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/56.64m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/56.64m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/57.32m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/57.32m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/47.18m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/47.18m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/26.74m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/26.74m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/26.57m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/26.57m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/26.64m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/26.64m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥140,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥137,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1DK/27.9m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1DK/27.9m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1DK/27.94m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1DK/27.94m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/28.38m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/28.38m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/27.9m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/27.9m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/29.76m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/29.76m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/29.87m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/29.87m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥30,000
8 tầng/2LDK/46.63m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥30,000
8 tầng/2LDK/46.63m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥30,000
8 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥30,000
8 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/27.94m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/27.94m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/27.91m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/27.91m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/2LDK/46.63m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/2LDK/46.63m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/29.83m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/29.83m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/27.78m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/27.78m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/27.94m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/27.94m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/27.84m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/27.84m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/26.38m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/26.38m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥137,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/27.8m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/27.8m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥136,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/27.62m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/27.62m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥134,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/26.5m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/26.5m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥140,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/27.65m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/27.65m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥137,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/26.5m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/26.5m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1DK/27.78m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1DK/27.78m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/28.44m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/28.44m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/28.36m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/28.36m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥30,000
8 tầng/2LDK/49.38m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥30,000
8 tầng/2LDK/49.38m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥30,000
8 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥30,000
8 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/29.76m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/29.76m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/29.83m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/29.83m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/26.38m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/26.38m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/26.76m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/26.76m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/28.38m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/28.38m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/28.44m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/28.44m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/28.36m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/28.36m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/27.91m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/27.91m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/26.74m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/26.74m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/26.57m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/26.57m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/27.94m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/27.94m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/27.84m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/27.84m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/33.48m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/33.48m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/26.64m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/26.64m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥149,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/27.9m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/27.9m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/26.74m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/26.74m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/26.57m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/26.57m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2K/26.76m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2K/26.76m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/29.87m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/29.87m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/26.31m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/26.31m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/27.94m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/27.94m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1DK/27.91m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1DK/27.91m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥274,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc274,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥274,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc274,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥30,000
8 tầng/2LDK/47.18m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥30,000
8 tầng/2LDK/47.18m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥30,000
3 tầng/2LDK/49.38m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥30,000
3 tầng/2LDK/49.38m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/2LDK/53.99m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/2LDK/53.99m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥343,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/3LDK/62.66m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥343,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/3LDK/62.66m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1DK/27.9m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1DK/27.9m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥289,000 Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/2DK/55.26m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥289,000 Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/2DK/55.26m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/2LDK/52.03m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/2LDK/52.03m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥267,000 Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/2LDK/55.82m2 / Tiền đặt cọc267,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥267,000 Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/2LDK/55.82m2 / Tiền đặt cọc267,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥136,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/27.65m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/27.65m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥133,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/26.5m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/26.5m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥138,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥136,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥133,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1DK/30.47m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1DK/30.47m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2K/29.87m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2K/29.87m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1DK/27.94m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1DK/27.94m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥299,000 Phí quản lý: ¥30,000
12 tầng/2LDK/51.73m2 / Tiền đặt cọc299,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥299,000 Phí quản lý:¥30,000
12 tầng/2LDK/51.73m2 / Tiền đặt cọc299,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/30.47m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/30.47m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/27.91m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/27.91m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークハビオ門前仲町
Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 2 phút Toei-Oedo line Monzen Nakacho Đi bộ 2 phút
Tokyo Koto Ku深川2丁目 / Xây dựng 12 năm/13 tầng
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/28.73m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ147,000 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/28.73m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ147,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1R/28.73m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ155,000 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1R/28.73m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ155,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon アーバンパーク亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 9 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 17 phút
Tokyo Koto Ku亀戸3丁目 / Xây dựng 2 năm/5 tầng
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/31.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/31.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon FLAT474ビル
Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 15 phút Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 17 phút
Tokyo Koto Ku北砂1丁目 / Xây dựng 35 năm/5 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1R/35.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1R/35.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon プロスタイルウェルス亀戸水神
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 11 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku亀戸9丁目 / Xây mới/4 tầng
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1LDK/34.14m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1LDK/34.14m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/26.68m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/26.68m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1R/26.22m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1R/26.22m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1LDK/29.62m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1LDK/29.62m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/26.68m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/26.68m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/45.04m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/45.04m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/47.79m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/47.79m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/26.68m2 / Tiền đặt cọc114,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/26.68m2 / Tiền đặt cọc114,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/45.04m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/45.04m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc114,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc114,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/47.79m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/47.79m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/26.68m2 / Tiền đặt cọc114,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/26.68m2 / Tiền đặt cọc114,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス深川木場
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku東陽3丁目 / Xây dựng 4 năm/14 tầng
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.25m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.25m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1DK/25.46m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1DK/25.46m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク木場駅前
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku東陽3丁目 / Xây dựng 12 năm/14 tầng
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/25.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ロイヤルパークス有明
Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 9 phút Yurikamome Odaiba Kaihinkoen Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥210,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.98m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.98m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥172,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥172,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥204,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/39.98m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/39.98m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.98m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.98m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc171,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス新大橋
Toei-Oedo line Morishita Đi bộ 5 phút JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku新大橋2丁目 / Xây mới/12 tầng
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/27.35m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/27.35m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/43.35m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/43.35m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/43.35m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/43.35m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/43.35m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/43.35m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/37.87m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/37.87m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/27.35m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/27.35m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/27.35m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/27.35m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥223,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/43.35m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/43.35m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス西大島コンフォートスクエア
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 4 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 14 phút
Tokyo Koto Ku大島4丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥279,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥279,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/60.57m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/60.57m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥277,000 Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥277,000 Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥317,000 Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/56.35m2 / Tiền đặt cọc317,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥317,000 Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/56.35m2 / Tiền đặt cọc317,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1R/25.63m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1R/25.63m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥290,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/51.2m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥290,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/51.2m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc302,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc302,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/32.41m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/32.41m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥365,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/64m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/64m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥186,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥301,000 Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/53.53m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥301,000 Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/53.53m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ヴェラハイツ大島
Toei-Shinjuku line Ojima Đi bộ 2 phút
Tokyo Koto Ku大島5丁目 / Xây dựng 34 năm/12 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/18.28m2 / Tiền đặt cọc68,000 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/18.28m2 / Tiền đặt cọc68,000 yên/Tiền lễ68,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス豊洲キャナル
Yurikamome Shin Toyosu Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku豊洲6丁目 / Xây dựng 10 năm/19 tầng
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1R/33.3m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1R/33.3m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/34.32m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ174,000 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/34.32m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ174,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥302,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/69.13m2 / Tiền đặt cọc302,000 yên/Tiền lễ302,000 yên
¥302,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/69.13m2 / Tiền đặt cọc302,000 yên/Tiền lễ302,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/36.63m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ202,000 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/36.63m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ202,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1LDK/33.3m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1LDK/33.3m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/33.3m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/33.3m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/33.3m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ187,000 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/33.3m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ187,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1DK/36.15m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ198,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥12,000
14 tầng/1K/33.3m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥12,000
14 tầng/1K/33.3m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス豊洲
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku豊洲1丁目 / Xây dựng 18 năm/20 tầng
Floor plan
¥390,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ390,000 yên
¥390,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc390,000 yên/Tiền lễ390,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス木場キャナル イースト
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 11 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 15 phút
Tokyo Koto Ku塩浜2丁目 / Xây dựng 6 năm/9 tầng
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1LDK/29.51m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ158,000 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1LDK/29.51m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ158,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク亀戸
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 7 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku亀戸7丁目 / Xây mới/12 tầng
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1LDK/36.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1LDK/36.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/43.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/43.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ195,000 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ195,000 yên
Xây mớiCó đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Apato ロータスガーデン亀戸
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 1 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku亀戸8丁目 / Xây dựng 10 năm/3 tầng
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1R/15.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1R/15.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon ACP Residence 亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸5丁目 / Xây dựng 1 năm/11 tầng
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1K/25.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1K/25.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1K/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1K/25.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アルテシモ リュクス
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku佐賀1丁目 / Xây dựng 7 năm/11 tầng
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon MFPRコート木場公園
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 13 phút
Tokyo Koto Ku東陽6丁目 / Xây dựng 19 năm/14 tầng
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/1LDK/43.43m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/1LDK/43.43m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/40.03m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/40.03m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc114,000 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc114,000 yên/Tiền lễ114,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/43.43m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ206,000 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/43.43m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ206,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1DK/40.03m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ196,000 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1DK/40.03m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ196,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/1K/24.18m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/1K/24.18m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1DK/44.46m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ219,000 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1DK/44.46m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ219,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/39.68m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/39.68m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ192,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ジェノヴィア水天宮前スカイガーデン
Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku佐賀1丁目 / Xây dựng 7 năm/7 tầng
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1R/26.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,000 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1R/26.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1R/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,000 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1R/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1R/26.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,000 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1R/26.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1R/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ149,000 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1R/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ149,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1R/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,000 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1R/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1R/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1R/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ152,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1R/27.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1R/27.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ155,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1R/26.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,000 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1R/26.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/27.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,000 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/27.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/26.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ151,000 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/26.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ151,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ151,000 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/26.45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ151,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon クオリタス大島
Toei-Shinjuku line Ojima Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku大島7丁目 / Xây dựng 3 năm/5 tầng
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1DK/30.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1DK/30.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1DK/30.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1DK/30.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/30.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/30.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/1DK/30.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/1DK/30.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1DK/27.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1DK/27.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク東京CANAL
JR Keiyo line Shiomi Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 22 phút
Tokyo Koto Ku枝川3丁目 / Xây dựng 19 năm/9 tầng
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
¥108,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon プラウド東陽町サウス
Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 14 phút
Tokyo Koto Ku東陽2丁目 / Xây dựng 7 năm/11 tầng
Floor plan
¥280,000
3 tầng/3LDK/73.73m2 / Tiền đặt cọc560,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥280,000
3 tầng/3LDK/73.73m2 / Tiền đặt cọc560,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク東陽町
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku東陽1丁目 / Xây dựng 12 năm/9 tầng
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/26.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/26.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon プレール潮見ピアクラブ
JR Keiyo line Shiomi Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tatsumi Đi bộ 25 phút
Tokyo Koto Ku潮見2丁目 / Xây dựng 29 năm/6 tầng
Floor plan
¥91,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1R/18.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
¥91,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1R/18.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ91,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1R/18.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1R/18.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/18.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/18.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ94,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ディアレイシャス木場公園
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku東陽5丁目 / Xây dựng 9 năm/8 tầng
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/26.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/26.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/26.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/26.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/26.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/26.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/26.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/26.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/26.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/26.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ132,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/26.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,000 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/26.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/26.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/26.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/26.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/26.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Apato フェアコート亀戸
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 6 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku亀戸7丁目 / Xây dựng 21 năm/2 tầng
Floor plan
¥60,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1R/17.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥60,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1R/17.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
793 nhà (523 nhà trong 793 nhà)