Khu vực Tokyo|Koto Ku,Koto-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKoto Ku/TokyoKoto-ku
742 nhà (297 nhà trong 742 nhà)
Nhà manshon MAXIV南砂町
Tokyo Metro-Tozai line Minami Sunamachi Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku北砂4丁目 / Xây dựng 2 năm/10 tầng
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/26.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ95,000 yên
Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス住吉ガーデンスクエア
Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 4 phút
Tokyo Koto Ku猿江2丁目 / Xây mới/11 tầng
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥246,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥246,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/45.9m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥264,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc264,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥264,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc264,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/2LDK/48m2 / Tiền đặt cọc272,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1DK/27.48m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥18,000
10 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥18,000
10 tầng/2LDK/39.07m2 / Tiền đặt cọc213,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/34.5m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/39.32m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/27.23m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス西大島コンフォートスクエア
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 4 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 14 phút
Tokyo Koto Ku大島4丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/32.41m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/32.41m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/60.83m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/60.83m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1R/25.63m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1R/25.63m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.85m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/51.2m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/51.2m2 / Tiền đặt cọc286,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥279,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥279,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥277,000 Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥277,000 Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥297,000 Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/53.53m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥297,000 Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/53.53m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥365,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/64m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/64m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/32.41m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/32.41m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/34.4m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス東陽町
Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 9 phút JR Keiyo line Shiomi Đi bộ 25 phút
Tokyo Koto Ku塩浜2丁目 / Xây dựng 19 năm/15 tầng
Floor plan
¥166,000 Phí quản lý: ¥8,000
12 tầng/1LDK/38.75m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000 Phí quản lý:¥8,000
12 tầng/1LDK/38.75m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥8,000
13 tầng/1LDK/38.75m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥8,000
13 tầng/1LDK/38.75m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon カナルグランデ
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku木場1丁目 / Xây dựng 21 năm/7 tầng
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/1DK/36.23m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/1DK/36.23m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク錦糸町
Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 8 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku毛利2丁目 / Xây dựng 15 năm/7 tầng
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon ルフォンプログレ清澄白河プレミア
Tokyo Metro-Hanzomon line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 4 phút Toei-Shinjuku line Kikukawa Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku白河2丁目 / Xây dựng 6 năm/11 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/26.84m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/26.84m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ146,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/25.1m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ147,000 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/25.1m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ147,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1DK/26.84m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1DK/26.84m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ156,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/25.1m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/25.1m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス東陽町・親水公園
Tokyo Metro-Tozai line Minami Sunamachi Đi bộ 11 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 15 phút
Tokyo Koto Ku南砂2丁目 / Xây dựng 11 năm/14 tầng
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1LDK/39.69m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1LDK/39.69m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1LDK/37.73m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ155,000 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1LDK/37.73m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ155,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 6 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸1丁目 / Xây dựng 18 năm/14 tầng
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/1LDK/42.58m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ187,000 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/1LDK/42.58m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ187,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥8,000
9 tầng/1LDK/36.14m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥8,000
9 tầng/1LDK/36.14m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/36.14m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/36.14m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ162,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/1LDK/42.58m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ187,000 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/1LDK/42.58m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ187,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon キャナルスクウェア豊洲
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 17 phút
Tokyo Koto Ku豊洲1丁目 / Xây dựng 18 năm/23 tầng
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1LDK/45.48m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ178,000 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1LDK/45.48m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ178,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1LDK/45.48m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ181,000 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1LDK/45.48m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ181,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥247,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/2LDK/55.78m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ247,000 yên
¥247,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/2LDK/55.78m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ247,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/2LDK/55.78m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ250,000 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/2LDK/55.78m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ250,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥358,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/2LDK/77.13m2 / Tiền đặt cọc358,000 yên/Tiền lễ358,000 yên
¥358,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/2LDK/77.13m2 / Tiền đặt cọc358,000 yên/Tiền lễ358,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1LDK/55.53m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1LDK/55.53m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Nhà manshon レオーネ清澄白河
Tokyo Metro-Hanzomon line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 9 phút Toei-Oedo line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku平野3丁目 / Xây dựng 18 năm/11 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/24.67m2 / Tiền đặt cọc105,000 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/24.67m2 / Tiền đặt cọc105,000 yên/Tiền lễ105,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ロイヤルパークス有明
Yurikamome Ariake Tennis no Mori Đi bộ 9 phút Yurikamome Odaiba Kaihinkoen Đi bộ 12 phút
Tokyo Koto Ku有明1丁目 / Xây mới/15 tầng
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.98m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.98m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥520,000 Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/3LDK/79.68m2 / Tiền đặt cọc520,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥520,000 Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/3LDK/79.68m2 / Tiền đặt cọc520,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc197,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥865,000 Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/4LDK/119.52m2 / Tiền đặt cọc865,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥865,000 Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/4LDK/119.52m2 / Tiền đặt cọc865,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc207,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥865,000 Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/4LDK/119.52m2 / Tiền đặt cọc865,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥865,000 Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/4LDK/119.52m2 / Tiền đặt cọc865,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1K/39.84m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.84m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon クオリタス大島
Toei-Shinjuku line Ojima Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku大島7丁目 / Xây dựng 3 năm/5 tầng
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1DK/31.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1DK/31.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1DK/30.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1DK/30.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1DK/32.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1DK/32.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス森下
JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 12 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 13 phút
Tokyo Koto Ku新大橋2丁目 / Xây dựng 4 năm/12 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/28.61m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/28.61m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Apato ガレリア
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku大島1丁目 / Xây dựng 19 năm/3 tầng
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1K/18.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1K/18.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Cải tạo
Nhà manshon マンション東陽町
Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 13 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 25 phút
Tokyo Koto Ku南砂2丁目 / Xây dựng 47 năm/11 tầng
Cải tạo Floor plan
¥200,000
7 tầng/1SLDK/62.79m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000
7 tầng/1SLDK/62.79m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Cải tạoNhà thiết kếKhông cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon アイル313
JR Keiyo line Shiomi Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku枝川3丁目 / Xây dựng 29 năm/11 tầng
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/3LDK/67.4m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/3LDK/67.4m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon LASPACIO東陽町レジデンス
Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 7 phút
Tokyo Koto Ku東陽5丁目 / Xây dựng 7 năm/8 tầng
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/27.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/27.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon コンシェリア清澄白河 THE RESIDENCE
Tokyo Metro-Hanzomon line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 17 phút
Tokyo Koto Ku平野2丁目 / Xây dựng 1 năm/6 tầng
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/26.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/26.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ブルックサイドレジデンス木場
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku塩浜2丁目 / Xây mới/18 tầng
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/28.44m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/28.44m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc144,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥30,000
8 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥30,000
8 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/26.64m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/26.64m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/27.65m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/27.65m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1LDK/30.94m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/26.5m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/26.5m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/2LDK/46.63m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/2LDK/46.63m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥30,000
5 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥30,000
5 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1DK/30.47m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1DK/30.47m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥389,000 Phí quản lý: ¥30,000
10 tầng/3LDK/67.4m2 / Tiền đặt cọc389,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥389,000 Phí quản lý:¥30,000
10 tầng/3LDK/67.4m2 / Tiền đặt cọc389,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥365,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/64.1m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/64.1m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥365,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/3LDK/67.26m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/3LDK/67.26m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/28.43m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc206,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/28.41m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/27.94m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/27.94m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥142,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥142,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥30,000
9 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥30,000
9 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc296,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥149,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/27.9m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/27.9m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/26.32m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/55.86m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/55.86m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/56.64m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/56.64m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥313,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc313,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥313,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc313,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/25.9m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/27.78m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/27.78m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/26.64m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/26.64m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥256,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/46.37m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/57.47m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/57.47m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/56.31m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/56.31m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥308,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/2LDK/56.18m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/2LDK/56.18m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/27.9m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/27.9m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2K/25.95m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥343,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/3LDK/62.66m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥343,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/3LDK/62.66m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2K/26.64m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2K/26.64m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥299,000 Phí quản lý: ¥30,000
12 tầng/2LDK/51.73m2 / Tiền đặt cọc299,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥299,000 Phí quản lý:¥30,000
12 tầng/2LDK/51.73m2 / Tiền đặt cọc299,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥388,000 Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/3LDK/62.75m2 / Tiền đặt cọc388,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥388,000 Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/3LDK/62.75m2 / Tiền đặt cọc388,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥388,000 Phí quản lý: ¥30,000
15 tầng/3LDK/62.66m2 / Tiền đặt cọc388,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥388,000 Phí quản lý:¥30,000
15 tầng/3LDK/62.66m2 / Tiền đặt cọc388,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/2LDK/52.03m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/2LDK/52.03m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥30,000
2 tầng/2DK/55.26m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥30,000
2 tầng/2DK/55.26m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥343,000 Phí quản lý: ¥30,000
14 tầng/3LDK/62.75m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥343,000 Phí quản lý:¥30,000
14 tầng/3LDK/62.75m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/27.75m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/26.5m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/26.5m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2K/26.34m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥275,000 Phí quản lý: ¥30,000
4 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥275,000 Phí quản lý:¥30,000
4 tầng/2LDK/54.31m2 / Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2K/29.76m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2K/29.76m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/1DK/30.47m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/1DK/30.47m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/39.87m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1DK/27.91m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1DK/27.91m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥30,000
6 tầng/2LDK/49.38m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥30,000
6 tầng/2LDK/49.38m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥30,000
7 tầng/2LDK/49.38m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥30,000
7 tầng/2LDK/49.38m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/27.94m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/27.94m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/26.52m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/26.52m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon シャルム亀戸
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 7 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸7丁目 / Xây dựng 9 năm/8 tầng
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/42.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/42.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/42.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/42.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon グランパセオ清澄白河
Tokyo Metro-Hanzomon line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 12 phút Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 13 phút
Tokyo Koto Ku石島 / Xây dựng 2 năm/10 tầng
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/27.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/27.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/27.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/27.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1DK/27.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1DK/27.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/25.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/25.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/25.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/25.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/25.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon パークアクシス豊洲
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku豊洲1丁目 / Xây dựng 18 năm/20 tầng
Floor plan
¥352,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥352,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥370,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/3LDK/82.4m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ370,000 yên
¥370,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/3LDK/82.4m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ370,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥297,000 Phí quản lý: ¥7,000
6 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ297,000 yên
¥297,000 Phí quản lý:¥7,000
6 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc297,000 yên/Tiền lễ297,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥5,000
15 tầng/1LDK/44.55m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ225,000 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥5,000
15 tầng/1LDK/44.55m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ225,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥6,000
20 tầng/1LDK/47.31m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥6,000
20 tầng/1LDK/47.31m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥370,000 Phí quản lý: ¥12,000
17 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ370,000 yên
¥370,000 Phí quản lý:¥12,000
17 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ370,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥257,000 Phí quản lý: ¥6,000
14 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ257,000 yên
¥257,000 Phí quản lý:¥6,000
14 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc257,000 yên/Tiền lễ257,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥303,000 Phí quản lý: ¥7,000
16 tầng/2LDK/61.47m2 / Tiền đặt cọc303,000 yên/Tiền lễ303,000 yên
¥303,000 Phí quản lý:¥7,000
16 tầng/2LDK/61.47m2 / Tiền đặt cọc303,000 yên/Tiền lễ303,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥345,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ345,000 yên
¥345,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc345,000 yên/Tiền lễ345,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ254,000 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ254,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥273,000 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1LDK/58.21m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥273,000 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1LDK/58.21m2 / Tiền đặt cọc273,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥364,000 Phí quản lý: ¥12,000
16 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc364,000 yên/Tiền lễ364,000 yên
¥364,000 Phí quản lý:¥12,000
16 tầng/3LDK/78.45m2 / Tiền đặt cọc364,000 yên/Tiền lễ364,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥7,000
4 tầng/1SLDK/58.21m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥7,000
4 tầng/1SLDK/58.21m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥7,000
3 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ295,000 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥7,000
3 tầng/2LDK/61.72m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ295,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥6,000
17 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥6,000
17 tầng/1LDK/53.13m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥7,000
12 tầng/2LDK/57.19m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ285,000 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥7,000
12 tầng/2LDK/57.19m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ285,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥10,000
20 tầng/2LDK/65.55m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥10,000
20 tầng/2LDK/65.55m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス木場キャナル イースト
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 11 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 15 phút
Tokyo Koto Ku塩浜2丁目 / Xây dựng 6 năm/9 tầng
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/29.64m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/29.64m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークハビオ門前仲町
Toei-Oedo line Monzen Nakacho Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 2 phút
Tokyo Koto Ku深川2丁目 / Xây dựng 12 năm/13 tầng
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/28.58m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/28.58m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥147,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/28.84m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/28.84m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/28.84m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/28.84m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1R/28.73m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1R/28.73m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス亀戸中央公園
JR Sobu line Kameido Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku亀戸7丁目 / Xây dựng 18 năm/14 tầng
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1DK/34.05m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1DK/34.05m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1R/24.97m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1R/24.97m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon キバサンフラット
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 7 phút Toei-Oedo line Monzen Nakacho Đi bộ 13 phút
Tokyo Koto Ku木場3丁目 / Xây dựng 20 năm/4 tầng
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥3,000
3 tầng/1K/19.95m2 / Tiền đặt cọc88,000 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥3,000
3 tầng/1K/19.95m2 / Tiền đặt cọc88,000 yên/Tiền lễ88,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon MFPRコート木場公園
Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 13 phút
Tokyo Koto Ku東陽6丁目 / Xây dựng 19 năm/14 tầng
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc120,000 yên/Tiền lễ120,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1K/24.18m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1K/24.18m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/39.68m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/39.68m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/43.43m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/43.43m2 / Tiền đặt cọc209,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1K/23.41m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス門前仲町
Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 2 phút JR Keiyo line Etchujima Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku門前仲町2丁目 / Xây dựng 19 năm/12 tầng
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥8,000
11 tầng/1K/27.18m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥8,000
11 tầng/1K/27.18m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ152,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1K/27.18m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1K/27.18m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/24.79m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ146,000 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/24.79m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ146,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2DK/44.27m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2DK/44.27m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon リブリ・Tomi
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 6 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸7丁目 / Xây dựng 12 năm/3 tầng
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/19.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/19.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Sàn nhà
742 nhà (297 nhà trong 742 nhà)