Khu vực Tokyo|Adachi Ku,Adachi-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoAdachi Ku/TokyoAdachi-ku
615 nhà (88 nhà trong 615 nhà)
Nhà manshon LUMEED梅島
Tobu-Isesaki line Umejima Đi bộ 5 phút
Tokyo Adachi Ku梅田8丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ151,000 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ151,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ141,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
Xây mớiTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/2K/35.99m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ141,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/2K/39.49m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ151,000 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ151,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/46.02m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ134,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1LDK/37.38m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
Xây mớiTự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon RELUXIA綾瀬
JR Joban line Ayase Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Kita Ayase Đi bộ 13 phút
Tokyo Adachi Ku綾瀬5丁目 / Xây dựng 2 năm/5 tầng
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc87,000 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc87,000 yên/Tiền lễ87,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon Rising place綾瀬
JR Joban line Ayase Đi bộ 8 phút Tobu-Isesaki line Kosuge Đi bộ 8 phút
Tokyo Adachi Ku西綾瀬1丁目 / Xây dựng 9 năm/5 tầng
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/20.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/20.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon エルスタンザ北綾瀬DEUX
Tokyo Metro-Chiyoda line Kita Ayase Đi bộ 9 phút
Tokyo Adachi Ku東和5丁目 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1K/28.98m2 / Tiền đặt cọc84,000 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1K/28.98m2 / Tiền đặt cọc84,000 yên/Tiền lễ84,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Apato TATERUApartment足立区梅田4丁目
Tobu-Isesaki line Umejima Đi bộ 10 phút
Tokyo Adachi Ku梅田4丁目 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/18.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/18.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato リブリ・ALBERO
Nippori Toneri Liner Koya Đi bộ 8 phút Nippori Toneri Liner Kohoku Đi bộ 11 phút
Tokyo Adachi Ku江北2丁目 / Xây dựng 7 năm/2 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon アーバーハイツ六町4丁目
Tokyo Adachi Ku六町4丁目 / Xây dựng 1 năm/5 tầng
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1DK/25.37m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/40.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/40.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Land.26
Tobu-Isesaki line Takenotsuka Đi bộ 7 phút
Tokyo Adachi Ku伊興3丁目 / Xây dựng 2 năm/3 tầng
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1K/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1K/28.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon リブリ・グランレーヴ
Tobu-Isesaki line Takenotsuka Đi bộ 11 phút
Tokyo Adachi Ku竹の塚5丁目 / Xây dựng 5 năm/3 tầng
Floor plan
¥77,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon グレイス高野
Nippori Toneri Liner Koya Đi bộ 9 phút Nippori Toneri Liner Ogi Ohashi Đi bộ 12 phút
Tokyo Adachi Ku興野2丁目 / Xây dựng 4 năm/2 tầng
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/20.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/20.06m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ65,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥61,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/20.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
¥61,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/20.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ61,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥62,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1K/20.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
¥62,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1K/20.29m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ62,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato リブリ・江北
Nippori Toneri Liner Nishiaraidaishi Nishi Đi bộ 13 phút Nippori Toneri Liner Yazaike Đi bộ 19 phút
Tokyo Adachi Ku江北7丁目 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1K/22.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon レオネクストハイツ カリメラ
Tobu-Isesaki line Nishi Arai Đi bộ 10 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区島根 / Xây dựng 12 năm/3 tầng
¥77,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノアムール
JR Joban line Kameari Đi bộ 8 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区中川 / Xây dựng 6 năm/3 tầng
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/24.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥80,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ80,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクストアベイユ
Tobu-Isesaki line Kosuge Đi bộ 8 phút Tobu-Isesaki line Gotanno Đi bộ 10 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区足立 / Xây dựng 11 năm/2 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノシャーロック ホーム
JR Joban line Kameari Đi bộ 10 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区中川 / Xây dựng 10 năm/3 tầng
Floor plan
¥84,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
¥84,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ84,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato ミランダコンジュSH
Tobu-Isesaki line Takenotsuka Đi bộ 16 phút Tobu-Isesaki line Nishi Arai Đi bộ 18 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区六月 / Xây dựng 7 năm/2 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/27.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/27.72m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクストアシュ
Tobu-Isesaki line Nishi Arai Đi bộ 11 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区島根 / Xây dựng 12 năm/3 tầng
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/27.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/27.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/27.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/27.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノラポステ一ツ家
Tsukuba Express Rokucho Đi bộ 18 phút Tobu-Isesaki line Gotanno Đi bộ 22 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区一ツ家 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ74,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオネクストラーラ
Tobu-Isesaki line Takenotsuka Đi bộ 14 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区東伊興 / Xây dựng 12 năm/2 tầng
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/20.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/20.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato ヴィアロ伊興レジデンスA
Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 15 phút Tobu-Isesaki line Takenotsuka Đi bộ 17 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区伊興 / Xây dựng 6 năm/2 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ72,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノフルブルーム
Keisei-Main line Senjuohashi Đi bộ 13 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kita Senju Đi bộ 17 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区千住桜木 / Xây dựng 6 năm/3 tầng
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/27.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/27.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon クレイノクリークハウス六町
Tsukuba Express Rokucho Đi bộ 17 phút Tobu-Isesaki line Gotanno Đi bộ 24 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区一ツ家 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon クレイノクレージュ柳原
Tokyo Metro-Hibiya line Kita Senju Đi bộ 9 phút Tobu-Isesaki line Kita Senju Đi bộ 9 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区柳原 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/22.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/22.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクストル シエル
Tobu-Isesaki line Takenotsuka Đi bộ 14 phút Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 16 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区伊興 / Xây dựng 11 năm/2 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクストフィオーレ
Tokyo Metro-Chiyoda line Ayase Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Kita Ayase Đi bộ 25 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区佐野 / Xây dựng 12 năm/3 tầng
Floor plan
¥86,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/27.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
¥86,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/27.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ86,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1R/27.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1R/27.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato レオネクストSunrise伊興
Tobu-Isesaki line Takenotsuka Đi bộ 14 phút Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 19 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区伊興 / Xây dựng 10 năm/2 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Apato ヴィアロ伊興レジデンスB
Nippori Toneri Liner Toneri Koen Đi bộ 15 phút Tobu-Isesaki line Takenotsuka Đi bộ 17 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区伊興 / Xây dựng 6 năm/2 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクストアイヴィレッジ
Tsukuba Express Rokucho Đi bộ 20 phút Tobu-Isesaki line Takenotsuka Đi bộ 34 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区東保木間 / Xây dựng 10 năm/3 tầng
¥78,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
¥78,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ78,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
¥82,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ82,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
¥77,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
¥77,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Nhà manshon レオネクストグランフォーレスト
Tobu-Isesaki line Takenotsuka Đi bộ 9 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区竹の塚 / Xây dựng 11 năm/3 tầng
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/27.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/27.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ87,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1R/27.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1R/27.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Apato レオネクストマリンゴールド
Tobu-Isesaki line Yatsuka Đi bộ 30 phút Tsukuba Express Rokucho Đi bộ 36 phút
Tokyo Adachi Ku東京都足立区花畑 / Xây dựng 12 năm/2 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1R/26.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ83,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
615 nhà (88 nhà trong 615 nhà)