Khu vực Tokyo|Chuo Ku,Chuo-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoChuo Ku/TokyoChuo-ku
487 nhà (80 nhà trong 487 nhà)
Nhà manshon ONE ROOF FLAT TSUKISHIMA
Toei-Oedo line Tsukishima Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku月島4丁目 / Xây dựng 10 năm/8 tầng
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon イル ジラソーレ
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kayabacho Đi bộ 7 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋箱崎町 / Xây dựng 3 năm/9 tầng
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1DK/30.41m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1DK/30.41m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プライムアーバン新川
JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Tozai line Kayabacho Đi bộ 9 phút
Tokyo Chuo Ku新川2丁目 / Xây dựng 26 năm/14 tầng
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/2LDK/59.68m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ288,000 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/2LDK/59.68m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ288,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥292,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/2LDK/63.01m2 / Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
¥292,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/2LDK/63.01m2 / Tiền đặt cọc292,000 yên/Tiền lễ292,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥291,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/2DK/59.68m2 / Tiền đặt cọc291,000 yên/Tiền lễ291,000 yên
¥291,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/2DK/59.68m2 / Tiền đặt cọc291,000 yên/Tiền lễ291,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon LOVIE銀座東
Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 3 phút JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku東京都中央区新富 / Xây dựng 7 năm/12 tầng
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥14,000
7 tầng/1LDK/40.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ250,000 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥14,000
7 tầng/1LDK/40.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ250,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥249,000 Phí quản lý: ¥14,000
6 tầng/1LDK/40.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ249,000 yên
¥249,000 Phí quản lý:¥14,000
6 tầng/1LDK/40.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ249,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ブライズ東日本橋
Toei-Asakusa line Higashi Nihombashi Đi bộ 4 phút Toei-Shinjuku line Bakuroyokoyama Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku東日本橋2丁目 / Xây dựng 4 năm/13 tầng
¥129,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.59m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.59m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon オーパスレジデンス日本橋水天宮
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kayabacho Đi bộ 9 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋箱崎町 / Xây dựng 6 năm/10 tầng
¥308,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/2LDK/54.19m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥308,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/2LDK/54.19m2 / Tiền đặt cọc308,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥300,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/53.78m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥300,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/53.78m2 / Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥298,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/53.78m2 / Tiền đặt cọc298,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥298,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/53.78m2 / Tiền đặt cọc298,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレール日本橋壱番館
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋蛎殻町2丁目 / Xây dựng 24 năm/12 tầng
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/19.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/19.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon THE MAYFAIR
Tokyo Metro-Hibiya line Tsukiji Đi bộ 1 phút Toei-Asakusa line Higashi Ginza Đi bộ 9 phút
Tokyo Chuo Ku築地3丁目 / Xây mới/14 tầng
¥380,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/2LDK/61.91m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ380,000 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/2LDK/61.91m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ380,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
¥375,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/2LDK/61.91m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ375,000 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/2LDK/61.91m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ375,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
¥373,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/2LDK/61.91m2 / Tiền đặt cọc373,000 yên/Tiền lễ373,000 yên
¥373,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/2LDK/61.91m2 / Tiền đặt cọc373,000 yên/Tiền lễ373,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
¥370,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/2LDK/61.91m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ370,000 yên
¥370,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/2LDK/61.91m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ370,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
¥369,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/2LDK/61.91m2 / Tiền đặt cọc369,000 yên/Tiền lễ369,000 yên
¥369,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/2LDK/61.91m2 / Tiền đặt cọc369,000 yên/Tiền lễ369,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
¥368,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/61.91m2 / Tiền đặt cọc368,000 yên/Tiền lễ368,000 yên
¥368,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/61.91m2 / Tiền đặt cọc368,000 yên/Tiền lễ368,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
¥367,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/61.91m2 / Tiền đặt cọc367,000 yên/Tiền lễ367,000 yên
¥367,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/61.91m2 / Tiền đặt cọc367,000 yên/Tiền lễ367,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
¥366,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2LDK/61.91m2 / Tiền đặt cọc366,000 yên/Tiền lễ366,000 yên
¥366,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2LDK/61.91m2 / Tiền đặt cọc366,000 yên/Tiền lễ366,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
¥382,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/2LDK/61.91m2 / Tiền đặt cọc382,000 yên/Tiền lễ382,000 yên
¥382,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/2LDK/61.91m2 / Tiền đặt cọc382,000 yên/Tiền lễ382,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
¥350,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ350,000 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ350,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
¥371,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc371,000 yên/Tiền lễ371,000 yên
¥371,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc371,000 yên/Tiền lễ371,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
¥367,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc367,000 yên/Tiền lễ367,000 yên
¥367,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc367,000 yên/Tiền lễ367,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
¥365,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ365,000 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ365,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
¥375,000 Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ375,000 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ375,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
¥354,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc354,000 yên/Tiền lễ354,000 yên
¥354,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc354,000 yên/Tiền lễ354,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
¥355,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ355,000 yên
¥355,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ355,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
¥360,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ360,000 yên
¥360,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ360,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
¥352,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ352,000 yên
¥352,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ352,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
¥358,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc358,000 yên/Tiền lễ358,000 yên
¥358,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc358,000 yên/Tiền lễ358,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
¥386,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/2LDK/61.91m2 / Tiền đặt cọc386,000 yên/Tiền lễ386,000 yên
¥386,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/2LDK/61.91m2 / Tiền đặt cọc386,000 yên/Tiền lễ386,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
¥353,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ353,000 yên
¥353,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ353,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
¥351,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc351,000 yên/Tiền lễ351,000 yên
¥351,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc351,000 yên/Tiền lễ351,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥369,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc369,000 yên/Tiền lễ369,000 yên
¥369,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/2LDK/57.59m2 / Tiền đặt cọc369,000 yên/Tiền lễ369,000 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パレステュディオ銀座一丁目
Tokyo Metro-Yurakucho line Ginza Itchome Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Yurakucho Đi bộ 10 phút
Tokyo Chuo Ku銀座1丁目 / Xây dựng 21 năm/13 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/21.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/21.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ135,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon グランパセオ銀座築地
Toei-Oedo line Tsukijishijo Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hibiya line Tsukiji Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku築地6丁目 / Xây dựng 1 năm/12 tầng
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon ALTERNA銀座
Tokyo Metro-Hibiya line Tsukiji Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku築地7丁目 / Xây dựng 10 năm/11 tầng
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ177,000 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ177,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット三越前イースト
JR Sobu line Shin Nihombashi Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋小舟町 / Xây mới/10 tầng
Floor plan
¥291,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2LDK/49.22m2 / Tiền đặt cọc291,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥291,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2LDK/49.22m2 / Tiền đặt cọc291,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥295,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/49.22m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥295,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/49.22m2 / Tiền đặt cọc295,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/49.22m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/49.22m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon UGHD人形町
Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋人形町1丁目 / Xây dựng 1 năm/12 tầng
Floor plan
¥259,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1LDK/41.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ259,000 yên
¥259,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1LDK/41.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ259,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ガリシア日本橋水天宮
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 11 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋箱崎町 / Xây dựng 8 năm/10 tầng
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/25.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/25.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ139,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1LDK/51.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ238,000 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1LDK/51.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ238,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1R/25.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1R/25.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1R/25.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1R/25.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1R/25.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1R/25.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon ASTILE日本橋浜町
Toei-Shinjuku line Hamacho Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町3丁目 / Xây dựng 2 năm/7 tầng
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/40.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/40.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon フロリスオーランティウム3
Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 2 phút Toei-Oedo line Tsukishima Đi bộ 2 phút
Tokyo Chuo Ku月島1丁目 / Xây dựng 54 năm/13 tầng
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1R/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,000 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1R/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ182,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥171,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1LDK/40.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ171,000 yên
¥171,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1LDK/40.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ171,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1LDK/46.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1LDK/46.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1R/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1R/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1LDK/53.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1LDK/53.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ205,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1R/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1R/46.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon アヴァンティーク銀座2丁目弐番館
Tokyo Metro-Hibiya line Higashi Ginza Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku銀座2丁目 / Xây dựng 23 năm/11 tầng
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/21.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/21.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon FURVAL八丁堀
Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 4 phút JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku新川2丁目 / Xây dựng 1 năm/5 tầng
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ269,000 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1LDK/40.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ269,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon アーバネックス日本橋横山町
JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 2 phút JR Sobu line Asakusabashi Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋横山町 / Xây dựng 1 năm/12 tầng
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/47.46m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/47.46m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon フェニックス日本橋蛎殻町弐番館
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Tozai line Kayabacho Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋蛎殻町1丁目 / Xây dựng 21 năm/13 tầng
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/19.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/19.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon THE TOKYO TOWERS MIDTOWER
Toei-Oedo line Kachidoki Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku勝どき6丁目 / Xây dựng 18 năm/58 tầng
Floor plan
¥247,000 Phí quản lý: ¥15,000
22 tầng/1LDK/53.74m2 / Tiền đặt cọc494,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥247,000 Phí quản lý:¥15,000
22 tầng/1LDK/53.74m2 / Tiền đặt cọc494,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥475,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/3LDK/97.8m2 / Tiền đặt cọc950,000 yên/Tiền lễ475,000 yên
¥475,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/3LDK/97.8m2 / Tiền đặt cọc950,000 yên/Tiền lễ475,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥302,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/67.72m2 / Tiền đặt cọc604,000 yên/Tiền lễ302,000 yên
¥302,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/67.72m2 / Tiền đặt cọc604,000 yên/Tiền lễ302,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Nhà manshon コンシェリア・デュー勝どき
Toei-Oedo line Kachidoki Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 13 phút
Tokyo Chuo Ku勝どき4丁目 / Xây dựng 17 năm/8 tầng
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/21.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/21.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon アーバイル日本橋小伝馬町
Tokyo Metro-Hibiya line Kodemmacho Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Kanda Đi bộ 9 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋大伝馬町 / Xây dựng 21 năm/12 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1R/24.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1R/24.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/24.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/24.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon トーシンフェニックス八丁堀
JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku新川2丁目 / Xây dựng 22 năm/12 tầng
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/18.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/18.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon ヴェラハイツ日本橋蛎殻町
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kayabacho Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋蛎殻町1丁目 / Xây dựng 42 năm/8 tầng
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1R/26.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1R/26.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon パークフラッツ日本橋馬喰町
JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 4 phút JR Sobu line Asakusabashi Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋馬喰町2丁目 / Xây dựng 7 năm/12 tầng
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/45.36m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ234,000 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/45.36m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ234,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon HARUMI FLAG PARK VILLAGE E棟
Toei-Oedo line Kachidoki Đi bộ 20 phút Yurikamome Shijo Mae Đi bộ 23 phút
Tokyo Chuo Ku晴海5丁目 / Xây dựng 2 năm/16 tầng
Floor plan
¥369,000
6 tầng/3LDK/86.85m2 / Tiền đặt cọc369,000 yên/Tiền lễ369,000 yên
¥369,000
6 tầng/3LDK/86.85m2 / Tiền đặt cọc369,000 yên/Tiền lễ369,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット隅田リバーサイド
JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Tozai line Kayabacho Đi bộ 9 phút
Tokyo Chuo Ku新川1丁目 / Xây dựng 18 năm/10 tầng
Floor plan
¥216,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/49.59m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ216,000 yên
¥216,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/49.59m2 / Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ216,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon トーシンフェニックス日本橋蛎殻町
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Tozai line Kayabacho Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋蛎殻町1丁目 / Xây dựng 23 năm/11 tầng
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/19.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/19.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon オーパスホームズ八丁堀
JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku新川2丁目 / Xây dựng 22 năm/15 tầng
Floor plan
¥224,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/44.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/44.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
487 nhà (80 nhà trong 487 nhà)