Khu vực Tokyo|Chuo Ku,Chuo-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoChuo Ku/TokyoChuo-ku
493 nhà (107 nhà trong 493 nhà)
Nhà manshon LOVIE銀座東
Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 3 phút JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku東京都中央区新富 / Xây dựng 8 năm/12 tầng
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥14,000
4 tầng/1K/26.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ236,000 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥14,000
4 tầng/1K/26.99m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ236,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥14,000
6 tầng/1R/25.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ240,000 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥14,000
6 tầng/1R/25.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ240,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥247,000 Phí quản lý: ¥14,000
8 tầng/1R/25.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ247,000 yên
¥247,000 Phí quản lý:¥14,000
8 tầng/1R/25.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ247,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Apato レオネクストシンコーポ2
Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 6 phút Toei-Oedo line Tsukishima Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku東京都中央区月島 / Xây dựng 14 năm/2 tầng
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/31.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/31.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ157,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon アクラス日本橋
Toei-Asakusa line Higashi Nihombashi Đi bộ 3 phút Toei-Shinjuku line Bakuroyokoyama Đi bộ 3 phút
Tokyo Chuo Ku東日本橋3丁目 / Xây dựng 10 năm/10 tầng
Floor plan
¥265,000
6 tầng/2LDK/50.21m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ530,000 yên
¥265,000
6 tầng/2LDK/50.21m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ530,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アクアコート
Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 10 phút
Tokyo Chuo Ku湊1丁目 / Xây dựng 23 năm/10 tầng
Floor plan
¥113,000
8 tầng/1K/24.67m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ226,000 yên
¥113,000
8 tầng/1K/24.67m2 / Tiền đặt cọc113,000 yên/Tiền lễ226,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥114,000
9 tầng/1K/24.67m2 / Tiền đặt cọc114,000 yên/Tiền lễ228,000 yên
¥114,000
9 tầng/1K/24.67m2 / Tiền đặt cọc114,000 yên/Tiền lễ228,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ビエラコート日本橋久松町
Toei-Asakusa line Higashi Nihombashi Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋久松町 / Xây dựng 2 năm/11 tầng
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/32.41m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/32.41m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/28.08m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon THE TOKYO TOWERS MIDTOWER
Toei-Oedo line Kachidoki Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku勝どき6丁目 / Xây dựng 18 năm/58 tầng
Floor plan
¥244,000 Phí quản lý: ¥15,000
30 tầng/1LDK/52.45m2 / Tiền đặt cọc488,000 yên/Tiền lễ244,000 yên
¥244,000 Phí quản lý:¥15,000
30 tầng/1LDK/52.45m2 / Tiền đặt cọc488,000 yên/Tiền lễ244,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥430,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/90.52m2 / Tiền đặt cọc860,000 yên/Tiền lễ430,000 yên
¥430,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/90.52m2 / Tiền đặt cọc860,000 yên/Tiền lễ430,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥252,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1LDK/52.32m2 / Tiền đặt cọc504,000 yên/Tiền lễ252,000 yên
¥252,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1LDK/52.32m2 / Tiền đặt cọc504,000 yên/Tiền lễ252,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥393,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2SLDK/83.54m2 / Tiền đặt cọc786,000 yên/Tiền lễ393,000 yên
¥393,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2SLDK/83.54m2 / Tiền đặt cọc786,000 yên/Tiền lễ393,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥256,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/52.78m2 / Tiền đặt cọc512,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/52.78m2 / Tiền đặt cọc512,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥257,000 Phí quản lý: ¥15,000
22 tầng/1LDK/55.52m2 / Tiền đặt cọc514,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥257,000 Phí quản lý:¥15,000
22 tầng/1LDK/55.52m2 / Tiền đặt cọc514,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥232,000 Phí quản lý: ¥10,000
28 tầng/1R/48.29m2 / Tiền đặt cọc464,000 yên/Tiền lễ232,000 yên
¥232,000 Phí quản lý:¥10,000
28 tầng/1R/48.29m2 / Tiền đặt cọc464,000 yên/Tiền lễ232,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1K/50.59m2 / Tiền đặt cọc462,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1K/50.59m2 / Tiền đặt cọc462,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/52.29m2 / Tiền đặt cọc474,000 yên/Tiền lễ237,000 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/52.29m2 / Tiền đặt cọc474,000 yên/Tiền lễ237,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥15,000
19 tầng/1LDK/54.21m2 / Tiền đặt cọc508,000 yên/Tiền lễ254,000 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥15,000
19 tầng/1LDK/54.21m2 / Tiền đặt cọc508,000 yên/Tiền lễ254,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥273,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/59.98m2 / Tiền đặt cọc546,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥273,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/59.98m2 / Tiền đặt cọc546,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/47.07m2 / Tiền đặt cọc462,000 yên/Tiền lễ231,000 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/47.07m2 / Tiền đặt cọc462,000 yên/Tiền lễ231,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥10,000
26 tầng/1DK/48.1m2 / Tiền đặt cọc468,000 yên/Tiền lễ234,000 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥10,000
26 tầng/1DK/48.1m2 / Tiền đặt cọc468,000 yên/Tiền lễ234,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥336,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/75.27m2 / Tiền đặt cọc672,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥336,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/75.27m2 / Tiền đặt cọc672,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥422,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2SLDK/87.34m2 / Tiền đặt cọc844,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥422,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2SLDK/87.34m2 / Tiền đặt cọc844,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥420,000 Phí quản lý: ¥20,000
21 tầng/2LDK/91.38m2 / Tiền đặt cọc840,000 yên/Tiền lễ420,000 yên
¥420,000 Phí quản lý:¥20,000
21 tầng/2LDK/91.38m2 / Tiền đặt cọc840,000 yên/Tiền lễ420,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥403,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/84.26m2 / Tiền đặt cọc806,000 yên/Tiền lễ403,000 yên
¥403,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/84.26m2 / Tiền đặt cọc806,000 yên/Tiền lễ403,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥10,000
23 tầng/1R/48.29m2 / Tiền đặt cọc454,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥10,000
23 tầng/1R/48.29m2 / Tiền đặt cọc454,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Nhà manshon プラウドフラット三越前イースト
JR Sobu line Shin Nihombashi Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋小舟町 / Xây dựng 1 năm/10 tầng
Floor plan
¥329,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/49.22m2 / Tiền đặt cọc329,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥329,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/49.22m2 / Tiền đặt cọc329,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/30.07m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/30.07m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1LDK/35.79m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1LDK/35.79m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥304,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/49.22m2 / Tiền đặt cọc304,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥304,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/49.22m2 / Tiền đặt cọc304,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥244,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/39.67m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥244,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/39.67m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス日本橋浜町
Toei-Shinjuku line Hamacho Đi bộ 4 phút JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町1丁目 / Xây dựng 20 năm/12 tầng
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/50.53m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ225,000 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/50.53m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ225,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon グラーサ銀座EAST
Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hibiya line Tsukiji Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku入船3丁目 / Xây dựng 23 năm/15 tầng
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon アヴァンティーク銀座2丁目
Tokyo Metro-Hibiya line Higashi Ginza Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Ginza line Ginza Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku銀座2丁目 / Xây dựng 23 năm/13 tầng
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥16,000
7 tầng/1K/30.87m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥16,000
7 tầng/1K/30.87m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon アンディーン月島
Toei-Oedo line Tsukishima Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 1 phút
Tokyo Chuo Ku月島3丁目 / Xây dựng 23 năm/12 tầng
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/24.21m2 / Tiền đặt cọc116,000 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/24.21m2 / Tiền đặt cọc116,000 yên/Tiền lễ116,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Brillia日本橋三越前
Tokyo Metro-Hibiya line Kodemmacho Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Ginza line Mitsukoshimae Đi bộ 9 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋本町3丁目 / Xây dựng 9 năm/12 tầng
Floor plan
¥265,000
6 tầng/2LDK/51.21m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ265,000 yên
¥265,000
6 tầng/2LDK/51.21m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ265,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ミレアコート銀座プレミア
Tokyo Metro-Hibiya line Higashi Ginza Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Ginza line Ginza Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku銀座3丁目 / Xây dựng 8 năm/13 tầng
Floor plan
¥279,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/40.01m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥279,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/40.01m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥490,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/62.06m2 / Tiền đặt cọc490,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥490,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/62.06m2 / Tiền đặt cọc490,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥430,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/62.01m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥430,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/62.01m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥485,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/62.06m2 / Tiền đặt cọc485,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥485,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/62.06m2 / Tiền đặt cọc485,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon パレステュディオ日本橋浜町駅前
Toei-Shinjuku line Hamacho Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 7 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町2丁目 / Xây dựng 24 năm/13 tầng
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1R/21.93m2 / Tiền đặt cọc98,000 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1R/21.93m2 / Tiền đặt cọc98,000 yên/Tiền lễ98,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon The Residence Nihonbashi
Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kayabacho Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku八丁堀2丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/40.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/40.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥255,000 Phí quản lý: ¥15,000
-1 tầng/2DK/48.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥255,000 Phí quản lý:¥15,000
-1 tầng/2DK/48.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/36.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/36.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥275,000 Phí quản lý: ¥15,000
-1 tầng/2DK/52.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥275,000 Phí quản lý:¥15,000
-1 tầng/2DK/52.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon グランドシティタワー月島
Toei-Oedo line Tsukishima Đi bộ 5 phút Toei-Oedo line Kachidoki Đi bộ 9 phút
Tokyo Chuo Ku月島3丁目 / Xây mới/58 tầng
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥261,000
6 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ261,000 yên
¥261,000
6 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ261,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥970,000 Phí quản lý: ¥30,000
54 tầng/3LDK/91.25m2 / Tiền đặt cọc970,000 yên/Tiền lễ970,000 yên
¥970,000 Phí quản lý:¥30,000
54 tầng/3LDK/91.25m2 / Tiền đặt cọc970,000 yên/Tiền lễ970,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥254,000
7 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ254,000 yên
¥254,000
7 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ254,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥255,000
8 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
¥255,000
8 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc255,000 yên/Tiền lễ255,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥673,000 Phí quản lý: ¥30,000
41 tầng/3LDK/78.52m2 / Tiền đặt cọc673,000 yên/Tiền lễ673,000 yên
¥673,000 Phí quản lý:¥30,000
41 tầng/3LDK/78.52m2 / Tiền đặt cọc673,000 yên/Tiền lễ673,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥470,000
27 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc470,000 yên/Tiền lễ470,000 yên
¥470,000
27 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc470,000 yên/Tiền lễ470,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥447,000
24 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc447,000 yên/Tiền lễ447,000 yên
¥447,000
24 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc447,000 yên/Tiền lễ447,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥449,000
26 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc449,000 yên/Tiền lễ449,000 yên
¥449,000
26 tầng/2LDK/61.71m2 / Tiền đặt cọc449,000 yên/Tiền lễ449,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥487,000
15 tầng/2LDK/68.95m2 / Tiền đặt cọc487,000 yên/Tiền lễ487,000 yên
¥487,000
15 tầng/2LDK/68.95m2 / Tiền đặt cọc487,000 yên/Tiền lễ487,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥256,000
9 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
¥256,000
9 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥262,000
7 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc262,000 yên/Tiền lễ262,000 yên
¥262,000
7 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc262,000 yên/Tiền lễ262,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥261,000
6 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ261,000 yên
¥261,000
6 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc261,000 yên/Tiền lễ261,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥260,000
5 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000
5 tầng/1LDK/37.66m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥260,000
5 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000
5 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥420,000
49 tầng/2LDK/55.82m2 / Tiền đặt cọc420,000 yên/Tiền lễ420,000 yên
¥420,000
49 tầng/2LDK/55.82m2 / Tiền đặt cọc420,000 yên/Tiền lễ420,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥20,000
21 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥20,000
21 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥20,000
15 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥20,000
15 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/1LDK/38.69m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
24 tầng/2LDK/60.44m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ380,000 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
24 tầng/2LDK/60.44m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ380,000 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥693,000
48 tầng/2LDK/70.88m2 / Tiền đặt cọc693,000 yên/Tiền lễ693,000 yên
¥693,000
48 tầng/2LDK/70.88m2 / Tiền đặt cọc693,000 yên/Tiền lễ693,000 yên
Xây mớiKhông cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥398,000
43 tầng/2LDK/55.45m2 / Tiền đặt cọc398,000 yên/Tiền lễ398,000 yên
¥398,000
43 tầng/2LDK/55.45m2 / Tiền đặt cọc398,000 yên/Tiền lễ398,000 yên
Xây mớiKhông cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス東京八丁堀
JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku入船2丁目 / Xây dựng 3 năm/12 tầng
Floor plan
¥168,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥168,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc168,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥246,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/40.2m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥246,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/40.2m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ZOOM東銀座
Toei-Asakusa line Higashi Ginza Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Higashi Ginza Đi bộ 3 phút
Tokyo Chuo Ku築地4丁目 / Xây dựng 22 năm/8 tầng
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/18.95m2 / Tiền đặt cọc108,000 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/18.95m2 / Tiền đặt cọc108,000 yên/Tiền lễ108,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon フラッフィー日本橋浜町
Toei-Shinjuku line Hamacho Đi bộ 2 phút Toei-Asakusa line Higashi Nihombashi Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町1丁目 / Xây dựng 4 năm/10 tầng
Floor plan
¥241,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/42.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥241,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/42.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/30.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/30.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ヴェルトウォーターフロント
Toei-Oedo line Kachidoki Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 13 phút
Tokyo Chuo Ku勝どき3丁目 / Xây dựng 24 năm/9 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ133,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1K/22.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオ日本橋箱崎町
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Tozai line Kayabacho Đi bộ 7 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋箱崎町 / Xây dựng 8 năm/11 tầng
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/43.61m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/43.61m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáTủ âm tường
Nhà manshon セザールスカイタワー銀座東
Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 7 phút
Tokyo Chuo Ku湊3丁目 / Xây dựng 29 năm/12 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/31.87m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/31.87m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon プライムアーバン日本橋茅場町
Tokyo Metro-Hibiya line Kayabacho Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Tozai line Kayabacho Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋茅場町3丁目 / Xây dựng 22 năm/14 tầng
¥124,000 Phí quản lý: ¥6,000
13 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥6,000
13 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ124,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥6,000
10 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥6,000
10 tầng/1K/21.6m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon AP6 ユニハイツ勝どき
Toei-Oedo line Kachidoki Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hibiya line Tsukiji Đi bộ 17 phút
Tokyo Chuo Ku月島3丁目 / Xây dựng 51 năm/2 tầng
Floor plan
¥93,000
7 tầng/1R/16.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000
7 tầng/1R/16.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon AP7 茅場町スカイハイツ
Tokyo Metro-Hibiya line Kayabacho Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Tozai line Kayabacho Đi bộ 9 phút
Tokyo Chuo Ku新川1丁目 / Xây dựng 52 năm/11 tầng
Floor plan
¥93,000
10 tầng/1R/15.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000
10 tầng/1R/15.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon パークアクシス日本橋ステージ
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 3 phút JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 16 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋蛎殻町1丁目 / Xây dựng 22 năm/14 tầng
Floor plan
¥203,000
8 tầng/1R/41.9m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ203,000 yên
¥203,000
8 tầng/1R/41.9m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ203,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000
4 tầng/1K/31.09m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000
4 tầng/1K/31.09m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥442,000
13 tầng/3LDK/87.91m2 / Tiền đặt cọc442,000 yên/Tiền lễ442,000 yên
¥442,000
13 tầng/3LDK/87.91m2 / Tiền đặt cọc442,000 yên/Tiền lễ442,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥166,000
3 tầng/1K/31.09m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
¥166,000
3 tầng/1K/31.09m2 / Tiền đặt cọc166,000 yên/Tiền lễ166,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス茅場町
JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kayabacho Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku新川1丁目 / Xây dựng 14 năm/14 tầng
Floor plan
¥177,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/35.68m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ177,000 yên
¥177,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/35.68m2 / Tiền đặt cọc177,000 yên/Tiền lễ177,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/40.55m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ208,000 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/40.55m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ208,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プライムアーバン日本橋横山町
JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 2 phút Toei-Shinjuku line Bakuroyokoyama Đi bộ 2 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋横山町 / Xây dựng 18 năm/12 tầng
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥8,000
12 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ199,000 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥8,000
12 tầng/1LDK/45.79m2 / Tiền đặt cọc199,000 yên/Tiền lễ199,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1LDK/48.8m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ215,000 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1LDK/48.8m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ215,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス日本橋水天宮
Tokyo Metro-Tozai line Kayabacho Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋蛎殻町1丁目 / Xây dựng 6 năm/10 tầng
Floor plan
¥244,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/40.6m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥244,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/40.6m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon リバーポイントタワー
Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 7 phút JR Keiyo line Etchujima Đi bộ 14 phút
Tokyo Chuo Ku佃1丁目 / Xây dựng 37 năm/40 tầng
Floor plan
¥490,000
28 tầng/3LDK/86.84m2 / Tiền đặt cọc490,000 yên/Tiền lễ490,000 yên
¥490,000
28 tầng/3LDK/86.84m2 / Tiền đặt cọc490,000 yên/Tiền lễ490,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥375,000
12 tầng/2LDK/64.64m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ375,000 yên
¥375,000
12 tầng/2LDK/64.64m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ375,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥309,000
19 tầng/1LDK/64.64m2 / Tiền đặt cọc309,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥309,000
19 tầng/1LDK/64.64m2 / Tiền đặt cọc309,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥413,000
31 tầng/2LDK/75.88m2 / Tiền đặt cọc413,000 yên/Tiền lễ413,000 yên
¥413,000
31 tầng/2LDK/75.88m2 / Tiền đặt cọc413,000 yên/Tiền lễ413,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥370,000
3 tầng/2LDK/71.41m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ370,000 yên
¥370,000
3 tầng/2LDK/71.41m2 / Tiền đặt cọc370,000 yên/Tiền lễ370,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥470,000
8 tầng/3LDK/85.98m2 / Tiền đặt cọc470,000 yên/Tiền lễ470,000 yên
¥470,000
8 tầng/3LDK/85.98m2 / Tiền đặt cọc470,000 yên/Tiền lễ470,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥418,000
21 tầng/1LDK/72.69m2 / Tiền đặt cọc418,000 yên/Tiền lễ418,000 yên
¥418,000
21 tầng/1LDK/72.69m2 / Tiền đặt cọc418,000 yên/Tiền lễ418,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥367,000
14 tầng/1LDK/72.69m2 / Tiền đặt cọc367,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥367,000
14 tầng/1LDK/72.69m2 / Tiền đặt cọc367,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥425,000
23 tầng/2LDK/77.19m2 / Tiền đặt cọc425,000 yên/Tiền lễ425,000 yên
¥425,000
23 tầng/2LDK/77.19m2 / Tiền đặt cọc425,000 yên/Tiền lễ425,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥287,000
9 tầng/1LDK/55.65m2 / Tiền đặt cọc287,000 yên/Tiền lễ287,000 yên
¥287,000
9 tầng/1LDK/55.65m2 / Tiền đặt cọc287,000 yên/Tiền lễ287,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
493 nhà (107 nhà trong 493 nhà)