Khu vực Tokyo|Koto Ku,Koto-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoKoto Ku/TokyoKoto-ku
584 nhà (166 nhà trong 584 nhà)
Nhà manshon レオパレスエスト砂町
Toei-Shinjuku line Higashi Ojima Đi bộ 19 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区東砂 / Xây dựng 14 năm/3 tầng
Floor plan
¥96,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
¥96,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ96,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/20.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスセイント東砂
Toei-Shinjuku line Higashi Ojima Đi bộ 21 phút Tokyo Metro-Tozai line Minami Sunamachi Đi bộ 26 phút
Tokyo Koto Ku東京都江東区東砂 / Xây dựng 17 năm/3 tầng
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon TATSUMIスカイガーデンテラス
Tokyo Metro-Yurakucho line Tatsumi Đi bộ 9 phút JR Keiyo line Shiomi Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku辰巳1丁目 / Xây dựng 6 năm/6 tầng
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/28.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,000 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/28.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ145,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon Brillia ist 東雲キャナルコート
Rinkai line Shinonome Đi bộ 13 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 13 phút
Tokyo Koto Ku東雲1丁目 / Xây dựng 20 năm/14 tầng
Floor plan
¥268,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/2SLDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc268,000 yên/Tiền lễ268,000 yên
¥268,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/2SLDK/73.5m2 / Tiền đặt cọc268,000 yên/Tiền lễ268,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
¥276,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/2SLDK/80.29m2 / Tiền đặt cọc276,000 yên/Tiền lễ276,000 yên
¥276,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/2SLDK/80.29m2 / Tiền đặt cọc276,000 yên/Tiền lễ276,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
¥289,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/2SLDK/83.41m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ289,000 yên
¥289,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/2SLDK/83.41m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ289,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥279,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/2LDK/80.63m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
¥279,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/2LDK/80.63m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/2LDK/70.71m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/2LDK/70.71m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥484,000 Phí quản lý: ¥16,000
14 tầng/3LDK/101.75m2 / Tiền đặt cọc484,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥484,000 Phí quản lý:¥16,000
14 tầng/3LDK/101.75m2 / Tiền đặt cọc484,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnh
Floor plan
¥260,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/76.29m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/76.29m2 / Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ260,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥278,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/2LDK/80.63m2 / Tiền đặt cọc278,000 yên/Tiền lễ278,000 yên
¥278,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/2LDK/80.63m2 / Tiền đặt cọc278,000 yên/Tiền lễ278,000 yên
Vứt rác 24h OK Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato カサ・デ・アンジェラ
Tokyo Metro-Tozai line Minami Sunamachi Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku南砂4丁目 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/11.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/11.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥74,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/11.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥74,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/11.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/11.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/11.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/11.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/11.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ルフォンプログレ清澄白河プレミア
Tokyo Metro-Hanzomon line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 4 phút Toei-Shinjuku line Kikukawa Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku白河2丁目 / Xây dựng 6 năm/11 tầng
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ145,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon クララハウス
JR Keiyo line Etchujima Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 7 phút
Tokyo Koto Ku古石場2丁目 / Xây dựng 4 năm/4 tầng
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/1R/20.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/1R/20.53m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ194,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット門前仲町
Toei-Oedo line Monzen Nakacho Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 6 phút
Tokyo Koto Ku深川1丁目 / Xây dựng 16 năm/12 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥7,000
6 tầng/1K/20.17m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥7,000
6 tầng/1K/20.17m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥7,000
2 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc111,000 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥7,000
2 tầng/1K/21.09m2 / Tiền đặt cọc111,000 yên/Tiền lễ111,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ツインタワー住利毛利館
Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 4 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku毛利1丁目 / Xây dựng 31 năm/21 tầng
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/2DK/46.33m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/2DK/46.33m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Tự động khoáCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon パークアクシス西大島コンフォートスクエア
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 4 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 14 phút
Tokyo Koto Ku大島4丁目 / Xây mới/14 tầng
¥130,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/28.35m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1R/25.2m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥290,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/51.2m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥290,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/51.2m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥18,000
14 tầng/2LDK/47.92m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥18,000
14 tầng/2LDK/47.92m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥270,000 Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/48.29m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥270,000 Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/48.29m2 / Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc184,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥365,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/64m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥365,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/64m2 / Tiền đặt cọc365,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/37.83m2 / Tiền đặt cọc187,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc172,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc194,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.78m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/36.8m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/39.09m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/38.51m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/34.81m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥301,000 Phí quản lý: ¥18,000
13 tầng/2LDK/53.53m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥301,000 Phí quản lý:¥18,000
13 tầng/2LDK/53.53m2 / Tiền đặt cọc301,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1R/26.83m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1R/25.63m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1R/25.63m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/31.8m2 / Tiền đặt cọc147,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥12,000
11 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥12,000
11 tầng/1DK/27.2m2 / Tiền đặt cọc142,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/39.2m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ヴェルト西大島グラーセ
Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 7 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku北砂3丁目 / Xây dựng 18 năm/15 tầng
Floor plan
¥89,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1K/23.52m2 / Tiền đặt cọc89,000 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1K/23.52m2 / Tiền đặt cọc89,000 yên/Tiền lễ89,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon プレール・ドゥーク亀戸
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 7 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku亀戸7丁目 / Xây dựng 0 năm/12 tầng
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥5,000
5 tầng/1LDK/36.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥5,000
5 tầng/1LDK/36.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tường
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1LDK/43.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1LDK/43.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1LDK/43.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1LDK/43.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ191,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1LDK/33.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ192,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ケーディーエックスレジデンス豊洲
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 8 phút Yurikamome Toyosu Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku豊洲1丁目 / Xây dựng 8 năm/8 tầng
Floor plan
¥139,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1K/30.43m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
¥139,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1K/30.43m2 / Tiền đặt cọc139,000 yên/Tiền lễ139,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1K/34.79m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1K/34.79m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/26.85m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/26.85m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ127,000 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ127,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1K/26.46m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1K/26.46m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ129,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1K/28.11m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1K/28.11m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ135,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ127,000 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ127,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ127,000 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ127,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1K/25.95m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon FLAT474ビル
Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 15 phút Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 17 phút
Tokyo Koto Ku北砂1丁目 / Xây dựng 35 năm/5 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥5,000
1 tầng/1LDK/59.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥5,000
1 tầng/1LDK/59.63m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tủ âm tường
Apato コスモネクシア大島
Toei-Shinjuku line Ojima Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku東砂1丁目 / Xây dựng 1 năm/3 tầng
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/17.46m2 / Tiền đặt cọc72,000 yên/Tiền lễ72,000 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/17.46m2 / Tiền đặt cọc72,000 yên/Tiền lễ72,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon キャナルスクウェア豊洲
Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 17 phút
Tokyo Koto Ku豊洲1丁目 / Xây dựng 17 năm/23 tầng
Floor plan
¥231,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1LDK/55.53m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ231,000 yên
¥231,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1LDK/55.53m2 / Tiền đặt cọc231,000 yên/Tiền lễ231,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1LDK/55.53m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1LDK/55.53m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥8,000
6 tầng/1LDK/55.53m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ233,000 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥8,000
6 tầng/1LDK/55.53m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ233,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1LDK/52.96m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ229,000 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1LDK/52.96m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ229,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥234,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1LDK/55.53m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ234,000 yên
¥234,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1LDK/55.53m2 / Tiền đặt cọc234,000 yên/Tiền lễ234,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥8,000
8 tầng/1LDK/55.53m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ235,000 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥8,000
8 tầng/1LDK/55.53m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ235,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Floor plan
¥217,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/1LDK/50.56m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ217,000 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/1LDK/50.56m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ217,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tường
Nhà manshon パークアクシス辰巳ステージ
Tokyo Metro-Yurakucho line Tatsumi Đi bộ 6 phút JR Keiyo line Shin Kiba Đi bộ 16 phút
Tokyo Koto Ku辰巳2丁目 / Xây dựng 18 năm/13 tầng
Floor plan
¥247,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/2LDK/62.96m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ247,000 yên
¥247,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/2LDK/62.96m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ247,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥294,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/3LDK/86.05m2 / Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ294,000 yên
¥294,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/3LDK/86.05m2 / Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ294,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥247,000 Phí quản lý: ¥12,000
13 tầng/2LDK/62.96m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ247,000 yên
¥247,000 Phí quản lý:¥12,000
13 tầng/2LDK/62.96m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ247,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1K/28.48m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1K/28.48m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥248,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/2LDK/62.96m2 / Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
¥248,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/2LDK/62.96m2 / Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ248,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1LDK/62.96m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1LDK/62.96m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
¥239,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/2LDK/62.96m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ239,000 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/2LDK/62.96m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ239,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥247,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/2LDK/62.96m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ247,000 yên
¥247,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/2LDK/62.96m2 / Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ247,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥279,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/3LDK/77.02m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
¥279,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/3LDK/77.02m2 / Tiền đặt cọc279,000 yên/Tiền lễ279,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥244,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/2LDK/62.96m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ244,000 yên
¥244,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/2LDK/62.96m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ244,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥278,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/3LDK/77.02m2 / Tiền đặt cọc278,000 yên/Tiền lễ278,000 yên
¥278,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/3LDK/77.02m2 / Tiền đặt cọc278,000 yên/Tiền lễ278,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/3LDK/77.02m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/3LDK/77.02m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 5 phút Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku亀戸6丁目 / Xây dựng 3 năm/9 tầng
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon グランパセオ清澄白河
Tokyo Metro-Hanzomon line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 12 phút Toei-Shinjuku line Sumiyoshi Đi bộ 13 phút
Tokyo Koto Ku石島 / Xây dựng 1 năm/10 tầng
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1DK/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1DK/25.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.02m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon マーサプレアマールケイ
Toei-Oedo line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku平野1丁目 / Xây dựng 19 năm/5 tầng
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/30.28m2 / Tiền đặt cọc106,000 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/30.28m2 / Tiền đặt cọc106,000 yên/Tiền lễ106,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/31.22m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/31.22m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ACP Residence 亀戸
JR Sobu line Kameido Đi bộ 9 phút
Tokyo Koto Ku亀戸5丁目 / Xây dựng 1 năm/11 tầng
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2K/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2K/25.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ARKMARK水天宮前
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Tozai line Monzen Nakacho Đi bộ 10 phút
Tokyo Koto Ku佐賀2丁目 / Xây dựng 4 năm/7 tầng
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/25.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク東京CANAL
JR Keiyo line Shiomi Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Toyosu Đi bộ 22 phút
Tokyo Koto Ku枝川3丁目 / Xây dựng 19 năm/9 tầng
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/21.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/21.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
¥105,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/21.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/21.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/21.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/21.94m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/22.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/22.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon プレール・ドゥーク大島
Toei-Shinjuku line Higashi Ojima Đi bộ 6 phút Toei-Shinjuku line Ojima Đi bộ 8 phút
Tokyo Koto Ku大島7丁目 / Xây dựng 1 năm/4 tầng
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/34.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/34.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ187,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1LDK/36.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ195,000 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1LDK/36.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ195,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/2LDK/53.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ230,000 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/2LDK/53.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ230,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/36.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/36.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ193,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon アプロ海辺
Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 11 phút Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 19 phút
Tokyo Koto Ku海辺 / Xây dựng 1 năm/4 tầng
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/25.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/25.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon プレール・ドゥーク東陽町
Tokyo Metro-Tozai line Toyocho Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Tozai line Kiba Đi bộ 17 phút
Tokyo Koto Ku東陽7丁目 / Xây dựng 13 năm/9 tầng
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/26.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/26.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/25.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/25.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/25.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/25.77m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/26.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/26.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Apato ロータスガーデン亀戸
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 2 phút Tobu-Kameido line Higashi Azuma Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku亀戸8丁目 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1R/24.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1R/24.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Không cần người bảo lãnh
Nhà manshon メイクスデザイン住吉アジールコート
Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kiyosumi Shirakawa Đi bộ 14 phút
Tokyo Koto Ku扇橋2丁目 / Xây dựng 11 năm/9 tầng
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon クレヴィスタ豊洲ベイサイド
Rinkai line Shinonome Đi bộ 7 phút Yurikamome Toyosu Đi bộ 20 phút
Tokyo Koto Ku東雲2丁目 / Xây dựng 8 năm/7 tầng
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.66m2 / Tiền đặt cọc115,000 yên/Tiền lễ115,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon クレヴィスタ大島
Toei-Shinjuku line Ojima Đi bộ 2 phút Toei-Shinjuku line Nishi Ojima Đi bộ 11 phút
Tokyo Koto Ku大島5丁目 / Xây dựng 5 năm/7 tầng
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/25.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
584 nhà (166 nhà trong 584 nhà)