Khu vực Tokyo|Sumida Ku,Sumida-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoSumida Ku/TokyoSumida-ku
435 nhà (95 nhà trong 435 nhà)
Nhà manshon パークアクシス住吉
Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 6 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 12 phút
Tokyo Sumida Ku江東橋5丁目 / Xây dựng 16 năm/7 tầng
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/24.5m2 / Tiền đặt cọc114,000 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/24.5m2 / Tiền đặt cọc114,000 yên/Tiền lễ114,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1K/24.4m2 / Tiền đặt cọc114,000 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1K/24.4m2 / Tiền đặt cọc114,000 yên/Tiền lễ114,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon 木下ダイヤモンドパレス
Toei-Oedo line Morishita Đi bộ 9 phút JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 11 phút
Tokyo Sumida Ku千歳2丁目 / Xây dựng 35 năm/8 tầng
Floor plan
¥68,000 Phí quản lý: ¥7,000
6 tầng/1K/19.09m2 / Tiền đặt cọc68,000 yên/Tiền lễ68,000 yên
¥68,000 Phí quản lý:¥7,000
6 tầng/1K/19.09m2 / Tiền đặt cọc68,000 yên/Tiền lễ68,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥6,000
5 tầng/1K/19.09m2 / Tiền đặt cọc69,000 yên/Tiền lễ69,000 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥6,000
5 tầng/1K/19.09m2 / Tiền đặt cọc69,000 yên/Tiền lễ69,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス浅草
Toei-Asakusa line Asakusa Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 6 phút
Tokyo Sumida Ku吾妻橋1丁目 / Xây dựng 6 năm/11 tầng
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス菊川ステーションゲート
Toei-Shinjuku line Kikukawa Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku菊川3丁目 / Xây dựng 12 năm/11 tầng
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ127,000 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ127,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1R/25.35m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1R/25.35m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/41m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ191,000 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/41m2 / Tiền đặt cọc191,000 yên/Tiền lễ191,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス錦糸町スタイルズ
Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 10 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku江東橋5丁目 / Xây dựng 3 năm/7 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/16.65m2 / Tiền đặt cọc90,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/16.65m2 / Tiền đặt cọc90,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/15.35m2 / Tiền đặt cọc88,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/15.35m2 / Tiền đặt cọc88,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/16.65m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/16.65m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1R/15.83m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1R/15.83m2 / Tiền đặt cọc95,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/16.65m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/16.65m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoá
Nhà manshon プラウドフラット両国イースト
Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 8 phút JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku緑3丁目 / Xây dựng 4 năm/13 tầng
Floor plan
¥173,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1LDK/40.19m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1LDK/40.19m2 / Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon 千歳プラザ
Toei-Shinjuku line Morishita Đi bộ 4 phút Toei-Oedo line Morishita Đi bộ 4 phút
Tokyo Sumida Ku千歳3丁目 / Xây dựng 34 năm/10 tầng
Floor plan
¥75,000 Phí quản lý: ¥5,000
7 tầng/1R/19.08m2 / Tiền đặt cọc75,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥5,000
7 tầng/1R/19.08m2 / Tiền đặt cọc75,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon MAXIV八広
Keisei-Oshiage line Yahiro Đi bộ 9 phút Keisei-Oshiage line Yotsugi Đi bộ 16 phút
Tokyo Sumida Ku東墨田2丁目 / Xây dựng 4 năm/6 tầng
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/42.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/42.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/42.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/42.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon プレディアコート錦糸町スカイビュー
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku太平1丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/1DK/25.43m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/1DK/25.43m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥15,000
14 tầng/1DK/25.43m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥15,000
14 tầng/1DK/25.43m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1DK/25.43m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1DK/25.43m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.43m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.43m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/40.73m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/40.73m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.73m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.73m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/25.43m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/25.43m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1DK/25.43m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1DK/25.43m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥277,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2SLDK/50.7m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥277,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2SLDK/50.7m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1DK/25.43m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1DK/25.43m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/40.73m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/40.73m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥274,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2SLDK/50.7m2 / Tiền đặt cọc274,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥274,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2SLDK/50.7m2 / Tiền đặt cọc274,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥277,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2SLDK/50.7m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥277,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2SLDK/50.7m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/40.73m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/40.73m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥217,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/40.73m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/40.73m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/40.73m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/40.73m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/25.43m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/25.43m2 / Tiền đặt cọc126,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/40.73m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/40.73m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2SLDK/50.7m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2SLDK/50.7m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/40.73m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/40.73m2 / Tiền đặt cọc214,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥283,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2SLDK/50.7m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥283,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2SLDK/50.7m2 / Tiền đặt cọc283,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1DK/25.43m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1DK/25.43m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/2SLDK/50.7m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/2SLDK/50.7m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1DK/25.43m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1DK/25.43m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/40.73m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/40.73m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1DK/25.43m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1DK/25.43m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiVứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アーバネックス森下
Toei-Shinjuku line Morishita Đi bộ 5 phút Toei-Oedo line Morishita Đi bộ 5 phút
Tokyo Sumida Ku菊川1丁目 / Xây dựng 7 năm/7 tầng
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/25.56m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/25.56m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1LDK/40.28m2 / Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon グランディール墨田
Tobu-Isesaki line Higashi Mukojima Đi bộ 6 phút Tobu-Isesaki line Kanegafuchi Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku墨田3丁目 / Xây dựng 27 năm/4 tầng
Floor plan
¥90,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1DK/32.32m2 / Tiền đặt cọc90,000 yên/Tiền lễ90,000 yên
¥90,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1DK/32.32m2 / Tiền đặt cọc90,000 yên/Tiền lễ90,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon クレイノMULBERRY
Tobu-Kameido line Omurai Đi bộ 7 phút Tobu-Kameido line Higashi Azuma Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区立花 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノエム シー アネックス
Keisei-Oshiage line Keisei Hikifune Đi bộ 6 phút Tobu-Isesaki line Hikifune Đi bộ 11 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区京島 / Xây dựng 6 năm/2 tầng
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/27.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/27.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノアムレット横川
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 8 phút Toei-Asakusa line Oshiage Đi bộ 11 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区横川 / Xây dựng 6 năm/4 tầng
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/25.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/25.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon レオネクストブランドール
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 7 phút JR Sobu line Hirai Đi bộ 15 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区立花 / Xây dựng 12 năm/3 tầng
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/30.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/30.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/33.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/33.8m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオネクストAki
Tobu-Isesaki line Higashi Mukojima Đi bộ 4 phút Keisei-Oshiage line Yahiro Đi bộ 11 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区東向島 / Xây dựng 10 năm/2 tầng
¥110,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/33.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/33.97m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクスト錦糸
Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 9 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区錦糸 / Xây dựng 12 năm/4 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/22.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/22.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクスト立花
Tobu-Kameido line Omurai Đi bộ 5 phút Keisei-Oshiage line Keisei Hikifune Đi bộ 14 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区立花 / Xây dựng 13 năm/3 tầng
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/27.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/27.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスすみだ
Tobu-Isesaki line Kanegafuchi Đi bộ 8 phút Keisei-Oshiage line Yahiro Đi bộ 11 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区墨田 / Xây dựng 18 năm/4 tầng
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥7,500
3 tầng/1LDK/39.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥7,500
3 tầng/1LDK/39.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスコート ヤヒロ K
Keisei-Oshiage line Yahiro Đi bộ 4 phút Tobu-Isesaki line Higashi Mukojima Đi bộ 14 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区八広 / Xây dựng 18 năm/3 tầng
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/23.18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレス堀切
Tobu-Isesaki line Horikiri Đi bộ 7 phút Tobu-Isesaki line Kanegafuchi Đi bộ 11 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区墨田 / Xây dựng 35 năm/2 tầng
Floor plan
¥69,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/14.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥69,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/14.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon プラウドフラット錦糸町ウエスト
Toei-Shinjuku line Kikukawa Đi bộ 10 phút Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku緑4丁目 / Xây mới/13 tầng
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1K/25.79m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1K/25.79m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥262,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/50.97m2 / Tiền đặt cọc262,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥262,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/50.97m2 / Tiền đặt cọc262,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1DK/25.35m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.97m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.97m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥269,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/51.48m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥269,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/51.48m2 / Tiền đặt cọc269,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/26.08m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/26.08m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥135,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥17,000
9 tầng/1LDK/40.5m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥17,000
9 tầng/1LDK/40.5m2 / Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥17,000
5 tầng/1LDK/40.5m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥17,000
5 tầng/1LDK/40.5m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon アーバンパーク押上
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 8 phút Toei-Asakusa line Oshiage Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku向島3丁目 / Xây mới/7 tầng
Floor plan
¥121,500 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1DK/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,500 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1DK/25.81m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO両国 North
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 13 phút JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 14 phút
Tokyo Sumida Ku緑3丁目 / Xây dựng 3 năm/10 tầng
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パティーナ曳舟
Keisei-Oshiage line Keisei Hikifune Đi bộ 12 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 22 phút
Tokyo Sumida Ku八広2丁目 / Xây dựng 8 năm/10 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥87,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc87,000 yên/Tiền lễ87,000 yên
¥87,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc87,000 yên/Tiền lễ87,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ラフィスタ墨田5丁目
Tobu-Isesaki line Kanegafuchi Đi bộ 2 phút Keisei-Oshiage line Yahiro Đi bộ 18 phút
Tokyo Sumida Ku墨田5丁目 / Xây dựng 3 năm/7 tầng
¥102,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/1DK/26.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/1DK/26.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/25.74m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/25.74m2 / Tiền đặt cọc85,000 yên/Tiền lễ85,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥112,000 Phí quản lý: ¥16,000
6 tầng/1DK/26.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥16,000
6 tầng/1DK/26.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥16,000
3 tầng/1DK/26.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥16,000
3 tầng/1DK/26.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥187,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1SLDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1SLDK/45.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Brillia ist 両国
JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 6 phút Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 11 phút
Tokyo Sumida Ku両国1丁目 / Xây dựng 5 năm/13 tầng
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/25.83m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/25.83m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/2DK/40.28m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ215,000 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/2DK/40.28m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ215,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2DK/41.26m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ204,000 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2DK/41.26m2 / Tiền đặt cọc204,000 yên/Tiền lễ204,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon アリカ向島
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 9 phút Tobu-Isesaki line Hikifune Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku向島5丁目 / Xây dựng 7 năm/12 tầng
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/25.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/25.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO森下
Toei-Shinjuku line Morishita Đi bộ 3 phút JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku千歳 / Xây dựng 3 năm/9 tầng
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/26.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/26.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/37.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/37.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/26.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/26.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス錦糸町ヴェール
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 12 phút JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 12 phút
Tokyo Sumida Ku緑4丁目 / Xây dựng 9 năm/9 tầng
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1LDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ219,000 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1LDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ219,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥217,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1LDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ217,000 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1LDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc217,000 yên/Tiền lễ217,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥158,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1LDK/33.92m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ158,000 yên
¥158,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1LDK/33.92m2 / Tiền đặt cọc158,000 yên/Tiền lễ158,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1LDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1LDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc208,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1R/25.95m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1R/25.95m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ124,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥12,000
7 tầng/1LDK/40.06m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥12,000
7 tầng/1LDK/40.06m2 / Tiền đặt cọc210,000 yên/Tiền lễ210,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
435 nhà (95 nhà trong 435 nhà)