Khu vực Tokyo|Sumida Ku,Sumida-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoSumida Ku/TokyoSumida-ku
603 nhà (92 nhà trong 603 nhà)
Nhà manshon プラウドフラット墨田曳舟
Tobu-Isesaki line Hikifune Đi bộ 2 phút Keisei-Oshiage line Keisei Hikifune Đi bộ 6 phút
Tokyo Sumida Ku東向島2丁目 / Xây dựng 3 năm/6 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/25.11m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/25.11m2 / Tiền đặt cọc124,000 yên/Tiền lễ124,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1LDK/40.17m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ183,000 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1LDK/40.17m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ183,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ステージファースト菊川アジールコート
Toei-Shinjuku line Kikukawa Đi bộ 5 phút Toei-Oedo line Morishita Đi bộ 6 phút
Tokyo Sumida Ku菊川1丁目 / Xây dựng 12 năm/9 tầng
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1LDK/41.86m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1LDK/41.86m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ176,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon フロンティアレジデンス錦糸公園
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 10 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Kinshicho Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku横川5丁目 / Xây dựng 1 năm/7 tầng
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥377,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc377,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥377,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/70.4m2 / Tiền đặt cọc377,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥196,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/57.06m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/57.06m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥195,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/37.63m2 / Tiền đặt cọc195,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥790,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1SLDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc790,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥790,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1SLDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc790,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥288,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/56.2m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥288,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/56.2m2 / Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥258,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥258,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc258,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥293,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥293,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/57.51m2 / Tiền đặt cọc293,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥265,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥265,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc265,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥360,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/3LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥360,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/3LDK/70.73m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/55.26m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/3LDK/71.5m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥375,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/72.87m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/72.87m2 / Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/45.95m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/45.95m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥285,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥285,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/2LDK/48.08m2 / Tiền đặt cọc285,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥340,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1SLDK/59.7m2 / Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥340,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1SLDK/59.7m2 / Tiền đặt cọc340,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥380,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥380,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/2LDK/70.51m2 / Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/34.15m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス菊川
Toei-Shinjuku line Kikukawa Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Sumiyoshi Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku菊川3丁目 / Xây dựng 12 năm/10 tầng
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/25.02m2 / Tiền đặt cọc131,000 yên/Tiền lễ131,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/25.02m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/25.02m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1LDK/40m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1LDK/40m2 / Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ200,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/40m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ196,000 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/40m2 / Tiền đặt cọc196,000 yên/Tiền lễ196,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット両国イースト
Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 8 phút JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku緑3丁目 / Xây dựng 4 năm/13 tầng
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/40.19m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/40.19m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1K/25.16m2 / Tiền đặt cọc129,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/25.16m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/25.16m2 / Tiền đặt cọc141,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon 日神パレステージ八広
Keisei-Oshiage line Yahiro Đi bộ 2 phút Tobu-Isesaki line Higashi Mukojima Đi bộ 11 phút
Tokyo Sumida Ku八広5丁目 / Xây dựng 15 năm/10 tầng
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/54.25m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/54.25m2 / Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon CREATIF押上
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 8 phút Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 9 phút
Tokyo Sumida Ku向島3丁目 / Xây mới/12 tầng
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥187,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥187,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2DK/36.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2DK/36.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2DK/36.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2DK/36.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1DK/35.73m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Apato ハーモニーテラス東駒形
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 17 phút
Tokyo Sumida Ku東駒形2丁目 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
¥80,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1R/10.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥80,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1R/10.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
¥75,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1R/10.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥75,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1R/10.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon グリーンシャンク
Keisei-Oshiage line Keisei Hikifune Đi bộ 4 phút
Tokyo Sumida Ku八広1丁目 / Xây dựng 37 năm/7 tầng
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥6,000
2 tầng/1K/20.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥6,000
2 tầng/1K/20.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon グランドコンシェルジュ両国東アジールコート
Toei-Shinjuku line Kikukawa Đi bộ 6 phút Toei-Oedo line Morishita Đi bộ 7 phút
Tokyo Sumida Ku立川2丁目 / Xây dựng 18 năm/7 tầng
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/25.31m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/25.31m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon アンベリール亀戸パーク
Tobu-Kameido line Kameido Suijin Đi bộ 5 phút JR Sobu line Kameido Đi bộ 15 phút
Tokyo Sumida Ku立花3丁目 / Xây dựng 8 năm/9 tầng
Floor plan
¥98,500 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc98,500 yên/Tiền lễ98,500 yên
¥98,500 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc98,500 yên/Tiền lễ98,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/41.64m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/41.64m2 / Tiền đặt cọc159,000 yên/Tiền lễ159,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥99,500 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc99,500 yên/Tiền lễ99,500 yên
¥99,500 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.58m2 / Tiền đặt cọc99,500 yên/Tiền lễ99,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon マキシヴ東向島フュージョナル
Tobu-Isesaki line Higashi Mukojima Đi bộ 5 phút Keisei-Oshiage line Keisei Hikifune Đi bộ 14 phút
Tokyo Sumida Ku墨田1丁目 / Xây dựng 10 năm/5 tầng
¥89,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/25.41m2 / Tiền đặt cọc89,000 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/25.41m2 / Tiền đặt cọc89,000 yên/Tiền lễ89,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon PREMIUM CUBE 両国DEUX
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 12 phút Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 12 phút
Tokyo Sumida Ku亀沢4丁目 / Xây dựng 5 năm/12 tầng
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.54m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/40.92m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/40.92m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ステージファースト両国東
Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 5 phút JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 12 phút
Tokyo Sumida Ku亀沢2丁目 / Xây dựng 7 năm/7 tầng
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥5,000
6 tầng/1K/25.92m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥5,000
6 tầng/1K/25.92m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ137,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥5,000
5 tầng/1K/26.04m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥5,000
5 tầng/1K/26.04m2 / Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon イーストコア曳舟一番館
Tobu-Isesaki line Hikifune Đi bộ 2 phút Keisei-Oshiage line Keisei Hikifune Đi bộ 5 phút
Tokyo Sumida Ku京島1丁目 / Xây dựng 17 năm/20 tầng
Floor plan
¥149,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/36.88m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
¥149,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/36.88m2 / Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ロアール両国
Tokyo Sumida Ku石原1丁目 / Xây dựng 18 năm/7 tầng
Floor plan
¥95,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1K/23.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥95,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1K/23.89m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon プラウドフラット両国
Toei-Oedo line Ryogoku Đi bộ 4 phút JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku緑1丁目 / Xây dựng 6 năm/14 tầng
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc133,000 yên/Tiền lễ133,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ127,000 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc127,000 yên/Tiền lễ127,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon Ruygo Oshiage
Tokyo Metro-Hanzomon line Oshiage Đi bộ 10 phút Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku向島2丁目 / Xây dựng 3 năm/5 tầng
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/2LDK/41.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/2LDK/41.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2LDK/41.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2LDK/41.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO東向島
Tobu-Isesaki line Higashi Mukojima Đi bộ 4 phút Keisei-Oshiage line Yahiro Đi bộ 13 phút
Tokyo Sumida Ku東向島 / Xây dựng 3 năm/7 tầng
¥209,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/49.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/49.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/49.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/49.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO両国 North
JR Sobu line Kinshicho Đi bộ 13 phút JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 14 phút
Tokyo Sumida Ku緑3丁目 / Xây dựng 3 năm/10 tầng
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/27.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/27.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/40.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/40.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon RELUXIA本所吾妻橋
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 4 phút Tobu-Isesaki line Tokyo Skytree Đi bộ 12 phút
Tokyo Sumida Ku東駒形3丁目 / Xây dựng 7 năm/11 tầng
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1LDK/44.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1LDK/44.32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ185,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO本所吾妻橋
Toei-Asakusa line Honjo Azumabashi Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 10 phút
Tokyo Sumida Ku東駒形3丁目 / Xây dựng 3 năm/8 tầng
Floor plan
¥209,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1LDK/40.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥209,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1LDK/40.26m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO両国
Toei-Oedo line Kuramae Đi bộ 6 phút
Tokyo Sumida Ku本所1丁目 / Xây dựng 4 năm/7 tầng
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/40.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/40.27m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥133,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥133,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1DK/26.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1DK/26.46m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon GRAN PASEO浅草
Toei-Asakusa line Asakusa Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Ginza line Asakusa Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku吾妻橋1丁目 / Xây dựng 3 năm/7 tầng
¥135,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/25.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/25.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パルウッド両国
JR Sobu line Ryogoku Đi bộ 3 phút Toei-Shinjuku line Morishita Đi bộ 15 phút
Tokyo Sumida Ku両国2丁目 / Xây dựng 23 năm/12 tầng
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥5,000
7 tầng/1DK/30.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥5,000
7 tầng/1DK/30.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon クレイノアーク東向島
Tobu-Isesaki line Higashi Mukojima Đi bộ 6 phút Keisei-Oshiage line Keisei Hikifune Đi bộ 7 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区東向島 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/20.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/20.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノMULBERRY
Tobu-Kameido line Omurai Đi bộ 7 phút Tobu-Kameido line Higashi Azuma Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区立花 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノ志賀屋
Keisei-Oshiage line Yahiro Đi bộ 7 phút Tobu-Isesaki line Higashi Mukojima Đi bộ 8 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区東向島 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/20.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/20.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/20.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/20.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノグラン曳舟
Tobu-Kameido line Hikifune Đi bộ 3 phút Tobu-Isesaki line Hikifune Đi bộ 3 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区東向島 / Xây dựng 10 năm/2 tầng
Floor plan
¥127,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,000 yên
¥127,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクスト莉音
Tobu-Kameido line Omurai Đi bộ 6 phút Keisei-Oshiage line Keisei Hikifune Đi bộ 15 phút
Tokyo Sumida Ku東京都墨田区文花 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1LDK/36.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ151,000 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1LDK/36.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ151,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
603 nhà (92 nhà trong 603 nhà)