Khu vực Tokyo|Shinagawa Ku,Shinagawa-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoShinagawa Ku/TokyoShinagawa-ku
534 nhà (156 nhà trong 534 nhà)
Nhà manshon 中延Tハウス
Tokyu-Oimachi line Ebara Machi Đi bộ 5 phút Toei-Asakusa line Nakanobu Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinagawa Ku中延1丁目 / Xây dựng 39 năm/4 tầng
Floor plan
¥70,000
1 tầng/1R/16.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,000
1 tầng/1R/16.56m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon パークアクシス品川天王洲アイル
Rinkai line Tennozu Isle Đi bộ 7 phút Tokyo Monorail Tennozu Isle Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku東品川3丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥245,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥245,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥264,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc264,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥264,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc264,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥219,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥219,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥320,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/3LDK/62.65m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥320,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/3LDK/62.65m2 / Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥282,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥289,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥289,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1LDK/29.12m2 / Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥245,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥245,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥186,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥186,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc186,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥163,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥198,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc198,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥146,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥146,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥146,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥290,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥290,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥305,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥305,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc305,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥243,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥148,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥148,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/29.38m2 / Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥224,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥290,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥290,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥251,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥251,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc251,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥224,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥222,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥223,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥228,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥230,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥228,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥244,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥244,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥264,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc264,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥264,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc264,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/2DK/45.57m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥232,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥232,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥12,000
12 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥12,000
12 tầng/1LDK/38.4m2 / Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥248,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥248,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥294,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥294,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/62m2 / Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥228,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc228,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥12,000
8 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥12,000
8 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc178,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥294,000 Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥294,000 Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥335,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/3LDK/62.65m2 / Tiền đặt cọc335,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥335,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/3LDK/62.65m2 / Tiền đặt cọc335,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥277,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥277,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc277,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/60.53m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥188,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1LDK/34.72m2 / Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥271,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥284,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥284,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/58.24m2 / Tiền đặt cọc284,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥154,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1DK/30.94m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥223,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥223,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/45.57m2 / Tiền đặt cọc223,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/29.35m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/29.35m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/29.12m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/50.4m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon グラントゥルース大森ライズ
JR Keihin Tohoku/Negishi line Omori Đi bộ 10 phút Keikyu-Main line Omorikaigan Đi bộ 11 phút
Tokyo Shinagawa Ku南大井5丁目 / Xây dựng 16 năm/15 tầng
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥12,000
15 tầng/1K/21.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥12,000
15 tầng/1K/21.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon パークサイド南大井
Keikyu-Main line Tachiaigawa Đi bộ 5 phút Tokyo Monorail Oi Keibajo Mae Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku南大井1丁目 / Xây dựng 43 năm/6 tầng
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥9,000
3 tầng/2DK/39.42m2 / Tiền đặt cọc107,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥9,000
3 tầng/2DK/39.42m2 / Tiền đặt cọc107,000 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà manshon Brillia ist 大井町
JR Keihin Tohoku/Negishi line Oimachi Đi bộ 4 phút Tokyu-Oimachi line Oimachi Đi bộ 5 phút
Tokyo Shinagawa Ku大井1丁目 / Xây dựng 2 năm/14 tầng
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1DK/30.07m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1DK/30.07m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1DK/29.5m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1DK/29.5m2 / Tiền đặt cọc226,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1DK/25.08m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1DK/30.07m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1DK/30.07m2 / Tiền đặt cọc222,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット戸越銀座
Tokyu-Ikegami line Togoshi Ginza Đi bộ 4 phút Toei-Asakusa line Togoshi Đi bộ 6 phút
Tokyo Shinagawa Ku平塚2丁目 / Xây dựng 5 năm/11 tầng
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/22.32m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/22.32m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/22.32m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/22.32m2 / Tiền đặt cọc122,000 yên/Tiền lễ122,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/22.32m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/22.32m2 / Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/22.32m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/22.32m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオ荏原中延駅前
Tokyu-Ikegami line Ebara Nakanobu Đi bộ 1 phút Toei-Asakusa line Nakanobu Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinagawa Ku東中延1丁目 / Xây dựng 3 năm/13 tầng
Floor plan
¥132,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/23.86m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/23.86m2 / Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1K/23.48m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1K/23.48m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/40.3m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/40.3m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ230,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プリモ・レガーロ北品川
Keikyu-Main line Shimbamba Đi bộ 3 phút Keikyu-Main line Kitashinagawa Đi bộ 9 phút
Tokyo Shinagawa Ku北品川3丁目 / Xây dựng 17 năm/13 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥5,000
6 tầng/1K/23.13m2 / Tiền đặt cọc105,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥5,000
6 tầng/1K/23.13m2 / Tiền đặt cọc105,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオ五反田
Toei-Asakusa line Gotanda Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Gotanda Đi bộ 3 phút
Tokyo Shinagawa Ku西五反田2丁目 / Xây dựng 3 năm/14 tầng
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ152,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥185,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1LDK/32.31m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1LDK/32.31m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/1LDK/32.31m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/1LDK/32.31m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ205,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥151,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ151,000 yên
¥151,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/25.35m2 / Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ151,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/1R/27.55m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/1R/27.55m2 / Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ175,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon メゾン・ド・オルジュ
Tokyu-Meguro line Fudo Mae Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Meguro Đi bộ 11 phút
Tokyo Shinagawa Ku西五反田3丁目 / Xây dựng 42 năm/5 tầng
Floor plan
¥53,000 Phí quản lý: ¥8,000
1 tầng/1R/15.77m2 / Tiền đặt cọc53,000 yên/Tiền lễ53,000 yên
¥53,000 Phí quản lý:¥8,000
1 tầng/1R/15.77m2 / Tiền đặt cọc53,000 yên/Tiền lễ53,000 yên
Apato グランエッグス品川
Keikyu-Main line Kitashinagawa Đi bộ 3 phút Keikyu-Main line Shimbamba Đi bộ 5 phút
Tokyo Shinagawa Ku北品川3丁目 / Xây dựng 14 năm/3 tầng
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/40.89m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/40.89m2 / Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Maison de Takaya
Tokyu-Meguro line Fudo Mae Đi bộ 10 phút Tokyu-Ikegami line Togoshi Ginza Đi bộ 11 phút
Tokyo Shinagawa Ku荏原1丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ202,000 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/43.45m2 / Tiền đặt cọc202,000 yên/Tiền lễ202,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/52.33m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ254,000 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/52.33m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ254,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥263,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/54.41m2 / Tiền đặt cọc263,000 yên/Tiền lễ263,000 yên
¥263,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/54.41m2 / Tiền đặt cọc263,000 yên/Tiền lễ263,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥190,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/35.38m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ380,000 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/35.38m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ380,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/31.8m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ338,000 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/31.8m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ338,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥253,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/46.22m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ506,000 yên
¥253,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/46.22m2 / Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ506,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥268,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/49.2m2 / Tiền đặt cọc268,000 yên/Tiền lễ536,000 yên
¥268,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/49.2m2 / Tiền đặt cọc268,000 yên/Tiền lễ536,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥282,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1LDK/52.33m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ564,000 yên
¥282,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1LDK/52.33m2 / Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ564,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥256,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/46.22m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ512,000 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/46.22m2 / Tiền đặt cọc256,000 yên/Tiền lễ512,000 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/51.27m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ242,000 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/51.27m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ242,000 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Park Residence戸越公園
Tokyu-Oimachi line Togoshi Koen Đi bộ 4 phút Toei-Asakusa line Togoshi Đi bộ 11 phút
Tokyo Shinagawa Ku戸越5丁目 / Xây dựng 24 năm/6 tầng
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/2LDK/60.21m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/2LDK/60.21m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ヴェール・クレール大崎
Toei-Asakusa line Togoshi Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Osaki Đi bộ 11 phút
Tokyo Shinagawa Ku大崎4丁目 / Xây dựng 3 năm/9 tầng
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1K/30.66m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1K/30.66m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥156,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/30.66m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/30.66m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1K/30.66m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1K/30.66m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥10,000
7 tầng/1R/30.62m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥10,000
7 tầng/1R/30.62m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon クレイノエトワールK 品川
Toei-Asakusa line Togoshi Đi bộ 11 phút Tokyu-Oimachi line Shimo Shimmei Đi bộ 12 phút
Tokyo Shinagawa Ku東京都品川区豊町 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/21.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/21.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Apato クレイノフィオーレ
Tokyu-Meguro line Nishi Koyama Đi bộ 8 phút Tokyu-Ikegami line Hatanodai Đi bộ 12 phút
Tokyo Shinagawa Ku東京都品川区荏原 / Xây dựng 9 năm/2 tầng
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/20.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/20.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Nhà manshon レオネクストエステート旗の台
Tokyu-Meguro line Senzoku Đi bộ 5 phút Tokyu-Oimachi line Hatanodai Đi bộ 7 phút
Tokyo Shinagawa Ku東京都品川区旗の台 / Xây dựng 11 năm/3 tầng
¥114,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Nhà manshon クレイノフレンズライト
JR Yokosuka line Nishi Oi Đi bộ 3 phút Toei-Asakusa line Nakanobu Đi bộ 15 phút
Tokyo Shinagawa Ku東京都品川区西大井 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ113,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクスト貞和
Tokyu-Meguro line Musashi Koyama Đi bộ 9 phút Tokyu-Ikegami line Togoshi Ginza Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku東京都品川区荏原 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/24.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/24.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/24.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/24.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクストラピス オリゾン
Keikyu-Main line Tachiaigawa Đi bộ 4 phút
Tokyo Shinagawa Ku東京都品川区東大井 / Xây dựng 12 năm/4 tầng
Floor plan
¥136,000 Phí quản lý: ¥5,500
4 tầng/1K/30.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000 Phí quản lý:¥5,500
4 tầng/1K/30.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ136,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon レオネクストグリーンライト
Tokyu-Oimachi line Shimo Shimmei Đi bộ 5 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Oimachi Đi bộ 15 phút
Tokyo Shinagawa Ku東京都品川区豊町 / Xây dựng 12 năm/3 tầng
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/26.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon レオパレス門咲
Tokyu-Meguro line Musashi Koyama Đi bộ 5 phút Tokyu-Meguro line Nishi Koyama Đi bộ 6 phút
Tokyo Shinagawa Ku東京都品川区小山 / Xây dựng 14 năm/3 tầng
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ115,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオネクスト桜坂
Tokyu-Meguro line Fudo Mae Đi bộ 11 phút JR Yamanote line Meguro Đi bộ 19 phút
Tokyo Shinagawa Ku東京都品川区西五反田 / Xây dựng 14 năm/4 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥7,500
4 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥7,500
4 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥7,500
4 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥7,500
4 tầng/1K/21.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon レオパレスオブリカーサ
Keikyu-Main line Aomono Yokocho Đi bộ 3 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Oimachi Đi bộ 13 phút
Tokyo Shinagawa Ku東京都品川区南品川 / Xây dựng 16 năm/3 tầng
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/19.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/19.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Nhà manshon レオネクストルイエ西大井
Toei-Asakusa line Magome Đi bộ 10 phút JR Yokosuka line Nishi Oi Đi bộ 12 phút
Tokyo Shinagawa Ku東京都品川区西大井 / Xây dựng 13 năm/3 tầng
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスベール
Rinkai line Shinagawa Seaside Đi bộ 9 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Oimachi Đi bộ 9 phút
Tokyo Shinagawa Ku東京都品川区大井 / Xây dựng 19 năm/2 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/24.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/24.59m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon TOMORE品川中延
Toei-Asakusa line Nakanobu Đi bộ 1 phút Tokyu-Oimachi line Nakanobu Đi bộ 4 phút
Tokyo Shinagawa Ku豊町6丁目 / Xây mới/11 tầng
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1R/13.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1R/13.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1R/13.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1R/13.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1R/13.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1R/13.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/12.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/12.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1R/15.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1R/15.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/15.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/15.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1R/13.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1R/13.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1R/12.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1R/12.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1R/12.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1R/12.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1R/13.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1R/13.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥113,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/13.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥113,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/13.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1R/13.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1R/13.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1R/13.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1R/13.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1R/13.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1R/13.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1R/13.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1R/13.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/13.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/13.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1R/13.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1R/13.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1R/13.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1R/13.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1R/13.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1R/13.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/13.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/13.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/15.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/15.01m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1R/12.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1R/12.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1R/12.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1R/12.96m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1R/12.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1R/12.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ラフィスタ品川西大井
Toei-Asakusa line Magome Đi bộ 7 phút JR Yokosuka line Nishi Oi Đi bộ 9 phút
Tokyo Shinagawa Ku西大井6丁目 / Xây mới/4 tầng
Floor plan
¥134,500 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/26.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,500 yên
¥134,500 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/26.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,500 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon THE PREMIUM CUBE G 大崎
JR Yamanote line Osaki Đi bộ 9 phút Tokyu-Oimachi line Shimo Shimmei Đi bộ 10 phút
Tokyo Shinagawa Ku西品川2丁目 / Xây dựng 5 năm/5 tầng
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc119,000 yên/Tiền lễ119,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥21,000
4 tầng/1LDK/44.1m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ220,000 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥21,000
4 tầng/1LDK/44.1m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ220,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥117,500 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,500 yên
¥117,500 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥114,500 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,500 yên
¥114,500 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1K/21.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,500 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon マスターズコート北品川
Keikyu-Main line Shimbamba Đi bộ 7 phút Tokyo Monorail Tennozu Isle Đi bộ 13 phút
Tokyo Shinagawa Ku北品川2丁目 / Xây dựng 16 năm/12 tầng
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1DK/38.08m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1DK/38.08m2 / Tiền đặt cọc170,000 yên/Tiền lễ170,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
534 nhà (156 nhà trong 534 nhà)