Nếu bạn đang tìm việc làm, nhà ở cho người nước ngoài, hãy đến với YOLO JAPAN
Tìm kiếm việc làm
Trải nghiệm monitor
FAQ
Lịch sử duyệt web
Yêu thích
Đăng nhập
Đăng ký hội viên
Vietnamese
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Tokyo
Danh sách nhà cho thuê ở Tokyo
Khu vực
Tokyo|Arakawa Ku,Arakawa-ku
Chọn tỉnh thành phố
Hokkaido
Aomori
Iwate
Miyagi
Akita
Yamagata
Fukushima
Ibaraki
Tochigi
Gunma
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Niigata
Toyama
Ishikawa
Fukui
Yamanashi
Nagano
Gifu
Shizuoka
Aichi
Mie
Shiga
Kyoto
Osaka
Hyogo
Nara
Wakayama
Tottori
Shimane
Okayama
Hiroshima
Yamaguchi
Tokushima
Kagawa
Ehime
Kochi
Fukuoka
Saga
Nagasaki
Kumamoto
Oita
Miyazaki
Kagoshima
Okinawa
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn tuyến đường
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn ga
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoArakawa Ku/TokyoArakawa-ku
230 nhà (99 nhà trong 230 nhà)
1
2
3
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
1
2
3
Apato クレイノmz三河島
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 18 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区東日暮里
/
Xây dựng 7 năm/2 tầng
¥103,000
Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/20.75m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000
Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/20.75m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Nhà manshon レオネクストレジデント西尾久
Toden-Arakawa line Odai Đi bộ 5 phút Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 15 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区西尾久
/
Xây dựng 9 năm/3 tầng
¥81,000
Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/21.77m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
¥81,000
Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/21.77m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ81,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon クレイノフェリオ東日暮里
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 13 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区東日暮里
/
Xây dựng 8 năm/3 tầng
¥97,000
Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/21.33m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000
Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/21.33m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Apato ミランダ曳六
Toden-Arakawa line Arakawa Yuenchimae Đi bộ 5 phút JR Tohoku line Oku Đi bộ 10 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区西尾久
/
Xây dựng 9 năm/2 tầng
¥88,000
Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/21.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
¥88,000
Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/21.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ88,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Apato レオパレス西尾久
Toden-Arakawa line Arakawa Yuenchimae Đi bộ 4 phút JR Tohoku line Oku Đi bộ 14 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区西尾久
/
Xây dựng 15 năm/2 tầng
¥73,000
Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/20.28m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
¥73,000
Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/20.28m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ73,000 yên
Xem chi tiết
Nhà manshon レオパレスアクアグレイス西尾久
Toden-Arakawa line Arakawa Shakomae Đi bộ 4 phút JR Tohoku line Oku Đi bộ 6 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区西尾久
/
Xây dựng 17 năm/3 tầng
¥131,000
Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1LDK/52.17m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000
Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1LDK/52.17m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Nhà manshon レオパレスフラワーガーデン町屋
Keisei-Main line Machiya Đi bộ 16 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 16 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区町屋
/
Xây dựng 13 năm/3 tầng
¥93,000
Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000
Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
¥63,000
Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
¥63,000
Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ63,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Apato レオパレス東尾久
Nippori Toneri Liner Akado Shogakkomae Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 16 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区東尾久
/
Xây dựng 20 năm/2 tầng
¥89,000
Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
¥89,000
Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/19.87m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ89,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Nhà manshon エクセラン南千住
Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 4 phút JR Joban line Minami Senju Đi bộ 7 phút
Tokyo Arakawa Ku南千住2丁目
/
Xây dựng 0 năm/4 tầng
¥110,000
Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/19.69m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000
Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/19.69m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥153,000
Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1LDK/32.27m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,000 yên
¥153,000
Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1LDK/32.27m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ153,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥110,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/19.06m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/19.06m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥109,000
Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/18.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000
Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/18.24m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
Nhà manshon nido南千住
JR Joban line Minami Senju Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku南千住7丁目
/
Xây dựng 2 năm/15 tầng
¥204,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/52.36m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/52.36m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥253,000
Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/67.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000
Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/67.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥143,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/35.95m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥143,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/35.95m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥246,000
Phí quản lý: ¥20,000
15 tầng/3LDK/64.63m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥246,000
Phí quản lý:¥20,000
15 tầng/3LDK/64.63m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥197,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/49.27m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/49.27m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥196,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/49.27m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/49.27m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥126,000
Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/32.04m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥126,000
Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/32.04m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/45.06m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/45.06m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥253,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/3LDK/67.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥253,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/3LDK/67.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥240,000
Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/3LDK/64.63m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000
Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/3LDK/64.63m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥178,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/45.06m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/45.06m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥194,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/49.27m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/49.27m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥193,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/49.27m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/49.27m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥215,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/3LDK/60.09m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/3LDK/60.09m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥250,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/67.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/67.35m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon アヴァンカーサ町屋
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 4 phút Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 7 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川4丁目
/
Xây dựng 2 năm/15 tầng
¥282,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/3LDK/64.4m2
/
Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ282,000 yên
¥282,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/3LDK/64.4m2
/
Tiền đặt cọc282,000 yên/Tiền lễ282,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥280,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/64.4m2
/
Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥280,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/64.4m2
/
Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥245,000
Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/3LDK/56.4m2
/
Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥245,000
Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/3LDK/56.4m2
/
Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥242,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/3LDK/56.4m2
/
Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/3LDK/56.4m2
/
Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥266,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/3LDK/61.6m2
/
Tiền đặt cọc266,000 yên/Tiền lễ266,000 yên
¥266,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/3LDK/61.6m2
/
Tiền đặt cọc266,000 yên/Tiền lễ266,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥235,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2SLDK/56.4m2
/
Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ235,000 yên
¥235,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2SLDK/56.4m2
/
Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ235,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon 西日暮里フラッツ
JR Keihin Tohoku/Negishi line Nishi Nippori Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 6 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里1丁目
/
Xây dựng 10 năm/11 tầng
¥150,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/41.62m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/41.62m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ150,000 yên
Tự động khoá
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon RSC町屋
Nippori Toneri Liner Akado Shogakkomae Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久1丁目
/
Xây dựng 0 năm/4 tầng
¥77,000
Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1R/18.01m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
¥77,000
Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1R/18.01m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ77,000 yên
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon LULU西尾久
Toden-Arakawa line Miyanomae Đi bộ 3 phút Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku西尾久2丁目
/
Xây mới/3 tầng
¥192,000
Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/2LDK/65.42m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/2LDK/65.42m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/2LDK/65.42m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/2LDK/65.42m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Xem chi tiết
¥200,000
Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/2LDK/65.42m2
/
Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000
Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/2LDK/65.42m2
/
Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Xem chi tiết
¥192,000
Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/2LDK/65.42m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000
Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/2LDK/65.42m2
/
Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Xem chi tiết
¥188,000
Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/2LDK/65.42m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥188,000
Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/2LDK/65.42m2
/
Tiền đặt cọc188,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Xem chi tiết
¥200,000
Phí quản lý: ¥4,000
3 tầng/2LDK/65.42m2
/
Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000
Phí quản lý:¥4,000
3 tầng/2LDK/65.42m2
/
Tiền đặt cọc200,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Tủ âm tường
Xem chi tiết
Apato ウッドクレスト荒川レジデンス
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 15 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川3丁目
/
Xây mới/3 tầng
¥131,000
Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1LDK/33.32m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥131,000
Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1LDK/33.32m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mới
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon レアライズ町屋
Nippori Toneri Liner Akado Shogakkomae Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久1丁目
/
Xây mới/7 tầng
¥214,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
¥214,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ214,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥215,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ215,000 yên
¥215,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/51m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ215,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥213,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/51.04m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ213,000 yên
¥213,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/51.04m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ213,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Tủ âm tường
Xem chi tiết
¥212,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/50.88m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥212,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/50.88m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ212,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥211,000
Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/50.88m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ211,000 yên
¥211,000
Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/50.88m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ211,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥211,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.88m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ211,000 yên
¥211,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.88m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ211,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥210,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/50.88m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ210,000 yên
¥210,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/50.88m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ210,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥209,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/50.88m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ209,000 yên
¥209,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/50.88m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ209,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥209,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/50.88m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ209,000 yên
¥209,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/50.88m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ209,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
Apato MQuarto尾久
JR Takasaki line Oku Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 21 phút
Tokyo Arakawa Ku西尾久7丁目
/
Xây dựng 0 năm/3 tầng
¥107,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20.05m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20.05m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
¥107,000
Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/20.05m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000
Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/20.05m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Xem chi tiết
Nhà manshon グレースコート町屋
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 11 phút Keisei-Main line Keisei Machiya Đi bộ 13 phút
Tokyo Arakawa Ku町屋4丁目
/
Xây dựng 0 năm/4 tầng
¥108,000
Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/18.38m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000
Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/18.38m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥106,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/18.33m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/18.33m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥108,000
Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/18.38m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000
Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/18.38m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥104,000
Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/18.38m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000
Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/18.38m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥104,000
Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/18.33m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000
Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/18.33m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥106,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/18.33m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/18.33m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥105,000
Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/18.38m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000
Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/18.38m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon URBAN LUXE
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 12 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川3丁目
/
Xây dựng 0 năm/4 tầng
¥124,000
Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/20.04m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000
Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/20.04m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥119,000
Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/18m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000
Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/18m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥121,000
Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/18m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000
Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/18m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥124,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20.05m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20.05m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥124,000
Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/20.05m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000
Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/20.05m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥124,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20.04m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20.04m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥116,000
Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1R/17.21m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000
Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1R/17.21m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥122,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/18m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/18m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥125,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/20.04m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/20.04m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥121,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/18m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/18m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥122,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/18m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/18m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥121,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/18m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/18m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥122,000
Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/20.04m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000
Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/20.04m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥125,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/20.05m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/20.05m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ125,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon モンシェール三ノ輪
Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 4 phút
Tokyo Arakawa Ku東日暮里1丁目
/
Xây dựng 43 năm/6 tầng
¥165,000
5 tầng/1DK/30.6m2
/
Tiền đặt cọc82,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000
5 tầng/1DK/30.6m2
/
Tiền đặt cọc82,500 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Nhà manshon GRAN PASEO町屋
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 7 phút Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 10 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久3丁目
/
Xây dựng 3 năm/8 tầng
¥102,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.46m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥102,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.46m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥115,000
Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.46m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥115,000
Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.46m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon リテラス西日暮里
JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 5 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里5丁目
/
Xây dựng 1 năm/14 tầng
¥242,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/50.84m2
/
Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/50.84m2
/
Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥243,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/50.84m2
/
Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥243,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/50.84m2
/
Tiền đặt cọc243,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥247,000
Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/50.91m2
/
Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥247,000
Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/50.91m2
/
Tiền đặt cọc247,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥246,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.91m2
/
Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥246,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.91m2
/
Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥238,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/50.91m2
/
Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/50.91m2
/
Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥248,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/50.91m2
/
Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥248,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/50.91m2
/
Tiền đặt cọc248,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥241,000
Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/50.84m2
/
Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥241,000
Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/50.84m2
/
Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥227,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/50.84m2
/
Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/50.84m2
/
Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥249,000
Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/50.91m2
/
Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥249,000
Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/50.91m2
/
Tiền đặt cọc249,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥250,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/50.91m2
/
Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/50.91m2
/
Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon サンセール尾久
Toden-Arakawa line Miyanomae Đi bộ 3 phút JR Tohoku line Oku Đi bộ 13 phút
Tokyo Arakawa Ku西尾久2丁目
/
Xây dựng 24 năm/3 tầng
¥70,000
Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/21m2
/
Tiền đặt cọc70,000 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000
Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/21m2
/
Tiền đặt cọc70,000 yên/Tiền lễ70,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon MAXIV西日暮里アレグリアコート
Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 2 phút JR Joban line Mikawashima Đi bộ 6 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里1丁目
/
Xây dựng 8 năm/9 tầng
¥127,000
Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/25.8m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,000 yên
¥127,000
Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/25.8m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Internet miễn phí
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon アイル西日暮里イースト
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 2 phút Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 7 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川5丁目
/
Xây dựng 11 năm/11 tầng
¥123,000
Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/26.26m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000
Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/26.26m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon N-flats小台
Toden-Arakawa line Odai Đi bộ 1 phút JR Takasaki line Oku Đi bộ 13 phút
Tokyo Arakawa Ku西尾久5丁目
/
Xây dựng 18 năm/10 tầng
¥140,000
Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1SLDK/46.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000
Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1SLDK/46.66m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ラフィスタ東日暮里
Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Uguisudani Đi bộ 16 phút
Tokyo Arakawa Ku東日暮里2丁目
/
Xây dựng 8 năm/8 tầng
¥104,000
Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/25.38m2
/
Tiền đặt cọc104,000 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000
Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/25.38m2
/
Tiền đặt cọc104,000 yên/Tiền lễ104,000 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon Brillia ist 町屋
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 2 phút Toden-Arakawa line Machiya Ekimae Đi bộ 2 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川6丁目
/
Xây dựng 4 năm/12 tầng
¥240,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/50.04m2
/
Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/50.04m2
/
Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥137,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/25.11m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/25.11m2
/
Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥135,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/25.11m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥135,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/25.11m2
/
Tiền đặt cọc135,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon 成加パラシオン
JR Takasaki line Oku Đi bộ 4 phút Toden-Arakawa line Arakawa Yuenchimae Đi bộ 6 phút
Tokyo Arakawa Ku西尾久7丁目
/
Xây dựng 35 năm/7 tầng
¥151,000
Phí quản lý: ¥9,000
4 tầng/2SLDK/59.4m2
/
Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ151,000 yên
¥151,000
Phí quản lý:¥9,000
4 tầng/2SLDK/59.4m2
/
Tiền đặt cọc151,000 yên/Tiền lễ151,000 yên
Xem chi tiết
Nhà manshon 南千住レジデンス
Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 9 phút JR Joban line Minami Senju Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku南千住7丁目
/
Xây dựng 4 năm/8 tầng
¥221,000
Phí quản lý: ¥9,000
7 tầng/2LDK/50.38m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000
Phí quản lý:¥9,000
7 tầng/2LDK/50.38m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥217,000
Phí quản lý: ¥9,000
4 tầng/2LDK/50.38m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥217,000
Phí quản lý:¥9,000
4 tầng/2LDK/50.38m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
230 nhà (99 nhà trong 230 nhà)
1
2
3
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
1
2
3
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Tokyo
Danh sách nhà cho thuê ở Tokyo