Khu vực Tokyo|Arakawa Ku,Arakawa-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoArakawa Ku/TokyoArakawa-ku
293 nhà (141 nhà trong 293 nhà)
Nhà manshon サンセール尾久
Toden-Arakawa line Miyanomae Đi bộ 3 phút JR Tohoku line Oku Đi bộ 13 phút
Tokyo Arakawa Ku西尾久2丁目 / Xây dựng 24 năm/3 tầng
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥5,000
3 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc70,000 yên/Tiền lễ70,000 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥5,000
3 tầng/1K/21m2 / Tiền đặt cọc70,000 yên/Tiền lễ70,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon プライムアーバン町屋サウスコート
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 5 phút Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 6 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川3丁目 / Xây dựng 25 năm/12 tầng
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/39.94m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/39.94m2 / Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1LDK/41.83m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1LDK/41.83m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ165,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/2LDK/60.4m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/2LDK/60.4m2 / Tiền đặt cọc212,000 yên/Tiền lễ212,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥157,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1LDK/41.83m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1LDK/41.83m2 / Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon レアライズ西日暮里ノース
Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 20 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久5丁目 / Xây mới/9 tầng
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon プレミアム三ノ輪
Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 6 phút JR Joban line Minami Senju Đi bộ 7 phút
Tokyo Arakawa Ku南千住2丁目 / Xây dựng 17 năm/12 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/30.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/30.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/30.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/30.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ディスティーノレジデンシア荒川
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 8 phút Keisei-Main line Keisei Machiya Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川2丁目 / Xây dựng 2 năm/4 tầng
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/32.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/32.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
¥154,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
¥144,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥144,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/33.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥144,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/33.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/33.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/33.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/32.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/32.44m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon DIPS日暮里2
JR Yamanote line Nippori Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 6 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里2丁目 / Xây dựng 11 năm/7 tầng
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1K/25.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon イニシア日暮里アベニュー
JR Yamanote line Uguisudani Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 12 phút
Tokyo Arakawa Ku東日暮里4丁目 / Xây dựng 5 năm/11 tầng
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/33.06m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/33.06m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon CASA FIORE 日暮里
JR Yamanote line Nippori Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里2丁目 / Xây dựng 2 năm/5 tầng
Floor plan
¥147,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/30.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥147,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/30.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon ミレドゥーエ日暮里
JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 5 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里2丁目 / Xây dựng 3 năm/13 tầng
¥260,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1SLDK/54.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1SLDK/54.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1SLDK/54.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1SLDK/54.92m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon オリーブマンション荒川
Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 5 phút JR Joban line Mikawashima Đi bộ 10 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川1丁目 / Xây dựng 16 năm/11 tầng
¥150,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/34.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/34.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/34.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/34.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon URBAN LUXE
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 12 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川3丁目 / Xây dựng 1 năm/4 tầng
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1R/17.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1R/17.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon コスモリード西日暮里
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 12 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里1丁目 / Xây dựng 33 năm/11 tầng
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2DK/49.23m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2DK/49.23m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2DK/46.89m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2DK/46.89m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2DK/46.89m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2DK/46.89m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/3DK/57.25m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/3DK/57.25m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon リテラス西日暮里
JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 5 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里5丁目 / Xây dựng 1 năm/14 tầng
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/50.84m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/50.84m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥244,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥244,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/50.84m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/50.84m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥241,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥241,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/50.84m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/50.84m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/50.84m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/50.84m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1R/25.55m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1R/25.55m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/50.84m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/50.84m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1R/25.55m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1R/25.55m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1R/25.55m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1R/25.55m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Feeth#001
JR Keihin Tohoku/Negishi line Uguisudani Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 10 phút
Tokyo Arakawa Ku東日暮里5丁目 / Xây dựng 24 năm/11 tầng
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1SK/33.58m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1SK/33.58m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ125,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon feeth日暮里
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 10 phút
Tokyo Arakawa Ku東日暮里3丁目 / Xây dựng 14 năm/10 tầng
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/53.4m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ220,000 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/53.4m2 / Tiền đặt cọc220,000 yên/Tiền lễ220,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon シーズンフラッツ町屋
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 6 phút JR Joban line Mikawashima Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川5丁目 / Xây mới/8 tầng
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥14,000
5 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥14,000
5 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥14,000
3 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥14,000
3 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥163,000 Phí quản lý: ¥14,000
6 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥14,000
6 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥163,000 Phí quản lý: ¥14,000
6 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥14,000
6 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥152,000 Phí quản lý: ¥14,000
5 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥14,000
5 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon CREATIF東日暮里
JR Yamanote line Uguisudani Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku東日暮里4丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥256,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥264,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥264,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon アヴァンカーサ町屋
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 4 phút Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 7 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川4丁目 / Xây dựng 2 năm/15 tầng
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2SLDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2SLDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥246,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ246,000 yên
¥246,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ246,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2SLDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2SLDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2SLDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2SLDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プレアスヴェルタ三ノ輪
Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 4 phút JR Joban line Minami Senju Đi bộ 16 phút
Tokyo Arakawa Ku東日暮里1丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/43.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/43.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/44.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/44.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/43.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/43.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/43.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/43.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/43.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/43.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/43.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/43.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/44.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/44.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/44.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/44.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/1LDK/43.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/1LDK/43.7m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥212,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/43.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥212,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/43.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/43.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/43.82m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥217,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/44.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥217,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/44.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥213,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/44.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥213,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/44.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Apato 町屋PrimeCourt
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 5 phút Toden-Arakawa line Arakawa Nanachome Đi bộ 5 phút
Tokyo Arakawa Ku町屋1丁目 / Xây dựng 0 năm/3 tầng
Floor plan
¥76,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1R/16.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥76,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1R/16.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ROXIS日暮里
Nippori Toneri Liner Nippori Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku東日暮里5丁目 / Xây dựng 2 năm/9 tầng
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2LDK/50.5m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2LDK/50.5m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ240,000 yên
Tự động khoá
Apato ガルネリ尾久
JR Takasaki line Oku Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 21 phút
Tokyo Arakawa Ku西尾久7丁目 / Xây dựng 1 năm/3 tầng
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon プラウドフラット西日暮里
Tokyo Metro-Chiyoda line Nishi Nippori Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 4 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里5丁目 / Xây dựng 3 năm/12 tầng
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/26.94m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/26.94m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/50m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/50m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/25.11m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/25.11m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon 小宮ビル
JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 11 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里5丁目 / Xây dựng 21 năm/10 tầng
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥7,000
8 tầng/1K/31.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥7,000
8 tầng/1K/31.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon リステージVISTA
Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 6 phút Toden-Arakawa line Miyanomae Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久8丁目 / Xây dựng 16 năm/15 tầng
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥7,000
7 tầng/2LDK/55.95m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ179,000 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥7,000
7 tầng/2LDK/55.95m2 / Tiền đặt cọc179,000 yên/Tiền lễ179,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon 西川ビル
Tokyo Metro-Chiyoda line Nishi Nippori Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 3 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里5丁目 / Xây dựng 21 năm/11 tầng
Floor plan
¥92,000 Phí quản lý: ¥8,000
10 tầng/1K/22.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
¥92,000 Phí quản lý:¥8,000
10 tầng/1K/22.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ92,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon クレイノ荒川
Toden-Arakawa line Arakawakuyakushomae Đi bộ 4 phút Keisei-Main line Machiya Đi bộ 15 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区荒川 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥5,500
3 tầng/1K/23.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥5,500
3 tầng/1K/23.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノmz三河島
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 18 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区東日暮里 / Xây dựng 7 năm/2 tầng
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/20.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/20.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノフィオーレ八幡
Toden-Arakawa line Miyanomae Đi bộ 2 phút Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区西尾久 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノフェリオ東日暮里
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 13 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区東日暮里 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
293 nhà (141 nhà trong 293 nhà)