Khu vực Tokyo|Arakawa Ku,Arakawa-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoArakawa Ku/TokyoArakawa-ku
298 nhà (145 nhà trong 298 nhà)
Nhà manshon レアライズ日暮里
JR Keihin Tohoku/Negishi line Uguisudani Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku東日暮里5丁目 / Xây dựng 11 năm/10 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1K/25.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1K/25.4m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プラウドフラット西日暮里
Tokyo Metro-Chiyoda line Nishi Nippori Đi bộ 3 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 4 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里5丁目 / Xây dựng 3 năm/12 tầng
Floor plan
¥242,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/2LDK/50m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥242,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/2LDK/50m2 / Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/25.11m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/25.11m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1DK/26.94m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1DK/26.94m2 / Tiền đặt cọc145,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥146,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/25.11m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥146,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/25.11m2 / Tiền đặt cọc146,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon レアライズ西日暮里ノース
Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 20 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久5丁目 / Xây mới/9 tầng
Floor plan
¥210,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥200,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥200,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥206,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥206,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥199,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥199,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥214,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥214,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥202,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥202,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥208,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥208,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥218,000 Phí quản lý: ¥18,000
9 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥218,000 Phí quản lý:¥18,000
9 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥191,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥191,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥201,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥201,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon 三ノ輪アパートメント
Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Uguisudani Đi bộ 20 phút
Tokyo Arakawa Ku東日暮里1丁目 / Xây dựng 1 năm/5 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1DK/25.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon アジールコート町屋
Keisei-Main line Keisei Machiya Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 4 phút
Tokyo Arakawa Ku町屋1丁目 / Xây dựng 1 năm/15 tầng
Floor plan
¥130,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/25.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥130,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/25.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥145,000 Phí quản lý: ¥10,000
13 tầng/1DK/25.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000 Phí quản lý:¥10,000
13 tầng/1DK/25.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon Kms coyo西日暮里
Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 7 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川5丁目 / Xây dựng 0 năm/4 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥4,000
2 tầng/1R/14.4m2 / Tiền đặt cọc82,000 yên/Tiền lễ82,000 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥4,000
2 tầng/1R/14.4m2 / Tiền đặt cọc82,000 yên/Tiền lễ82,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon ユニライフ三ノ輪
Toden-Arakawa line Arakawa Itchumae Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川1丁目 / Xây dựng 44 năm/7 tầng
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/41.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/41.1m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ118,000 yên
Sàn nhà
Nhà manshon (仮称)リブリ・荒川区西尾久(2)
Toden-Arakawa line Arakawa Yuenchimae Đi bộ 5 phút JR Tohoku line Oku Đi bộ 13 phút
Tokyo Arakawa Ku西尾久6丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Xây mớiTự động khoá
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/34.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/34.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Xây mớiTự động khoá
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥3,000
2 tầng/1LDK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥3,000
2 tầng/1LDK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
Xây mớiTự động khoá
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥3,000
1 tầng/1DK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥3,000
1 tầng/1DK/30.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ110,000 yên
Xây mớiTự động khoá
Nhà manshon アヴァンカーサ町屋
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 4 phút Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 7 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川4丁目 / Xây dựng 2 năm/15 tầng
Floor plan
¥246,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/3LDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ246,000 yên
¥246,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/3LDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc246,000 yên/Tiền lễ246,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2SLDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2SLDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2SLDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2SLDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/34.64m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/34.64m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ150,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2SLDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2SLDK/56.4m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon Liz西日暮里
Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 3 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川5丁目 / Xây dựng 1 năm/4 tầng
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1R/20.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1R/20.91m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon パレステージ田端ファストコート
JR Keihin Tohoku/Negishi line Tabata Đi bộ 14 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 14 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久4丁目 / Xây dựng 9 năm/14 tầng
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/26.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/26.24m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ109,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon Brillia ist 町屋
Toden-Arakawa line Machiya Ekimae Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 2 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川6丁目 / Xây dựng 4 năm/12 tầng
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥232,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/2LDK/50.05m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥232,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/2LDK/50.05m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/2LDK/50.01m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1LDK/30.29m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1LDK/30.29m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon ダイヤモンドレジデンス西日暮里
JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 12 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里6丁目 / Xây dựng 54 năm/4 tầng
Floor plan
¥79,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1R/18.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
¥79,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1R/18.9m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ79,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon REALIZE町屋
Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久1丁目 / Xây mới/7 tầng
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/50.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/50.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥211,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥211,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.88m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon CREATIF東日暮里
JR Yamanote line Uguisudani Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku東日暮里4丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥256,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥264,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥264,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥189,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon コスモリード西日暮里
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 12 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里1丁目 / Xây dựng 33 năm/11 tầng
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/2DK/46.89m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/2DK/46.89m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/3DK/57.25m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/3DK/57.25m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/2DK/46.89m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/2DK/46.89m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/2DK/49.23m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/2DK/49.23m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon SAION町屋
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 3 phút Keisei-Main line Keisei Machiya Đi bộ 5 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川6丁目 / Xây dựng 3 năm/15 tầng
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/25.13m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/25.13m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥221,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/50.21m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥221,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/50.21m2 / Tiền đặt cọc221,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/25.13m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/25.13m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥125,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥125,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1K/25.33m2 / Tiền đặt cọc125,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥20,000
15 tầng/2LDK/50.21m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥20,000
15 tầng/2LDK/50.21m2 / Tiền đặt cọc225,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥224,000 Phí quản lý: ¥20,000
14 tầng/2LDK/50.21m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥224,000 Phí quản lý:¥20,000
14 tầng/2LDK/50.21m2 / Tiền đặt cọc224,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.21m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.21m2 / Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon nido南千住
JR Joban line Minami Senju Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku南千住7丁目 / Xây dựng 2 năm/15 tầng
Floor plan
¥256,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/3LDK/67.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/3LDK/67.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥222,000 Phí quản lý: ¥20,000
15 tầng/3LDK/60.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥222,000 Phí quản lý:¥20,000
15 tầng/3LDK/60.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon グランフォース町屋
Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 7 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川5丁目 / Xây dựng 19 năm/14 tầng
Floor plan
¥85,000 Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
¥85,000 Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/1K/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ85,000 yên
Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổi
Nhà manshon メゾン丸十
JR Yamanote line Nippori Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 7 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里2丁目 / Xây dựng 38 năm/10 tầng
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥5,000
8 tầng/1DK/32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥5,000
8 tầng/1DK/32m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon フィオーネ東尾久
Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 14 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久6丁目 / Xây dựng 0 năm/4 tầng
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1R/17.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1R/17.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥98,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/17.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
¥98,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/17.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ98,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥97,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
¥97,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/17.83m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ97,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon リテラス西日暮里
JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 5 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里5丁目 / Xây dựng 1 năm/14 tầng
Floor plan
¥227,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/50.84m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥227,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/50.84m2 / Tiền đặt cọc227,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥12,000
10 tầng/1R/25.55m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥12,000
10 tầng/1R/25.55m2 / Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1LDK/50.84m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1LDK/50.84m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1R/25.55m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1R/25.55m2 / Tiền đặt cọc134,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1R/25.55m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1R/25.55m2 / Tiền đặt cọc137,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥244,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥244,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc244,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/1LDK/50.84m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/1LDK/50.84m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥241,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥241,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc241,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/50.84m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/50.84m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥236,000 Phí quản lý: ¥20,000
8 tầng/1LDK/50.84m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥236,000 Phí quản lý:¥20,000
8 tầng/1LDK/50.84m2 / Tiền đặt cọc236,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥238,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥238,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc238,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥235,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥235,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/50.91m2 / Tiền đặt cọc235,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon 南千住レジデンス
JR Joban line Minami Senju Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minami Senju Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku南千住7丁目 / Xây dựng 4 năm/8 tầng
Floor plan
¥197,000 Phí quản lý: ¥9,000
1 tầng/1SLDK/50.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥197,000 Phí quản lý:¥9,000
1 tầng/1SLDK/50.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon グレースコート町屋
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 11 phút Keisei-Main line Keisei Machiya Đi bộ 13 phút
Tokyo Arakawa Ku町屋4丁目 / Xây dựng 0 năm/4 tầng
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/18.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/18.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/18.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/18.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥108,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
¥108,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ108,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥104,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥106,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/18.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
¥106,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/18.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ106,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/18.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/18.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/18.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon ISM西日暮里
Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 2 phút JR Joban line Mikawashima Đi bộ 7 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里1丁目 / Xây dựng 31 năm/11 tầng
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1LDK/41.58m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1LDK/41.58m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato MQuarto尾久
JR Takasaki line Oku Đi bộ 6 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 21 phút
Tokyo Arakawa Ku西尾久7丁目 / Xây dựng 1 năm/3 tầng
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon URBAN LUXE
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 12 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川3丁目 / Xây dựng 1 năm/4 tầng
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ119,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/18m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥122,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/20.04m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥116,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1R/17.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1R/17.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Nhà manshon モンシェール三ノ輪
Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 4 phút
Tokyo Arakawa Ku東日暮里1丁目 / Xây dựng 43 năm/6 tầng
Floor plan
¥145,000
5 tầng/1DK/30.6m2 / Tiền đặt cọc72,500 yên/Tiền lễ0 yên
¥145,000
5 tầng/1DK/30.6m2 / Tiền đặt cọc72,500 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon CREATIF日暮里
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku東日暮里6丁目 / Xây dựng 2 năm/6 tầng
¥262,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥262,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/50.6m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Nhà manshon ジェノヴィア隅田川westスカイガーデン
Toden-Arakawa line Arakawa Nanachome Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 5 phút
Tokyo Arakawa Ku町屋1丁目 / Xây dựng 8 năm/11 tầng
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/25.5m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
298 nhà (145 nhà trong 298 nhà)