Khu vực Tokyo|Arakawa Ku,Arakawa-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoArakawa Ku/TokyoArakawa-ku
262 nhà (104 nhà trong 262 nhà)
Nhà manshon クレイノ荒川
Toden-Arakawa line Arakawakuyakushomae Đi bộ 4 phút Keisei-Main line Machiya Đi bộ 15 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区荒川 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥6,500
3 tầng/1K/23.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥6,500
3 tầng/1K/23.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノmz三河島
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 18 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区東日暮里 / Xây dựng 7 năm/2 tầng
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/20.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/20.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノフィオーレ八幡
Toden-Arakawa line Miyanomae Đi bộ 2 phút Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区西尾久 / Xây dựng 8 năm/3 tầng
Floor plan
¥129,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
¥129,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/25.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ129,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato クレイノラメールエムズ
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 7 phút Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 11 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区荒川 / Xây dựng 8 năm/2 tầng
Floor plan
¥126,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/20.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
¥126,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/20.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ126,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon クレイノエフォート
Toden-Arakawa line Minowabashi Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Minowa Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区南千住 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥131,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon レオネクストレジデント西尾久
Toden-Arakawa line Odai Đi bộ 5 phút Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 15 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区西尾久 / Xây dựng 10 năm/3 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/21.84m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon レオパレスプレミエ エトワール
Toden-Arakawa line Higashi Ogu Sanchome Đi bộ 7 phút Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 10 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区東尾久 / Xây dựng 17 năm/3 tầng
Floor plan
¥172,000 Phí quản lý: ¥6,500
3 tầng/1LDK/39.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
¥172,000 Phí quản lý:¥6,500
3 tầng/1LDK/39.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ172,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Floor plan
¥117,000 Phí quản lý: ¥6,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
¥117,000 Phí quản lý:¥6,500
3 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ117,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスアクアグレイス西尾久
Toden-Arakawa line Arakawa Shakomae Đi bộ 4 phút JR Tohoku line Oku Đi bộ 6 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区西尾久 / Xây dựng 17 năm/3 tầng
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥6,500
3 tầng/1LDK/52.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ165,000 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥6,500
3 tầng/1LDK/52.17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ165,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレス宮ノ前
Toden-Arakawa line Miyanomae Đi bộ 2 phút JR Tohoku line Oku Đi bộ 14 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区西尾久 / Xây dựng 18 năm/3 tầng
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/20.28m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ103,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Apato レオパレスFUJITA
Toden-Arakawa line Arakawa Shakomae Đi bộ 3 phút JR Tohoku line Oku Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区西尾久 / Xây dựng 20 năm/2 tầng
¥104,000 Phí quản lý: ¥6,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
¥104,000 Phí quản lý:¥6,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ104,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon レオパレスsalute
JR Joban line Mikawashima Đi bộ 10 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 14 phút
Tokyo Arakawa Ku東京都荒川区東日暮里 / Xây dựng 21 năm/3 tầng
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥6,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥6,500
2 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ114,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Nhà manshon シーズンフラッツ町屋
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 6 phút JR Joban line Mikawashima Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川5丁目 / Xây mới/8 tầng
¥233,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥154,000 Phí quản lý: ¥14,000
6 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥154,000 Phí quản lý:¥14,000
6 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc154,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥232,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥232,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥161,000 Phí quản lý: ¥14,000
4 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥14,000
4 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc161,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc233,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥232,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥232,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc232,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥229,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥229,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc229,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥237,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥237,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/50.8m2 / Tiền đặt cọc237,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥152,000 Phí quản lý: ¥14,000
4 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥152,000 Phí quản lý:¥14,000
4 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
¥163,000 Phí quản lý: ¥14,000
6 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥14,000
6 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥163,000 Phí quản lý: ¥14,000
6 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥14,000
6 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥14,000
5 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥14,000
5 tầng/1LDK/31.33m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥150,000 Phí quản lý: ¥14,000
3 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥150,000 Phí quản lý:¥14,000
3 tầng/1LDK/30.34m2 / Tiền đặt cọc150,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥230,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥230,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ISM西日暮里
Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 2 phút JR Joban line Mikawashima Đi bộ 7 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里1丁目 / Xây dựng 31 năm/11 tầng
¥185,000 Phí quản lý: ¥8,000
4 tầng/1LDK/46.26m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000 Phí quản lý:¥8,000
4 tầng/1LDK/46.26m2 / Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
¥190,000 Phí quản lý: ¥8,000
8 tầng/1LDK/46.26m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000 Phí quản lý:¥8,000
8 tầng/1LDK/46.26m2 / Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥8,000
2 tầng/1LDK/41.58m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥8,000
2 tầng/1LDK/41.58m2 / Tiền đặt cọc165,000 yên/Tiền lễ0 yên
Internet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Apato サン・フローラ
Toden-Arakawa line Machiya Nichome Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku町屋4丁目 / Xây dựng 12 năm/3 tầng
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥4,000
1 tầng/1K/35.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥4,000
1 tầng/1K/35.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ198,000 yên
Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon 大一ビル
Keisei-Main line Keisei Machiya Đi bộ 10 phút
Tokyo Arakawa Ku町屋3丁目 / Xây dựng 4 năm/5 tầng
Floor plan
¥94,000 Phí quản lý: ¥4,000
4 tầng/1K/28.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
¥94,000 Phí quản lý:¥4,000
4 tầng/1K/28.21m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ188,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon アルトパレス
JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Nishi Nippori Đi bộ 7 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里6丁目 / Xây dựng 8 năm/5 tầng
¥93,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1R/30m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1R/30m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥9,000
5 tầng/1LDK/45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥9,000
5 tầng/1LDK/45m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí
Floor plan
¥93,000 Phí quản lý: ¥7,000
1 tầng/1R/17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
¥93,000 Phí quản lý:¥7,000
1 tầng/1R/17m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ93,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥7,000
5 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥7,000
5 tầng/1K/20m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ112,000 yên
Nhà thiết kếTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon レアライズ西日暮里ノース
Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 20 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久5丁目 / Xây mới/9 tầng
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥18,000
6 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥161,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥161,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥18,000
4 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/50.71m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥193,000 Phí quản lý: ¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥193,000 Phí quản lý:¥18,000
2 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥18,000
7 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥99,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥99,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥194,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥194,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥196,000 Phí quản lý: ¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥196,000 Phí quản lý:¥18,000
5 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥179,000 Phí quản lý: ¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥179,000 Phí quản lý:¥18,000
3 tầng/2LDK/51.13m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥115,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥115,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1DK/25.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon DIPS西日暮里
Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 7 phút
Tokyo Arakawa Ku荒川5丁目 / Xây dựng 9 năm/9 tầng
Floor plan
¥134,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/1LDK/32.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
¥134,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/1LDK/32.36m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ134,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáCó thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥184,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1LDK/31.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
¥184,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1LDK/31.98m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ184,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Apato FAIR町屋
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 6 phút Keisei-Main line Keisei Machiya Đi bộ 8 phút
Tokyo Arakawa Ku町屋2丁目 / Xây dựng 10 năm/3 tầng
Floor plan
¥82,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/32.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥82,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/32.14m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ラ・ポーム
JR Takasaki line Oku Đi bộ 5 phút JR Yamanote line Tabata Đi bộ 22 phút
Tokyo Arakawa Ku西尾久7丁目 / Xây dựng 25 năm/7 tầng
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/56.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/56.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2LDK/56.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2LDK/56.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Floor plan
¥170,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/2LDK/56.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
¥170,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/2LDK/56.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ170,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Nhà manshon CREATIF東日暮里
Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 9 phút JR Yamanote line Uguisudani Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku東日暮里4丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥264,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥264,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥195,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥195,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/53.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/53.65m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥198,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥198,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥272,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥272,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥178,000 Phí quản lý: ¥20,000
1 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥178,000 Phí quản lý:¥20,000
1 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥245,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥245,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/50.76m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/38.22m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon TRADIS NIPPORI E
JR Yamanote line Uguisudani Đi bộ 6 phút JR Keihin Tohoku/Negishi line Nippori Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku東日暮里5丁目 / Xây dựng 16 năm/10 tầng
Floor plan
¥109,000 Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1K/25.34m2 / Tiền đặt cọc109,000 yên/Tiền lễ109,000 yên
¥109,000 Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1K/25.34m2 / Tiền đặt cọc109,000 yên/Tiền lễ109,000 yên
Tự động khoá
Floor plan
¥103,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/26.18m2 / Tiền đặt cọc103,000 yên/Tiền lễ103,000 yên
¥103,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/26.18m2 / Tiền đặt cọc103,000 yên/Tiền lễ103,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon TRADIS NIPPORI S
JR Keihin Tohoku/Negishi line Nippori Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Nippori Đi bộ 7 phút
Tokyo Arakawa Ku東日暮里5丁目 / Xây dựng 16 năm/9 tầng
Floor plan
¥112,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1K/25.84m2 / Tiền đặt cọc112,000 yên/Tiền lễ112,000 yên
¥112,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1K/25.84m2 / Tiền đặt cọc112,000 yên/Tiền lễ112,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon スプランディッド西日暮里
Keisei-Main line Shim Mikawashima Đi bộ 1 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里6丁目 / Xây dựng 3 năm/14 tầng
Floor plan
¥264,000 Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/2LDK/65.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥264,000 Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/2LDK/65.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥226,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/2LDK/53.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥226,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/2LDK/53.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥262,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/2LDK/65.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥262,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/2LDK/65.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥261,500 Phí quản lý: ¥15,500
11 tầng/2LDK/65.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥261,500 Phí quản lý:¥15,500
11 tầng/2LDK/65.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥256,500 Phí quản lý: ¥15,500
6 tầng/2LDK/65.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥256,500 Phí quản lý:¥15,500
6 tầng/2LDK/65.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥155,000 Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1DK/33.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000 Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1DK/33.12m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon マリエッタ町屋
Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 12 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久3丁目 / Xây dựng 4 năm/5 tầng
¥83,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥88,000 Phí quản lý: ¥12,000
5 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥88,000 Phí quản lý:¥12,000
5 tầng/1K/20.05m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Apato AP1508 SUNRISE東尾久
Toden-Arakawa line Kumanomae Đi bộ 3 phút Nippori Toneri Liner Kumanomae Đi bộ 3 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久5丁目 / Xây dựng 11 năm/3 tầng
Floor plan
¥81,000
1 tầng/1R/12.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥81,000
1 tầng/1R/12.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon AP1245 GAP町屋
Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 5 phút
Tokyo Arakawa Ku町屋3丁目 / Xây dựng 39 năm/4 tầng
Floor plan
¥86,000
4 tầng/1R/18.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,000
4 tầng/1R/18.68m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon AP1187 マリオン鶯谷
JR Yamanote line Uguisudani Đi bộ 8 phút Tokyo Metro-Hibiya line Iriya Đi bộ 9 phút
Tokyo Arakawa Ku東日暮里4丁目 / Xây dựng 38 năm/5 tầng
Floor plan
¥86,000
1 tầng/1R/16.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥86,000
1 tầng/1R/16.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon SA220 SA-クロス西日暮里2
Tokyo Metro-Chiyoda line Nishi Nippori Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Nishi Nippori Đi bộ 2 phút
Tokyo Arakawa Ku西日暮里5丁目 / Xây dựng 35 năm/8 tầng
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥15,000
0 tầng/1R/7.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥15,000
0 tầng/1R/7.66m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥15,000
0 tầng/1R/7.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥15,000
0 tầng/1R/7.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥15,000
0 tầng/1R/10.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥15,000
0 tầng/1R/10.38m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥63,000 Phí quản lý: ¥15,000
0 tầng/1R/12.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥63,000 Phí quản lý:¥15,000
0 tầng/1R/12.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥15,000
0 tầng/1R/7.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥15,000
0 tầng/1R/7.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥72,000 Phí quản lý: ¥15,000
0 tầng/1R/9.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥72,000 Phí quản lý:¥15,000
0 tầng/1R/9.61m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥15,000
0 tầng/1R/8.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥15,000
0 tầng/1R/8.48m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥15,000
0 tầng/1R/7.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥15,000
0 tầng/1R/7.67m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥70,000 Phí quản lý: ¥15,000
0 tầng/1R/10.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥70,000 Phí quản lý:¥15,000
0 tầng/1R/10.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥15,000
0 tầng/1R/7.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥15,000
0 tầng/1R/7.51m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥15,000
0 tầng/1R/7.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥15,000
0 tầng/1R/7.58m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥15,000
0 tầng/1R/9.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥15,000
0 tầng/1R/9.09m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥65,000 Phí quản lý: ¥15,000
0 tầng/1R/8.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥65,000 Phí quản lý:¥15,000
0 tầng/1R/8.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥66,000 Phí quản lý: ¥15,000
0 tầng/1R/8.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥66,000 Phí quản lý:¥15,000
0 tầng/1R/8.43m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Floor plan
¥64,000 Phí quản lý: ¥15,000
0 tầng/1R/7.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥64,000 Phí quản lý:¥15,000
0 tầng/1R/7.86m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ
Nhà manshon アルファコート町屋
Toden-Arakawa line Higashi Ogu Sanchome Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Machiya Đi bộ 10 phút
Tokyo Arakawa Ku東尾久3丁目 / Xây dựng 2 năm/7 tầng
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥15,000
3 tầng/1LDK/30.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥15,000
3 tầng/1LDK/30.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1LDK/30.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1LDK/30.41m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáKhông cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Floor plan
¥203,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/51.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥203,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/51.16m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/55.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/55.15m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥205,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/52.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/52.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/52.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/52.75m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếTự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhCó thể thanh toán bằng thẻ Sàn nhà
262 nhà (104 nhà trong 262 nhà)