Nếu bạn đang tìm việc làm, nhà ở cho người nước ngoài, hãy đến với YOLO JAPAN
Tìm kiếm việc làm
Trải nghiệm monitor
FAQ
Lịch sử duyệt web
Yêu thích
Đăng nhập
Đăng ký hội viên
Vietnamese
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Tokyo
Danh sách nhà cho thuê ở Tokyo
Khu vực
Tokyo|Chuo Ku,Chuo-ku
Chọn tỉnh thành phố
Hokkaido
Aomori
Iwate
Miyagi
Akita
Yamagata
Fukushima
Ibaraki
Tochigi
Gunma
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Niigata
Toyama
Ishikawa
Fukui
Yamanashi
Nagano
Gifu
Shizuoka
Aichi
Mie
Shiga
Kyoto
Osaka
Hyogo
Nara
Wakayama
Tottori
Shimane
Okayama
Hiroshima
Yamaguchi
Tokushima
Kagawa
Ehime
Kochi
Fukuoka
Saga
Nagasaki
Kumamoto
Oita
Miyazaki
Kagoshima
Okinawa
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn tuyến đường
Saitama
Chiba
Tokyo
Kanagawa
Chọn ga
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoChuo Ku/TokyoChuo-ku
450 nhà (89 nhà trong 450 nhà)
1
2
3
4
7
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
1
2
3
4
7
Nhà manshon ライオンズマンション日本橋
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋蛎殻町1丁目
/
Xây dựng 43 năm/13 tầng
¥116,000
Phí quản lý: ¥11,000
8 tầng/1K/26.8m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
¥116,000
Phí quản lý:¥11,000
8 tầng/1K/26.8m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ116,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Xem chi tiết
Nhà manshon グランドコンシェルジュ日本橋水天宮
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋蛎殻町2丁目
/
Xây dựng 6 năm/7 tầng
¥215,000
Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1LDK/40.75m2
/
Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ215,000 yên
¥215,000
Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1LDK/40.75m2
/
Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ215,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ステージファースト東日本橋
Toei-Asakusa line Higashi Nihombashi Đi bộ 3 phút Toei-Shinjuku line Hamacho Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku東日本橋1丁目
/
Xây dựng 4 năm/12 tầng
¥132,000
Phí quản lý: ¥5,000
10 tầng/1K/26.01m2
/
Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
¥132,000
Phí quản lý:¥5,000
10 tầng/1K/26.01m2
/
Tiền đặt cọc132,000 yên/Tiền lễ132,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ステージファースト八丁堀
Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku入船2丁目
/
Xây dựng 4 năm/12 tầng
¥140,000
Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/25.48m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000
Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/25.48m2
/
Tiền đặt cọc140,000 yên/Tiền lễ140,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon グランドコンシェルジュ日本橋
Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋蛎殻町1丁目
/
Xây dựng 13 năm/13 tầng
¥136,000
Phí quản lý: ¥5,000
2 tầng/1K/25.57m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
¥136,000
Phí quản lý:¥5,000
2 tầng/1K/25.57m2
/
Tiền đặt cọc136,000 yên/Tiền lễ136,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Internet miễn phí
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ベルファース八丁堀West
Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 4 phút JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku八丁堀3丁目
/
Xây dựng 1 năm/12 tầng
¥173,000
Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/25.27m2
/
Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000
Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/25.27m2
/
Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥189,000
Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1DK/25.27m2
/
Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥189,000
Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1DK/25.27m2
/
Tiền đặt cọc189,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥185,000
Phí quản lý: ¥10,000
8 tầng/1DK/25.14m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥185,000
Phí quản lý:¥10,000
8 tầng/1DK/25.14m2
/
Tiền đặt cọc185,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥190,000
Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1DK/25.27m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1DK/25.27m2
/
Tiền đặt cọc190,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥275,000
Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/40.06m2
/
Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥275,000
Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/40.06m2
/
Tiền đặt cọc275,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥173,000
Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1DK/25.14m2
/
Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥173,000
Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1DK/25.14m2
/
Tiền đặt cọc173,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥260,000
Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/40.06m2
/
Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥260,000
Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/40.06m2
/
Tiền đặt cọc260,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークアクシス日本橋浜町
Toei-Shinjuku line Hamacho Đi bộ 4 phút JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町1丁目
/
Xây dựng 19 năm/12 tầng
¥290,000
Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/2LDK/56.13m2
/
Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ290,000 yên
¥290,000
Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/2LDK/56.13m2
/
Tiền đặt cọc290,000 yên/Tiền lễ290,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥266,000
Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/1LDK/50.07m2
/
Tiền đặt cọc266,000 yên/Tiền lễ266,000 yên
¥266,000
Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/1LDK/50.07m2
/
Tiền đặt cọc266,000 yên/Tiền lễ266,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon THE TOKYO TOWERS MIDTOWER
Toei-Oedo line Kachidoki Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku勝どき6丁目
/
Xây dựng 18 năm/58 tầng
¥448,000
Phí quản lý: ¥20,000
26 tầng/2LDK/99.83m2
/
Tiền đặt cọc896,000 yên/Tiền lễ448,000 yên
¥448,000
Phí quản lý:¥20,000
26 tầng/2LDK/99.83m2
/
Tiền đặt cọc896,000 yên/Tiền lễ448,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥336,000
Phí quản lý: ¥20,000
23 tầng/1SLDK/71.29m2
/
Tiền đặt cọc672,000 yên/Tiền lễ336,000 yên
¥336,000
Phí quản lý:¥20,000
23 tầng/1SLDK/71.29m2
/
Tiền đặt cọc672,000 yên/Tiền lễ336,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥271,000
Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/58.42m2
/
Tiền đặt cọc542,000 yên/Tiền lễ271,000 yên
¥271,000
Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/58.42m2
/
Tiền đặt cọc542,000 yên/Tiền lễ271,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥324,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/74.29m2
/
Tiền đặt cọc648,000 yên/Tiền lễ324,000 yên
¥324,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/74.29m2
/
Tiền đặt cọc648,000 yên/Tiền lễ324,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥427,000
Phí quản lý: ¥20,000
25 tầng/3LDK/89.69m2
/
Tiền đặt cọc854,000 yên/Tiền lễ427,000 yên
¥427,000
Phí quản lý:¥20,000
25 tầng/3LDK/89.69m2
/
Tiền đặt cọc854,000 yên/Tiền lễ427,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥235,000
Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/52.78m2
/
Tiền đặt cọc470,000 yên/Tiền lễ235,000 yên
¥235,000
Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/52.78m2
/
Tiền đặt cọc470,000 yên/Tiền lễ235,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥298,000
Phí quản lý: ¥15,000
18 tầng/1LDK/65.59m2
/
Tiền đặt cọc596,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥298,000
Phí quản lý:¥15,000
18 tầng/1LDK/65.59m2
/
Tiền đặt cọc596,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥256,000
Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/52.78m2
/
Tiền đặt cọc512,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
¥256,000
Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/52.78m2
/
Tiền đặt cọc512,000 yên/Tiền lễ256,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥422,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2SLDK/87.34m2
/
Tiền đặt cọc844,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥422,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2SLDK/87.34m2
/
Tiền đặt cọc844,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Xem chi tiết
¥303,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/66.91m2
/
Tiền đặt cọc606,000 yên/Tiền lễ303,000 yên
¥303,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/66.91m2
/
Tiền đặt cọc606,000 yên/Tiền lễ303,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥273,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/59.98m2
/
Tiền đặt cọc546,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥273,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/59.98m2
/
Tiền đặt cọc546,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥262,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/56.55m2
/
Tiền đặt cọc524,000 yên/Tiền lễ262,000 yên
¥262,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/56.55m2
/
Tiền đặt cọc524,000 yên/Tiền lễ262,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥231,000
Phí quản lý: ¥10,000
25 tầng/1R/48.29m2
/
Tiền đặt cọc462,000 yên/Tiền lễ231,000 yên
¥231,000
Phí quản lý:¥10,000
25 tầng/1R/48.29m2
/
Tiền đặt cọc462,000 yên/Tiền lễ231,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥480,000
Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/3LDK/105.18m2
/
Tiền đặt cọc960,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥480,000
Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/3LDK/105.18m2
/
Tiền đặt cọc960,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥441,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/90.52m2
/
Tiền đặt cọc882,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥441,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/90.52m2
/
Tiền đặt cọc882,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Xem chi tiết
¥385,000
Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1SLDK/88.81m2
/
Tiền đặt cọc770,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥385,000
Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1SLDK/88.81m2
/
Tiền đặt cọc770,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Xem chi tiết
¥210,000
Phí quản lý: ¥10,000
5 tầng/1K/44.5m2
/
Tiền đặt cọc420,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥210,000
Phí quản lý:¥10,000
5 tầng/1K/44.5m2
/
Tiền đặt cọc420,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥261,000
Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/1LDK/55.52m2
/
Tiền đặt cọc522,000 yên/Tiền lễ261,000 yên
¥261,000
Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/1LDK/55.52m2
/
Tiền đặt cọc522,000 yên/Tiền lễ261,000 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Xem chi tiết
Nhà manshon サンライズ茅場町
Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kayabacho Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku新川2丁目
/
Xây mới/11 tầng
¥215,000
2 tầng/1LDK/35.41m2
/
Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ215,000 yên
¥215,000
2 tầng/1LDK/35.41m2
/
Tiền đặt cọc215,000 yên/Tiền lễ215,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥289,000
7 tầng/2LDK/53.18m2
/
Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ289,000 yên
¥289,000
7 tầng/2LDK/53.18m2
/
Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ289,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥281,000
3 tầng/2LDK/50.76m2
/
Tiền đặt cọc281,000 yên/Tiền lễ281,000 yên
¥281,000
3 tầng/2LDK/50.76m2
/
Tiền đặt cọc281,000 yên/Tiền lễ281,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥288,000
2 tầng/2LDK/52.2m2
/
Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ288,000 yên
¥288,000
2 tầng/2LDK/52.2m2
/
Tiền đặt cọc288,000 yên/Tiền lễ288,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥218,000
8 tầng/1LDK/35.41m2
/
Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ218,000 yên
¥218,000
8 tầng/1LDK/35.41m2
/
Tiền đặt cọc218,000 yên/Tiền lễ218,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥280,000
2 tầng/2LDK/50.76m2
/
Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥280,000
2 tầng/2LDK/50.76m2
/
Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ280,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥281,000
4 tầng/2LDK/50.76m2
/
Tiền đặt cọc281,000 yên/Tiền lễ281,000 yên
¥281,000
4 tầng/2LDK/50.76m2
/
Tiền đặt cọc281,000 yên/Tiền lễ281,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥219,000
9 tầng/1LDK/35.41m2
/
Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ219,000 yên
¥219,000
9 tầng/1LDK/35.41m2
/
Tiền đặt cọc219,000 yên/Tiền lễ219,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥289,000
4 tầng/2LDK/52.2m2
/
Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ289,000 yên
¥289,000
4 tầng/2LDK/52.2m2
/
Tiền đặt cọc289,000 yên/Tiền lễ289,000 yên
Xây mới
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon コートラクリア京橋
Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 4 phút Toei-Asakusa line Takaracho Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku八丁堀3丁目
/
Xây dựng 20 năm/12 tầng
¥242,000
10 tầng/1LDK/40.97m2
/
Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ484,000 yên
¥242,000
10 tầng/1LDK/40.97m2
/
Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ484,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥167,000
3 tầng/1DK/30.06m2
/
Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ334,000 yên
¥167,000
3 tầng/1DK/30.06m2
/
Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ334,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥253,000
1 tầng/1LDK/41.22m2
/
Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ506,000 yên
¥253,000
1 tầng/1LDK/41.22m2
/
Tiền đặt cọc253,000 yên/Tiền lễ506,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon LOVIE銀座東
Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 3 phút JR Keiyo line Hatchobori Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku東京都中央区新富
/
Xây dựng 8 năm/12 tầng
¥190,000
Phí quản lý: ¥14,000
10 tầng/1R/25.97m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
¥190,000
Phí quản lý:¥14,000
10 tầng/1R/25.97m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ190,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥144,000
Phí quản lý: ¥14,000
12 tầng/1K/26.99m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
¥144,000
Phí quản lý:¥14,000
12 tầng/1K/26.99m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ144,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon グランスイート東日本橋スクウェア
Toei-Asakusa line Higashi Nihombashi Đi bộ 3 phút JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku東日本橋3丁目
/
Xây dựng 11 năm/14 tầng
¥230,000
2 tầng/1DK/40.43m2
/
Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ460,000 yên
¥230,000
2 tầng/1DK/40.43m2
/
Tiền đặt cọc230,000 yên/Tiền lễ460,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon Log Ginza Higashi
Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Hatchobori Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku新富1丁目
/
Xây dựng 10 năm/10 tầng
¥128,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/25.19m2
/
Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/25.19m2
/
Tiền đặt cọc128,000 yên/Tiền lễ128,000 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon グランジット日本橋浜町
Toei-Shinjuku line Hamacho Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hanzomon line Suitengumae Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋浜町3丁目
/
Xây dựng 5 năm/12 tầng
¥130,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1K/27.07m2
/
Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1K/27.07m2
/
Tiền đặt cọc130,000 yên/Tiền lễ130,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ザ・パークハビオ人形町レジデンス
Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 5 phút Toei-Shinjuku line Bakuroyokoyama Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋久松町
/
Xây dựng 2 năm/12 tầng
¥380,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/2LDK/52.37m2
/
Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ380,000 yên
¥380,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/2LDK/52.37m2
/
Tiền đặt cọc380,000 yên/Tiền lễ380,000 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥201,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/31.61m2
/
Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ201,000 yên
¥201,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/31.61m2
/
Tiền đặt cọc201,000 yên/Tiền lễ201,000 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥148,000
Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/1K/25.56m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
¥148,000
Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/1K/25.56m2
/
Tiền đặt cọc148,000 yên/Tiền lễ148,000 yên
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon アーバネックス日本橋横山町
JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 2 phút JR Sobu line Asakusabashi Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋横山町
/
Xây dựng 2 năm/12 tầng
¥155,000
Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1DK/25.08m2
/
Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥155,000
Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1DK/25.08m2
/
Tiền đặt cọc155,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥163,000
Phí quản lý: ¥15,000
12 tầng/1DK/25.08m2
/
Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000
Phí quản lý:¥15,000
12 tầng/1DK/25.08m2
/
Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークハビオ人形町
Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Hibiya line Kodemmacho Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋堀留町2丁目
/
Xây dựng 15 năm/12 tầng
¥152,000
Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/25.96m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ152,000 yên
¥152,000
Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/25.96m2
/
Tiền đặt cọc152,000 yên/Tiền lễ152,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥157,000
Phí quản lý: ¥8,000
5 tầng/1K/26.06m2
/
Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
¥157,000
Phí quản lý:¥8,000
5 tầng/1K/26.06m2
/
Tiền đặt cọc157,000 yên/Tiền lễ157,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥160,000
Phí quản lý: ¥8,000
8 tầng/1K/25.96m2
/
Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000
Phí quản lý:¥8,000
8 tầng/1K/25.96m2
/
Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥310,000
Phí quản lý: ¥10,000
10 tầng/2LDK/48.49m2
/
Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
¥310,000
Phí quản lý:¥10,000
10 tầng/2LDK/48.49m2
/
Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ミレアコート銀座プレミア
Tokyo Metro-Hibiya line Higashi Ginza Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Ginza line Ginza Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku銀座3丁目
/
Xây dựng 8 năm/13 tầng
¥375,000
Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/2LDK/49.24m2
/
Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥375,000
Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/2LDK/49.24m2
/
Tiền đặt cọc375,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥320,000
Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/1LDK/38.8m2
/
Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥320,000
Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/1LDK/38.8m2
/
Tiền đặt cọc320,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥350,000
Phí quản lý: ¥20,000
12 tầng/1LDK/41.89m2
/
Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000
Phí quản lý:¥20,000
12 tầng/1LDK/41.89m2
/
Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon トーシンフェニックス日本橋兜町参番館
Tokyo Metro-Tozai line Kayabacho Đi bộ 1 phút Tokyo Metro-Ginza line Nihombashi Đi bộ 3 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋兜町
/
Xây dựng 19 năm/8 tầng
¥127,000
Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/22m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,000 yên
¥127,000
Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/22m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ127,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥123,000
Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/22m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000
Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/22m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥122,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/23.91m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
¥122,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/23.91m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ122,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
¥120,000
Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/21.92m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000
Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/21.92m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon パレステュディオ銀座東
Tokyo Metro-Hibiya line Tsukiji Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 8 phút
Tokyo Chuo Ku築地3丁目
/
Xây dựng 25 năm/13 tầng
¥130,000
Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/21.92m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
¥130,000
Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/21.92m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ130,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon パークタワー勝どき サウス棟
Toei-Oedo line Kachidoki Đi bộ 2 phút
Tokyo Chuo Ku勝どき4丁目
/
Xây dựng 2 năm/58 tầng
¥203,000
Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/1K/31.29m2
/
Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ203,000 yên
¥203,000
Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/1K/31.29m2
/
Tiền đặt cọc203,000 yên/Tiền lễ203,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥399,000
45 tầng/2LDK/56.71m2
/
Tiền đặt cọc399,000 yên/Tiền lễ399,000 yên
¥399,000
45 tầng/2LDK/56.71m2
/
Tiền đặt cọc399,000 yên/Tiền lễ399,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥319,000
17 tầng/1LDK/47.77m2
/
Tiền đặt cọc319,000 yên/Tiền lễ638,000 yên
¥319,000
17 tầng/1LDK/47.77m2
/
Tiền đặt cọc319,000 yên/Tiền lễ638,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥300,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/45.25m2
/
Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ300,000 yên
¥300,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/45.25m2
/
Tiền đặt cọc300,000 yên/Tiền lễ300,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥504,000
12 tầng/2LDK/76.32m2
/
Tiền đặt cọc504,000 yên/Tiền lễ1,008,000 yên
¥504,000
12 tầng/2LDK/76.32m2
/
Tiền đặt cọc504,000 yên/Tiền lễ1,008,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥294,000
6 tầng/1LDK/46.14m2
/
Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ588,000 yên
¥294,000
6 tầng/1LDK/46.14m2
/
Tiền đặt cọc294,000 yên/Tiền lễ588,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥354,000
16 tầng/1LDK/50.66m2
/
Tiền đặt cọc354,000 yên/Tiền lễ708,000 yên
¥354,000
16 tầng/1LDK/50.66m2
/
Tiền đặt cọc354,000 yên/Tiền lễ708,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon エムエー月島
Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 3 phút
Tokyo Chuo Ku佃3丁目
/
Xây dựng 3 năm/11 tầng
¥143,000
Phí quản lý: ¥12,000
4 tầng/1DK/27.81m2
/
Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000
Phí quản lý:¥12,000
4 tầng/1DK/27.81m2
/
Tiền đặt cọc143,000 yên/Tiền lễ143,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥149,000
Phí quản lý: ¥12,000
6 tầng/1DK/27.81m2
/
Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
¥149,000
Phí quản lý:¥12,000
6 tầng/1DK/27.81m2
/
Tiền đặt cọc149,000 yên/Tiền lễ149,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon 築地MKハウス
Tokyo Metro-Hibiya line Tsukiji Đi bộ 7 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Shintomicho Đi bộ 10 phút
Tokyo Chuo Ku築地7丁目
/
Xây dựng 29 năm/10 tầng
¥271,000
8 tầng/2LDK/61.07m2
/
Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ271,000 yên
¥271,000
8 tầng/2LDK/61.07m2
/
Tiền đặt cọc271,000 yên/Tiền lễ271,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥270,000
7 tầng/2LDK/61.07m2
/
Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
¥270,000
7 tầng/2LDK/61.07m2
/
Tiền đặt cọc270,000 yên/Tiền lễ270,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon 京橋レジデンス
Tokyo Metro-Ginza line Nihombashi Đi bộ 8 phút JR Yamanote line Tokyo Đi bộ 9 phút
Tokyo Chuo Ku八丁堀2丁目
/
Xây dựng 9 năm/10 tầng
¥242,000
10 tầng/1LDK/43.5m2
/
Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ484,000 yên
¥242,000
10 tầng/1LDK/43.5m2
/
Tiền đặt cọc242,000 yên/Tiền lễ484,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon パークアクシス東日本橋
Toei-Shinjuku line Bakuroyokoyama Đi bộ 2 phút JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku東日本橋3丁目
/
Xây dựng 1 năm/12 tầng
¥250,000
Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2DK/43.18m2
/
Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥250,000
Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2DK/43.18m2
/
Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon Brillia銀座id
Tokyo Metro-Yurakucho line Ginza Itchome Đi bộ 5 phút Tokyo Metro-Ginza line Ginza Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku銀座2丁目
/
Xây dựng 21 năm/14 tầng
¥160,000
5 tầng/1K/26.73m2
/
Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000
5 tầng/1K/26.73m2
/
Tiền đặt cọc160,000 yên/Tiền lễ160,000 yên
Không cần người bảo lãnh
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon ドルチェ月島・弐番館
Toei-Oedo line Kachidoki Đi bộ 4 phút Tokyo Metro-Yurakucho line Tsukishima Đi bộ 6 phút
Tokyo Chuo Ku月島4丁目
/
Xây dựng 22 năm/12 tầng
¥99,000
Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1R/20.5m2
/
Tiền đặt cọc99,000 yên/Tiền lễ99,000 yên
¥99,000
Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1R/20.5m2
/
Tiền đặt cọc99,000 yên/Tiền lễ99,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥128,000
Phí quản lý: ¥11,000
10 tầng/1K/22.7m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000
Phí quản lý:¥11,000
10 tầng/1K/22.7m2
/
Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèm
Tự động khoá
Xem chi tiết
Nhà manshon プラウドフラット日本橋大伝馬町
Tokyo Metro-Hibiya line Kodemmacho Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 7 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋大伝馬町
/
Xây dựng 1 năm/12 tầng
¥193,000
Phí quản lý: ¥12,000
9 tầng/1LDK/30.55m2
/
Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ193,000 yên
¥193,000
Phí quản lý:¥12,000
9 tầng/1LDK/30.55m2
/
Tiền đặt cọc193,000 yên/Tiền lễ193,000 yên
Tự động khoá
Internet miễn phí
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥175,000
Phí quản lý: ¥10,000
12 tầng/1DK/27.54m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000
Phí quản lý:¥10,000
12 tầng/1DK/27.54m2
/
Tiền đặt cọc175,000 yên/Tiền lễ175,000 yên
Tự động khoá
Internet miễn phí
Có thể nuôi thú cưng / trao đổi
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon 友泉大伝馬町ビル
Tokyo Metro-Hibiya line Kodemmacho Đi bộ 2 phút JR Sobu line Bakurocho Đi bộ 4 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋小伝馬町
/
Xây dựng 27 năm/10 tầng
¥176,000
Phí quản lý: ¥15,000
10 tầng/1LDK/45m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000
Phí quản lý:¥15,000
10 tầng/1LDK/45m2
/
Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ176,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥216,000
10 tầng/1LDK/45m2
/
Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ432,000 yên
¥216,000
10 tầng/1LDK/45m2
/
Tiền đặt cọc216,000 yên/Tiền lễ432,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
Nhà manshon コクヨーレ日本橋
Tokyo Metro-Hibiya line Kodemmacho Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ningyocho Đi bộ 5 phút
Tokyo Chuo Ku日本橋堀留町2丁目
/
Xây dựng 21 năm/12 tầng
¥324,000
7 tầng/2LDK/61.83m2
/
Tiền đặt cọc324,000 yên/Tiền lễ648,000 yên
¥324,000
7 tầng/2LDK/61.83m2
/
Tiền đặt cọc324,000 yên/Tiền lễ648,000 yên
Tự động khoá
Tủ âm tường
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥138,000
6 tầng/1K/23.01m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ276,000 yên
¥138,000
6 tầng/1K/23.01m2
/
Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ276,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
¥174,000
Phí quản lý: ¥20,000
10 tầng/1LDK/35.26m2
/
Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ174,000 yên
¥174,000
Phí quản lý:¥20,000
10 tầng/1LDK/35.26m2
/
Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ174,000 yên
Tự động khoá
Sàn nhà
Xem chi tiết
450 nhà (89 nhà trong 450 nhà)
1
2
3
4
7
Sắp xếp
Theo thứ tự tiền thuê tăng dần
Theo thứ tự tiền thuê giảm dần
Theo thứ tự diện tích sử dụng tăng dần
Theo thứ tự nhà mới đến cũ
Thứ tự mới đăng
Số lượng hiển thị
10 căn
20 căn
30 căn
50 căn
1
2
3
4
7
YOLO HOME, trang web thông tin bất động sản và nhà cho thuê dành cho sinh viên quốc tế và người nước ngoài
Nhà cho thuê
Tokyo
Danh sách nhà cho thuê ở Tokyo