Khu vực Tokyo|Shibuya Ku,Shibuya-ku
  • Saitama
  • Chiba
  • Tokyo
  • Kanagawa
Tiền nhà
Lọc theo chủ đề
Tìm kiếm chi tiết
Danh sách apartment, manshon cho thuê ở TokyoShibuya Ku/TokyoShibuya-ku
347 nhà (130 nhà trong 347 nhà)
Nhà manshon 槇の杜
Tokyo Metro-Chiyoda line Yoyogi Uehara Đi bộ 7 phút Odakyu-Odawara line Yoyogi Uehara Đi bộ 7 phút
Tokyo Shibuya Ku上原3丁目 / Xây dựng 5 năm/3 tầng
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/44.32m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ250,000 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/44.32m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ250,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥250,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/44.32m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ250,000 yên
¥250,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/44.32m2 / Tiền đặt cọc250,000 yên/Tiền lễ250,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークキューブ笹塚
Keio line Sasazuka Đi bộ 5 phút Keio line Hatagaya Đi bộ 9 phút
Tokyo Shibuya Ku笹塚2丁目 / Xây dựng 16 năm/15 tầng
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥6,000
10 tầng/1K/20.03m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥6,000
10 tầng/1K/20.03m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥114,000 Phí quản lý: ¥6,000
10 tầng/1K/20.69m2 / Tiền đặt cọc114,000 yên/Tiền lễ114,000 yên
¥114,000 Phí quản lý:¥6,000
10 tầng/1K/20.69m2 / Tiền đặt cọc114,000 yên/Tiền lễ114,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥164,000 Phí quản lý: ¥10,000
14 tầng/1R/30.32m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
¥164,000 Phí quản lý:¥10,000
14 tầng/1R/30.32m2 / Tiền đặt cọc164,000 yên/Tiền lễ164,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥6,000
9 tầng/1K/20.4m2 / Tiền đặt cọc111,000 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥6,000
9 tầng/1K/20.4m2 / Tiền đặt cọc111,000 yên/Tiền lễ111,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥6,000
12 tầng/1K/24.75m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥6,000
12 tầng/1K/24.75m2 / Tiền đặt cọc138,000 yên/Tiền lễ138,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon アボリアスコート笹塚ウエスト
Keio line Sasazuka Đi bộ 3 phút
Tokyo Shibuya Ku笹塚2丁目 / Xây dựng 25 năm/9 tầng
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/3LDK/68.34m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ254,000 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/3LDK/68.34m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ254,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥245,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/3LDK/68.34m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ245,000 yên
¥245,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/3LDK/68.34m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ245,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥245,000 Phí quản lý: ¥15,000
2 tầng/3LDK/68.34m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ245,000 yên
¥245,000 Phí quản lý:¥15,000
2 tầng/3LDK/68.34m2 / Tiền đặt cọc245,000 yên/Tiền lễ245,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥254,000 Phí quản lý: ¥15,000
7 tầng/3LDK/68.34m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ254,000 yên
¥254,000 Phí quản lý:¥15,000
7 tầng/3LDK/68.34m2 / Tiền đặt cọc254,000 yên/Tiền lễ254,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハウス新宿御苑西
JR Yamanote line Yoyogi Đi bộ 4 phút JR Sobu line Sendagaya Đi bộ 10 phút
Tokyo Shibuya Ku千駄ヶ谷5丁目 / Xây dựng 14 năm/15 tầng
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1LDK/39.61m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1LDK/39.61m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ205,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
¥205,000 Phí quản lý: ¥15,000
13 tầng/1LDK/39.61m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ205,000 yên
¥205,000 Phí quản lý:¥15,000
13 tầng/1LDK/39.61m2 / Tiền đặt cọc205,000 yên/Tiền lễ205,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークワンズ渋谷本町
Toei-Oedo line Nishi Shinjuku Gochome Đi bộ 6 phút Keio line Hatsudai Đi bộ 12 phút
Tokyo Shibuya Ku本町3丁目 / Xây dựng 7 năm/14 tầng
¥156,000 Phí quản lý: ¥14,000
4 tầng/1DK/33.24m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥14,000
4 tầng/1DK/33.24m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ156,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥156,000 Phí quản lý: ¥14,000
4 tầng/1DK/33.24m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ156,000 yên
¥156,000 Phí quản lý:¥14,000
4 tầng/1DK/33.24m2 / Tiền đặt cọc156,000 yên/Tiền lễ156,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon Urban Breeze 恵比寿
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 10 phút
Tokyo Shibuya Ku東3丁目 / Xây mới/14 tầng
Floor plan
¥364,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc364,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥364,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc364,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥348,000 Phí quản lý: ¥20,000
13 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc348,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥348,000 Phí quản lý:¥20,000
13 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc348,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥355,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥355,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc355,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥354,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc354,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥354,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc354,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥344,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥344,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc344,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥352,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥352,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc352,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥349,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc349,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥349,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc349,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥342,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥342,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥353,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥353,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥341,000 Phí quản lý: ¥20,000
3 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥341,000 Phí quản lý:¥20,000
3 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥341,000 Phí quản lý: ¥20,000
2 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥341,000 Phí quản lý:¥20,000
2 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc341,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥342,000 Phí quản lý: ¥20,000
5 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥342,000 Phí quản lý:¥20,000
5 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc342,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥353,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥353,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc353,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥360,000 Phí quản lý: ¥20,000
9 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥360,000 Phí quản lý:¥20,000
9 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc360,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥343,000 Phí quản lý: ¥20,000
7 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥343,000 Phí quản lý:¥20,000
7 tầng/2LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥343,000 Phí quản lý: ¥20,000
6 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥343,000 Phí quản lý:¥20,000
6 tầng/1LDK/45.06m2 / Tiền đặt cọc343,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥20,000
11 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥20,000
11 tầng/2LDK/47.71m2 / Tiền đặt cọc350,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥358,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc358,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥358,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/2LDK/51.6m2 / Tiền đặt cọc358,000 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon アボリアスコート笹塚イースト
Keio line Sasazuka Đi bộ 4 phút
Tokyo Shibuya Ku笹塚2丁目 / Xây dựng 25 năm/6 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc105,000 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc105,000 yên/Tiền lễ105,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥5,000
4 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc105,000 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥5,000
4 tầng/1K/23.61m2 / Tiền đặt cọc105,000 yên/Tiền lễ105,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ザ・パークハビオSOHO代々木公園
Odakyu-Odawara line Sangubashi Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Yoyogi Đi bộ 19 phút
Tokyo Shibuya Ku代々木5丁目 / Xây dựng 3 năm/7 tầng
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1K/29.03m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ182,000 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1K/29.03m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ182,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥20,000
4 tầng/1K/29.03m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ182,000 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥20,000
4 tầng/1K/29.03m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ182,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon 参宮橋ビューアパートメント
Keio line Hatsudai Đi bộ 6 phút Odakyu-Odawara line Sangubashi Đi bộ 6 phút
Tokyo Shibuya Ku代々木4丁目 / Xây dựng 2 năm/5 tầng
Floor plan
¥153,000 Phí quản lý: ¥10,000
1 tầng/1DK/29.07m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ153,000 yên
¥153,000 Phí quản lý:¥10,000
1 tầng/1DK/29.07m2 / Tiền đặt cọc153,000 yên/Tiền lễ153,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Apato アースガルズ
Toei-Oedo line Nishi Shinjuku Gochome Đi bộ 10 phút Keio line Hatsudai Đi bộ 15 phút
Tokyo Shibuya Ku本町4丁目 / Xây dựng 17 năm/2 tầng
Floor plan
¥83,000 Phí quản lý: ¥2,000
1 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc83,000 yên/Tiền lễ83,000 yên
¥83,000 Phí quản lý:¥2,000
1 tầng/1K/23.7m2 / Tiền đặt cọc83,000 yên/Tiền lễ83,000 yên
Không cần người bảo lãnhTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon プライムアーバン初台
Keio line Hatsudai Đi bộ 1 phút
Tokyo Shibuya Ku初台1丁目 / Xây dựng 19 năm/11 tầng
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥9,000
7 tầng/1R/39.46m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥9,000
7 tầng/1R/39.46m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥176,000 Phí quản lý: ¥9,000
3 tầng/1R/39.46m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ176,000 yên
¥176,000 Phí quản lý:¥9,000
3 tầng/1R/39.46m2 / Tiền đặt cọc176,000 yên/Tiền lễ176,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥8,000
10 tầng/1R/29.02m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥8,000
10 tầng/1R/29.02m2 / Tiền đặt cọc167,000 yên/Tiền lễ167,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon グランパセオ代々木上原
Odakyu-Odawara line Yoyogi Uehara Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Chiyoda line Yoyogi Uehara Đi bộ 6 phút
Tokyo Shibuya Ku西原2丁目 / Xây mới/3 tầng
Floor plan
¥248,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/2DK/37.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥248,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/2DK/37.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥244,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/2DK/37.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥244,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/2DK/37.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥225,000 Phí quản lý: ¥12,000
2 tầng/1LDK/36.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥225,000 Phí quản lý:¥12,000
2 tầng/1LDK/36.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥12,000
-1 tầng/1LDK/34.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥12,000
-1 tầng/1LDK/34.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1LDK/34.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1LDK/34.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥12,000
1 tầng/1LDK/34.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥12,000
1 tầng/1LDK/34.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥228,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/36.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/36.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥271,000 Phí quản lý: ¥15,000
-1 tầng/2LDK/47.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥271,000 Phí quản lý:¥15,000
-1 tầng/2LDK/47.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥233,000 Phí quản lý: ¥12,000
-1 tầng/2DK/37.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥233,000 Phí quản lý:¥12,000
-1 tầng/2DK/37.49m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥228,000 Phí quản lý: ¥12,000
3 tầng/1LDK/36.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥228,000 Phí quản lý:¥12,000
3 tầng/1LDK/36.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥207,000 Phí quản lý: ¥12,000
-1 tầng/1LDK/34.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥207,000 Phí quản lý:¥12,000
-1 tầng/1LDK/34.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥350,000 Phí quản lý: ¥15,000
1 tầng/3LDK/58.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥350,000 Phí quản lý:¥15,000
1 tầng/3LDK/58.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥315,000 Phí quản lý: ¥15,000
-1 tầng/3LDK/58.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥315,000 Phí quản lý:¥15,000
-1 tầng/3LDK/58.39m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Tủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon レオネクスト南新宿
Odakyu-Odawara line Minami Shinjuku Đi bộ 2 phút JR Yamanote line Yoyogi Đi bộ 6 phút
Tokyo Shibuya Ku東京都渋谷区代々木 / Xây dựng 10 năm/3 tầng
¥131,000 Phí quản lý: ¥5,500
2 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
¥131,000 Phí quản lý:¥5,500
2 tầng/1K/21.33m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ131,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon レオパレスプランタン
Keio line Hatagaya Đi bộ 5 phút
Tokyo Shibuya Ku東京都渋谷区幡ヶ谷 / Xây dựng 18 năm/3 tầng
Floor plan
¥102,000 Phí quản lý: ¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
¥102,000 Phí quản lý:¥5,500
1 tầng/1K/19.87m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ102,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmSàn nhà
Nhà manshon アバンティア初台
Keio line Hatsudai Đi bộ 5 phút Toei-Oedo line Nishi Shinjuku Gochome Đi bộ 13 phút
Tokyo Shibuya Ku本町2丁目 / Xây mới/5 tầng
Floor plan
¥215,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/2DK/46.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥215,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/2DK/46.23m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥118,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1R/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥118,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1R/22.42m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥220,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1LDK/49.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥220,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1LDK/49.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/23.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/23.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/23.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/23.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1R/23.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1R/23.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥119,000 Phí quản lý: ¥10,000
2 tầng/1R/23.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥119,000 Phí quản lý:¥10,000
2 tầng/1R/23.11m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Xây mớiTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ウェルハウス広尾
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 14 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 14 phút
Tokyo Shibuya Ku東4丁目 / Xây dựng 20 năm/3 tầng
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/19.91m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon ドルチェ代々木
JR Yamanote line Yoyogi Đi bộ 6 phút Tokyo Metro-Fukutoshin line Kita Sando Đi bộ 7 phút
Tokyo Shibuya Ku代々木1丁目 / Xây dựng 23 năm/7 tầng
Floor plan
¥192,000 Phí quản lý: ¥8,000
7 tầng/3K/48m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ192,000 yên
¥192,000 Phí quản lý:¥8,000
7 tầng/3K/48m2 / Tiền đặt cọc192,000 yên/Tiền lễ192,000 yên
Tự động khoáKhông cần người bảo lãnhSàn nhà
Floor plan
¥100,000 Phí quản lý: ¥8,000
3 tầng/1K/22.08m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
¥100,000 Phí quản lý:¥8,000
3 tầng/1K/22.08m2 / Tiền đặt cọc100,000 yên/Tiền lễ100,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥128,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/22.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
¥128,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/22.08m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ128,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥110,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/22.08m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
¥110,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/22.08m2 / Tiền đặt cọc110,000 yên/Tiền lễ110,000 yên
Tự động khoá
Nhà manshon Log初台/ログ初台
Keio line Hatagaya Đi bộ 5 phút Keio line Hatsudai Đi bộ 7 phút
Tokyo Shibuya Ku本町1丁目 / Xây dựng 5 năm/11 tầng
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/33.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/33.57m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Nhà thiết kếVứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhTủ âm tường
Floor plan
¥165,000 Phí quản lý: ¥10,000
6 tầng/1DK/33.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
¥165,000 Phí quản lý:¥10,000
6 tầng/1DK/33.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáInternet miễn phí Không cần người bảo lãnhSàn nhà
Nhà manshon パークコート渋谷ザタワー
JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 9 phút Tokyo Metro-Ginza line Shibuya Đi bộ 9 phút
Tokyo Shibuya Ku宇田川町 / Xây dựng 5 năm/39 tầng
Floor plan
¥1,200,000
36 tầng/2LDK/110.03m2 / Tiền đặt cọc1,200,000 yên/Tiền lễ1,200,000 yên
¥1,200,000
36 tầng/2LDK/110.03m2 / Tiền đặt cọc1,200,000 yên/Tiền lễ1,200,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥1,300,000
34 tầng/2LDK/91.91m2 / Tiền đặt cọc1,300,000 yên/Tiền lễ1,300,000 yên
¥1,300,000
34 tầng/2LDK/91.91m2 / Tiền đặt cọc1,300,000 yên/Tiền lễ1,300,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥383,000
5 tầng/1LDK/41.72m2 / Tiền đặt cọc383,000 yên/Tiền lễ766,000 yên
¥383,000
5 tầng/1LDK/41.72m2 / Tiền đặt cọc383,000 yên/Tiền lễ766,000 yên
Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon ルクレ初台
Keio line Hatagaya Đi bộ 8 phút Keio line Hatsudai Đi bộ 8 phút
Tokyo Shibuya Ku初台1丁目 / Xây dựng 22 năm/6 tầng
Floor plan
¥204,000 Phí quản lý: ¥15,000
5 tầng/1LDK/44.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ204,000 yên
¥204,000 Phí quản lý:¥15,000
5 tầng/1LDK/44.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ204,000 yên
Tự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ディアレイシャス西新宿
Toei-Oedo line Nishi Shinjuku Gochome Đi bộ 2 phút Tokyo Metro-Marunouchi line Nakano Sakaue Đi bộ 13 phút
Tokyo Shibuya Ku本町3丁目 / Xây dựng 6 năm/10 tầng
Floor plan
¥159,000 Phí quản lý: ¥11,000
6 tầng/1K/28.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ159,000 yên
¥159,000 Phí quản lý:¥11,000
6 tầng/1K/28.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ159,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥160,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/28.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
¥160,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/28.55m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ160,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Apato プリヴィア笹塚
Keio line Sasazuka Đi bộ 8 phút Keio line Hatagaya Đi bộ 10 phút
Tokyo Shibuya Ku笹塚3丁目 / Xây dựng 9 năm/3 tầng
Floor plan
¥111,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/20.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
¥111,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/20.07m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ111,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí
Nhà manshon メルクマール京王笹塚レジデンス
Keio line Sasazuka Đi bộ 1 phút
Tokyo Shibuya Ku笹塚1丁目 / Xây dựng 11 năm/21 tầng
Floor plan
¥240,000 Phí quản lý: ¥15,000
16 tầng/1LDK/40.16m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥240,000 Phí quản lý:¥15,000
16 tầng/1LDK/40.16m2 / Tiền đặt cọc240,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥182,000 Phí quản lý: ¥8,000
12 tầng/1K/28.8m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ182,000 yên
¥182,000 Phí quản lý:¥8,000
12 tầng/1K/28.8m2 / Tiền đặt cọc182,000 yên/Tiền lễ182,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥310,000 Phí quản lý: ¥15,000
19 tầng/1LDK/47.63m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
¥310,000 Phí quản lý:¥15,000
19 tầng/1LDK/47.63m2 / Tiền đặt cọc310,000 yên/Tiền lễ310,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥315,000 Phí quản lý: ¥15,000
18 tầng/1LDK/47.31m2 / Tiền đặt cọc315,000 yên/Tiền lễ315,000 yên
¥315,000 Phí quản lý:¥15,000
18 tầng/1LDK/47.31m2 / Tiền đặt cọc315,000 yên/Tiền lễ315,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥15,000
15 tầng/1LDK/45.38m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥15,000
15 tầng/1LDK/45.38m2 / Tiền đặt cọc280,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥430,000 Phí quản lý: ¥18,000
17 tầng/2LDK/61.54m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ430,000 yên
¥430,000 Phí quản lý:¥18,000
17 tầng/2LDK/61.54m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ430,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥239,000 Phí quản lý: ¥15,000
16 tầng/1LDK/39.05m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ239,000 yên
¥239,000 Phí quản lý:¥15,000
16 tầng/1LDK/39.05m2 / Tiền đặt cọc239,000 yên/Tiền lễ239,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥8,000
12 tầng/1K/28.8m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥8,000
12 tầng/1K/28.8m2 / Tiền đặt cọc180,000 yên/Tiền lễ180,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
¥318,000 Phí quản lý: ¥15,000
11 tầng/1LDK/51.17m2 / Tiền đặt cọc318,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥318,000 Phí quản lý:¥15,000
11 tầng/1LDK/51.17m2 / Tiền đặt cọc318,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon プライベートプレイス広尾
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 6 phút JR Shonan Shinjuku line-Takasaki Tokaido Ebisu Đi bộ 11 phút
Tokyo Shibuya Ku広尾1丁目 / Xây dựng 7 năm/3 tầng
Floor plan
¥286,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1R/52.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ286,000 yên
¥286,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1R/52.95m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ286,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥276,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/48.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ276,000 yên
¥276,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/48.3m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ276,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥276,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/48.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ276,000 yên
¥276,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/48.34m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ276,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1SDK/57.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ296,000 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1SDK/57.54m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ296,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥266,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ266,000 yên
¥266,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/45.03m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ266,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥280,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1LDK/50.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
¥280,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1LDK/50.78m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ280,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Floor plan
¥296,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1SDK/57.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ296,000 yên
¥296,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1SDK/57.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ296,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥294,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1SDK/54.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ294,000 yên
¥294,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1SDK/54.85m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ294,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáTủ âm tườngSàn nhà
Nhà manshon マリオン代々木公園
Tokyo Metro-Chiyoda line Yoyogi Koen Đi bộ 6 phút Odakyu-Odawara line Yoyogi Hachiman Đi bộ 7 phút
Tokyo Shibuya Ku代々木5丁目 / Xây dựng 35 năm/4 tầng
Floor plan
¥105,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/16.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
¥105,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/16.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ105,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/16.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/16.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥107,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/16.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
¥107,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/16.25m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ107,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/16.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/16.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥101,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/16.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
¥101,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/16.2m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ101,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon ジェノヴィア渋谷笹塚スカイガーデン
Keio line Daitabashi Đi bộ 5 phút Keio line Sasazuka Đi bộ 7 phút
Tokyo Shibuya Ku笹塚2丁目 / Xây dựng 6 năm/15 tầng
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥11,000
14 tầng/1K/33.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ181,000 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥11,000
14 tầng/1K/33.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ181,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥175,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/33.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
¥175,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/33.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ175,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥11,000
13 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥11,000
13 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥142,000 Phí quản lý: ¥11,000
9 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
¥142,000 Phí quản lý:¥11,000
9 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ142,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥143,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
¥143,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ143,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥140,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
¥140,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ140,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥141,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
¥141,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ141,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥137,000 Phí quản lý: ¥11,000
1 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
¥137,000 Phí quản lý:¥11,000
1 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ137,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥138,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
¥138,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1K/22.79m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ138,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Floor plan
¥180,000 Phí quản lý: ¥11,000
11 tầng/1K/33.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
¥180,000 Phí quản lý:¥11,000
11 tầng/1K/33.35m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ180,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Sàn nhà
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥11,000
15 tầng/1K/33.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ181,000 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥11,000
15 tầng/1K/33.47m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ181,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáInternet miễn phí Có thể nuôi thú cưng / trao đổiSàn nhà
Nhà manshon ルイシャトレ恵比寿
JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 3 phút Tokyo Metro-Hibiya line Ebisu Đi bộ 4 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿4丁目 / Xây dựng 41 năm/11 tầng
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥123,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
¥123,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ123,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥11,000
3 tầng/1R/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥11,000
3 tầng/1R/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥120,000 Phí quản lý: ¥11,000
2 tầng/1R/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
¥120,000 Phí quản lý:¥11,000
2 tầng/1R/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ120,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥121,000 Phí quản lý: ¥11,000
7 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
¥121,000 Phí quản lý:¥11,000
7 tầng/1K/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ121,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Floor plan
¥124,000 Phí quản lý: ¥11,000
5 tầng/1R/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
¥124,000 Phí quản lý:¥11,000
5 tầng/1R/18.74m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ124,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoá
Nhà manshon メゾン・ド・ヴィレ渋谷
Keio-Inokashira line Shinsen Đi bộ 4 phút JR Yamanote line Shibuya Đi bộ 14 phút
Tokyo Shibuya Ku神泉町 / Xây dựng 28 năm/11 tầng
Floor plan
¥167,000 Phí quản lý: ¥11,000
4 tầng/1K/25.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ167,000 yên
¥167,000 Phí quản lý:¥11,000
4 tầng/1K/25.64m2 / Tiền đặt cọc0 yên/Tiền lễ167,000 yên
Có đồ dùng gia dụng đi kèmTự động khoáSàn nhà
Nhà manshon パークアクシス代官山
Tokyo Metro-Hibiya line Ebisu Đi bộ 7 phút JR Yamanote line Ebisu Đi bộ 8 phút
Tokyo Shibuya Ku恵比寿西2丁目 / Xây dựng 17 năm/11 tầng
Floor plan
¥430,000 Phí quản lý: ¥15,000
4 tầng/1LDK/58.77m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ430,000 yên
¥430,000 Phí quản lý:¥15,000
4 tầng/1LDK/58.77m2 / Tiền đặt cọc430,000 yên/Tiền lễ430,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥387,000 Phí quản lý: ¥15,000
9 tầng/1LDK/53m2 / Tiền đặt cọc387,000 yên/Tiền lễ387,000 yên
¥387,000 Phí quản lý:¥15,000
9 tầng/1LDK/53m2 / Tiền đặt cọc387,000 yên/Tiền lễ387,000 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥414,000 Phí quản lý: ¥15,000
6 tầng/1LDK/58.77m2 / Tiền đặt cọc414,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥414,000 Phí quản lý:¥15,000
6 tầng/1LDK/58.77m2 / Tiền đặt cọc414,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥579,000 Phí quản lý: ¥15,000
8 tầng/2LDK/78.56m2 / Tiền đặt cọc579,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥579,000 Phí quản lý:¥15,000
8 tầng/2LDK/78.56m2 / Tiền đặt cọc579,000 yên/Tiền lễ0 yên
Tự động khoáSàn nhà
Nhà manshon MFPR代々木タワー
JR Yamanote line Yoyogi Đi bộ 3 phút Toei-Oedo line Yoyogi Đi bộ 3 phút
Tokyo Shibuya Ku代々木1丁目 / Xây dựng 20 năm/16 tầng
Floor plan
¥181,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/27.57m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥181,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/27.57m2 / Tiền đặt cọc181,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥183,000 Phí quản lý: ¥10,000
11 tầng/1K/27.67m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ183,000 yên
¥183,000 Phí quản lý:¥10,000
11 tầng/1K/27.67m2 / Tiền đặt cọc183,000 yên/Tiền lễ183,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥169,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ169,000 yên
¥169,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc169,000 yên/Tiền lễ169,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥163,000 Phí quản lý: ¥10,000
3 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥163,000 Phí quản lý:¥10,000
3 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc163,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥174,000 Phí quản lý: ¥10,000
9 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ174,000 yên
¥174,000 Phí quản lý:¥10,000
9 tầng/1K/25.72m2 / Tiền đặt cọc174,000 yên/Tiền lễ174,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥336,000 Phí quản lý: ¥13,000
13 tầng/1LDK/45.34m2 / Tiền đặt cọc336,000 yên/Tiền lễ336,000 yên
¥336,000 Phí quản lý:¥13,000
13 tầng/1LDK/45.34m2 / Tiền đặt cọc336,000 yên/Tiền lễ336,000 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
Floor plan
¥162,000 Phí quản lý: ¥10,000
4 tầng/1K/25.49m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
¥162,000 Phí quản lý:¥10,000
4 tầng/1K/25.49m2 / Tiền đặt cọc162,000 yên/Tiền lễ0 yên
Vứt rác 24h OK Tự động khoáSàn nhà
347 nhà (130 nhà trong 347 nhà)